Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PHC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1,7%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
1.610 tỷ
+1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,56%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
25 tỷ
+386,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.00x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,535.9
1,558.1
1,810.6
1,918.9
934.9
Tăng trưởng
-1%
-14%
-6%
+105%
—
LNST
22.5
4.8
8.4
19.8
55.0
Biên LN ròng
1.47%
0.31%
0.46%
1.03%
5.88%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
297.2
649.7
335.8
327.2
223.4
554.5
381.2
424.2
203.2
628.3
442.0
390.5
Tăng trưởng
-54%
+93%
+3%
+46%
-60%
+45%
-10%
+109%
-68%
+42%
+13%
—
LNST
3.6
13.2
7.3
1.1
1.3
1.0
2.1
0.8
0.9
2.5
3.0
0.8
Biên LN ròng
1.20%
2.03%
2.16%
0.34%
0.56%
0.19%
0.55%
0.18%
0.45%
0.39%
0.68%
0.21%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PHC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 34,2 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 8,3 tỷ
Thuế
↓ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 17,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 7,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 2,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 9,8 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
0,8% = 0,3% × 0,53 × 4,52
2026Q1
3,7% = 1,6% × 0,46 × 5,18
ROE tăng từ 0,8% lên 3,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,56%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,56%
+1,2 điểm %
Biên gộp
7,92%
+2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,67%
+0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 1,01%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,01 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư nhích thêm 82 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,01%
+0,7 điểm %
Biên NOPAT
1,26%
+0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,80 lần
−0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân
2.018,4 tỷ
+81,6 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,04 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 859,1 tỷ, chiếm khoảng 23,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 99,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−152,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−529,8 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+582,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 70,6 ngày, số ngày phải thu giảm 23,3 ngày và số ngày phải trả tăng 13,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 306,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +70,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
230,6 ngày
−23,3 ngày
Tồn kho
234,3 ngày
+70,6 ngày
Phải trả
158,6 ngày
+13,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
306,3 ngày
+33,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,42x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.552,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,42x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
2,04x
+0,11x
Khả năng trả lãi
0,42x
−0,00x
Tiền mặt/Nợ vay
9,6%
+6,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
93,7%
+2,4 điểm %
CFO/LNST
-4,00x
+0,39x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 27,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −53,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −25,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.00x.
Sau khi chi 41,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 137,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
96,6 tỷ
−66,5 tỷ
Capex tiền mặt
41,0 tỷ
+35,5 tỷ
FCF TTM
−137,5 tỷ
−102,0 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,42 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,56% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,00 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,42x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,535.9
1,558.1
1,810.6
1,927.8
934.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
8.9
0.0
Doanh thu thuần
1,535.9
1,558.1
1,810.6
1,918.9
934.9
Giá vốn hàng bán
1,419.4
1,470.6
1,676.8
1,802.7
0.0
Lợi nhuận gộp
116.5
87.5
133.8
116.2
84.9
Doanh thu hoạt động tài chính
34.1
38.8
6.2
17.1
62.6
Chi phí tài chính
57.5
45.8
70.3
52.4
-45.8
