Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTD đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
27.691 tỷ
+27,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,33%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
645 tỷ
+98,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.49x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2022
2021
2020
Doanh thu
24,884.5
21,045.2
14,536.9
9,107.7
14,597.0
Tăng trưởng
+18%
+45%
+60%
-38%
—
LNST
456.2
309.6
20.8
24.3
463.5
Biên LN ròng
1.83%
1.47%
0.14%
0.27%
3.18%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Doanh thu
7,451.8
8,350.7
5,002.8
6,885.6
4,758.9
6,595.4
4,665.9
5,659.9
4,124.0
3,618.9
3,129.6
6,230.3
Tăng trưởng
-11%
+67%
-27%
+45%
-28%
+41%
-18%
+37%
+14%
+16%
-50%
—
LNST
294.8
186.9
57.1
106.2
92.9
58.8
104.9
69.1
66.6
30.2
22.1
18.9
Biên LN ròng
3.96%
2.24%
1.14%
1.54%
1.95%
0.89%
2.25%
1.22%
1.62%
0.83%
0.70%
0.30%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTD
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 274,0 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 128,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 77,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 103,8 tỷ
Thuế hoãn lại
↑ 63,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
Lợi nhuận khác
↑ 185,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 116,4 tỷ
Thuế
↑ 50,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 37,7 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
3,8% = 1,5% × 0,98 × 2,60
2026Q1
7,2% = 2,3% × 1,01 × 3,06
ROE tăng từ 3,8% lên 7,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,33%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,33%
+0,8 điểm %
Biên gộp
3,23%
−0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,24%
−1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
0,91%
−0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Có đóng góp từ lợi nhuận khác
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận khác (31,3% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 4,63%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.104 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
4,63%
+1,4 điểm %
Biên NOPAT
1,73%
+0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
2,67 lần
+0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân
10.370,8 tỷ
+2.103,8 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.964,2 tỷ, chiếm khoảng 20,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 2.085,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−4.334,7 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−3.359,3 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+5.608,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,3 ngày, số ngày phải thu giảm 12,4 ngày và số ngày phải trả tăng 3,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 163,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +14,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
180,3 ngày
−12,4 ngày
Tồn kho
72,1 ngày
+14,3 ngày
Phải trả
89,1 ngày
+3,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
163,2 ngày
−1,5 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.986,8 tỷ do capex 383,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 2,78x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.801,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,24x
+0,17x
Khả năng trả lãi
2,78x
−0,27x
Tiền mặt/Nợ vay
42,3%
−31,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,9 điểm %
CFO/LNST
-2,49x
−0,70x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.153,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 302,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −850,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.352,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.49x.
Sau khi chi 383,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.986,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
1.603,8 tỷ
−1.022,6 tỷ
Capex tiền mặt
383,0 tỷ
−143,9 tỷ
FCF TTM
−1.986,8 tỷ
−878,7 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 5,8%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 5,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,49 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2022
2021
2020
Doanh thu
24,884.6
21,045.2
14,538.7
9,107.7
14,628.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.1
0.0
1.7
0.0
0.0
Doanh thu thuần
24,884.5
21,045.2
14,536.9
9,107.7
14,597.0
Giá vốn hàng bán
24,069.4
20,332.6
14,050.2
