Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SRF vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
1.224 tỷ
+27,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,05%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+25,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
122,3%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,207.5
1,082.7
1,643.5
1,185.6
930.4
Tăng trưởng
+12%
-34%
+39%
+27%
—
LNST
24.6
1.2
3.8
-141.3
32.5
Biên LN ròng
2.03%
0.11%
0.23%
-11.92%
3.50%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
180.7
499.2
297.6
246.3
148.6
385.1
196.7
227.3
271.0
471.1
440.6
458.8
Tăng trưởng
-64%
+68%
+21%
+66%
-61%
+96%
-13%
-16%
-42%
+7%
-4%
—
LNST
2.4
15.7
0.9
-6.1
9.3
0.1
0.9
0.0
0.6
-0.9
0.8
0.7
Biên LN ròng
1.31%
3.15%
0.31%
-2.48%
6.24%
0.01%
0.46%
0.01%
0.23%
-0.18%
0.18%
0.16%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SRF
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 74,0 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 51,4 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 45,2 tỷ
Thuế
↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 138,9 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 19,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Chi phí quản lý
↓ 57,7 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 57,4 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 26,2 tỷ
Thuế
↓ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 149,8 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 1,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,3% = 1,1% × 0,59 × 3,68
2026Q1
2,9% = 1,1% × 0,70 × 3,92
ROE tăng từ 2,3% lên 2,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,05%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,05%
−0,0 điểm %
Biên gộp
7,61%
+5,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,56%
−6,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-0,68%
−11,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 11,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 122,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼
ROIC giảm xuống -0,34%, mất 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 91 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -0,34% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-0,34%
−3,3 điểm %
Biên NOPAT
-0,23%
−2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,46 lần
+0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân
837,5 tỷ
+91,5 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 401,7 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 113,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−0,4 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−184,8 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+298,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,9 ngày, số ngày phải thu giảm 83,5 ngày và số ngày phải trả giảm 29,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 181,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +21,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
154,1 ngày
−83,5 ngày
Tồn kho
155,2 ngày
+21,9 ngày
Phải trả
127,8 ngày
−29,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
181,5 ngày
−32,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 121,5 tỷ do capex 95,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,09x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 620,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,15x
+0,55x
Khả năng trả lãi
-0,09x
−1,32x
Tiền mặt/Nợ vay
17,4%
−13,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
95,6%
+12,1 điểm %
CFO/LNST
-2,77x
+22,00x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −174,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 19,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −155,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 160,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.77x.
Sau khi chi 95,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 121,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
26,0 tỷ
+202,9 tỷ
Capex tiền mặt
95,5 tỷ
+84,9 tỷ
FCF TTM
−121,5 tỷ
+118,0 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -164,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,3%.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 118,0 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -164,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,77 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,207.6
1,082.7
1,643.6
1,185.6
930.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,207.5
1,082.7
1,643.5
