LO5

Lilama 5 ·UPCOM ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −17,79%, −5,63 điểm % YoY
Giá
600,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -578.52x
P/B -25.21x
EPS -1,037
BVPS -23,802
ROE 4.5%
ROA -1.9%
Biên LN -17.8%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH -2.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), LO5 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
30 tỷ
−60,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−17,79%
−5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
+42,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
87,4%
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 8.3 3.2 12.9 5.6 29.2 15.4 7.5 24.1 9.0 7.3 7.2 26.6
Tăng trưởng +155% -75% +130% -81% +90% +104% -69% +168% +23% +1% -73%
LNST -1.6 -1.5 -1.1 -1.1 -4.4 -1.5 -1.3 -2.0 -2.3 -7.2 -6.9 -12.4
Biên LN ròng -19.49% -46.78% -8.91% -18.91% -15.14% -9.70% -17.27% -8.51% -25.63% -98.43% -96.33% -46.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LO5

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 8,2% = -12,2% × 0,26 × -2,63
2025Q4 4,5% = -17,8% × 0,10 × -2,39

ROE giảm từ 8,2% xuống 4,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -17,8% -5,6pp Vòng quay TS: 0,10x -0,15x Đòn bẩy: -2,39x +0,24x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -17,79%, mất 5,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 6,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -17,79% −5,6 điểm %
Biên gộp 13,47% +6,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,71% +5,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -15,55% −6,1 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 6,1 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 87,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,30 lần −0,41 lần
Vốn đầu tư bình quân 101,8 tỷ −6,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,29 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,81 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 162,6 tỷ, chiếm khoảng 57,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +4,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1417,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1453,8 ngày, số ngày phải thu tăng 554,7 ngày và số ngày phải trả tăng 591,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 2307,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +554,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 929,5 ngày +554,7 ngày
Tồn kho 2316,8 ngày +1453,8 ngày
Phải trả 938,7 ngày +591,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2307,6 ngày +1417,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 222,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,81x +0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,3% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,01x −0,06x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.01x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 0,0 tỷ +0,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -0,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -1,81 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 1,81x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,01 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -17,79% và giảm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
30.0 49.5 47.5 53.7 63.4
Giá vốn hàng bán
26.0 45.7 56.4 53.4 0.0
Lợi nhuận gộp
4.0 3.8 -8.9 0.3 -16.5
Chi phí tài chính
0.0 0.1 0.0 13.4 -20.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.7 4.8 5.1 12.6 -5.9
Lợi nhuận hoạt động
-0.7 -1.1 -14.0 -25.6 -42.8
Lợi nhuận trước thuế
-5.4 -6.0 -18.6 -29.5 -47.5
Lợi nhuận sau thuế
-5.4 -6.0 -18.6 -29.5 -47.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.4 -6.0 -18.6 -29.5 -47.5
EPS cơ bản
-1,044.00 -1,158.00 -3,606.00 -5,728.00 -9,228.67

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.