Chi phí lãi vay
55.0
43.4
68.7
51.0
-43.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.3
2.1
1.1
2.1
2.4
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
71.3
65.4
58.6
62.0
-42.6
Lợi nhuận hoạt động
22.0
17.2
12.2
21.0
60.5
Thu nhập khác
10.7
2.8
8.8
10.6
0.0
Chi phí khác
4.2
4.8
9.6
7.9
0.0
Lợi nhuận khác
6.5
-2.0
-0.8
2.7
6.2
Lợi nhuận trước thuế
28.6
15.2
11.4
23.7
66.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.0
10.4
3.0
3.8
-11.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
22.5
4.8
8.4
19.8
55.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.4
-0.1
-0.6
-0.4
0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.1
4.9
9.0
20.3
54.5
EPS cơ bản
437.00
96.00
177.00
400.00
2,101.00
EPS suy giảm
436.80
96.15
177.06
399.93
1,075.78
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,054.7
2,559.7
2,468.3
2,013.3
1,886.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
212.7
236.3
160.6
54.7
57.9
1. Tiền
211.7
236.3
160.6
54.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
48.9
2.0
51.9
1.9
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
48.9
2.0
51.9
1.9
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,912.5
1,688.9
1,605.6
1,296.3
1,198.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,132.0
1,191.0
1,236.5
916.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
630.2
345.5
189.1
99.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
158.7
160.2
186.4
287.8
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.3
-7.8
-6.5
-6.5
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
859.1
627.6
640.7
636.8
606.5
1. Hàng tồn kho
859.1
627.6
640.7
636.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
21.5
4.9
9.5
23.5
22.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.9
4.0
4.3
1.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
12.0
0.9
0.4
15.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
7.6
0.0
4.8
7.3
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
668.2
680.6
703.7
696.1
577.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.9
0.6
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.9
0.6
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
332.3
344.4
326.2
336.7
345.5
1. Tài sản cố định hữu hình
330.3
339.6
322.8
336.5
344.9
- Nguyên giá
420.5
435.7
400.8
396.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-90.2
-96.2
-78.0
-60.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
1.6
4.5
3.1
0.0
0.0
- Nguyên giá
1.8
5.2
3.4
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.7
-0.3
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.5
0.3
0.3
0.2
0.6
- Nguyên giá
1.8
1.4
1.3
1.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.3
-1.1
-1.0
-0.9
0.0
III. Bất động sản đầu tư
98.2
67.0
69.2
71.4
73.5
- Nguyên giá
110.5
77.1
77.1
77.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.3
-10.1
-8.0
-5.8
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
1.5
1.5
4.5
4.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
1.5
1.5
4.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
216.0
244.8
270.4
245.9
140.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
215.7
209.5
206.2
190.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
8.9
8.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.3
35.3
55.3
46.9
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
21.4
22.0
35.9
37.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
17.2
17.3
35.9
37.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
13.7
5. Lợi thế thương mại
4.3
4.8
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,722.9
3,240.3
3,172.1
2,709.4
2,463.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,039.2
2,579.1
2,502.5
2,042.4
1,771.9
I. Nợ ngắn hạn
2,936.9
2,459.3
2,360.5
1,893.3
1,609.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
757.3
760.6
722.1
790.2
500.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
817.3
338.5
292.6
110.6
279.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.4
7.4
2.3
1.4
0.0
4. Phải trả người lao động
21.6
15.0
14.8
11.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.4
0.3
0.5
0.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
3.3
0.0
2.9
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
10.4
29.0
45.1
49.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,322.5
