GTS

Công trình Giao thông Sài Gòn ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 3,20 lần
Giá
11,500
Giá đóng cửa gần nhất
18-05-2026
P/E 6.85x
P/B 0.93x
EPS 1,679
BVPS 12,316
ROE 13.9%
ROA 4.5%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 2.42x
Đòn bẩy VCSH 3.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GTS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
2.555 tỷ
+59,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,87%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
48 tỷ
+35,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 212.1 1,388.9 526.6 427.6 129.9 918.8 206.2 344.2 32.7 728.5 131.6 396.0
Tăng trưởng -85% +164% +23% +229% -86% +346% -40% +952% -96% +454% -67%
LNST 4.8 19.1 12.9 11.1 3.3 18.2 4.7 9.2 0.9 13.6 3.2 9.3
Biên LN ròng 2.25% 1.37% 2.46% 2.59% 2.51% 1.98% 2.29% 2.67% 2.82% 1.86% 2.41% 2.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,4 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,7% = 2,2% × 1,63 × 2,96
2026Q1 13,9% = 1,9% × 2,42 × 3,06

ROE tăng từ 10,7% lên 13,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,9% -0,3pp Vòng quay TS: 2,42x +0,79x Đòn bẩy: 3,06x +0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,87%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,87% −0,3 điểm %
Biên gộp 4,54% −1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,46% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 1,89% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 103,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −70,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −62,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +236,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,2 ngày, số ngày phải thu giảm 12,4 ngày và số ngày phải trả giảm 6,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,8 ngày −12,4 ngày
Tồn kho 33,0 ngày −5,2 ngày
Phải trả 21,4 ngày −6,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 41,4 ngày −11,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 119,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,61x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 3,20x +2,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 119,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −102,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.20x.

Sau khi chi 110,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 42,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 152,9 tỷ +122,5 tỷ
Capex tiền mặt 110,6 tỷ +82,2 tỷ
FCF TTM +42,4 tỷ +40,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,20 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,20x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,463.8 1,501.9 1,288.3 1,319.7 1,242.5
Giá vốn hàng bán
2,350.6 1,401.9 1,183.8 1,220.0 0.0
Lợi nhuận gộp
113.2 100.0 104.5 99.7 95.8
Chi phí tài chính
0.0 0.1 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.7 53.6 76.1 70.5 -65.1
Lợi nhuận hoạt động
57.0 49.4 32.4 31.1 33.4
Lợi nhuận trước thuế
57.1 50.5 34.0 33.8 34.0
Lợi nhuận sau thuế
45.6 40.4 27.2 27.0 26.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
45.6 40.4 27.2 27.0 26.9
EPS cơ bản
1,644.00 1,604.00 807.00 811.00 844.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.