SJG

Tổng Công ty Sông Đà - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 23,82%, +5,64 điểm % YoY
Giá
21,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.34x
P/B 0.94x
EPS 3,452
BVPS 23,282
ROE 12.9%
ROA 5.7%
Biên LN 19.2%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 2.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJG có doanh thu tăng (+19,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
6.585 tỷ
+19,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,82%
+5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.569 tỷ
+55,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,250.2 1,511.9 1,981.9 1,841.3 1,306.9 1,332.1 1,495.1 1,400.0 1,037.2 1,572.8 1,832.7 1,339.2
Tăng trưởng -17% -24% +8% +41% -2% -11% +7% +35% -34% -14% +37%
LNST 169.5 661.6 422.2 315.4 63.0 423.9 343.1 176.4 28.0 117.8 228.0 132.4
Biên LN ròng 13.56% 43.76% 21.30% 17.13% 4.82% 31.82% 22.94% 12.60% 2.70% 7.49% 12.44% 9.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 402,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 185,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 96,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 104,5 tỷ
Thuế ↑ 102,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 79,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 78,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 22,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 13,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 74,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 33,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,0% = 18,2% × 0,25 × 2,43
2026Q1 16,0% = 23,8% × 0,30 × 2,26

ROE tăng từ 11,0% lên 16,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 23,8% +5,6pp Vòng quay TS: 0,30x +0,05x Đòn bẩy: 2,26x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,82%, tăng 5,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,82% +5,6 điểm %
Biên gộp 21,85% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,75% −2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 8,33%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,33% +1,3 điểm %
Biên NOPAT 18,58% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,45 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 14.695,2 tỷ +201,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 418,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −733,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +260,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +54,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 39,2 ngày, số ngày phải thu giảm 37,4 ngày và số ngày phải trả giảm 24,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 197,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 168,2 ngày −37,4 ngày
Tồn kho 125,0 ngày −39,2 ngày
Phải trả 95,9 ngày −24,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 197,3 ngày −51,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46x và khả năng trả lãi đạt 2,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.121,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 21,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,46x −0,08x
Khả năng trả lãi 2,18x +0,49x
Tiền mặt/Nợ vay 21,6% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 50,6% +4,3 điểm %
CFO/LNST 1,21x −0,59x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.813,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −59,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.754,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.656,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.21x.

Sau khi chi 103,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.425,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.528,2 tỷ +78,9 tỷ
Capex tiền mặt 103,1 tỷ +59,8 tỷ
FCF TTM +1.425,0 tỷ +19,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,82% và mở rộng thêm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 22,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,620.8 5,531.4 5,583.6 5,428.3 5,947.6
Giá vốn hàng bán
5,247.6 4,235.1 4,408.3 3,756.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1,373.2 1,296.4 1,175.3 1,671.8 1,413.1
Chi phí tài chính
654.7 709.4 893.8 904.8 -769.3
Chi phí bán hàng
0.1 0.1 0.1 0.1 -1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
400.2 446.3 404.6 2,359.1 -300.9
Lợi nhuận hoạt động
1,832.9 1,007.2 711.7 2,242.0 676.3
Lợi nhuận trước thuế
2,193.1 991.7 694.5 2,175.9 650.0
Lợi nhuận sau thuế
1,983.6 855.7 515.2 1,816.5 549.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,696.4 613.7 431.6 1,521.5 333.3
EPS cơ bản
3,774.00 1,365.00 960.00 3,375.00 741.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.