Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), LO5 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
30 tỷ
−60,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−17,79%
−5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
+42,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
87,4%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
30.0
49.5
47.5
53.7
63.4
Tăng trưởng
-39%
+4%
-11%
-15%
—
LNST
-5.4
-6.0
-18.6
-29.5
-47.5
Biên LN ròng
-17.90%
-12.06%
-39.06%
-54.92%
-75.02%
Chỉ tiêu
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Doanh thu
8.3
3.2
12.9
5.6
29.2
15.4
7.5
24.1
9.0
7.3
7.2
26.6
Tăng trưởng
+155%
-75%
+130%
-81%
+90%
+104%
-69%
+168%
+23%
+1%
-73%
—
LNST
-1.6
-1.5
-1.1
-1.1
-4.4
-1.5
-1.3
-2.0
-2.3
-7.2
-6.9
-12.4
Biên LN ròng
-19.49%
-46.78%
-8.91%
-18.91%
-15.14%
-9.70%
-17.27%
-8.51%
-25.63%
-98.43%
-96.33%
-46.44%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LO5
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 2,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2024Q4
8,2% = -12,2% × 0,26 × -2,63
2025Q4
4,5% = -17,8% × 0,10 × -2,39
ROE giảm từ 8,2% xuống 4,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -17,79%, mất 5,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 6,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-17,79%
−5,6 điểm %
Biên gộp
13,47%
+6,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
15,71%
+5,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-15,55%
−6,1 điểm %
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 6,1 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 87,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,30 lần
−0,41 lần
Vốn đầu tư bình quân
101,8 tỷ
−6,7 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,29 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,81 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 162,6 tỷ, chiếm khoảng 57,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+0,8 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+4,6 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−4,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1417,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1453,8 ngày, số ngày phải thu tăng 554,7 ngày và số ngày phải trả tăng 591,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 2307,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +554,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4
Phải thu
929,5 ngày
+554,7 ngày
Tồn kho
2316,8 ngày
+1453,8 ngày
Phải trả
938,7 ngày
+591,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt
2307,6 ngày
+1417,2 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 222,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-1,81x
+0,08x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
0,3%
+0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-0,01x
−0,06x
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.01x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4
CFO TTM
0,0 tỷ
+0,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -0,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -1,81 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 1,81x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,01 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -17,79% và giảm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
30.0
49.5
47.5
53.7
63.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
30.0
49.5
47.5
53.7
63.4
Giá vốn hàng bán
26.0
45.7
56.4
53.4
0.0
Lợi nhuận gộp
4.0
3.8
-8.9
0.3
-16.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.0
0.1
0.0
13.4
-20.5
Chi phí lãi vay
0.0
0.1
0.0
13.4
-20.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.7
4.8
5.1
12.6
-5.9
Lợi nhuận hoạt động
-0.7
-1.1
-14.0
-25.6
-42.8
Thu nhập khác
—
0.0
0.7
1.6
0.0
Chi phí khác
4.7
4.9
5.3
5.5
0.0
Lợi nhuận khác
-4.7
-4.9
-4.6
-3.9
-4.7
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-6.0
-18.6
-29.5
-47.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-5.4
-6.0
-18.6
-29.5
-47.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.4
-6.0
-18.6
-29.5
-47.5
EPS cơ bản
-1,044.00
-1,158.00
-3,606.00
-5,728.00
-9,228.67
EPS suy giảm
-1,043.68
-1,158.45
-3,606.03
-5,728.89
-9,228.67
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
243.0
248.2
258.8
280.3
305.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.6
0.4
0.5
0.1
0.6
1. Tiền
0.6
0.4
0.5
0.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
79.8
80.6
94.4
100.0
126.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
76.2
76.7
90.3
96.4
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.2
1.4
1.2
1.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
9.9
10.0
