Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJG có doanh thu tăng (+19,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
DOANH THU TTM
6.585 tỷ
+19,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,82%
+5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.569 tỷ
+55,9%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6,620.8
5,531.4
5,583.6
5,428.3
5,947.6
Tăng trưởng
+20%
-1%
+3%
-9%
—
LNST
1,983.6
855.7
515.2
1,816.5
549.0
Biên LN ròng
29.96%
15.47%
9.23%
33.46%
9.23%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,250.2
1,511.9
1,981.9
1,841.3
1,306.9
1,332.1
1,495.1
1,400.0
1,037.2
1,572.8
1,832.7
1,339.2
Tăng trưởng
-17%
-24%
+8%
+41%
-2%
-11%
+7%
+35%
-34%
-14%
+37%
—
LNST
169.5
661.6
422.2
315.4
63.0
423.9
343.1
176.4
28.0
117.8
228.0
132.4
Biên LN ròng
13.56%
43.76%
21.30%
17.13%
4.82%
31.82%
22.94%
12.60%
2.70%
7.49%
12.44%
9.89%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
Lợi nhuận khác
↑ 402,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 185,4 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 96,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 104,5 tỷ
Thuế
↑ 102,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 79,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 78,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 22,8 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 13,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 74,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 33,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
11,0% = 18,2% × 0,25 × 2,43
2026Q1
16,0% = 23,8% × 0,30 × 2,26
ROE tăng từ 11,0% lên 16,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,82%, tăng 5,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
23,82%
+5,6 điểm %
Biên gộp
21,85%
−0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,75%
−2,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 8,33%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
8,33%
+1,3 điểm %
Biên NOPAT
18,58%
+0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,45 lần
+0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân
14.695,2 tỷ
+201,1 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 418,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−733,8 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+260,8 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+54,9 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 39,2 ngày, số ngày phải thu giảm 37,4 ngày và số ngày phải trả giảm 24,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 197,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
168,2 ngày
−37,4 ngày
Tồn kho
125,0 ngày
−39,2 ngày
Phải trả
95,9 ngày
−24,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
197,3 ngày
−51,8 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46x và khả năng trả lãi đạt 2,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.121,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 21,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,46x
−0,08x
Khả năng trả lãi
2,18x
+0,49x
Tiền mặt/Nợ vay
21,6%
−0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
50,6%
+4,3 điểm %
CFO/LNST
1,21x
−0,59x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.813,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −59,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.754,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.656,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.21x.
Sau khi chi 103,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.425,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
1.528,2 tỷ
+78,9 tỷ
Capex tiền mặt
103,1 tỷ
+59,8 tỷ
FCF TTM
+1.425,0 tỷ
+19,1 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,0%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,82% và mở rộng thêm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 22,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6,620.9
5,532.2
5,586.5
5,428.4
5,971.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.1
0.8
2.9
0.1
0.0
Doanh thu thuần
6,620.8
5,531.4
5,583.6
5,428.3
5,947.6
Giá vốn hàng bán
5,247.6
4,235.1
4,408.3
3,756.4
0.0
Lợi nhuận gộp
1,373.2
1,296.4
1,175.3
1,671.8
1,413.1
Doanh thu hoạt động tài chính
630.2
468.4
572.0
3,556.7
241.3
Chi phí tài chính
654.7
709.4
893.8
904.8
-769.3
Chi phí lãi vay
403.3
517.3
741.8
661.4
-708.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
884.4
398.3
262.9
277.4
93.7
Chi phí bán hàng
0.1
0.1
0.1
0.1
