Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC1 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,0%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
DOANH THU TTM
603 tỷ
+15,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,13%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+84,9%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
557.1
508.5
222.7
429.3
307.8
Tăng trưởng
+10%
+128%
-48%
+39%
—
LNST
6.1
3.6
2.6
4.1
9.8
Biên LN ròng
1.09%
0.71%
1.18%
0.95%
3.18%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
134.6
222.7
60.8
184.6
89.0
243.7
85.2
106.0
73.6
129.0
29.4
44.2
Tăng trưởng
-40%
+266%
-67%
+107%
-63%
+186%
-20%
+44%
-43%
+339%
-33%
—
LNST
0.5
3.5
1.0
1.7
0.6
0.2
1.1
1.8
0.7
3.1
-0.1
-0.4
Biên LN ròng
0.39%
1.58%
1.64%
0.95%
0.70%
0.07%
1.30%
1.67%
0.91%
2.37%
-0.39%
-0.95%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC1
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 7,9 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 2,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,1 tỷ
Thuế
↓ 1,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 0,8 tỷ
Thuế
↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 0,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,5% = 0,7% × 0,68 × 3,08
2026Q1
2,7% = 1,1% × 0,82 × 2,89
ROE tăng từ 1,5% lên 2,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,13%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,13%
+0,4 điểm %
Biên gộp
6,59%
+0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,98%
+1,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 1,92%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,92 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,92%
+0,7 điểm %
Biên NOPAT
1,23%
+0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,55 lần
+0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân
387,7 tỷ
+15,4 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,54 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 203,2 tỷ, chiếm khoảng 27,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 15,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+152,1 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+11,3 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−178,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,1 ngày, số ngày phải thu giảm 36,2 ngày và số ngày phải trả giảm 16,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 200,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
128,7 ngày
−36,2 ngày
Tồn kho
148,8 ngày
−12,1 ngày
Phải trả
77,5 ngày
−16,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
200,0 ngày
−31,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,54x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 149,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,54x
+0,04x
Khả năng trả lãi
1,18x
+0,40x
Tiền mặt/Nợ vay
7,3%
+5,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
0,52x
+1,65x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 72,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 64,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.52x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
3,5 tỷ
+7,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,52 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,18 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,52x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,18x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
557.1
508.5
222.7
429.3
307.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
557.1
508.5
222.7
429.3
307.8
Giá vốn hàng bán
515.8
477.6
206.0
404.6
0.0
Lợi nhuận gộp
41.2
30.8
16.7
24.7
17.5
Doanh thu hoạt động tài chính
1.0
0.8
0.3
0.1
6.9
Chi phí tài chính
8.1
10.5
9.4
12.1
-9.7
Chi phí lãi vay
8.1
10.2
9.4
12.1
-9.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.1
0.1
0.1
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.6
12.3
1.3
12.1
-2.0
Lợi nhuận hoạt động
10.4
8.7
6.3
0.5
12.7
Thu nhập khác
0.0
0.4
0.7
5.9
0.0
Chi phí khác
1.1
3.0
2.0
0.9
0.0
Lợi nhuận khác
-1.1
-2.6
-1.4
5.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
9.3
6.2
4.9
5.5
12.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.2
2.6
2.3
1.4
-2.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
6.1
3.6
2.6
4.1
9.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.1
3.6
2.6
4.1
