Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GTS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
DOANH THU TTM
2.555 tỷ
+59,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,87%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
48 tỷ
+35,3%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,463.8
1,501.9
1,288.3
1,319.7
1,242.5
Tăng trưởng
+64%
+17%
-2%
+6%
—
LNST
45.6
40.4
27.2
27.0
26.9
Biên LN ròng
1.85%
2.69%
2.11%
2.05%
2.17%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
212.1
1,388.9
526.6
427.6
129.9
918.8
206.2
344.2
32.7
728.5
131.6
396.0
Tăng trưởng
-85%
+164%
+23%
+229%
-86%
+346%
-40%
+952%
-96%
+454%
-67%
—
LNST
4.8
19.1
12.9
11.1
3.3
18.2
4.7
9.2
0.9
13.6
3.2
9.3
Biên LN ròng
2.25%
1.37%
2.46%
2.59%
2.51%
1.98%
2.29%
2.67%
2.82%
1.86%
2.41%
2.35%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GTS
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 14,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 2,4 tỷ
Thuế
↑ 2,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,6 tỷ
Thuế
↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
10,7% = 2,2% × 1,63 × 2,96
2026Q1
13,9% = 1,9% × 2,42 × 3,06
ROE tăng từ 10,7% lên 13,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,87%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,87%
−0,3 điểm %
Biên gộp
4,54%
−1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,46%
−1,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
1,89%
−0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,61 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 103,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−70,3 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−62,1 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+236,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,2 ngày, số ngày phải thu giảm 12,4 ngày và số ngày phải trả giảm 6,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
29,8 ngày
−12,4 ngày
Tồn kho
33,0 ngày
−5,2 ngày
Phải trả
21,4 ngày
−6,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
41,4 ngày
−11,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 119,6 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,61x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
3,20x
+2,33x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 119,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −102,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.20x.
Sau khi chi 110,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 42,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
152,9 tỷ
+122,5 tỷ
Capex tiền mặt
110,6 tỷ
+82,2 tỷ
FCF TTM
+42,4 tỷ
+40,2 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,20 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,20x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,463.8
1,501.9
1,288.3
1,319.7
1,242.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
2,463.8
1,501.9
1,288.3
1,319.7
1,242.5
Giá vốn hàng bán
2,350.6
1,401.9
1,183.8
1,220.0
0.0
Lợi nhuận gộp
113.2
100.0
104.5
99.7
95.8
Doanh thu hoạt động tài chính
7.4
3.1
4.0
1.8
2.8
Chi phí tài chính
0.0
0.1
0.0
0.0
-0.0
Chi phí lãi vay
0.0
0.1
0.0
0.0
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.7
53.6
76.1
70.5
-65.1
Lợi nhuận hoạt động
57.0
49.4
32.4
31.1
33.4
Thu nhập khác
0.6
1.6
2.1
3.1
0.0
Chi phí khác
0.5
0.5
0.5
0.4
0.0
Lợi nhuận khác
0.1
1.1
1.6
2.7
0.5
Lợi nhuận trước thuế
57.1
50.5
34.0
33.8
34.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
11.5
10.1
6.8
6.8
-7.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
45.6
40.4
27.2
27.0
26.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
45.6
40.4
27.2
27.0
26.9
EPS cơ bản
1,644.00
1,604.00
807.00
811.00
844.00
EPS suy giảm
1,644.00
1,604.00
807.00
811.00
945.01
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,178.3
885.0
939.4
841.5
690.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
268.4
276.3
176.2
137.4
179.7
1. Tiền
128.4
56.3
141.2
137.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
140.0
220.0
35.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.8
0.8
0.7
0.7
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.8
0.8
0.7
0.7
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
756.8
484.7
721.7
618.2
408.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