-1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
400.2
446.3
404.6
2,359.1
-300.9
Lợi nhuận hoạt động
1,832.9
1,007.2
711.7
2,242.0
676.3
Thu nhập khác
401.8
22.8
37.8
42.0
0.0
Chi phí khác
41.6
38.3
55.0
108.1
0.0
Lợi nhuận khác
360.2
-15.5
-17.2
-66.1
-26.3
Lợi nhuận trước thuế
2,193.1
991.7
694.5
2,175.9
650.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
211.5
129.1
124.9
334.8
-100.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-2.0
6.9
54.4
24.5
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1,983.6
855.7
515.2
1,816.5
549.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
287.1
242.1
83.6
295.0
215.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,696.4
613.7
431.6
1,521.5
333.3
EPS cơ bản
3,774.00
1,365.00
960.00
3,375.00
741.00
EPS suy giảm
3,774.00
1,365.00
960.00
3,375.00
741.40
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
11,215.2
10,976.2
10,715.0
11,147.7
10,816.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1,872.0
1,764.8
1,548.4
758.6
485.8
1. Tiền
1,598.7
1,358.5
1,088.2
481.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
273.3
406.4
460.2
277.5
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2,647.3
1,992.4
1,770.8
2,408.5
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2,647.2
1,992.3
1,770.7
2,408.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4,825.9
5,262.3
5,296.2
5,379.3
7,759.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,907.7
2,495.2
2,621.0
3,050.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
235.6
470.8
280.6
324.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
3,249.0
3,172.4
3,150.8
2,732.4
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,622.8
1,322.4
1,340.7
1,460.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2,189.2
-2,208.3
-2,106.8
-2,198.4
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
9.8
9.8
9.8
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,671.6
1,739.9
1,856.0
2,375.0
2,283.6
1. Hàng tồn kho
1,671.6
1,739.9
1,861.0
2,375.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
-5.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
198.3
216.6
243.5
226.3
212.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
22.4
28.6
15.2
21.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
142.4
162.9
191.9
194.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
33.5
25.1
36.4
10.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
11,306.0
11,282.3
12,010.8
12,522.7
13,595.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
1,548.5
1,254.6
1,368.6
1,328.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1,011.4
717.3
827.3
772.6
983.3
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
504.4
527.0
536.7
550.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
32.7
10.4
4.6
5.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6,586.2
7,069.4
7,658.6
8,294.9
8,901.3
1. Tài sản cố định hữu hình
6,520.6
6,995.5
7,583.8
8,209.0
8,826.7
- Nguyên giá
17,271.8
17,472.9
17,562.5
17,734.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10,751.3
-10,477.4
-9,978.7
-9,525.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
56.6
64.9
65.8
77.9
66.3
- Nguyên giá
97.0
95.4
106.5
104.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-40.4
-30.5
-40.7
-26.3
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
9.0
9.0
9.0
8.1
8.2
- Nguyên giá
15.9
15.4
15.1
14.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.8
-6.4
-6.1
-6.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
158.9
204.7
159.5
138.9
130.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
158.9
204.7
159.5
138.9
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
2,716.8
2,552.5
2,583.8
2,512.4
3,300.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2,573.6
2,433.7
2,433.1
2,339.3
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
237.3
236.3
263.4
280.6
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-95.1
-118.5
-113.8
-108.6
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
295.5
201.1
240.3
248.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
99.6
63.4
102.3
119.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
133.8
55.3
37.3
9.4
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
24.6
26.1
25.7
25.5
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
279.7
5. Lợi thế thương mại
37.5
56.3
75.0
93.8
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
22,521.2
22,258.5
22,725.7
23,670.4