1,302.6
1,283.0
925.6
777.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.1
0.3
0.5
0.9
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-0.4
2.2
-0.4
0.6
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
102.3
119.9
142.0
149.1
162.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
101.9
119.5
142.0
149.1
162.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
683.8
661.2
669.5
667.0
692.0
I. Vốn chủ sở hữu
683.8
661.2
669.5
667.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
506.8
506.8
506.8
506.8
692.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.9
14.5
13.0
13.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
58.9
37.1
62.9
59.7
84.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
36.8
32.2
53.9
39.5
29.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
22.1
4.9
9.0
20.3
54.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
35.6
35.2
19.3
19.8
20.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,722.9
3,240.3
3,172.1
2,709.4
2,463.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
28.6
15.2
11.4
23.7
66.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
21.4
21.3
21.9
22.8
8.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.3
1.0
-0.4
-0.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-38.6
-41.6
-6.4
-20.8
0.0
Chi phí lãi vay
55.0
43.4
68.7
51.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66.8
39.5
95.3
76.5
93.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-208.0
-43.2
-273.1
-88.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-231.4
13.0
-3.8
-27.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
460.7
72.5
110.7
140.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
3.6
7.6
1.5
-23.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-55.0
-43.4
-68.7
-51.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-6.2
-7.8
-2.5
-5.9
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.5
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-2.6
-0.8
-1.0
-0.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
27.7
37.8
-141.7
19.4
-66.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-42.0
-26.5
-12.8
-14.0
-68.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
5.8
1.3
3.6
5.9
1.2
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-46.7
0.0
-85.3
-67.0
-2.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
35.0
70.0
26.9
35.0
81.2
Đầu tư vào đơn vị khác
-5.9
-1.2
-38.7
-85.7
-124.3
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
8.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.2
6.5
3.6
1.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-53.6
50.0
-102.7
-116.6
2.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
16,000,000,000.00
0.00
0.00
258,518,097,681.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,585.4
1,556.5
1,678.0
1,419.4
1,428.1
Trả nợ gốc
-1,582.2
-1,557.6
-1,325.8
-1,284.8
-1,648.7
Trả nợ thuê tài chính
-0.9
-1.8
-1.9
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-25.3
-0.0
-40.5
-0.2
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
2.3
-12.2
350.3
94.1
37.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23.6
75.6
105.9
-3.1
16.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
236.3
160.6
54.7
57.9
84.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
212.7
236.3
160.6
54.7
57.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
297.2
649.7
335.8
327.2
223.4
554.5
381.2
424.2
203.2
628.3
442.0
390.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
297.2
649.7
335.8
327.2
223.4
554.5
381.2
424.2
203.2
628.3
442.0
390.5
Giá vốn hàng bán
260.5
625.7
299.3
296.8
196.5
544.9
355.2
393.4
176.6
588.9
406.5
356.9
Lợi nhuận gộp
36.7
23.9
36.5
30.4
26.9
9.6
26.0
30.8
26.7
39.5
35.5
33.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.6
31.5
1.0
0.7
0.6
29.1
0.6
3.5
0.6
0.9
1.8
0.8
Chi phí tài chính
12.6
23.4
12.1
12.5
9.5
8.2
8.3
17.4
11.9
18.0
20.2
20.5
Chi phí lãi vay
12.2
22.6
11.0
12.2
9.2
7.2
7.2
17.1
11.7
17.5
20.1
19.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
-0.1
-0.0
0.1
0.5
1.2
0.0
0.3
0.5
1.1
0.0
0.4
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.2
22.7
17.8
15.5
16.1
19.6
15.9
15.9
14.6
17.3
14.1
13.7
Lợi nhuận hoạt động
5.5
9.2
7.6
3.2
2.4
12.2
2.5
1.4
1.3
6.1
3.0
0.6
Thu nhập khác
0.2
7.7
1.7
0.2
1.4
1.1
1.2
0.5
0.1
1.7
2.1