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
815.1
712.5
486.7
268.5
866.2
Doanh thu hoạt động tài chính
256.0
279.8
381.0
277.1
228.3
Chi phí tài chính
205.3
104.9
162.6
-12.9
-0.6
Chi phí lãi vay
142.9
91.5
79.2
-1.1
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.0
-0.0
-23.8
-30.3
-27.0
Chi phí bán hàng
1.3
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
331.4
580.9
734.8
-516.3
-505.9
Lợi nhuận hoạt động
533.2
306.5
-53.5
-14.0
561.1
Thu nhập khác
31.8
86.2
93.6
0.0
0.0
Chi phí khác
13.0
6.1
5.2
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
18.8
80.1
88.4
52.1
27.8
Lợi nhuận trước thuế
552.0
386.6
34.8
38.2
588.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
70.1
134.6
37.9
-13.9
-125.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
25.7
-57.6
-23.8
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
456.2
309.6
20.8
24.3
463.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.1
0.1
0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
456.2
309.6
20.7
24.2
463.3
EPS cơ bản
4,560.00
3,320.00
280.00
326.00
5,830.00
EPS suy giảm
4,560.00
3,320.00
280.00
305.23
5,845.45
Item
2025
2024
2022
2021
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
27,963.2
20,456.2
17,465.0
13,519.4
12,926.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,712.3
2,210.4
1,064.4
884.7
1,396.8
1. Tiền
292.5
876.0
635.4
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
2,419.8
1,334.4
429.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1,589.2
1,867.9
1,778.4
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
119.6
255.4
248.9
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-4.8
-2.7
-60.7
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,474.4
1,615.2
1,590.2
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
15,870.4
12,023.6
11,235.4
8,326.8
7,841.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
14,874.8
12,245.7
10,926.6
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,593.6
940.5
596.9
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.5
6.9
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
85.3
84.1
432.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
632.3
178.5
329.1
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1,316.1
-1,432.1
-1,049.3
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
5,964.2
3,126.1
2,837.9
1,558.2
1,492.0
1. Hàng tồn kho
6,059.4
3,198.2
2,908.6
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-95.2
-72.1
-70.7
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1,827.1
1,228.2
548.9
349.0
345.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
6.8
7.4
7.7
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1,820.3
1,220.8
537.3
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
3.9
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,738.3
2,412.6
1,502.1
1,173.6
1,276.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
28.6
699.2
403.4
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
9.0
2.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
28.2
35.8
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
663.4
403.4
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-9.0
-2.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
441.7
455.7
560.0
531.1
605.1
1. Tài sản cố định hữu hình
339.1
353.0
446.8
420.9
512.1
- Nguyên giá
1,249.6
1,193.2
1,110.7
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-910.5
-840.2
-663.9
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.7
1.2
2.0
2.6
0.0
- Nguyên giá
2.7
2.7
2.7
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.0
-1.4
-0.6
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
101.9
101.5
111.2
107.6
93.0
- Nguyên giá
157.1
149.3
143.3
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-55.2
-47.8
-32.1
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
308.2
330.7
37.6
40.7
46.8
- Nguyên giá
347.8
368.3
63.2
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-39.7
-37.6
-25.6
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
49.7
114.5
24.9
185.2
161.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
49.7
114.5
24.9
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
315.3
309.4
311.0
334.8
365.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.4
2.5
9.4
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
312.9
303.6
301.6
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
3.3
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
594.8
503.0
165.1