24,411.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
12,288.5
13,145.3
13,696.3
14,547.3
17,202.1
I. Nợ ngắn hạn
8,158.7
8,579.4
9,175.4
9,031.2
10,782.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,010.0
1,154.9
1,190.8
1,484.3
1,945.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
696.4
881.3
915.8
928.7
600.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
341.7
239.5
253.4
322.5
0.0
4. Phải trả người lao động
186.1
155.3
169.3
199.8
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,307.7
1,333.7
1,181.5
1,031.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
142.1
216.7
82.4
42.1
39.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
1,371.3
1,338.1
1,653.8
1,274.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3,058.0
3,220.9
3,688.9
3,716.4
4,211.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
45.5
39.0
39.4
31.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
4,129.8
4,565.9
4,520.9
5,516.2
6,419.4
1. Phải trả người bán dài hạn
272.1
286.1
319.9
361.6
215.9
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
1.2
2.4
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
387.9
532.9
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
78.7
91.2
99.9
112.2
88.1
7. Phải trả dài hạn khác
82.2
78.5
263.8
717.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3,029.7
3,395.0
3,660.5
4,278.9
5,870.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
277.9
179.9
176.8
45.8
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
10,232.6
9,113.2
9,029.4
9,123.1
7,209.7
I. Vốn chủ sở hữu
10,232.6
9,113.2
9,029.4
9,123.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
7,209.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
114.5
114.6
114.6
114.6
114.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
16.3
16.3
16.3
16.3
35.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
-106.5
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1,513.5
1,426.5
1,310.9
730.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
6.8
6.8
6.8
6.8
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2,357.4
1,446.6
1,545.0
2,051.2
976.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
661.0
772.1
1,113.4
533.9
761.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
1,696.4
674.5
431.6
1,517.2
214.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2,704.0
2,582.4
2,515.8
2,790.3
2,449.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
22,521.2
22,258.5
22,725.7
23,670.4
24,411.8
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
2,193.1
991.7
694.5
2,175.9
695.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
608.3
637.5
658.5
690.7
617.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-42.3
101.1
-81.4
1,949.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
26.9
12.8
35.2
33.5
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-337.9
-287.7
472.8
-3,708.8
0.0
Chi phí lãi vay
403.3
517.3
741.8
661.5
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,851.4
1,972.7
2,521.4
1,801.8
1,675.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-59.9
80.5
488.5
170.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
69.7
120.7
513.8
-42.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-390.5
-40.4
-1,627.0
-737.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-30.0
25.5
23.3
50.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
21.2
0.0
Lãi vay đã trả
-460.5
-366.3
-664.0
-524.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-119.7
-130.0
-184.4
-279.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-47.5
-45.8
-51.3
-48.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1,813.0
1,616.8
1,020.3
413.3
1,290.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-51.9
-96.9
-15.7
-107.4
-70.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
14.9
15.5
15.9
81.2
10.9
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-622.4
-287.2
-103.2
-2,433.6
-63.8
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
267.1
114.8
775.0
66.1
284.7
Đầu tư vào đơn vị khác
-1.1
-1.4
0.0
0.0
-5.2
Thu hồi đầu tư
—
28.5
17.2
4,383.7
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
334.4
272.6
631.4
547.3
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-59.0
45.9
1,320.6
2,537.3
203.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
870.1
672.9
1,970.9
2,392.7
2,143.6
Trả nợ gốc
-1,698.5
-1,487.0
-3,106.5
-4,560.0
-3,396.8
Trả nợ thuê tài chính
-131.2
-54.1
-19.1
-19.6
-19.6
Cổ tức đã trả
-696.7
-592.3
-397.2
-480.9
-94.2