3.9
Chi phí khác
1.1
0.8
0.6
1.2
1.8
2.8
1.3
0.7
0.2
4.9
1.0
3.0
Lợi nhuận khác
-1.0
6.8
1.1
-1.0
-0.4
-1.7
-0.0
-0.2
-0.1
-3.2
1.1
0.9
Lợi nhuận trước thuế
4.5
16.1
8.7
2.2
1.9
10.5
2.4
1.2
1.2
2.9
4.1
1.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.0
2.9
1.4
1.1
0.7
9.4
0.3
0.4
0.3
0.4
1.1
0.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
3.6
13.2
7.3
1.1
1.3
1.0
2.1
0.8
0.9
2.5
3.0
0.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
0.9
0.5
-0.6
-0.4
-0.0
-0.6
-0.6
-0.1
0.2
0.1
-0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.4
12.2
6.7
1.7
1.7
1.1
2.7
1.4
1.0
2.3
2.9
1.4
EPS cơ bản
68.00
242.00
133.00
34.00
33.00
21.00
53.00
28.00
20.00
45.00
58.00
27.00
EPS suy giảm
67.90
241.61
133.05
33.73
33.45
20.85
53.30
27.55
19.89
45.46
57.67
27.30
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,264.1
3,063.3
2,614.3
2,538.1
2,404.1
2,550.0
2,318.9
2,278.9
2,264.9
2,471.0
2,228.1
2,187.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
148.6
212.7
94.9
35.0
37.8
236.3
18.9
71.4
34.7
160.6
19.9
26.9
1. Tiền
148.6
211.7
63.9
15.0
37.8
236.3
18.9
71.4
34.7
160.6
19.9
26.9
2. Các khoản tương đương tiền
—
1.0
31.0
20.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
45.1
48.7
15.9
10.4
10.2
2.0
2.0
2.0
1.9
52.2
2.2
2.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
45.1
48.7
15.9
10.4
10.2
2.0
2.0
2.0
1.9
52.2
2.2
2.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,807.5
1,919.0
1,720.9
1,693.2
1,660.5
1,686.7
1,577.4
1,496.7
1,565.6
1,606.2
1,582.5
1,502.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
926.6
1,132.0
1,048.6
1,095.6
1,107.4
1,189.3
1,111.1
1,018.5
1,094.8
1,238.1
1,211.0
1,108.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
717.6
640.6
548.0
479.3
388.9
344.6
292.3
290.4
314.6
189.3
160.7
170.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
171.5
154.7
132.0
126.0
172.0
160.2
180.5
194.2
162.6
185.3
217.3
229.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.3
-8.3
-7.8
-7.8
-7.8
-7.4
-6.5
-6.5
-6.5
-6.5
-6.5
-6.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,216.4
861.7
770.6
786.7
686.6
620.0
712.1
694.3
650.0
642.3
612.4
641.3
1. Hàng tồn kho
1,216.4
861.7
770.6
786.7
686.6
620.0
712.1
694.3
650.0
642.3
612.4
641.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
46.5
21.2
12.1
12.8
9.0
5.0
8.5
14.5
12.6
9.7
11.1
14.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.8
1.6
1.6
2.3
2.9
4.0
2.0
3.4
3.7
4.5
4.8
0.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
37.1
12.0
5.5
6.5
4.9
0.9
0.8
5.4
4.0
0.4
0.6
3.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
7.6
7.6
4.9
4.1
1.2
0.1
5.7
5.7
4.9
4.8
5.7
11.6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
652.1
668.4
699.4
668.5
677.4
680.6
683.8
694.8
682.1
700.7
650.3
658.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.9
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.9
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
328.8
332.3
333.9
338.8
339.7
312.2
314.0
318.1
321.6
326.2
322.7
327.2
1. Tài sản cố định hữu hình
326.9
330.3
332.1
336.9
337.7
307.4
310.8
314.8
318.2
322.8
319.4
323.9
- Nguyên giá
421.8
—
—
—
—
401.2
400.7
401.0
401.1
400.8
393.9
393.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-94.9
—
—
—
—
-93.9
-89.9
-86.2
-82.9
-78.0
-74.5
-69.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
1.5
1.6
1.6
1.7
1.7
4.5
2.8
2.9
3.0
3.1
3.1
3.2
- Nguyên giá
1.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.4
0.5
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.3
0.1
0.1
- Nguyên giá
1.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
81.2
98.2
98.7
65.9
66.5
67.0
67.6
68.1
68.6
69.2
69.7
70.3
- Nguyên giá
94.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-12.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
1.5
1.5
3.9
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
4.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
1.5
1.5
3.9
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
4.5
V. Đầu tư tài chính dài hạn
216.0
216.2
248.3
245.5
245.4
244.8
243.7
243.6
251.0
270.1
222.3
222.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
215.7
215.9
213.0
210.1
210.0
209.5
208.3
208.3
206.8
206.2
166.5
166.5
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8.9
8.9
8.9
8.9
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.3
