CCC

Xây dựng CDC ·HOSE ·2025Q3

● Duy trì

Giá
7,890
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.04x
P/B 0.53x
EPS 981
BVPS 14,932
ROE 8.1%
ROA 2.1%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 1.09x
Đòn bẩy VCSH 3.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2024, CCC chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,3%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,3 điểm %) — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.189 tỷ
−7,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,93%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
42 tỷ
+10,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-12.24x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q2'24
Doanh thu 846.9 585.2 558.6 431.9
Tăng trưởng +45% +5% +29%
LNST 9.7 9.8 10.9 9.2
Biên LN ròng 1.14% 1.67% 1.94% 2.13%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,93% +0,3 điểm %
Biên gộp 3,96%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,08%

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · Prior -> 2025Q3

ROIC
Biên NOPAT 1,50%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,96 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 541,6 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 529,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2025Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −607,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −114,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +193,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2025Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 527,5 tỷ do capex 43,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,96x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,99x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 732,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,99x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,96x
Khả năng trả lãi 1,99x
Tiền mặt/Nợ vay 21,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,6%
CFO/LNST -12,24x

TTM YoY · Prior -> 2025Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 59,8 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 104,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 164,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -12.24x.

Sau khi chi 43,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 527,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2025Q3

CFO TTM 483,7 tỷ
Capex tiền mặt 43,8 tỷ
FCF TTM −527,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -12,24 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,99 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -12,24x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,99x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
2,189.1 2,360.3 2,360.3
Giá vốn hàng bán
2,104.4 2,269.1 2,269.1
Lợi nhuận gộp
84.6 91.2 91.2
Chi phí tài chính
17.0 22.6 22.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.0 45.1 45.1
Lợi nhuận hoạt động
52.9 47.5 47.5
Lợi nhuận trước thuế
53.4 48.1 48.1
Lợi nhuận sau thuế
42.3 38.2 38.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
42.3 38.2 38.2
EPS cơ bản
1,050.00 1,091.00 1,058.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.