Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
DOANH THU TTM
431 tỷ
−52,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,49%
−5,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−6 tỷ
−118,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-91.30x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
630.7
1,140.5
2,681.5
5,464.5
6,163.7
Tăng trưởng
-45%
-57%
-51%
-11%
—
LNST
18.3
25.6
60.3
64.0
241.0
Biên LN ròng
2.91%
2.25%
2.25%
1.17%
3.91%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
30.2
99.1
162.7
139.3
229.6
134.0
106.0
437.4
463.1
235.8
446.7
1,570.2
Tăng trưởng
-70%
-39%
+17%
-39%
+71%
+26%
-76%
-6%
+96%
-47%
-72%
—
LNST
2.5
-27.2
1.6
16.7
27.3
4.9
0.2
1.7
10.3
32.7
1.2
48.9
Biên LN ròng
8.24%
-27.47%
0.98%
12.00%
11.87%
3.67%
0.20%
0.39%
2.22%
13.89%
0.28%
3.12%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTN
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thuế
↓ 9,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 35,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 20,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 5,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thuế
↓ 6,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 16,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 16,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 3,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,2% = 3,8% × 0,13 × 4,66
2026Q1
-0,4% = -1,5% × 0,06 × 4,61
ROE giảm từ 2,2% xuống -0,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -1,49%, mất 5,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,5 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-1,49%
−5,3 điểm %
Biên gộp
6,10%
−0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,38%
+5,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -0,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn -0,15%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,13 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-0,15%
−1,2 điểm %
Biên NOPAT
-1,30%
−5,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,12 lần
−0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân
3.651,3 tỷ
+61,6 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,31 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 477,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+531,2 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−215,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+162,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 864,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 196,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1174,5 ngày và số ngày phải trả tăng 506,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 1852,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1174,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
2607,5 ngày
+1174,5 ngày
Tồn kho
409,5 ngày
+196,1 ngày
Phải trả
1164,5 ngày
+506,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
1852,5 ngày
+864,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,31x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.111,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,31x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,31x
−0,06x
Khả năng trả lãi
-0,03x
−0,23x
Tiền mặt/Nợ vay
3,6%
+0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
62,0%
−7,8 điểm %
CFO/LNST
-91,30x
−79,16x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 590,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −530,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 60,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −73,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -91.30x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
577,3 tỷ
+994,0 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,3 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,6%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -91,30 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -1,49% và giảm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
630.7
1,140.5
2,681.5
5,464.5
6,163.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
630.7
1,140.5
2,681.5
5,464.5
6,163.7
Giá vốn hàng bán
587.9
1,060.3
2,459.2
5,029.4
0.0
Lợi nhuận gộp
42.8
80.2
222.3
435.1
489.5