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-1,656.2
-1,460.6
-1,551.8
-2,667.8
-1,367.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
97.7
202.1
789.0
282.9
60.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,764.8
1,548.4
758.6
472.7
380.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
9.5
14.3
0.8
3.0
-0.9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,872.0
1,764.8
1,548.4
758.6
485.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,250.2
1,512.0
1,981.9
1,841.3
1,306.9
1,332.1
1,495.1
1,400.7
1,037.2
1,575.5
1,832.7
1,339.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.8
0.0
2.8
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,250.2
1,511.9
1,981.9
1,841.3
1,306.9
1,332.1
1,495.1
1,400.0
1,037.2
1,572.8
1,832.7
1,339.2
Giá vốn hàng bán
1,003.2
1,228.7
1,391.5
1,523.1
1,139.6
1,026.8
972.1
1,142.3
830.9
1,395.6
1,365.1
1,018.8
Lợi nhuận gộp
247.1
283.2
590.3
318.2
167.4
305.3
523.1
257.7
206.3
177.2
467.6
320.4
Doanh thu hoạt động tài chính
100.5
135.7
168.2
160.9
174.9
164.5
120.1
127.6
92.1
132.6
206.2
169.8
Chi phí tài chính
86.0
102.2
190.3
263.1
164.6
120.5
185.0
210.1
176.6
158.9
297.8
235.6
Chi phí lãi vay
82.9
83.5
115.2
112.2
104.2
88.1
121.9
153.9
126.9
140.1
229.5
185.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
138.3
0.1
274.9
0.3
298.6
-0.0
161.2
-0.1
112.9
-2.3
0.2
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
90.8
55.1
83.8
149.0
103.9
161.1
77.0
133.4
77.0
134.9
70.9
88.7
Lợi nhuận hoạt động
170.8
399.9
484.5
341.9
74.0
486.7
381.2
203.0
44.6
128.8
302.8
166.0
Thu nhập khác
29.0
391.0
9.2
8.3
5.5
10.2
9.3
12.8
5.4
14.9
12.8
13.4
Chi phí khác
3.6
22.0
8.1
10.0
2.9
20.8
6.8
15.8
7.5
8.0
43.4
5.3
Lợi nhuận khác
25.4
369.1
1.1
-1.7
2.6
-10.6
2.5
-3.0
-2.1
6.9
-30.6
8.2
Lợi nhuận trước thuế
196.2
768.9
485.6
340.3
76.6
476.1
383.7
200.0
42.5
135.8
272.2
174.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
27.0
109.4
62.5
33.7
13.0
53.1
40.5
23.5
14.3
18.2
44.1
41.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.4
-2.0
0.9
-8.9
0.6
-0.9
0.2
0.1
0.1
-0.3
0.1
0.6
Lợi nhuận sau thuế
169.5
661.6
422.2
315.4
63.0
423.9
343.1
176.4
28.0
117.8
228.0
132.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
49.2
66.4
134.0
55.6
16.1
44.4
115.8
24.5
24.8
-17.4
65.8
32.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
120.3
595.2
288.2
259.8
47.0
379.5
227.3
152.0
3.2
135.3
162.2
100.2
EPS cơ bản
268.00
1,965.00
641.00
578.00
104.00
844.00
506.00
338.00
7.00
301.00
361.00
223.00
EPS suy giảm
268.00
1,965.00
641.00
578.00
104.00
1,661.00
506.00
338.00
7.00
301.00
361.00
223.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
11,173.8
11,287.8
11,893.2
11,327.8
10,715.9
10,903.6
11,675.3
11,177.5
10,719.6
10,606.4
11,553.7
11,431.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1,319.4
1,937.5
1,895.0
1,499.3
1,374.6
1,716.3
1,393.5
1,153.5
1,573.4
1,837.0
2,798.4
757.3
1. Tiền
883.6
1,597.7
1,255.1
1,014.4
980.7
1,358.7
1,169.5
884.9
863.3
1,094.4
491.9
497.7
2. Các khoản tương đương tiền
435.8
339.8
639.9
485.0
393.9
357.6
224.0
268.6
710.1
742.6
2,306.5
259.6
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
4,660.4
2,580.9
2,497.3
2,339.7
2,202.3
2,041.2
2,533.8
2,320.3
1,782.5
1,482.7
625.2
2,475.6
1. Chứng khoán kinh doanh
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6,124.0
2,580.7
2,497.1
2,339.6
2,202.2
2,041.0
2,533.6
2,320.1
1,782.4
1,482.6
625.0
2,475.4
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-1,463.8
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3,336.4
4,908.4
5,561.5
5,328.9
5,011.6
5,185.8
5,741.0
5,704.5
5,147.5
5,175.7
5,705.5
5,490.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,028.4
2,010.6
2,552.6
2,415.2
2,255.0
2,442.5
2,769.1
2,805.7
2,384.2
2,593.3
2,984.4
2,967.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
240.2
239.6
281.7
314.6
395.3
476.1
467.5
441.7
372.2
282.2
342.9
358.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
3,249.0
3,351.2
3,383.3
3,234.1
3,172.4
3,196.6
3,178.4
3,144.3
3,147.9
3,082.8
2,750.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,793.4
1,627.4
1,676.9
1,525.6
1,385.4
1,318.1
1,472.5
1,417.1
1,335.8
1,330.4
1,462.2
1,595.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-725.7
-2,218.1
-2,310.7
-2,319.7
-2,268.1
-2,233.2
-2,174.5
-2,148.3
-2,098.8
-2,187.9
-2,176.6
-2,190.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
IV. Hàng tồn kho
1,632.2
1,662.6
1,741.7
1,935.8
1,892.3
