HTN

Hưng Thịnh Incons ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −1,49%, −5,25 điểm % YoY
Giá
7,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -104.29x
P/B 0.42x
EPS -70
BVPS 17,509
ROE -0.4%
ROA -0.1%
Biên LN -1.5%
Vòng Quay TS 0.06x
Đòn bẩy VCSH 4.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
431 tỷ
−52,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,49%
−5,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−6 tỷ
−118,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-91.30x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 30.2 99.1 162.7 139.3 229.6 134.0 106.0 437.4 463.1 235.8 446.7 1,570.2
Tăng trưởng -70% -39% +17% -39% +71% +26% -76% -6% +96% -47% -72%
LNST 2.5 -27.2 1.6 16.7 27.3 4.9 0.2 1.7 10.3 32.7 1.2 48.9
Biên LN ròng 8.24% -27.47% 0.98% 12.00% 11.87% 3.67% 0.20% 0.39% 2.22% 13.89% 0.28% 3.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 9,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 35,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 20,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 6,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 16,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,2% = 3,8% × 0,13 × 4,66
2026Q1 -0,4% = -1,5% × 0,06 × 4,61

ROE giảm từ 2,2% xuống -0,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -1,5% -5,3pp Vòng quay TS: 0,06x -0,07x Đòn bẩy: 4,61x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -1,49%, mất 5,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,5 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,49% −5,3 điểm %
Biên gộp 6,10% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,38% +5,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -0,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn -0,15%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,13 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,15% −1,2 điểm %
Biên NOPAT -1,30% −5,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,12 lần −0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.651,3 tỷ +61,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,31 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 477,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +531,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −215,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +162,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 864,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 196,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1174,5 ngày và số ngày phải trả tăng 506,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1852,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1174,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2607,5 ngày +1174,5 ngày
Tồn kho 409,5 ngày +196,1 ngày
Phải trả 1164,5 ngày +506,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1852,5 ngày +864,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,31x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.111,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,31x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,31x −0,06x
Khả năng trả lãi -0,03x −0,23x
Tiền mặt/Nợ vay 3,6% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,0% −7,8 điểm %
CFO/LNST -91,30x −79,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 590,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −530,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 60,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −73,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -91.30x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 577,3 tỷ +994,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,3 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -91,30 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -1,49% và giảm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
630.7 1,140.5 2,681.5 5,464.5 6,163.7
Giá vốn hàng bán
587.9 1,060.3 2,459.2 5,029.4 0.0
Lợi nhuận gộp
42.8 80.2 222.3 435.1 489.5
Chi phí tài chính
230.4 263.8 252.3 244.6 -189.8
Chi phí bán hàng
0.0 1.2 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
41.6 40.5 66.7 132.5 -112.3
Lợi nhuận hoạt động
28.6 36.3 45.6 132.0 281.9
Lợi nhuận trước thuế
25.2 31.1 51.1 124.0 302.5
Lợi nhuận sau thuế
18.3 25.6 60.3 64.0 241.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.4 25.3 60.0 63.6 241.0
EPS cơ bản
199.00 276.00 653.00 686.00 4,379.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.