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
310.9
250.4
97.8
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
115.8
143.4
67.3
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
81.6
98.2
5. Lợi thế thương mại
168.2
109.2
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
29,701.5
22,868.8
18,967.1
14,692.9
14,203.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
20,736.3
14,277.5
10,753.1
6,445.2
5,675.7
I. Nợ ngắn hạn
20,683.7
14,223.3
10,226.6
6,442.7
5,644.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
7,534.4
6,161.3
5,188.6
3,018.8
3,307.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
4,814.0
2,387.5
2,120.8
1,189.5
379.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
36.4
84.3
8.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
4.5
4.3
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3,570.6
3,123.0
2,022.1
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
4.3
5.4
11.4
38.0
44.6
9. Phải trả ngắn hạn khác
1,473.2
629.3
16.3
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2,984.1
1,519.2
553.1
1.7
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
189.9
234.1
229.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
72.3
75.1
77.3
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
52.6
54.2
526.5
2.5
31.2
1. Phải trả người bán dài hạn
19.3
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.8
21.1
524.1
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
27.6
29.5
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
2.7
3.3
2.4
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
8,965.2
8,591.3
8,214.0
8,247.7
8,527.8
I. Vốn chủ sở hữu
8,965.2
8,591.3
8,214.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,036.3
1,036.3
788.3
8,247.7
8,527.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
788,308,000,000.00
792,550,000,000.00
792,550,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
2,714.4
2,879.7
3,019.5
3,039.0
3,039.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-264,867,149,803.00
-445,191,149,803.00
-597,634,655,083.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
5.4
2.8
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
4,419.2
4,419.2
4,667.2
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1,054.1
697.9
336.1
315.6
494.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
598.0
388.3
315.4
291.4
31.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
456.2
309.6
20.7
24.2
463.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.6
0.5
0.5
54.8
54.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
29,701.5
22,868.8
18,967.1
14,692.9
14,203.5
Item
2025
2024
2022
2021
2020
Lợi nhuận trước thuế
552.0
386.6
34.8
38.2
588.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
113.7
43.5
106.3
104.5
107.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-96.9
305.9
520.1
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.5
1.7
-0.7
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-232.0
-239.2
-352.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
142.9
91.5
79.2
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
480.2
589.9
387.7
251.6
666.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-4,069.0
-1,558.0
-3,284.7
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-2,861.1
201.4
-1,188.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
5,585.8
1,180.4
2,860.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-136.0
-215.4
-57.9
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
135.8
-5.9
-248.9
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-166.1
-86.7
-55.9
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-117.9
-80.1
-35.2
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-5.4
-1.5
-4.2
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-1,153.6
24.3
-1,627.1
368.5
-753.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-466.9
-550.6
-194.8
-47.1
-5.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
270.1
23.9
2.0
0.0
8.3
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-3,630.5
-4,539.7
-4,568.4
-3,590.7
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
3,670.0
4,281.8
5,490.8
3,761.5
4,981.3
Đầu tư vào đơn vị khác
-15.9
-263.6
-524.6
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
64.8
183.2
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
365.0
314.4
316.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
-3,519.4
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
302.9
240.2
733.5
-627.9