688.0
369.1
583.9
600.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
101.7
162.0
165.3
48.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
23.5
18.7
49.9
32.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-56.3
-65.2
-77.3
-63.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
127.2
98.2
39.6
80.1
101.8
1. Hàng tồn kho
127.2
98.2
39.6
80.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
25.1
24.9
1.2
5.0
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.8
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
25.1
24.1
1.2
5.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
264.9
188.1
184.2
199.3
219.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.4
5.9
6.1
15.9
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
31.3
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.4
5.9
6.1
15.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
172.0
175.2
164.1
162.5
160.7
1. Tài sản cố định hữu hình
171.8
174.9
164.1
162.5
160.7
- Nguyên giá
396.2
383.6
365.2
355.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-224.4
-208.8
-201.1
-192.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.4
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
1.2
1.2
0.8
0.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
-0.9
-0.8
-0.8
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
89.5
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
89.5
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
7.0
14.0
20.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
7.0
14.0
20.9
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
27.9
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,443.2
1,073.1
1,123.7
1,040.7
910.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,089.1
737.7
800.6
729.1
587.4
I. Nợ ngắn hạn
1,083.4
733.6
794.9
723.4
581.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
398.9
200.6
207.3
225.5
221.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
278.2
348.1
333.0
222.4
135.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.7
6.5
7.5
2.0
0.0
4. Phải trả người lao động
44.9
38.8
41.5
34.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
95.4
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
236.0
128.6
196.0
230.6
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
18.1
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.3
11.1
9.6
8.7
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
5.7
4.1
5.6
5.8
6.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
5.7
4.1
5.6
5.8
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
354.0
335.3
323.1
311.6
322.6
I. Vốn chủ sở hữu
353.1
334.4
322.2
310.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
285.0
285.0
285.0
285.0
321.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
21.1
13.0
13.0
13.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
46.3
35.7
23.5
12.0
23.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
0.7
0.3
0.3
0.2
0.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
45.6
35.4
23.2
11.8
22.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
1. Nguồn kinh phí
0.9
0.9
0.9
0.9
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,443.2
1,073.1
1,123.7
1,040.7
910.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
57.1
50.5
34.0
33.8
34.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
19.4
19.7
18.7
18.1
18.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-8.8
-12.1
13.6
11.6
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-7.4
-3.1
-4.8
-3.1
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
1.6
-1.4
-0.2
-0.3
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61.8
53.7
61.3
60.2
57.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-303.3
218.5
-105.6
-210.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-29.0
-62.3
40.5
21.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
402.7
-54.8
83.0
131.8
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
7.0
6.2
7.0
7.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.0
-0.1
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-13.4
-7.4
-5.6
-6.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-6.2
-3.6
-3.6
-5.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
119.6
150.3
77.0
-2.4
48.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-106.2