Doanh thu hoạt động tài chính
257.8
260.3
143.4
74.1
94.5
Chi phí tài chính
230.4
263.8
252.3
244.6
-189.8
Chi phí lãi vay
202.1
241.6
252.1
225.1
-173.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
1.2
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
41.6
40.5
66.7
132.5
-112.3
Lợi nhuận hoạt động
28.6
36.3
45.6
132.0
281.9
Thu nhập khác
1.3
2.5
3.8
2.8
0.0
Chi phí khác
4.7
7.7
-1.7
10.8
0.0
Lợi nhuận khác
-3.4
-5.1
5.5
-7.9
20.6
Lợi nhuận trước thuế
25.2
31.1
51.1
124.0
302.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.8
7.4
-9.5
59.5
-61.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.1
-1.9
0.2
0.5
0.0
Lợi nhuận sau thuế
18.3
25.6
60.3
64.0
241.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
0.3
0.3
0.4
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.4
25.3
60.0
63.6
241.0
EPS cơ bản
199.00
276.00
653.00
686.00
4,379.00
EPS suy giảm
206.48
283.63
653.00
686.00
2,704.14
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
6,786.7
7,121.0
7,042.8
8,578.5
7,003.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
81.6
95.2
104.1
83.8
428.1
1. Tiền
72.0
85.8
95.1
30.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
9.7
9.4
9.1
53.1
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
18.9
40.2
19.7
84.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
18.9
40.2
19.7
84.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6,041.8
6,416.9
5,815.6
6,422.7
5,489.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,672.9
3,690.2
3,219.1
3,438.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2,238.7
2,108.8
1,699.1
2,201.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,158.3
643.8
923.3
808.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-28.1
-25.8
-25.8
-25.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
535.4
465.5
1,009.9
1,821.8
979.7
1. Hàng tồn kho
535.4
465.5
1,009.9
1,821.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
109.0
103.2
93.4
165.9
60.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
18.5
0.1
1.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
109.0
84.8
93.3
164.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
572.7
535.4
579.4
595.7
580.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
28.7
28.7
29.7
29.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
29.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
28.7
28.7
29.7
29.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
216.7
232.4
250.9
257.7
274.9
1. Tài sản cố định hữu hình
216.2
232.4
250.9
257.5
274.5
- Nguyên giá
335.6
335.6
335.9
325.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-119.4
-103.2
-85.1
-67.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.5
0.0
0.0
0.2
0.4
- Nguyên giá
1.3
0.7
0.7
0.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.8
-0.7
-0.7
-0.5
0.0
III. Bất động sản đầu tư
194.8
200.0
204.5
209.2
193.7
- Nguyên giá
218.6
218.6
218.6
218.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-23.8
-18.6
-14.1
-9.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
63.3
0.0
20.0
20.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
63.3
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
20.0
20.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
69.2
74.3
74.3
79.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.3
2.0
0.7
1.9
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
63.3
63.4
61.5
61.7
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
82.5
5. Lợi thế thương mại
5.6
8.9
12.1
15.3
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,359.5
7,656.4
7,622.1
9,174.2
7,584.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,801.6
6,114.4
6,102.2
7,710.4
6,063.1
I. Nợ ngắn hạn
4,804.8
5,439.6
5,926.7
7,702.8
6,056.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,259.8
1,471.8
1,831.6
2,417.0
950.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,334.8
1,425.6
1,223.6
1,769.4
1,927.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
237.9
232.4
236.9
266.6
0.0
4. Phải trả người lao động
7.5
7.4
2.3
21.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
344.5
352.2
411.2
489.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
168.1
182.8
299.8
167.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,408.5
1,725.3
1,882.8
2,537.6