1,741.6
1,745.0
1,726.2
1,952.7
1,870.8
2,209.2
2,487.4
1. Hàng tồn kho
1,632.2
1,662.6
1,741.7
1,935.8
1,892.3
1,741.6
1,745.0
1,731.2
1,957.7
1,870.8
2,209.2
2,487.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-5.0
-5.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
225.5
198.5
197.8
223.9
235.1
218.7
262.0
273.0
263.5
240.2
215.4
220.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
40.1
22.4
29.9
30.0
35.8
22.9
29.8
40.1
30.3
10.7
18.3
16.2
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
155.3
142.6
142.3
168.7
173.2
170.6
191.6
193.1
194.3
191.0
181.3
188.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
30.0
33.4
25.5
25.2
26.0
25.2
40.5
39.8
38.8
38.6
15.8
15.7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
11,304.5
11,425.9
11,292.1
11,357.2
11,201.6
11,575.9
11,395.8
11,823.0
11,958.6
11,832.9
11,846.3
12,235.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
1,072.2
1,352.3
1,408.7
1,348.2
1,287.8
1,244.2
1,290.3
1,309.1
1,405.9
1,369.1
1,368.3
1,338.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1,037.1
841.7
857.0
800.2
748.5
706.8
739.3
744.3
846.4
827.0
809.2
795.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
504.4
545.4
541.8
531.0
527.0
544.8
560.0
549.0
536.7
553.8
536.7
6. Phải thu dài hạn khác
35.2
6.2
6.2
6.2
8.4
10.5
6.3
4.8
10.6
5.5
5.3
6.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6,540.3
6,588.6
6,644.9
6,768.0
6,935.3
7,069.1
7,187.3
7,421.0
7,577.2
7,658.3
7,790.7
7,993.0
1. Tài sản cố định hữu hình
6,471.7
6,522.9
6,579.7
6,700.0
6,865.3
6,995.2
7,120.7
7,356.1
7,506.2
7,583.6
7,715.3
7,915.5
- Nguyên giá
17,319.9
—
—
—
—
17,472.9
17,483.4
17,538.5
17,550.5
17,563.0
17,663.2
17,729.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10,848.2
—
—
—
—
-10,477.7
-10,362.7
-10,182.4
-10,044.3
-9,979.4
-9,948.0
-9,814.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
59.7
56.6
56.0
58.7
61.1
64.9
57.5
55.7
62.1
65.8
67.1
69.2
- Nguyên giá
104.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-44.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
9.0
9.0
9.1
9.2
8.9
9.0
9.1
9.1
8.9
9.0
8.4
8.3
- Nguyên giá
15.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
114.6
160.2
162.6
209.0
201.9
204.9
179.5
161.9
160.8
149.6
154.6
147.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
114.6
160.2
162.6
209.0
201.9
204.9
179.5
161.9
160.8
149.6
154.6
147.7
V. Đầu tư tài chính dài hạn
3,199.9
2,966.2
2,829.9
2,782.8
2,554.6
2,846.0
2,558.9
2,725.8
2,587.2
2,410.0
2,311.3
2,505.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2,573.6
2,846.7
2,708.4
2,708.9
2,434.0
2,725.5
2,427.0
2,594.2
2,433.0
2,256.3
2,143.4
2,339.2
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
240.3
237.3
237.3
237.3
236.3
236.3
247.5
247.5
264.8
263.4
280.1
280.1
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-117.3
-118.9
-116.8
-164.4
-116.7
-116.8
-116.6
-116.9
-111.6
-110.7
-113.3
-115.2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
503.3
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
377.5
358.7
246.0
249.2
222.0
211.7
179.8
205.2
119.6
152.1
122.9
148.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
218.0
98.6
80.8
84.0
60.7
65.6
49.0
67.7
85.0
117.3
89.9
115.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
134.2
141.3
41.6
36.9
27.5
21.0
1.3
8.5
8.6
8.7
9.1
9.3
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
25.3
24.6
25.1
25.2
25.9
31.3
31.0
25.8
25.9
26.0
24.0
24.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.4
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
93.8
98.5
103.2
107.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
93.8
98.5
103.2
107.9
93.8
98.5
103.2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
22,478.4
22,713.7
23,185.3
22,685.0
21,917.5
22,479.5
23,071.1
23,000.5
22,678.2
22,439.4
23,400.0
23,667.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
12,012.1
12,263.0
13,159.4
13,319.4
12,758.4
13,061.3
13,728.9
14,247.7
13,517.0
13,453.1
14,512.3
14,591.0
I. Nợ ngắn hạn
7,836.8
8,033.8
8,242.0
8,797.7
8,139.9
8,579.4
8,960.7
9,221.8
8,723.3
8,995.8
9,282.9
9,105.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
943.8
1,018.9
1,049.1
1,218.2
1,158.8
1,180.6
1,129.0
1,103.6
1,054.4
1,191.4
1,231.3
1,288.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
817.9
713.9
895.0
907.4
930.0
881.8
929.1
827.9
900.0
898.0
664.0
841.4
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
196.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