-30.8
-20.4
-19.9
-34.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.3
0.5
0.8
1.4
0.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-0.0
-0.0
-0.0
-0.7
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-3.5
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
7.4
3.1
4.1
1.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-102.0
-27.3
-15.5
-17.3
-30.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
7.6
17.1
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
-7.6
-17.1
0.0
0.0
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-25.6
-22.8
-22.8
-22.5
-34.1
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-25.6
-22.8
-22.8
-22.5
-34.1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8.0
100.2
38.7
-42.2
75.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
276.3
176.2
137.4
179.7
196.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
268.4
276.3
176.2
137.4
179.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
212.1
1,388.9
526.6
427.6
129.9
918.8
206.2
344.2
32.7
728.5
131.6
396.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
212.1
1,388.9
526.6
427.6
129.9
918.8
206.2
344.2
32.7
728.5
131.6
396.0
Giá vốn hàng bán
206.2
1,345.8
496.1
391.0
125.9
865.2
198.0
307.9
31.4
665.4
127.3
360.5
Lợi nhuận gộp
5.9
43.1
30.5
36.6
4.0
53.6
8.2
36.3
1.3
63.1
4.3
35.5
Doanh thu hoạt động tài chính
1.9
2.1
1.1
1.9
2.2
0.7
0.8
0.9
0.5
1.2
1.2
0.8
Chi phí tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.7
21.3
15.5
24.4
2.3
31.4
3.4
25.8
1.4
47.6
2.0
24.9
Lợi nhuận hoạt động
6.0
23.9
16.1
14.1
3.9
22.9
5.6
11.4
0.3
16.6
3.5
11.4
Thu nhập khác
0.0
0.3
0.1
0.0
0.2
0.2
0.4
0.2
0.8
0.5
0.6
0.4
Chi phí khác
0.0
0.7
0.0
0.2
0.0
0.0
0.1
0.2
0.0
0.2
0.1
0.2
Lợi nhuận khác
0.0
-0.4
0.1
-0.2
0.2
0.1
0.3
0.1
0.8
0.3
0.5
0.2
Lợi nhuận trước thuế
6.1
23.5
16.2
13.8
4.1
23.0
5.9
11.5
1.2
17.0
4.0
11.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.3
4.5
3.2
2.8
0.8
4.8
1.2
2.3
0.2
3.4
0.8
2.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
4.8
19.1
12.9
11.1
3.3
18.2
4.7
9.2
0.9
13.6
3.2
9.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.8
19.1
12.9
11.1
3.3
18.1
4.7
9.2
0.9
13.6
3.2
9.3
EPS cơ bản
167.00
669.00
454.00
389.00
115.00
635.00
166.00
322.00
32.00
476.00
111.00
327.00
EPS suy giảm
167.50
668.61
454.18
388.54
114.54
635.49
165.84
322.19
32.41
475.97
111.29
326.55
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
893.6
1,178.7
916.2
931.7
769.3
875.2
807.5
732.7
823.6
939.4
680.7
686.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
214.8
268.4
242.3
291.9
194.2
276.3
87.7
181.7
210.1
176.2
107.4
132.9
1. Tiền
84.8
128.4
62.3
136.9
34.2
56.3
63.7
43.7
57.1
141.2
24.4
52.9
2. Các khoản tương đương tiền
130.0
140.0
180.0
155.0
160.0
220.0
24.0
138.0
153.0
35.0
83.0
80.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.7
0.7
10.7
0.7
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.7
0.7
10.7
0.7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
363.5
757.2
371.5
350.7
334.8
475.4
375.2
388.4
456.6
721.7
383.9
461.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
224.7
688.5
197.2
201.0
192.8
369.1
162.3
181.8
177.0
583.9
215.9
344.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
168.1
101.7
218.5
192.4
175.7
162.0
241.0
224.3
290.6
165.3
177.6
139.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
27.0
23.3
20.2
21.7
31.4
18.7
49.7
59.6
66.3
49.8
53.6
40.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-56.3
-56.3
-64.4
-64.4
-65.2
-74.5
-77.8
-77.3
-77.3
-77.3
-63.2
-63.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
251.6
127.2
254.2
242.8
189.5
97.8
293.9
139.5
124.1
39.6
162.3
89.7
1. Hàng tồn kho
251.6
127.2
254.2
242.8
189.5
97.8
293.9
139.5
124.1
39.6
162.3
89.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
62.9
25.1
47.5
45.5
50.0
24.9
49.9
22.4
32.1
1.2
16.4
1.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9.4
—
0.2
—
7.7
0.0
11.1
0.0
8.4
0.0
7.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.3
—
0.3
—
0.3
0.8
0.0
0.0
0.2
0.2
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
52.2
25.1
47.0
45.5
42.1
24.2
38.8
22.4
23.5
1.0
9.1
1.6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
262.8
264.9
181.2
186.3
185.0
188.1
182.8
189.9
183.4
184.2
187.3