1,962.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
43.8
42.1
38.5
34.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
996.8
674.8
175.5
7.6
7.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
63.3
1.4
1.4
1.7
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
908.7
665.5
169.1
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
24.8
7.9
5.0
5.9
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,557.8
1,542.0
1,519.9
1,463.8
1,520.9
I. Vốn chủ sở hữu
1,557.8
1,542.0
1,519.9
1,463.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
891.2
891.2
891.2
891.2
1,520.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
31.4
30.8
29.0
27.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
448.2
432.9
414.6
360.5
425.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
430.5
408.3
356.5
299.4
191.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
17.7
24.6
58.2
61.2
233.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
27.2
27.3
25.3
25.0
24.6
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,359.5
7,656.4
7,622.1
9,174.2
7,584.1
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
25.2
31.1
51.1
124.0
302.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
24.8
26.1
26.9
26.8
25.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
19.1
2.9
-0.9
-2.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.8
-38.9
-65.7
-65.0
0.0
Chi phí lãi vay
202.1
241.6
252.1
244.5
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
268.4
262.9
263.4
327.9
427.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
838.5
-883.3
593.8
-1,166.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-69.9
544.4
811.9
-752.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-309.9
-351.5
-1,109.8
850.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
20.2
-19.7
2.5
4.9
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-155.6
-219.2
-242.2
-230.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-1.2
-11.6
-11.9
-42.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
-10.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
590.5
-678.0
307.8
-1,019.2
-631.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.7
0.0
-13.8
-10.6
-3.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.6
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-21.4
-9.0
-94.2
-560.9
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
21.4
296.9
98.6
146.2
457.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-63.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
-489.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.3
54.6
121.8
77.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-530.4
330.1
198.3
118.3
15.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
279,350,660,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,810.0
1,608.1
3,008.6
4,243.7
3,398.1
Trả nợ gốc
-1,883.7
-1,269.2
-3,494.3
-3,687.2
-2,757.2
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-73.6
338.9
-485.7
556.5
920.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13.5
-8.9
20.3
-344.3
152.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
95.2
104.1
83.8
428.1
123.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81.6
95.2
104.1
83.8
428.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
30.2
99.1
162.7
139.3
229.6
134.0
106.0
437.4
463.1
235.8
446.7
1,570.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
30.2
99.1
162.7
139.3
229.6
134.0
106.0
437.4
463.1
235.8
446.7
1,570.2
Giá vốn hàng bán
30.8
100.3
150.3
123.8
213.6
133.0
97.8
401.1
428.5
201.3
410.8
1,452.6
Lợi nhuận gộp
-0.5
-1.1
12.4
15.5
16.0
1.0
8.2
36.3
34.6
34.5
35.9
117.6
Doanh thu hoạt động tài chính
64.2
48.9
71.4
69.9
67.7
89.7
76.4
40.6
53.6
93.1
16.4
15.3
Chi phí tài chính
54.8
64.8
71.6
55.7
38.2
69.9
68.1
74.3
51.2
74.9
37.5
89.4
Chi phí lãi vay
54.8
60.3
61.6
50.4
38.2
0.0
57.1
61.2
51.2
74.9
37.3
89.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.3
14.8
9.2
8.2
9.5
13.1
14.9
-2.2
23.6
17.4
12.4
15.5
Lợi nhuận hoạt động
0.6
-31.8
3.0
21.6
35.9
7.7
1.6
4.8
13.3
35.3
2.4
28.0
Thu nhập khác
4.1
-0.7
1.7
0.2
0.2
1.4
0.1
1.1
0.0
0.9
0.0
0.0
Chi phí khác
0.5
0.8
1.4
1.4
1.1
2.6
2.9
1.9
0.2
6.5
0.4
-5.9
Lợi nhuận khác
3.6
-1.5
0.3
-1.2
-0.9
-1.3
-2.9
-0.8
-0.2
-5.6
-0.4
5.9