1,185.6
930.4
Giá vốn hàng bán
1,175.4
1,012.3
1,534.8
1,204.4
0.0
Lợi nhuận gộp
32.1
70.4
108.8
-18.8
90.4
Doanh thu hoạt động tài chính
194.7
7.8
14.6
104.6
12.7
Chi phí tài chính
60.2
31.0
54.6
48.8
-36.8
Chi phí lãi vay
37.2
30.9
42.9
38.9
-36.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-9.3
0.0
0.0
0.0
16.8
Chi phí bán hàng
1.6
1.2
1.8
4.1
-3.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
105.1
56.4
63.4
160.4
-44.2
Lợi nhuận hoạt động
50.6
-10.4
3.6
-127.5
35.4
Thu nhập khác
27.3
20.0
6.1
3.7
0.0
Chi phí khác
46.3
2.9
2.2
3.1
0.0
Lợi nhuận khác
-19.1
17.1
3.9
0.6
1.0
Lợi nhuận trước thuế
31.5
6.8
7.5
-126.9
36.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
8.0
7.3
4.6
14.3
-3.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-1.0
-1.7
-0.8
0.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
24.6
1.2
3.8
-141.3
32.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
4.6
-0.5
0.8
-0.0
4.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.0
1.7
3.0
-141.3
27.8
EPS cơ bản
591.00
52.00
79.00
-4,269.00
781.47
EPS suy giảm
561.68
49.10
83.97
-4,269.00
781.47
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,257.6
1,222.2
1,383.0
1,381.7
1,341.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
88.5
83.3
253.9
238.8
59.7
1. Tiền
25.9
21.8
93.7
77.8
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
62.5
61.5
160.2
161.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
36.1
43.1
67.8
118.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
36.1
43.1
67.8
118.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
698.4
745.6
787.2
726.7
789.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
604.3
663.8
714.3
740.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
103.2
50.3
60.7
52.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.2
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
24.9
53.7
32.9
42.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-34.0
-22.2
-20.9
-108.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
401.7
329.1
246.5
275.0
334.3
1. Hàng tồn kho
439.7
331.9
248.6
278.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-37.9
-2.8
-2.1
-3.1
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
32.9
21.1
27.5
23.3
46.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.6
3.9
3.5
4.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
19.2
16.4
23.4
18.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
10.1
0.8
0.6
1.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
525.4
373.0
370.4
348.8
520.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.5
1.7
2.7
2.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.5
1.7
2.7
2.6
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
179.1
236.9
247.1
259.8
272.8
1. Tài sản cố định hữu hình
166.9
232.0
241.3
256.1
269.8
- Nguyên giá
237.2
369.3
366.5
387.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-70.3
-137.4
-125.3
-131.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.8
0.9
1.0
1.0
0.0
- Nguyên giá
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.1
-0.1
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
11.4
4.0
4.8
2.6
3.0
- Nguyên giá
16.7
8.6
8.5
6.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.3
-4.6
-3.6
-3.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
40.9
43.1
5.9
0.0
0.0
- Nguyên giá
49.0
49.0
7.4
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.2
-5.9
-1.5
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
113.9
37.0
65.9
33.6
33.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
113.9
37.0
65.9
33.6
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
155.1
6.9
3.7
5.6
165.4
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
155.1
5.3
2.1
2.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
1.6
3.5
3.5
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
-1.9
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.1
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
34.9
47.4
45.2
47.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
17.0
30.5
30.0
32.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
17.9
16.9
15.2
14.6
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
46.6
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,783.0
1,595.2
1,753.4
1,730.6
1,861.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,340.1
1,161.4
1,320.9
1,301.6
1,289.7
I. Nợ ngắn hạn
1,270.5
1,084.2
1,247.3
1,221.4
1,192.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
416.8
412.4
454.2
381.2
305.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
174.4