188.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.1
3.4
1.5
3.7
7.2
5.9
5.8
6.1
7.3
6.1
16.7
16.5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
4.1
3.4
1.5
3.7
7.2
5.9
5.8
6.1
7.3
6.1
16.7
16.5
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
173.3
172.0
177.0
178.4
172.6
175.2
168.4
173.4
163.9
164.1
154.9
154.5
1. Tài sản cố định hữu hình
173.1
171.8
176.8
178.1
172.2
174.9
168.0
172.9
163.4
164.1
154.9
154.5
- Nguyên giá
402.6
—
—
—
—
383.7
371.8
371.8
357.4
365.2
351.3
346.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-229.5
—
—
—
—
-208.9
-203.8
-198.8
-194.0
-201.1
-196.4
-191.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.4
0.5
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
1.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
85.4
89.5
1.0
0.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
85.4
89.5
1.0
0.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
1.7
3.5
5.2
7.0
8.7
10.5
12.2
14.0
15.7
17.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
1.7
3.5
5.2
7.0
8.7
10.5
12.2
14.0
15.7
17.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,156.4
1,443.6
1,097.4
1,118.0
954.3
1,063.3
990.3
922.6
1,007.1
1,123.6
868.0
874.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
805.4
1,088.8
761.7
795.2
615.7
735.7
675.5
612.3
683.0
800.5
554.4
564.1
I. Nợ ngắn hạn
798.8
1,083.1
757.7
791.2
611.6
731.9
670.0
606.8
677.4
794.9
548.6
558.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
157.9
399.1
138.4
127.2
128.2
200.5
115.9
91.2
101.5
207.3
102.0
105.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
334.8
278.2
473.5
512.3
367.9
348.1
426.7
359.4
419.5
333.0
273.3
220.2
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.2
4.4
6.5
4.0
0.5
4.8
2.7
2.2
0.1
7.4
3.5
6.0
4. Phải trả người lao động
1.4
44.6
16.3
6.4
0.7
38.8
8.8
6.0
0.6
41.5
0.6
15.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
159.3
95.4
1.0
1.0
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
116.2
236.1
117.2
134.3
105.8
128.6
110.0
141.9
149.1
196.0
163.6
204.8
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
18.1
18.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.7
7.3
4.8
5.9
7.6
11.1
6.0
6.1
6.5
9.6
5.6
5.8
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
6.6
5.7
4.1
4.1
4.1
3.8
5.5
5.5
5.6
5.6
5.8
5.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
5.7
5.7
4.1
4.1
4.1
3.8
5.5
5.5
5.6
5.6
5.8
5.8
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
351.0
354.8
335.7
322.8
338.6
327.6
314.8
310.3
324.0
323.0
313.7
310.5
I. Vốn chủ sở hữu
351.0
353.8
334.8
321.8
337.7
326.7
313.9
309.4
323.1
322.1
312.7
309.6
1. Vốn góp của chủ sở hữu
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
285.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
284,997,640,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
21.1
21.1
21.1
21.1
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
44.2
47.0
27.9
15.0
39.0
28.0
15.2
10.7
24.4
23.4
14.1
10.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
39.0
0.7
0.7
0.7
35.7
0.3
0.6
0.6
23.5
0.3
0.5
0.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.1
46.3
27.3
14.3
3.3
27.7
14.6
10.1
0.9
23.1
13.6
10.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
1. Nguồn kinh phí
—
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,156.4
1,443.6
1,097.4
1,118.0
954.3
1,063.3
990.3
922.6
1,007.1
1,123.6
868.0
874.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
6.1
23.0
16.2
13.8
4.1
22.9
5.9
11.2
1.2
17.1
4.0
11.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.1
5.0
5.0
4.7
4.6
5.1
5.0
4.9
4.7
4.8
4.6
4.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-8.1
0.0
-0.8
—
-3.3
0.0
0.5
0.0
14.1
0.0
-0.5
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.9
-2.2
-1.2
-1.7
-2.4
-0.7
-2.0
-0.3
-1.3
-0.1
-2.2
-0.5
Chi phí lãi vay
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
-1.7
-0.1
0.0
0.0
-0.2
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9.3
19.4
20.0
16.1
6.3
22.3
8.8
16.3
4.6
35.6
6.3
15.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
364.1
-399.3
-31.0
-4.1
131.1
-83.1
-0.7
68.1
241.4
-335.5
-161.9
112.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-124.4
126.9
10.5
-75.1
-91.3
196.1
-154.4
-15.3
-84.5
122.7
-72.6
67.5
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)