Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 787,9 tỷ, tăng 344,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện, thu nhập tài chính tăng và thuế hoãn lại giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,89x
- P/B
- 0,74x
- EPS
- 7.022
- BVPS
- 84.646
- ROE
- 8,5%
- ROA
- 2,3%
- Giá thị trường
- 62.400 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2026 (lũy kế 12 tháng), CTD đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
- Thuế hoãn lại
- Chi phí quản lý
- Thuế
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2026
| Chỉ tiêu | Q4'26 | Q3'26 | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.471,2 | 6.409,4 | 10.007,2 | 7.451,8 | 8.350,7 | 5.002,8 | 6.885,6 | 4.758,9 |
| LNST | 146,3 | 118,9 | 227,9 | 294,8 | 186,9 | 57,1 | 106,2 | 92,9 |
| Biên LN ròng | 1,40% | 1,86% | 2,28% | 3,96% | 2,24% | 1,14% | 1,54% | 1,95% |
Doanh thu
10.471 tỷLNST
146 tỷBiên LN ròng
1,40%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 37,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+57% → +25%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 34.340 tỷ +37,4%
- Quý gần nhất YoY
- +25% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,29%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 2,29% +0,5đ%
- Biên gộp
- 4,21% +1,1đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 1,97% +0,8đ%
TTM YoY · 2025Q4 -> 2026Q4
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.153,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 302,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −850,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.352,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,04 lần.
Sau khi chi 529,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 286,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 24,7% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +5,6%, lợi nhuận khác +19,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 24,7% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 5,6%
- LN khác / LNTT
- 19,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 6,10%, tăng 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,10 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,37 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.874 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 19,5 ngày, số ngày phải thu giảm 38,1 ngày và số ngày phải trả giảm 12,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC hiện ở mức 159,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +19,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 5,1% lên 8,5% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21 lần và khả năng trả lãi đạt 2,36 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 74,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.943,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,21 lần +0,18 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,36 lần −0,20 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 66,2% −24,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 74,1% −25,8đ%
TTM YoY · 2025Q4 -> 2026Q4
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 74,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 9.029,2 tỷ (tại 2026Q4) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 87,69% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 9.029,2 tỷ · YoY +4.218,5 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 58,70% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 15.381,5 tỷ so với vốn chủ 9.651,9 tỷ — tương đương 159,36% vốn chủ đang nằm ở công trường. Mức này cần theo dõi (trên 150,00%) — mức cao này TÍCH TỤ từ các kỳ trước: trong 4 quý gần nhất phải thu không phình nhanh (0,43%), vốn chủ thậm chí đã phục hồi 7,69% — nhưng nền vốn hiện tại vẫn quá mỏng so với khối tiền kẹt ở công trường: phải thu đang gấp 1,59 lần vốn chủ. Tỷ lệ này chỉ hạ khi doanh nghiệp thu được nợ đọng cũ hoặc bồi đắp thêm vốn chủ.
Phải thu / vốn chủ: 159,36% · phải thu YoY 0,43% · vốn chủ YoY 7,69%
DSO: 163 ngày
Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (4,21% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 9.905,8 tỷ, chiếm khoảng 25,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 107,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,1%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 19,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +37,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 2,29% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −1.153,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.