126.0
90.9
207.8
111.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
9.0
13.7
4.2
14.2
0.0
4. Phải trả người lao động
0.5
2.7
6.4
8.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
54.3
97.8
134.8
143.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.3
3.1
0.4
0.2
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
22.5
12.8
75.2
23.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
570.1
409.0
473.7
434.8
607.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
16.3
1.7
1.3
0.6
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.2
5.0
6.3
7.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
69.6
77.3
73.6
80.2
96.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.2
0.6
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
4.2
4.4
0.9
1.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
27.6
71.3
70.5
76.3
90.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
36,229,900,000.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.6
1.6
1.9
2.1
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
442.9
433.8
432.5
429.0
571.8
I. Vốn chủ sở hữu
442.9
433.8
432.5
429.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
355.7
355.7
355.7
355.7
571.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
8.5
8.5
8.5
4.4
4.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.4
8.3
8.3
8.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
20.6
0.2
0.4
0.4
143.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
0.6
-1.6
-2.6
141.7
115.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
20.0
1.7
3.0
-141.3
27.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
81.7
90.0
88.5
89.1
89.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,783.0
1,595.2
1,753.4
1,730.6
1,861.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
31.5
6.8
7.5
-126.9
36.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
18.4
19.1
17.6
16.9
16.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
100.0
0.8
7.7
79.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
2.4
-0.3
3.8
1.7
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-171.9
-5.7
-13.7
-102.8
0.0
Chi phí lãi vay
37.2
30.9
42.9
38.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
-0.5
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17.8
51.5
65.4
-92.4
51.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-76.4
48.1
-73.4
4.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-150.6
-83.3
29.4
56.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
95.5
-96.3
-7.7
207.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-13.7
-1.3
3.7
-1.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-36.7
-32.0
-41.9
-39.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-6.2
-3.1
-14.6
-8.3
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.9
-3.8
-0.9
-9.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-174.4
-120.3
-40.0
117.2
10.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-88.4
-16.7
-43.4
-7.0
-19.3
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.3
0.0
0.0
0.2
1.2
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-189.7
-39.9
-121.2
-267.2
-11.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
223.7
64.7
171.2
259.6
78.2
Đầu tư vào đơn vị khác
-132.0
-1.3
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
200.8
0.0
0.0
248.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
4.6
5.4
15.4
15.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
19.2
12.2
22.0
248.7
69.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
2,372,000,000.00
2,735,200,000.00
0.00
0.00
10,739,040,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,055.4
1,010.6
1,365.1
851.6
1,510.8
Trả nợ gốc
-897.1
-1,074.3
-1,331.7
-1,039.1
-1,604.6
Trả nợ thuê tài chính
—
-0.3
-0.3
-0.1
0.0
Cổ tức đã trả
-0.4
-1.3
0.0
0.0
-0.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
160.3
-62.5
33.1
-187.6
-83.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5.2
-170.6
15.1
178.3
-23.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83.3
253.9
238.8
60.5
63.1
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
88.5
83.3
253.9
238.8
59.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
180.7
499.2
297.6
246.3
148.6
385.1
196.7
227.3
271.0
471.1
440.6
458.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
180.7
499.2
297.6
246.3
148.6
385.1
196.7
227.3
271.0
471.1
440.6
458.8
Giá vốn hàng bán
159.1
453.3
272.3
246.1
184.3
372.5
178.8
203.0
254.5
433.8
416.9
433.3
Lợi nhuận gộp
21.6
45.9
25.4
0.3
-35.8
12.6
17.9
24.3
16.5
37.3
23.7
25.5
Doanh thu hoạt động tài chính