0.3
35.3
35.3
35.3
35.3
35.3
35.3
35.3
55.0
46.9
46.9
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
25.8
21.4
16.8
16.6
21.7
54.2
56.5
63.0
38.8
33.1
33.6
33.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
21.6
17.2
12.4
12.1
17.1
49.4
56.5
63.0
38.8
33.1
33.6
33.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
4.2
4.3
4.4
4.5
4.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
4.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,916.2
3,731.7
3,313.7
3,206.6
3,081.5
3,230.5
3,002.7
2,973.7
2,947.0
3,171.7
2,878.4
2,846.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,228.9
3,047.6
2,642.9
2,543.0
2,419.1
2,569.3
2,318.5
2,291.6
2,276.5
2,502.1
2,211.2
2,182.2
I. Nợ ngắn hạn
3,130.9
2,944.2
2,536.4
2,432.2
2,304.0
2,449.2
2,182.4
2,157.7
2,133.8
2,364.8
2,071.8
2,039.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
647.0
760.8
603.6
652.0
640.9
750.2
576.2
537.3
544.2
722.2
682.7
644.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
999.6
807.8
568.8
457.5
417.6
339.3
320.1
289.4
404.8
292.6
120.5
124.4
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.7
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
5.1
7.1
4.7
3.4
4.4
7.0
3.7
2.1
2.4
2.3
4.0
2.6
4. Phải trả người lao động
15.2
25.3
6.5
10.4
9.9
17.7
9.8
9.2
9.7
14.8
9.3
8.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.4
0.4
0.5
0.5
0.4
0.3
0.2
0.2
0.5
0.5
0.7
1.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
0.5
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
0.2
1.0
1.7
0.5
0.5
0.0
0.2
0.2
0.0
0.0
2.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
9.6
19.6
22.7
34.6
22.6
29.0
39.5
52.9
18.9
44.6
73.1
80.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,454.6
1,323.3
1,328.1
1,270.9
1,206.4
1,302.7
1,230.6
1,263.3
1,153.2
1,287.7
1,180.8
1,174.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.3
0.3
0.3
0.3
0.5
0.6
0.6
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-1.6
-0.4
-0.2
1.1
1.2
2.2
2.1
2.8
-0.6
-0.4
0.0
0.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
98.0
103.5
106.5
110.8
115.0
120.2
136.0
133.9
142.7
137.3
139.4
143.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
97.6
103.1
106.1
110.4
114.7
119.8
135.7
133.5
138.7
137.3
139.4
143.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
687.3
684.0
670.9
663.6
662.5
661.2
684.2
682.1
670.5
669.6
667.1
664.1
I. Vốn chủ sở hữu
687.3
684.0
670.9
663.6
662.5
661.2
684.2
682.1
670.5
669.6
667.1
664.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
506.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
506,819,270,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
67.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.9
14.9
14.9
14.9
14.5
14.5
14.5
14.5
13.0
13.0
13.0
13.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
62.4
59.2
46.9
40.2
38.8
37.1
36.0
34.4
63.9
62.9
60.6
57.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
58.9
36.8
36.8
36.8
37.1
32.2
32.2
32.2
62.9
53.9
53.9
53.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.4
22.4
10.2
3.4
1.7
4.9
3.9
2.2
1.0
9.1
6.7
3.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
35.7
35.6
34.7
34.2
34.8
35.2
59.2
58.8
19.2
19.3
19.1
19.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,916.2
3,731.7
3,313.7
3,206.6
3,081.5
3,230.5
3,002.7
2,973.7
2,947.0
3,171.7
2,878.4
2,846.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
4.5
15.8
8.7
2.2
1.9
10.5
2.4
1.2
1.2
2.8
4.1
1.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.3
5.4
5.5
5.3
5.2
4.8
4.8
4.0
5.6
5.5
5.6
5.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.5
0.0
0.0
-0.2
0.0
0.0
-0.1
-0.2
-0.1
-0.0
-0.3
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.6
-35.8
-0.9
-0.8
-1.0
-30.8
-1.3
-3.9
-1.1
-2.3
-1.9
-0.9
Chi phí lãi vay
12.2
22.6
11.0
12.2
9.2
7.2
7.2
17.1
11.7
17.6
20.1
19.8
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
-0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21.4
8.5
24.2
19.0
15.2
-8.5
12.7
18.3
17.1
23.5
27.8
25.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
80.3
-169.2
-37.8
-25.4
24.4
-103.1
-78.2
109.1
36.1
-22.9
-72.6
-194.2
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-357.3
-88.5
-6.0
-78.0
-58.9
92.2
3.3
-65.3
-9.4
-28.3
28.9
-29.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)