VC1

Xây dựng Số 1 ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,52 lần
Giá
13,500
Giá đóng cửa gần nhất
20-05-2026
P/E 23.89x
P/B 0.63x
EPS 565
BVPS 21,499
ROE 2.7%
ROA 0.9%
Biên LN 1.1%
Vòng Quay TS 0.82x
Đòn bẩy VCSH 2.89x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC1 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,0%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
603 tỷ
+15,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,13%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+84,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 134.6 222.7 60.8 184.6 89.0 243.7 85.2 106.0 73.6 129.0 29.4 44.2
Tăng trưởng -40% +266% -67% +107% -63% +186% -20% +44% -43% +339% -33%
LNST 0.5 3.5 1.0 1.7 0.6 0.2 1.1 1.8 0.7 3.1 -0.1 -0.4
Biên LN ròng 0.39% 1.58% 1.64% 0.95% 0.70% 0.07% 1.30% 1.67% 0.91% 2.37% -0.39% -0.95%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,5% = 0,7% × 0,68 × 3,08
2026Q1 2,7% = 1,1% × 0,82 × 2,89

ROE tăng từ 1,5% lên 2,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,1% +0,4pp Vòng quay TS: 0,82x +0,14x Đòn bẩy: 2,89x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,13%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,13% +0,4 điểm %
Biên gộp 6,59% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,98% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,92%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,92 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,92% +0,7 điểm %
Biên NOPAT 1,23% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,55 lần +0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 387,7 tỷ +15,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,54 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 203,2 tỷ, chiếm khoảng 27,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 15,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +152,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +11,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −178,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,1 ngày, số ngày phải thu giảm 36,2 ngày và số ngày phải trả giảm 16,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 200,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,7 ngày −36,2 ngày
Tồn kho 148,8 ngày −12,1 ngày
Phải trả 77,5 ngày −16,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 200,0 ngày −31,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,54x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 149,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,54x +0,04x
Khả năng trả lãi 1,18x +0,40x
Tiền mặt/Nợ vay 7,3% +5,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,52x +1,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 72,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 64,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.52x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3,5 tỷ +7,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,52 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,18 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,52x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,18x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
557.1 508.5 222.7 429.3 307.8
Giá vốn hàng bán
515.8 477.6 206.0 404.6 0.0
Lợi nhuận gộp
41.2 30.8 16.7 24.7 17.5
Chi phí tài chính
8.1 10.5 9.4 12.1 -9.7
Chi phí bán hàng
0.1 0.1 0.1 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.6 12.3 1.3 12.1 -2.0
Lợi nhuận hoạt động
10.4 8.7 6.3 0.5 12.7
Lợi nhuận trước thuế
9.3 6.2 4.9 5.5 12.7
Lợi nhuận sau thuế
6.1 3.6 2.6 4.1 9.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.1 3.6 2.6 4.1 9.8
EPS cơ bản
505.00 299.00 218.00 339.00 815.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.