9.8
EPS cơ bản
505.00
299.00
218.00
339.00
815.00
EPS suy giảm
505.21
298.99
218.38
339.32
815.03
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
667.2
625.8
625.8
614.9
781.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
27.9
0.4
8.6
0.5
12.1
1. Tiền
16.9
0.4
8.6
0.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
11.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
37.5
29.9
7.2
0.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
37.5
29.9
7.2
0.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
398.5
347.7
445.8
463.1
485.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
251.0
285.1
250.9
362.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
29.6
9.7
29.4
9.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
212.1
137.8
258.4
194.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-94.2
-85.0
-92.8
-103.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
203.2
247.8
164.2
151.0
282.1
1. Hàng tồn kho
203.2
247.8
164.2
151.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
61.4
82.4
83.7
63.2
54.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
11.7
11.4
11.2
12.0
2.9
1. Tài sản cố định hữu hình
11.7
11.4
11.2
12.0
2.9
- Nguyên giá
52.7
51.7
53.2
53.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-41.0
-40.3
-41.9
-41.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
47.6
68.4
70.4
47.5
48.9
- Nguyên giá
120.4
139.3
139.3
114.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-72.8
-70.8
-68.9
-67.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
1.6
1.6
1.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
1.6
1.6
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.6
0.0
0.1
1.5
0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.2
-0.2
-0.1
-0.1
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.6
0.0
0.0
1.4
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
2.6
0.4
0.6
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
2.6
0.4
0.6
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
1.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
728.7
708.3
709.6
678.1
835.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
471.2
456.9
461.7
427.2
587.0
I. Nợ ngắn hạn
471.0
456.7
461.5
427.0
586.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
118.7
175.9
127.6
178.1
196.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
172.5
52.2
119.3
9.0
26.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.3
7.3
22.5
19.0
0.0
4. Phải trả người lao động
32.5
32.9
23.1
21.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.0
3.3
13.8
22.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
30.2
41.6
51.6
89.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
105.2
142.2
101.8
84.7
116.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.9
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.9
1.3
1.8
2.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.3
0.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
0.2
0.2
0.3
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
257.5
251.4
247.8
250.8
248.8
I. Vốn chủ sở hữu
257.5
251.4
247.8
250.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
120.0
120.0
120.0
120.0
248.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
70.0
70.0
70.0
70.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
67.4
61.3
57.7
60.7
58.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
61.3
57.7
55.1
56.6
48.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
6.1
3.6
2.6
4.1
9.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
728.7
708.3
709.6
678.1
835.8
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
9.3
6.2
4.9
5.5
3.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.8
2.6
2.7
2.8
2.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
11.1
-7.7
-10.2
-13.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.0
-1.2
-0.4
-1.6
0.0
Chi phí lãi vay
8.1
10.2
9.4
12.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
1.6
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30.3
11.6
6.4
5.7
4.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-59.9
106.1
3.0
34.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
62.3
-83.5
-13.3
119.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
49.0
-40.6
13.2
-129.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
2.1
-2.2
0.2
0.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-7.9
