CTD

Xây dựng Coteccons ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
70,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.88x
P/B 0.78x
EPS 6,436
BVPS 89,361
ROE 7.2%
ROA 2.3%
Biên LN 2.3%
Vòng Quay TS 1.01x
Đòn bẩy VCSH 3.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTD đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
27.691 tỷ
+27,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,33%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
645 tỷ
+98,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.49x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 7,451.8 8,350.7 5,002.8 6,885.6 4,758.9 6,595.4 4,665.9 5,659.9 4,124.0 3,618.9 3,129.6 6,230.3
Tăng trưởng -11% +67% -27% +45% -28% +41% -18% +37% +14% +16% -50%
LNST 294.8 186.9 57.1 106.2 92.9 58.8 104.9 69.1 66.6 30.2 22.1 18.9
Biên LN ròng 3.96% 2.24% 1.14% 1.54% 1.95% 0.89% 2.25% 1.22% 1.62% 0.83% 0.70% 0.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 274,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 128,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 77,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 103,8 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 63,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 185,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 116,4 tỷ
Thuế ↑ 50,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 37,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,8% = 1,5% × 0,98 × 2,60
2026Q1 7,2% = 2,3% × 1,01 × 3,06

ROE tăng từ 3,8% lên 7,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,3% +0,8pp Vòng quay TS: 1,01x +0,03x Đòn bẩy: 3,06x +0,46x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,33%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,33% +0,8 điểm %
Biên gộp 3,23% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,24% −1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,91% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận khác

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận khác (31,3% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 4,63%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.104 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,63% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 1,73% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,67 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 10.370,8 tỷ +2.103,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.964,2 tỷ, chiếm khoảng 20,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2.085,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4.334,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3.359,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5.608,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,3 ngày, số ngày phải thu giảm 12,4 ngày và số ngày phải trả tăng 3,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 163,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +14,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 180,3 ngày −12,4 ngày
Tồn kho 72,1 ngày +14,3 ngày
Phải trả 89,1 ngày +3,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 163,2 ngày −1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.986,8 tỷ do capex 383,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 2,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.801,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x +0,17x
Khả năng trả lãi 2,78x −0,27x
Tiền mặt/Nợ vay 42,3% −31,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,9 điểm %
CFO/LNST -2,49x −0,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.153,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 302,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −850,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.352,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.49x.

Sau khi chi 383,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.986,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.603,8 tỷ −1.022,6 tỷ
Capex tiền mặt 383,0 tỷ −143,9 tỷ
FCF TTM −1.986,8 tỷ −878,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 5,8%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 5,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,49 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
24,884.5 21,045.2 14,536.9 9,107.7 14,597.0
Giá vốn hàng bán
24,069.4 20,332.6 14,050.2 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
815.1 712.5 486.7 268.5 866.2
Chi phí tài chính
205.3 104.9 162.6 -12.9 -0.6
Chi phí bán hàng
1.3 0.0 0.0 -0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
331.4 580.9 734.8 -516.3 -505.9
Lợi nhuận hoạt động
533.2 306.5 -53.5 -14.0 561.1
Lợi nhuận trước thuế
552.0 386.6 34.8 38.2 588.8
Lợi nhuận sau thuế
456.2 309.6 20.8 24.3 463.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
456.2 309.6 20.7 24.2 463.3
EPS cơ bản
4,560.00 3,320.00 280.00 326.00 5,830.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.