10.5
10.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
4.2
4.2
4.2
4.2
0.0
IV. Hàng tồn kho
162.6
167.2
163.9
180.1
178.2
1. Hàng tồn kho
162.6
167.2
163.9
180.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
38.4
43.2
48.1
53.3
58.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
37.1
41.9
46.8
51.8
56.9
1. Tài sản cố định hữu hình
37.1
41.9
46.8
51.8
56.9
- Nguyên giá
158.4
158.4
158.4
158.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-121.3
-116.5
-111.6
-106.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.2
1.2
1.2
1.2
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.1
0.1
0.2
0.3
0.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.1
0.1
0.2
0.3
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
281.4
291.4
307.0
333.6
363.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
404.0
408.6
418.2
426.3
426.6
I. Nợ ngắn hạn
404.0
408.6
418.2
426.3
426.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
66.1
67.4
70.0
70.9
77.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.7
0.7
0.7
0.7
0.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.5
0.1
0.7
1.1
0.0
4. Phải trả người lao động
0.8
1.9
1.8
3.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
75.0
74.8
74.8
75.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
38.5
41.4
47.9
51.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
222.2
222.2
222.2
222.6
226.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-122.6
-117.2
-111.3
-92.7
-63.0
I. Vốn chủ sở hữu
-122.6
-117.2
-111.3
-92.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
51.5
51.5
51.5
51.5
-63.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
7.9
7.9
7.9
7.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-197.5
-192.1
-186.2
-167.6
-137.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-192.1
-186.2
-167.6
-138.1
-90.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
-5.4
-6.0
-18.6
-29.5
-47.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
281.4
291.4
307.0
333.6
363.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-6.0
-18.6
-29.5
-47.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
4.8
4.9
5.0
5.1
5.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
7.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.1
-0.0
-1.6
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
0.1
0.0
13.4
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.6
-1.0
-13.5
-5.2
-21.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
0.8
13.9
5.6
12.9
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
4.6
-3.3
16.2
4.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-4.8
-9.6
-7.7
-10.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.0
-0.1
-0.0
-0.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
0.0
-0.1
0.5
1.7
1.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
1.5
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.1
0.1
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.0
0.1
0.2
1.6
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
-0.2
-0.1
-0.4
-3.7
-0.9
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
0.1
-0.1
-0.4
-3.7
-0.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
0.2
-0.0
0.3
-0.4
-0.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.4
0.5
0.1
0.6
0.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.6
0.4
0.5
0.1
0.6
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Doanh thu
8.3
3.2
12.9
5.6
29.2
15.4
7.5
24.1
9.0
7.3
7.2
26.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
8.3
3.2
12.9
5.6
29.2
15.4
7.5
24.1
9.0
7.3
7.2
26.6
Giá vốn hàng bán
7.7
2.5
11.6
4.2
26.0
14.4
6.4
23.9
9.2
11.6
11.7
28.8
Lợi nhuận gộp
0.6
0.8
1.2
1.4
3.2
1.0
1.2
0.1
-0.2
-4.3
-4.5
-2.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
—
—
0.0
—
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
0.0
—
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.1
1.1
1.2
1.3
3.8
1.2
1.3
1.3
1.1
1.6
1.1
8.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.5
-0.4
0.0
0.1
-0.6
-0.1
-0.2
-1.1
-1.3
-5.9
-5.6
-10.8
Thu nhập khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.7
0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
1.2
1.2
1.2
1.2
3.8
1.4
1.1
1.6
1.1
1.3
1.3
1.6
Lợi nhuận khác
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-3.8
-1.4
-1.1
-0.9
-1.0
-1.3
-1.3
-1.6
Lợi nhuận trước thuế
-1.6
-1.5
-1.1
-1.1
-4.4
-1.5
-1.3
-2.0
-2.3
-7.2
-6.9
-12.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-1.6
-1.5
-1.1
-1.1
-4.4
-1.5
-1.3
-2.0
-2.3
-7.2
-6.9
-12.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.6
-1.5
-1.1
-1.1
-4.4
-1.5
-1.3
-2.0
-2.3
-7.2
-6.9
-12.4
EPS cơ bản
-313.35
-294.93
-223.00
-205.86
-859.01
-289.73
-252.66
-397.87