1,654.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
15,013,330,000.00
7,132,950,000.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
-177,971,842,084.00
-76,101,743,649.00
Thu từ đi vay
6,319.0
3,977.8
2,241.9
554.8
0.0
Trả nợ gốc
-4,881.9
-3,920.9
-1,167.7
-554.8
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
-0.9
-0.8
-1.0
0.0
Cổ tức đã trả
-99.9
0.0
0.0
-73.8
-229.1
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
1,352.3
63.1
1,073.4
-252.7
-305.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
501.6
327.6
179.7
-340.3
1,033.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,210.4
1,882.8
884.7
1,396.8
800.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.3
0.1
-0.0
0.1
0.3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,712.3
2,210.4
1,064.4
884.7
1,396.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Doanh thu
7,451.8
8,350.7
5,002.8
6,885.7
4,758.9
6,595.4
4,665.9
5,659.9
4,124.0
3,620.6
3,129.6
6,230.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.7
0.0
0.0
Doanh thu thuần
7,451.8
8,350.7
5,002.8
6,885.6
4,758.9
6,595.4
4,665.9
5,659.9
4,124.0
3,618.9
3,129.6
6,230.3
Giá vốn hàng bán
7,130.0
8,135.0
4,846.8
6,684.1
4,553.5
6,373.1
4,445.1
5,490.7
4,023.8
3,517.9
3,074.0
6,058.4
Lợi nhuận gộp
321.8
215.7
156.0
201.5
205.4
222.3
220.8
169.2
100.2
101.0
55.6
171.9
Doanh thu hoạt động tài chính
77.4
72.1
55.6
56.7
70.9
69.5
41.6
67.2
101.5
94.6
84.5
70.0
Chi phí tài chính
49.6
87.5
44.5
33.7
39.0
30.4
11.4
30.7
32.5
35.4
31.8
59.4
Chi phí lãi vay
44.5
39.3
33.4
37.6
31.9
25.0
20.6
21.8
24.2
25.4
24.8
24.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
-1.1
-5.8
-7.4
Chi phí bán hàng
0.2
0.2
—
0.9
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
155.8
-22.4
101.6
106.1
118.1
194.0
180.7
122.4
83.0
120.4
72.4
182.6
Lợi nhuận hoạt động
193.6
222.6
65.5
117.7
119.1
67.5
70.3
83.4
86.2
38.6
30.1
-7.5
Thu nhập khác
193.2
9.7
0.1
23.0
0.4
9.7
68.8
7.2
0.4
1.8
0.6
28.0
Chi phí khác
10.0
2.4
2.4
5.7
2.9
1.5
2.9
1.3
0.4
1.0
1.4
-6.3
Lợi nhuận khác
183.2
7.2
-2.3
17.4
-2.5
8.2
65.8
6.0
0.0
0.8
-0.8
34.2
Lợi nhuận trước thuế
376.8
229.8
63.2
135.0
116.5
75.7
136.2
89.3
86.2
39.4
29.4
26.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
68.5
4.6
11.9
44.3
18.4
48.0
35.3
23.0
28.3
25.7
6.1
-26.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
13.5
38.2
-5.8
-15.4
5.2
-31.1
-4.0
-2.8
-8.7
-16.4
1.2
34.2
Lợi nhuận sau thuế
294.8
186.9
57.1
106.2
92.9
58.8
104.9
69.1
66.6
30.2
22.1
18.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
294.8
186.9
57.1
106.2
92.9
58.8
104.9
69.1
66.6
30.2
22.1
18.9
EPS cơ bản
2,907.00
1,896.00
571.00
1,062.00
930.00
574.00
1,205.00
668.00
892.00
409.00
299.00
256.00
EPS suy giảm
2,844.72
1,803.84
551.30
1,024.56
896.62
3,320.00
1,012.18
666.60
642.94
382.75
280.23
239.50
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q2'23
Q1'23
Q4'22
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
29,286.9
27,845.1
23,947.9
24,884.9
21,296.4
20,456.2
18,590.4
19,889.4
18,917.4
19,883.8
18,568.4
17,465.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1,607.7
2,712.3
1,897.2
2,478.6
1,705.4
2,210.4
2,382.3
2,842.2
2,225.0
1,882.8
1,984.3
1,064.4
1. Tiền
159.0
292.5
1,055.6
1,103.2
1,038.0
876.0
712.3
1,336.2
780.0
631.8
742.3
635.4
2. Các khoản tương đương tiền
1,448.8
2,419.8
841.6
1,375.4
667.4
1,334.4
1,670.1
1,506.0
1,445.0
1,251.0
1,242.0
429.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2,885.7
1,589.2
1,751.4
2,188.8
2,630.0
1,867.9
955.4
1,768.5
1,854.0
2,180.5
2,239.8
1,780.2
1. Chứng khoán kinh doanh
50.5
119.6
265.8
267.0
241.9
255.4
238.7
222.5
236.6
249.5
254.0
248.9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.3
-4.8
-7.0
-1.0
-2.9
-2.7
-1.0
-10.3
-15.3
-24.5
-60.7
-60.7
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2,835.5
1,474.4
1,492.6
1,922.8
2,391.0
1,615.2
717.6
1,556.3
1,632.6
1,955.4
2,046.5
1,592.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
15,837.3
16,018.9
13,429.9
13,695.9
12,106.1
12,023.6
11,233.1
11,845.2
11,279.6
12,079.2
11,316.9
11,231.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
15,152.8
15,315.2
13,157.6
13,643.9
12,198.7
12,245.7
11,365.0
11,669.9
10,688.9
11,590.2
10,928.1
10,926.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,672.4
1,593.6
1,447.7
1,188.9
1,077.9
940.5
935.5
1,031.6
1,055.4
895.3
695.8
596.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.5
0.5
0.5
2.6
6.9
11.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
