SD2

Sông Đà 2 ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,41%, +9,17 điểm % YoY
Giá
6,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 8.29x
P/B 1.01x
EPS 724
BVPS 5,917
ROE 13.0%
ROA 3.9%
Biên LN 10.4%
Vòng Quay TS 0.38x
Đòn bẩy VCSH 3.33x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD2 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
100 tỷ
−28,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,41%
+9,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
+497,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
56,0%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 27.9 37.6 11.0 23.7 32.1 37.3 46.8 24.7 36.4 64.4 27.2 28.4
Tăng trưởng -26% +241% -54% -26% -14% -20% +90% -32% -43% +137% -4%
LNST 4.1 5.3 0.1 0.9 1.3 0.1 0.2 0.2 0.1 8.9 -5.8 0.1
Biên LN ròng 14.77% 14.18% 0.88% 3.74% 3.91% 0.36% 0.34% 0.81% 0.33% 13.79% -21.21% 0.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD2

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 17,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 13,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,4% = 1,2% × 0,38 × 2,86
2026Q1 13,0% = 10,4% × 0,38 × 3,33

ROE tăng từ 1,4% lên 13,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,4% +9,2pp Vòng quay TS: 0,38x -0,01x Đòn bẩy: 3,33x +0,47x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,41%, tăng 9,2 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 16,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,41% +9,2 điểm %
Biên gộp 6,40% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -12,44% −16,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -8,43% −7,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 7,5 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 56,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,86 lần +0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 116,0 tỷ −76,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 53,5 tỷ, chiếm khoảng 24,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 62,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +90,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +10,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −37,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 52,9 ngày, số ngày phải thu tăng 128,0 ngày và số ngày phải trả tăng 77,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 588,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +128,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 691,7 ngày +128,0 ngày
Tồn kho 215,4 ngày −52,9 ngày
Phải trả 319,2 ngày +77,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 588,0 ngày −2,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 5,82x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 14,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 16,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x −0,65x
Khả năng trả lãi 5,82x +5,68x
Tiền mặt/Nợ vay 16,0% +12,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,7 điểm %
CFO/LNST 5,20x +1,40x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 48,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −45,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.20x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 54,3 tỷ +47,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -25,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,41% và mở rộng thêm 9,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,20 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -25,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
104.5 146.5 149.5 149.8 215.2
Giá vốn hàng bán
86.9 136.5 133.6 137.6 0.0
Lợi nhuận gộp
17.6 10.0 15.9 12.2 43.8
Chi phí tài chính
3.6 4.9 2.9 4.2 -7.3
Chi phí bán hàng
1.1 1.3 2.6 3.7 -3.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.1 7.3 13.7 12.2 -21.4
Lợi nhuận hoạt động
13.2 -3.4 -0.8 -5.7 11.3
Lợi nhuận trước thuế
7.6 -6.0 2.8 2.3 16.0
Lợi nhuận sau thuế
7.6 -6.0 2.1 2.3 12.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.6 -6.0 2.1 2.3 12.0
EPS cơ bản
525.00 -413.00 147.00 158.00 700.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.