PHC

Xây dựng Phục Hưng Holdings ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,56%, +1,23 điểm % YoY
Giá
4,820
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.10x
P/B 0.36x
EPS 477
BVPS 13,562
ROE 3.6%
ROA 0.7%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 5.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PHC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1,7%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.610 tỷ
+1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,56%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
25 tỷ
+386,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.00x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 297.2 649.7 335.8 327.2 223.4 554.5 381.2 424.2 203.2 628.3 442.0 390.5
Tăng trưởng -54% +93% +3% +46% -60% +45% -10% +109% -68% +42% +13%
LNST 3.6 13.2 7.3 1.1 1.3 1.0 2.1 0.8 0.9 2.5 3.0 0.8
Biên LN ròng 1.20% 2.03% 2.16% 0.34% 0.56% 0.19% 0.55% 0.18% 0.45% 0.39% 0.68% 0.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 8,3 tỷ
Thuế ↓ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,8% = 0,3% × 0,53 × 4,52
2026Q1 3,7% = 1,6% × 0,46 × 5,18

ROE tăng từ 0,8% lên 3,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,6% +1,2pp Vòng quay TS: 0,46x -0,07x Đòn bẩy: 5,18x +0,66x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,56%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,56% +1,2 điểm %
Biên gộp 7,92% +2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,67% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,01%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,01 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư nhích thêm 82 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,01% +0,7 điểm %
Biên NOPAT 1,26% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,80 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.018,4 tỷ +81,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 859,1 tỷ, chiếm khoảng 23,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 99,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −152,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −529,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +582,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 70,6 ngày, số ngày phải thu giảm 23,3 ngày và số ngày phải trả tăng 13,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 306,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +70,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 230,6 ngày −23,3 ngày
Tồn kho 234,3 ngày +70,6 ngày
Phải trả 158,6 ngày +13,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 306,3 ngày +33,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,42x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.552,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,42x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,04x +0,11x
Khả năng trả lãi 0,42x −0,00x
Tiền mặt/Nợ vay 9,6% +6,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 93,7% +2,4 điểm %
CFO/LNST -4,00x +0,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 27,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −53,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −25,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.00x.

Sau khi chi 41,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 137,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 96,6 tỷ −66,5 tỷ
Capex tiền mặt 41,0 tỷ +35,5 tỷ
FCF TTM −137,5 tỷ −102,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,42 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,56% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,00 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,42x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,535.9 1,558.1 1,810.6 1,918.9 934.9
Giá vốn hàng bán
1,419.4 1,470.6 1,676.8 1,802.7 0.0
Lợi nhuận gộp
116.5 87.5 133.8 116.2 84.9
Chi phí tài chính
57.5 45.8 70.3 52.4 -45.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
71.3 65.4 58.6 62.0 -42.6
Lợi nhuận hoạt động
22.0 17.2 12.2 21.0 60.5
Lợi nhuận trước thuế
28.6 15.2 11.4 23.7 66.6
Lợi nhuận sau thuế
22.5 4.8 8.4 19.8 55.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.1 4.9 9.0 20.3 54.5
EPS cơ bản
437.00 96.00 177.00 400.00 2,101.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.