178.2
85.3
115.2
108.7
91.9
84.1
76.2
79.3
482.3
379.7
432.0
432.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
174.9
307.3
158.8
177.8
163.9
178.5
200.8
322.3
248.1
331.7
323.2
325.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1,341.0
-1,282.9
-1,449.9
-1,423.9
-1,428.8
-1,432.1
-1,356.1
-1,258.0
-1,195.2
-1,117.7
-1,062.2
-1,049.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
6,890.1
5,697.6
5,179.4
4,999.0
3,541.0
3,126.1
2,924.1
2,602.8
2,928.2
3,148.1
2,529.4
2,837.9
1. Hàng tồn kho
6,972.4
5,828.9
5,330.1
5,142.5
3,613.1
3,198.2
2,996.3
2,663.2
2,988.7
3,216.2
2,598.4
2,908.6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-82.3
-131.3
-150.8
-143.5
-72.1
-72.1
-72.2
-60.4
-60.4
-68.1
-69.0
-70.7
V. Tài sản ngắn hạn khác
2,066.0
1,827.1
1,690.1
1,522.7
1,313.9
1,228.2
1,095.5
830.8
630.6
593.3
498.0
551.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
27.0
6.8
16.9
17.8
20.3
7.4
10.5
13.4
16.2
7.3
4.8
7.7
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2,039.0
1,820.3
1,673.2
1,504.8
1,293.6
1,220.8
1,085.0
817.4
614.4
586.0
486.7
537.3
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6.6
6.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,890.8
1,738.8
2,234.7
2,199.6
2,427.4
2,372.9
2,342.6
1,762.5
1,633.5
1,491.0
1,473.3
1,499.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.5
28.6
507.5
515.8
747.3
699.2
658.4
602.9
560.7
399.1
405.9
380.5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.5
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
2.0
9.0
9.0
9.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
28.2
38.7
47.0
56.4
35.8
14.2
42.6
11.9
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.3
461.8
461.8
683.8
663.4
635.2
551.3
539.8
399.1
405.9
380.5
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-9.0
-9.0
-2.0
-2.0
-2.0
-2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
509.7
441.7
434.2
453.5
452.4
455.7
482.8
474.5
492.1
523.3
535.6
560.0
1. Tài sản cố định hữu hình
409.1
339.1
329.7
347.1
345.6
353.0
378.3
368.0
385.8
415.0
424.8
446.8
- Nguyên giá
1,338.8
—
—
—
1,209.7
1,193.2
1,210.0
1,112.2
1,111.6
1,122.8
1,110.8
1,110.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-929.7
—
—
—
-864.1
-840.2
-831.8
-744.2
-725.8
-707.8
-686.0
-663.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.6
0.7
0.8
1.0
1.1
1.2
1.4
1.5
1.6
1.8
1.9
2.0
- Nguyên giá
2.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
100.0
101.9
103.6
105.5
105.7
101.5
103.1
105.0
104.7
106.6
108.9
111.2
- Nguyên giá
157.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-57.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
306.3
308.2
310.0
314.6
316.4
330.7
329.1
68.1
60.7
50.2
37.4
37.6
- Nguyên giá
347.8
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-41.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
182.5
49.7
85.3
64.7
104.2
114.5
135.9
119.7
33.0
32.7
30.2
47.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
182.5
49.7
85.3
64.7
104.2
114.5
135.9
119.7
33.0
32.7
30.2
47.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
316.0
315.3
316.5
316.5
318.0
309.4
308.2
306.1
306.1
304.1
305.2
311.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.4
2.4
2.4
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
2.5
3.6
9.4
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
312.9
312.9
312.9
312.9
312.9
303.6
303.6
303.6
303.6
301.6
301.6
301.6
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
1.2
1.2
2.6
3.3
2.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
575.9
595.3
581.2
534.4
489.1
463.4
428.1
191.1
180.9
181.6
159.1
162.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
310.6
310.9
290.4
283.4
245.6
250.4
251.3
97.1
89.7
99.1
93.0
97.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
101.8
116.3
155.8
152.0
137.1
132.5
101.4
94.0
91.3
82.5
66.1
64.7
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
163.4
168.2
134.9
99.0
106.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
0.0
80.5
75.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
31,177.7
29,583.9
26,182.6
27,084.5
23,723.8
22,829.2
20,932.9
21,651.9
20,550.9
21,374.9
20,041.7
18,964.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
21,916.9
20,621.1
17,436.1
18,394.2
15,043.2
14,248.0
12,413.2
13,244.5
12,212.5
13,103.1
11,805.7
10,750.8
I. Nợ ngắn hạn
21,864.9
20,587.7
17,387.6
18,334.7
14,992.1
14,223.3
12,387.3
12,745.7
11,712.9
12,602.8
11,304.9
10,224.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