Lợi nhuận trước thuế
4.2
-33.4
3.3
20.4
35.0
6.5
-1.2
4.0
13.1
29.6
2.0
33.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.7
-6.2
1.7
3.6
7.7
1.5
-1.4
2.3
2.8
-3.1
0.7
-15.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.1
-0.0
0.1
0.0
-0.0
-0.1
-0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.5
-27.2
1.6
16.7
27.3
4.9
0.2
1.7
10.3
32.7
1.2
48.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
0.2
-0.3
0.1
-0.1
0.1
-0.2
-0.1
0.0
0.2
-0.0
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.6
-27.5
1.9
16.6
27.4
4.8
0.4
1.8
10.3
32.5
1.3
49.1
EPS cơ bản
30.00
-308.00
21.00
187.00
307.00
52.00
4.00
20.00
115.00
354.00
14.00
551.00
EPS suy giảm
29.53
-308.00
21.00
187.00
307.00
200.00
4.00
20.00
115.00
354.00
14.00
551.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
6,712.6
6,786.8
6,937.6
6,432.2
6,426.5
7,121.3
6,932.2
6,662.2
6,723.6
6,893.9
7,004.7
7,043.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
75.1
81.6
19.8
32.4
57.5
95.4
44.1
60.1
106.9
104.2
27.5
44.5
1. Tiền
75.1
72.0
10.2
22.9
48.0
86.1
34.8
50.9
97.8
95.1
9.4
26.7
2. Các khoản tương đương tiền
—
9.7
9.5
9.5
9.4
9.4
9.3
9.2
9.2
9.1
18.0
17.8
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
19.0
18.9
18.9
18.8
40.3
40.2
18.7
18.6
19.8
19.7
24.6
37.3
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
19.0
18.9
18.9
18.8
40.3
40.2
18.7
18.6
19.8
19.7
24.6
37.3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5,935.8
6,041.8
6,281.0
5,863.7
5,895.8
6,416.9
6,394.1
6,082.9
5,867.9
5,698.1
5,950.0
5,965.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,625.6
2,672.9
2,708.2
3,456.4
3,537.4
3,690.2
3,730.2
3,804.2
3,584.1
3,219.1
3,260.8
3,375.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2,109.1
2,238.7
2,515.2
1,739.9
1,872.4
2,108.8
2,000.7
1,532.5
1,503.2
1,699.1
1,933.1
1,828.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,229.2
1,158.3
1,082.9
692.8
511.8
643.8
689.0
772.0
806.4
805.8
782.0
786.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-28.1
-28.1
-25.3
-25.3
-25.8
-25.8
-25.8
-25.8
-25.8
-25.8
-25.8
-25.8
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
562.5
535.4
514.4
420.9
346.5
465.5
403.7
427.8
642.2
978.3
923.6
912.7
1. Hàng tồn kho
562.5
535.4
514.4
420.9
346.5
465.5
403.7
427.8
642.2
978.3
923.6
912.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
120.2
109.1
103.6
96.4
86.4
103.3
71.5
72.7
86.8
93.6
79.0
83.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
4.5
4.6
9.9
18.5
0.2
0.0
0.0
0.1
0.1
0.6
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
110.4
109.1
99.1
91.8
76.5
84.8
71.3
72.7
86.7
93.5
72.3
82.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6.6
0.6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
9.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
565.9
572.7
577.9
585.4
707.7
527.5
535.9
561.5
570.9
693.9
585.7
583.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
28.7
28.7
28.7
28.7
146.2
28.7
28.7
28.7
29.7
147.2
29.7
29.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
28.7
28.7
28.7
28.7
146.2
28.7
28.7
28.7
29.7
147.2
29.7
29.8
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
212.2
216.7
219.7
224.0
227.2
229.3
234.6
239.9
245.4
249.4
255.7
253.8
1. Tài sản cố định hữu hình
211.7
216.2
219.1
223.8
227.2
229.3
234.6
239.9
245.4
249.4
255.6
253.7
- Nguyên giá
334.8
—
—
—
—
335.6
335.6
335.6
335.9
335.9
335.9
329.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-123.1
—
—
—
—
-106.3
-101.0
-95.7
-90.5
-86.5
-80.3
-75.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.5
0.5
0.6
0.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
- Nguyên giá
1.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
192.9
194.8
195.7
197.6
198.1
197.0
198.7
200.7
202.6
203.1
205.0
203.0
- Nguyên giá
218.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-25.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
63.3
63.3
63.3
63.3
63.3
0.0
0.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
63.3
63.3
63.3
63.3
63.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
68.8
69.2
70.5
71.7
72.9
72.4
73.9
72.2
61.9
62.1
62.4
62.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.7
0.3
0.6
1.1
1.5
2.0
2.7
0.3
0.5
0.7
0.9
1.2
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