205.2
343.1
319.9
247.6
199.2
247.1
287.7
226.5
197.2
253.1
323.0
254.6
4. Phải trả người lao động
112.7
187.5
107.4
114.4
98.4
151.2
123.4
114.3
115.5
169.0
136.1
140.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,284.4
1,313.8
1,499.4
1,465.6
1,414.6
1,189.9
1,360.7
1,432.6
1,426.8
1,135.2
1,369.5
1,273.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
14.0
—
13.1
6.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
155.6
142.1
154.3
130.7
141.2
216.7
214.2
171.9
61.6
82.4
74.5
55.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
966.4
1,195.0
1,267.8
1,574.1
1,225.9
1,165.5
1,629.7
1,674.5
1,361.2
1,548.4
1,803.6
1,546.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3,097.0
3,074.0
2,886.8
3,075.9
2,933.1
3,507.8
3,241.0
3,614.0
3,572.8
3,678.8
3,622.3
3,633.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
43.7
45.5
49.1
57.7
38.8
39.0
45.9
56.4
33.7
39.4
58.7
70.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
4,175.3
4,229.2
4,917.4
4,521.7
4,618.5
4,481.9
4,768.2
5,026.0
4,793.6
4,457.3
5,229.4
5,486.0
1. Phải trả người bán dài hạn
294.3
271.3
296.7
286.5
306.7
287.9
308.1
311.9
310.2
319.6
339.5
360.1
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
1.2
1.2
2.4
2.4
2.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
387.9
387.9
532.9
532.9
532.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
78.2
78.7
79.3
79.9
90.6
91.2
95.4
127.0
100.1
100.7
101.3
106.0
7. Phải trả dài hạn khác
83.3
146.2
349.9
80.6
79.7
251.5
571.7
746.7
500.3
305.4
521.8
857.8
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3,024.8
3,029.1
3,439.2
3,336.8
3,404.1
3,655.2
3,615.8
3,663.1
3,705.8
3,670.6
4,205.2
4,143.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
305.7
314.7
217.0
202.7
202.1
196.2
177.3
177.2
177.2
61.0
61.7
18.7
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.1
0.1
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
10,466.2
10,450.8
10,025.8
9,365.6
9,159.1
9,418.2
9,342.1
8,752.7
9,161.2
8,986.3
8,887.7
9,076.1
I. Vốn chủ sở hữu
10,466.2
10,450.7
10,025.8
9,365.5
9,159.1
9,418.1
9,342.1
8,752.7
9,161.2
8,986.2
8,887.6
9,076.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
4,495.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
4,495,371,120,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
114.5
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
114.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
-975.4
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1,513.5
1,513.6
1,513.6
1,513.6
1,431.9
1,431.9
1,430.7
1,430.7
1,311.8
1,311.8
1,311.8
1,311.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2,880.2
2,845.1
2,476.3
1,967.6
1,690.5
1,970.2
1,965.2
1,481.6
1,763.1
1,542.2
1,488.0
1,703.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
2,759.8
1,618.1
1,844.5
1,660.9
1,643.5
1,223.6
1,598.1
1,326.4
1,759.9
1,008.2
1,089.1
1,577.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
120.3
1,227.0
631.8
306.7
47.0
746.6
367.1
155.2
3.2
534.1
398.8
125.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2,414.9
2,434.4
2,378.3
2,226.7
2,379.0
2,358.3
2,288.5
2,182.7
2,428.5
2,474.5
2,430.1
2,403.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
22,478.4
22,713.7
23,185.3
22,685.0
21,917.5
22,479.5
23,071.1
23,000.5
22,678.2
22,439.4
23,400.0
23,667.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
196.2
1,236.8
485.6
394.1
76.6
476.1
383.7
177.2
42.5
57.1
272.2
274.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
113.8
83.8
204.4
180.0
140.1
140.2
259.9
160.7
96.6
172.4
170.3
150.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.2
-110.2
5.8
37.3
24.8
-22.4
29.9
77.1
-0.2
-62.4
67.8
-86.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-17.8
247.7
-247.1
87.0
-60.7
-63.2
-99.8
17.1
-16.2
-10.8
36.5
18.2
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-87.0
-585.8
401.0
-276.4
123.4
81.5
354.6
12.6
-149.6
1,026.4
-741.9
217.5
Chi phí lãi vay
82.9
79.2
115.2
104.7
104.2
88.1
121.9
151.4
126.9
186.4
229.5
188.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
288.3
951.4
964.9
526.6
408.5
700.2
1,050.3
596.2
100.1
1,369.2
34.3
761.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-433.9
264.6
28.8
-593.3
240.0
417.2
300.6
-758.3
209.5
141.5
695.5
-325.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
38.8
70.4
194.2
-42.6
-152.3
5.2
-21.6
126.6
3.4
381.9
250.2
-58.5
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)