7,656.6
7,553.6
6,004.7
7,141.9
5,408.4
6,125.2
5,033.2
5,770.2
4,381.3
5,114.0
3,976.1
5,059.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
5,328.9
4,810.7
3,935.4
3,409.8
3,051.5
2,387.5
2,246.7
2,471.4
2,882.2
2,929.5
2,801.3
2,042.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
64.4
36.3
48.8
62.0
22.9
84.3
57.7
39.8
31.2
20.9
1.4
8.0
4. Phải trả người lao động
4.3
4.5
0.4
4.7
4.6
4.3
4.4
0.1
0.2
0.1
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3,630.9
3,780.6
3,463.7
4,147.1
3,626.7
3,159.2
2,387.8
2,752.0
3,069.1
2,109.1
2,390.0
2,151.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
4.1
7.6
4.4
4.7
5.1
5.4
5.3
5.5
5.7
6.4
6.3
89.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
1,156.4
1,148.2
833.1
628.9
276.5
629.3
932.9
870.1
406.0
1,434.8
1,165.5
14.1
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3,801.0
2,984.1
2,809.4
2,633.9
2,292.7
1,519.2
1,478.8
581.9
636.0
697.3
664.6
553.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
145.6
189.7
215.5
228.5
229.1
234.1
165.5
179.4
226.0
214.6
222.7
229.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
72.7
72.3
72.3
73.2
74.7
75.1
75.1
75.1
75.2
76.0
76.8
77.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
52.0
33.4
48.5
59.5
51.1
24.7
25.9
498.8
499.6
500.3
500.8
526.5
1. Phải trả người bán dài hạn
21.9
—
—
10.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
2.8
17.4
18.6
19.8
21.1
22.6
496.3
497.0
497.7
498.4
524.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
27.1
27.6
28.1
27.9
28.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
2.8
2.7
2.8
2.8
2.8
3.3
3.1
2.2
2.3
2.4
2.4
2.4
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
9,260.8
8,962.8
8,746.5
8,690.4
8,680.6
8,581.1
8,519.7
8,407.4
8,338.3
8,271.7
8,236.0
8,214.0
I. Vốn chủ sở hữu
9,260.8
8,962.8
8,746.5
8,690.4
8,680.6
8,581.1
8,519.7
8,407.4
8,338.3
8,271.7
8,236.0
8,214.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,036.3
1,036.3
1,036.3
1,036.3
1,036.3
1,036.3
1,036.3
1,036.3
1,036.3
788.3
788.3
788.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
1,036,332,610,000.00
788,308,000,000.00
788,308,000,000.00
788,308,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
2,714.4
2,714.4
2,879.7
2,879.7
2,879.7
2,879.7
2,879.7
2,958.3
2,958.3
2,958.3
3,019.5
3,019.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-264,867,149,803.00
-264,867,149,803.00
-445,191,149,803.00
-445,191,149,803.00
-445,191,149,803.00
-445,191,149,803.00
-445,191,149,803.00
-530,940,621,523.00
-530,940,621,523.00
-530,940,621,523.00
-597,634,655,083.00
-597,634,655,083.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
6.2
5.4
3.3
2.7
-0.8
2.8
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,419.2
4,667.2
4,667.2
4,667.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1,348.9
1,051.8
852.6
797.1
790.8
687.7
628.9
524.0
454.9
388.4
358.2
336.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1,054.1
612.1
598.0
598.0
697.9
388.3
388.3
388.3
388.3
336.1
336.1
315.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
294.8
439.7
254.6
199.1
92.9
299.4
240.6
135.7
66.6
52.3
22.1
20.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.6
0.6
0.6
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
31,177.7
29,583.9
26,182.6
27,084.5
23,723.8
22,829.2
20,932.9
21,651.9
20,550.9
21,374.9
20,041.7
18,964.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Lợi nhuận trước thuế
376.8
236.4
63.2
135.8
116.5
74.8
136.2
89.3
86.2
39.4
29.4
26.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
27.8
27.2
27.6
30.7
28.2
30.4
-35.0
23.8
24.4
24.9
25.7
27.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-26.7
-209.8
-8.3
98.5
22.8
148.6
94.2
25.8
37.3
54.2
6.9
132.3
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.3
0.7
-0.3
3.2
-3.1
2.0
0.3
-0.2
-0.4
-0.1
0.0
-1.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-67.6
-74.9
-48.4
-58.3
-50.5
-49.9
-31.7
-65.8
-91.8
-91.3
-78.2
-60.8
Chi phí lãi vay
44.5
39.3
33.4
38.2
31.9
25.0
20.6
21.8
24.2
25.4
24.8
24.6
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
354.6
19.0
67.2
248.1
145.9
230.9
184.6
94.6
79.8
52.5
8.6
149.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-450.0
-2,179.0
-126.6
-1,579.2
-184.2
-1,039.9
53.9
-1,357.0
785.1
-944.5
-41.1
-1,685.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-913.0
-729.2
-240.1
-1,476.9
-414.9
-202.0
-149.5
325.4
227.5
-617.8
310.2
311.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)