63.2
63.3
63.4
63.4
63.4
61.5
61.5
61.4
61.4
61.4
61.5
61.7
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
4.8
5.6
6.5
7.3
8.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
8.9
9.7
10.5
11.3
12.1
12.9
13.7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,278.4
7,359.6
7,515.5
7,017.5
7,134.2
7,648.7
7,468.1
7,223.7
7,294.5
7,587.8
7,590.3
7,626.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,718.1
5,801.7
5,929.8
5,433.4
5,565.7
6,113.9
5,937.6
5,694.6
5,764.2
6,066.9
6,101.9
6,133.8
I. Nợ ngắn hạn
4,832.3
4,804.9
4,853.0
4,703.4
4,832.1
5,439.1
5,258.3
5,413.1
5,607.8
5,417.2
5,454.3
6,130.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,225.9
1,259.8
1,259.5
1,270.1
1,294.1
1,471.8
1,594.7
1,657.0
1,689.3
1,809.8
2,098.8
2,206.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,495.2
1,334.8
1,298.1
1,185.9
1,238.3
1,425.6
1,055.2
1,137.1
1,197.3
1,223.6
1,226.0
1,346.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
111.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
239.9
238.0
244.6
242.7
239.2
232.0
235.2
242.5
240.3
238.0
255.9
249.3
4. Phải trả người lao động
3.8
7.5
3.9
4.0
3.8
7.4
3.7
3.5
3.2
0.6
9.2
13.6
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
347.6
344.5
319.3
323.7
318.3
352.2
351.0
346.5
360.5
398.3
562.1
375.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
54.9
168.1
169.0
219.2
162.4
182.8
180.9
197.0
178.5
299.8
180.7
181.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,310.0
1,408.5
1,515.5
1,414.5
1,533.9
1,725.3
1,796.2
1,788.0
1,900.2
1,408.6
1,085.1
1,721.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
43.8
43.8
43.2
43.2
42.1
42.0
41.4
41.4
38.5
38.5
36.6
36.6
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
885.8
996.8
1,076.8
730.0
733.6
674.8
679.3
281.6
156.4
649.7
647.6
3.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
64.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
63.3
63.3
63.3
64.7
—
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
801.5
908.7
998.0
656.5
661.0
665.5
670.0
273.0
150.0
643.3
644.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
21.0
24.8
15.4
8.8
7.9
7.9
7.9
7.1
5.0
5.0
2.2
2.2
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,560.3
1,557.8
1,585.8
1,584.2
1,568.5
1,534.8
1,530.5
1,529.0
1,530.2
1,520.9
1,488.5
1,492.8
I. Vốn chủ sở hữu
1,560.3
1,557.8
1,585.8
1,584.2
1,568.5
1,534.8
1,530.5
1,529.0
1,530.2
1,520.9
1,488.5
1,492.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
891.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
891,164,110,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
159.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
31.4
31.4
31.4
31.4
30.8
30.8
30.8
30.8
29.0
29.0
29.0
29.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
450.8
448.2
476.4
474.5
460.3
427.7
423.5
422.0
424.9
415.7
383.5
388.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
448.2
430.5
430.5
430.5
432.9
409.9
409.9
409.9
414.6
356.5
356.5
356.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.6
17.8
45.9
44.0
27.4
17.8
13.6
12.0
10.3
59.2
27.0
31.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
27.0
27.2
26.9
27.2
26.5
25.3
25.2
25.2
25.3
25.2
25.0
24.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,278.4
7,359.6
7,515.5
7,017.5
7,134.2
7,648.7
7,468.1
7,223.7
7,294.5
7,587.8
7,590.3
7,626.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
4.2
-33.4
3.3
20.4
35.0
6.5
-1.2
6.9
13.1
29.6
2.0
36.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.2
4.7
7.5
4.7
7.9
7.8
11.0
5.2
8.2
6.1
7.5
8.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-3.8
12.1
6.7
0.4
—
-0.0
0.8
2.2
0.0
2.8
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.1
-1.5
-0.1
-0.8
-0.5
-0.4
-2.9
69.0
-91.9
-15.7
-17.1
-14.3
Chi phí lãi vay
54.8
60.3
61.6
42.0
38.2
69.9
57.1
61.2
51.2
74.9
37.3
89.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61.3
42.2
78.9
66.7
80.6
83.7
64.8
144.4
-19.4
97.7
29.8
120.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
104.4
716.1
-424.2
134.9
411.7
-136.4
-390.6
-370.7
-3.3
73.3
16.9
268.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-27.0
-21.0
-93.5
-74.4
119.0
-61.8
24.1
214.3
367.7
-86.3
35.5
1,154.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)