-10.3
-10.9
-9.3
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.6
-6.6
-1.4
-2.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.4
-0.5
-0.7
-0.9
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
72.9
-25.9
-3.7
18.7
18.0
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-0.8
0.0
-0.3
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.4
0.1
1.5
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-26.8
-22.6
-6.8
0.0
-0.3
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
17.6
0.0
1.2
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.8
0.5
0.1
0.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-8.4
-22.5
-5.4
1.3
-0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
265.1
293.5
95.1
132.4
132.9
Trả nợ gốc
-302.0
-253.2
-77.9
-164.1
-158.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-37.0
40.3
17.1
-31.7
-25.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27.5
-8.1
8.1
-11.7
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.4
8.6
0.5
12.1
8.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27.9
0.4
8.6
0.5
0.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
134.6
222.7
60.8
184.6
89.0
243.7
85.2
106.0
73.6
129.0
29.4
44.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
134.6
222.7
60.8
184.6
89.0
243.7
85.2
106.0
73.6
129.0
29.4
44.2
Giá vốn hàng bán
128.5
202.5
55.5
176.4
82.7
230.9
77.8
100.9
68.1
120.6
26.4
41.2
Lợi nhuận gộp
6.1
20.2
5.3
8.2
6.4
12.9
7.5
5.1
5.4
8.4
3.0
3.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.8
0.5
0.2
0.2
0.0
0.3
0.2
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
Chi phí tài chính
2.5
1.2
1.7
2.6
2.6
2.7
2.6
2.4
2.8
1.8
2.7
2.7
Chi phí lãi vay
2.5
1.2
1.7
2.6
2.6
2.5
2.6
2.3
2.8
1.8
2.7
2.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
2.2
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.5
14.9
—
3.4
2.5
8.8
3.1
-0.6
1.4
-0.2
0.5
1.0
Lợi nhuận hoạt động
0.9
4.5
1.6
2.4
1.3
1.6
1.9
3.4
1.4
6.8
-0.1
-0.6
Thu nhập khác
—
0.0
—
—
—
0.4
0.0
0.0
0.0
0.1
0.2
0.3
Chi phí khác
0.0
0.6
0.2
0.0
0.1
1.1
0.1
0.6
0.4
2.5
0.2
0.2
Lợi nhuận khác
-0.0
-0.6
-0.2
-0.0
-0.1
-0.7
-0.1
-0.6
-0.4
-2.3
-0.0
0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.9
3.9
1.4
2.4
1.2
0.9
1.8
2.8
1.0
4.5
-0.1
-0.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.4
0.4
0.4
0.7
0.5
0.7
0.6
1.0
0.3
1.4
0.1
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.5
3.5
1.0
1.7
0.6
0.2
1.1
1.8
0.7
3.1
-0.1
-0.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5
3.5
1.0
1.7
0.6
0.2
1.1
1.8
0.7
3.1
-0.1
-0.4
EPS cơ bản
44.00
293.00
83.00
145.00
52.00
14.00
92.00
147.00
56.00
255.00
-10.00
-35.00
EPS suy giảm
43.65
293.32
82.98
145.38
52.14
14.17
92.05
147.45
55.78
254.71
-9.68
-34.85
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
589.5
649.5
675.9
606.9
731.3
625.9
715.7
567.7
645.1
626.2
566.7
548.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
11.0
27.9
22.0
8.3
2.2
0.4
7.3
2.8
1.2
8.6
17.2
10.4
1. Tiền
0.6
16.9
12.3
8.3
2.2
0.4
7.3
2.8
1.2
8.6
17.2
10.4
2. Các khoản tương đương tiền
10.4
11.0
9.8
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
21.6
37.5
29.0
23.0
18.2
29.9
18.2
16.8
12.1
7.2
7.8
6.1
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
21.6
37.5
29.0
23.0
18.2
29.9
18.2
16.8
12.1
7.2
7.8
6.1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
324.2
399.8
426.5
404.1
484.6
347.7
449.4
317.2
423.5
446.2
368.8
367.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
165.1
253.5
285.1
323.2
260.0
285.1
192.2
214.0
213.5
250.9
248.9
235.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
45.2
29.6
15.7
9.4
11.4
9.7
26.0
14.1
38.3
29.4
10.8
17.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
207.7
210.2
210.7
156.3
298.2
137.8
313.6
171.9
262.3
258.4
207.7
214.3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-93.8
-93.6
-85.0
-84.7
-85.0
-84.9
-82.4
-82.9
-90.5
-92.4
-98.6
-100.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
232.7
184.2
198.3
171.6
226.3
247.8
240.7
230.9
207.7
164.2
172.8
164.5
1. Hàng tồn kho
232.7
184.2
198.3
171.6
226.3
247.8
240.7
230.9
207.7
164.2
172.8
164.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.1
—
—
—
0.0
0.1
0.0
0.5
0.0
0.1
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.1
—
—
—
0.0
0.1
0.0
0.5
0.0
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
