VSI

Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ ROE 15,94%
Giá
21,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.31x
P/B 1.32x
EPS 2,954
BVPS 16,336
ROE 18.7%
ROA 7.7%
Biên LN 6.6%
Vòng Quay TS 1.18x
Đòn bẩy VCSH 2.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSI có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
595 tỷ
+111,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,58%
−3,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
39 tỷ
+43,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 110.2 196.2 130.1 158.3 88.2 106.1 47.5 40.2 58.9 167.1 148.9 99.7
Tăng trưởng -44% +51% -18% +79% -17% +124% +18% -32% -65% +12% +49%
LNST 9.8 13.7 8.5 7.2 6.5 9.5 7.0 4.4 3.3 3.9 7.9 9.0
Biên LN ròng 8.90% 6.96% 6.54% 4.52% 7.35% 8.97% 14.66% 10.99% 5.60% 2.36% 5.28% 9.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,9 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,7% = 9,7% × 0,56 × 2,51
2026Q1 18,8% = 6,6% × 1,18 × 2,43

ROE tăng từ 13,7% lên 18,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,6% -3,1pp Vòng quay TS: 1,18x +0,61x Đòn bẩy: 2,43x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 6,58%, mất 3,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,58% −3,1 điểm %
Biên gộp 14,25% −11,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,22% −6,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 15,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 15,94%, tăng 4,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,94 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 1,27 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 3,1 điểm %, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,94% +4,9 điểm %
Biên NOPAT 6,62% −3,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,41 lần +1,27 lần
Vốn đầu tư bình quân 246,9 tỷ −1,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,66 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 27,7 ngày, số ngày phải thu giảm 50,2 ngày và số ngày phải trả giảm 54,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 51,4 ngày −50,2 ngày
Tồn kho 32,1 ngày −27,7 ngày
Phải trả 40,8 ngày −54,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 42,6 ngày −23,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi đạt 5,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 8,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 98,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 77,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,00x −0,37x
Khả năng trả lãi 5,96x +2,27x
Tiền mặt/Nợ vay 98,6% +67,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 8,2% −11,1 điểm %
CFO/LNST 3,27x +4,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 69,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 67,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −38,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.27x.

Sau khi chi 4,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 123,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 127,6 tỷ +167,8 tỷ
Capex tiền mặt 4,2 tỷ +1,4 tỷ
FCF TTM +123,4 tỷ +166,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,27 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 15,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,1 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,27x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 6,58% và giảm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
572.8 251.7 465.0 336.7 256.6
Giá vốn hàng bán
489.8 182.4 393.3 266.7 0.0
Lợi nhuận gộp
83.0 69.3 71.7 70.1 57.5
Chi phí tài chính
8.7 10.0 18.0 20.1 -15.9
Chi phí bán hàng
0.7 0.4 0.2 0.4 -1.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.8 31.6 22.9 22.9 -23.0
Lợi nhuận hoạt động
45.9 29.7 34.8 30.9 37.0
Lợi nhuận trước thuế
45.3 29.8 34.1 30.7 37.6
Lợi nhuận sau thuế
36.7 24.1 25.7 24.2 30.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.6 23.7 26.3 24.4 30.8
EPS cơ bản
2,463.00 1,794.00 1,990.00 1,846.00 2,332.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.