-447.13
-1,391.48
-1,346.12
-2,401.83
EPS suy giảm
-313.35
-294.93
-223.00
-205.86
-859.01
-289.73
-252.66
-397.87
-447.13
-1,391.48
-1,346.12
-2,401.83
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
243.1
242.7
245.4
247.4
248.2
248.4
248.3
258.8
253.3
256.2
268.7
281.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.6
1.5
0.2
0.8
0.4
1.4
0.6
0.5
0.9
0.7
0.6
0.1
1. Tiền
0.6
1.5
0.2
0.8
0.4
1.4
0.6
0.5
0.9
0.7
0.6
0.1
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
79.9
76.4
83.8
77.6
80.6
82.4
81.4
94.4
85.3
84.5
90.4
101.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
76.2
70.8
80.1
73.4
76.7
78.8
76.5
90.3
79.8
79.4
85.9
97.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.2
1.4
1.2
1.2
1.4
1.3
1.9
1.2
2.2
1.2
1.3
1.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
9.9
11.8
10.0
10.6
10.0
9.8
10.5
10.5
10.8
11.4
10.7
10.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.8
-11.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
4.2
IV. Hàng tồn kho
162.6
164.5
161.3
169.0
167.2
164.6
166.2
163.9
167.1
171.0
177.7
180.1
1. Hàng tồn kho
162.6
—
161.3
169.0
167.2
164.6
166.2
163.9
167.1
171.0
177.7
180.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.2
0.1
—
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.2
0.1
—
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
38.4
39.6
40.8
41.9
43.2
45.6
46.9
48.1
49.5
50.8
52.0
53.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
37.1
38.2
39.4
40.6
41.9
44.3
45.5
46.8
48.0
49.3
50.5
51.8
1. Tài sản cố định hữu hình
37.1
38.2
39.4
40.6
41.9
44.3
45.5
46.8
48.0
49.3
50.5
51.8
- Nguyên giá
—
—
—
—
158.4
158.4
158.4
158.6
158.6
158.6
158.6
158.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
-116.5
-114.1
-112.8
-111.8
-110.6
-109.3
-108.0
-106.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
0.3
0.3
0.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
0.1
0.0
0.1
0.1
0.2
0.3
0.3
0.3
0.3
6. Đầu tư dài hạn khác
0.1
—
0.1
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
281.5
282.2
286.1
289.3
291.4
294.0
295.2
307.0
302.8
307.0
320.7
334.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
404.1
403.2
405.6
407.6
408.6
408.1
407.8
418.1
411.9
413.8
420.4
427.4
I. Nợ ngắn hạn
404.1
403.2
405.6
407.6
408.6
408.1
407.8
418.1
411.9
413.8
420.4
427.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
66.2
66.6
67.5
67.6
67.4
66.7
66.9
70.0
67.1
68.1
69.4
71.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.7
0.8
0.7
0.9
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.5
—
0.2
0.0
0.1
0.4
0.1
0.6
0.1
-0.5
1.1
1.1
4. Phải trả người lao động
0.6
0.5
1.2
1.1
1.7
1.6
1.4
1.8
1.9
1.7
1.9
3.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
75.2
74.8
74.8
74.8
74.7
74.8
74.8
74.8
74.8
74.8
75.0
75.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
38.5
38.2
39.0
41.0
41.6
41.6
41.5
47.8
44.7
46.5
49.5
51.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
222.2
222.2
222.2
222.2
222.2
222.2
222.2
222.2
222.4
222.4
222.6
222.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-122.6
-121.0
-119.4
-118.3
-117.2
-114.1
-112.6
-111.1
-109.1
-106.8
-99.6
-92.5
I. Vốn chủ sở hữu
-122.6
-121.0
-119.4
-118.3
-117.2
-114.1
-112.6
-111.1
-109.1
-106.8
-99.6
-92.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
51.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
51,497,910,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
7.9
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-197.5
-195.9
-194.4
-193.2
-192.1
-189.0
-187.5
-186.1
-184.0
-181.7
-174.5
-167.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-192.1
-192.1
-192.1
-192.1
-186.2
-186.2
-186.2
-167.6
-167.6
-167.6
-167.6
-138.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
-5.3
-3.7
-2.2
-1.1
-5.9
-2.8
-1.3
-18.4
-16.4
-14.1
-6.9
-29.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
281.5
282.2
286.1
289.3
291.4
294.0
295.2
307.0
302.8
307.0
320.7
334.9
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Lợi nhuận trước thuế
-1.6
-1.5
-1.1
-1.1
-3.2
-1.5
-1.3
-2.2
-2.3
-7.2
-6.9
-12.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.2
1.2
1.2
1.2
2.5
1.2
1.2
1.2
1.3
1.3
1.3
1.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7.4
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-1.6
Chi phí lãi vay
0.0
0.0
0.0
—
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.5
-0.3
0.0
0.2
-0.6
-0.3
-0.0
-1.0
-1.0
-5.9
-5.7
-5.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
0.2
7.0
-9.3
2.9
1.6
-0.9
7.1
-5.0
-1.0
1.9
9.6
2.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
1.9
-3.2
7.7
-1.8
-2.6
1.6
-2.3
3.2
3.9
6.7
2.5
11.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)