72.9
79.2
79.5
80.2
81.4
82.4
96.0
86.9
84.4
83.7
84.2
85.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
11.5
10.6
10.8
11.0
11.2
11.4
10.8
10.9
11.1
11.3
11.5
11.6
1. Tài sản cố định hữu hình
11.5
10.6
10.8
11.0
11.2
11.4
10.8
10.9
11.1
11.2
11.4
11.5
- Nguyên giá
52.7
—
—
—
—
51.7
53.2
53.2
53.2
53.2
53.7
53.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-41.2
—
—
—
—
-40.3
-42.4
-42.3
-42.1
-41.9
-42.4
-42.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
60.9
66.5
67.0
67.5
67.9
68.4
68.9
69.4
69.9
70.3
70.7
71.2
- Nguyên giá
134.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-73.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.4
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.4
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
1.6
1.4
—
—
0.0
11.7
1.4
1.5
0.1
0.1
0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
1.6
1.4
—
—
0.0
11.7
1.4
1.4
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
0.4
0.3
1.7
2.2
2.6
3.2
3.6
0.4
0.4
0.2
0.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
0.4
0.3
1.7
2.2
2.6
3.2
3.6
0.4
0.4
0.2
0.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
662.4
728.7
755.3
687.1
812.6
708.3
811.7
654.6
729.5
709.9
650.9
633.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
404.4
471.7
500.6
433.4
560.6
457.0
560.6
404.4
481.0
461.1
400.5
382.5
I. Nợ ngắn hạn
404.2
469.7
499.8
425.0
560.4
456.8
560.4
404.1
480.8
460.8
400.2
382.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
90.2
118.7
155.5
187.6
149.0
175.9
138.1
130.7
104.9
127.6
145.6
146.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
84.1
174.5
234.4
22.4
189.9
52.2
180.8
59.9
146.1
119.3
49.5
16.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.7
7.2
11.8
15.0
10.8
7.4
12.7
15.7
13.5
21.8
11.5
16.2
4. Phải trả người lao động
27.1
31.1
25.6
23.1
25.8
32.9
32.1
31.4
27.5
23.1
13.6
25.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
20.5
2.0
2.3
2.5
2.5
3.3
3.9
3.9
3.0
13.8
19.3
19.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
26.0
30.2
25.8
37.1
52.5
41.6
52.3
51.2
65.2
51.6
68.1
61.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
149.9
105.2
43.7
136.1
128.7
142.2
138.7
109.6
118.8
101.8
90.8
94.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.9
0.9
0.9
1.3
1.3
1.3
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
2.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.2
2.1
0.8
8.4
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
0.2
0.2
8.4
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
1.9
0.6
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
258.0
256.9
254.8
253.8
252.0
251.3
251.1
250.3
248.5
248.9
250.4
250.5
I. Vốn chủ sở hữu
258.0
256.9
254.8
253.8
252.0
251.3
251.1
250.3
248.5
248.9
250.4
250.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
120.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
120,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
70.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
67.9
66.8
64.7
63.7
61.9
61.2
61.0
60.2
58.4
58.8
60.3
60.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
67.4
60.0
61.3
61.3
61.3
57.7
57.7
57.7
57.7
56.2
60.8
60.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.5
6.9
3.4
2.4
0.6
3.5
3.3
2.4
0.7
2.6
-0.5
-0.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
662.4
728.7
755.3
687.1
812.6
708.3
811.7
654.6
729.5
709.9
650.9
633.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.9
4.3
1.4
2.4
1.2
0.9
1.8
2.6
1.0
5.2
-0.1
-0.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.6
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.6
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.4
10.5
0.4
0.2
—
-7.8
10.4
-8.1
-2.3
-5.8
-1.4
-0.9
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
10.4
-10.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.8
-0.5
-0.2
-0.2
-0.0
-0.7
-0.2
-0.2
-0.1
-0.2
-0.1
-0.1
Chi phí lãi vay
2.5
1.2
1.7
2.6
2.6
2.5
2.6
2.3
2.8
1.8
2.7
2.7
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2.7
16.3
4.0
5.7
4.4
5.9
4.8
-2.7
2.0
1.6
1.8
1.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
75.1
18.9
-22.6
80.8
-137.0
71.4
-129.9
112.7
24.0
-70.2
18.0
-43.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-29.5
12.9
-34.5
62.4
21.5
-5.6
-9.8
-23.0
-43.5
8.6
-8.3
-6.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)