2.7
1.1
1.1
14.2
152.5
2.8
1.6
1.0
1.6
1.8
3.1
5.2
Chi phí tài chính
11.8
15.6
12.7
11.6
9.9
5.3
8.4
8.3
8.2
16.8
11.8
13.6
Chi phí lãi vay
11.7
12.1
9.2
7.5
6.9
7.2
8.1
7.6
7.5
9.6
10.9
12.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
1.2
-10.2
-0.2
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
1.4
0.6
0.6
0.3
0.2
0.2
0.3
0.7
0.1
0.3
0.5
0.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.7
21.5
12.0
9.9
67.4
8.0
12.4
16.5
14.9
23.7
14.9
15.2
Lợi nhuận hoạt động
2.6
-0.8
1.0
-7.3
39.2
1.9
-1.6
-0.1
-5.1
-1.7
-0.4
1.4
Thu nhập khác
0.5
24.1
0.9
1.6
0.8
2.4
3.3
1.4
7.8
2.9
1.8
0.7
Chi phí khác
0.1
0.9
0.8
1.1
26.5
1.8
0.2
0.2
0.5
1.1
0.0
0.7
Lợi nhuận khác
0.4
23.2
0.1
0.5
-25.7
0.6
3.0
1.1
7.2
1.8
1.7
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
3.0
22.4
1.1
-6.8
13.5
2.5
1.5
1.0
2.1
0.1
1.3
1.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.8
4.8
1.0
0.1
3.9
2.9
0.8
1.3
2.1
0.6
1.0
1.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-1.1
1.9
-0.8
-0.7
0.3
-0.5
-0.2
-0.4
-0.7
0.4
-0.5
-0.4
Lợi nhuận sau thuế
2.4
15.7
0.9
-6.1
9.3
0.1
0.9
0.0
0.6
-0.9
0.8
0.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
2.3
0.7
0.4
0.7
-0.6
0.6
0.4
0.1
0.2
0.5
0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.3
13.4
0.2
-6.5
8.6
0.6
0.3
-0.3
0.5
-1.0
0.3
0.3
EPS cơ bản
68.00
377.69
5.18
-183.45
255.00
18.03
9.25
-9.57
14.93
-28.65
9.09
9.38
EPS suy giảm
64.49
377.69
5.18
-183.45
242.15
18.03
9.25
-9.57
14.93
-28.65
9.09
9.38
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,336.3
1,330.4
1,305.6
1,256.8
1,193.4
1,221.7
1,286.2
1,241.0
1,230.7
1,367.3
1,364.2
1,563.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
108.1
88.4
62.9
104.0
122.5
98.6
133.9
73.0
131.9
272.8
159.2
220.1
1. Tiền
53.7
25.9
20.6
29.9
90.6
21.8
81.5
44.4
107.2
93.7
37.8
49.7
2. Các khoản tương đương tiền
54.4
62.5
42.4
74.1
31.9
76.8
52.4
28.6
24.7
179.0
121.4
170.4
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
20.1
36.1
42.7
53.7
43.0
27.8
56.0
76.4
61.4
49.0
36.3
141.4
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.1
36.1
42.7
53.7
43.0
27.8
56.0
76.4
61.4
49.0
36.3
141.4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
642.1
789.5
747.8
674.8
648.2
759.4
719.4
737.4
718.1
771.4
859.1
850.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
505.1
715.1
642.8
582.0
528.2
666.1
648.6
684.9
718.7
778.6
849.5
818.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
147.7
103.5
109.5
64.1
50.8
62.0
49.1
39.0
68.2
63.3
76.3
91.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
27.2
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
23.3
24.5
50.0
62.8
71.6
53.5
43.8
35.6
45.1
42.2
42.7
49.5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-34.0
-53.6
-54.5
-34.1
-29.6
-22.2
0.0
-22.1
-113.9
-112.6
-109.4
-109.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
-22.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
532.3
383.7
420.5
387.6
354.4
313.5
354.5
320.7
292.1
246.7
288.0
320.6
1. Hàng tồn kho
570.2
405.5
460.4
434.5
391.2
316.3
356.6
322.8
294.3
248.8
291.0
323.6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-37.9
-21.8
-39.9
-46.9
-36.8
-2.8
-2.1
-2.1
-2.1
-2.1
-3.1
-3.1
V. Tài sản ngắn hạn khác
33.7
32.7
31.6
36.7
25.3
22.4
22.3
33.4
27.3
27.4
21.5
31.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.6
3.3
5.0
4.7
2.4
5.2
5.1
5.8
6.3
3.4
3.9
3.5
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
27.4
27.4
25.0
30.9
22.0
16.4
16.2
26.9
20.4
23.4
12.0
24.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.7
1.9
1.6
1.1
0.9
0.8
1.1
0.7
0.5
0.6
5.6
3.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
535.4
508.6
470.6
453.6
436.8
372.3
375.8
378.0
367.4
371.8
342.6
345.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.3
1.6
1.6
1.7
1.7
1.7
1.7
1.8
2.3
3.4
2.6
2.6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.3
1.6
1.6
1.7
1.7
1.7
1.7
1.8
2.3
3.4
2.6
2.6
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
180.4
178.4
182.2
178.3
177.5
231.9
235.3
238.5
243.4
247.2
249.0
251.5
1. Tài sản cố định hữu hình
168.5
166.1
169.6
174.0
173.0
227.0
230.2
233.3
237.9
241.4
245.6
248.1
- Nguyên giá
239.8
—
—
—
—
364.2
362.7
363.3
387.5
388.2
387.9
386.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-71.4
—
—
—
—
-137.2
-132.5
-130.0
-149.7
-146.8
-142.3
-138.3
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.8
0.8
0.8
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
1.0
1.0
1.0
- Nguyên giá
1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
11.1
11.4
11.8
3.4
3.7
4.0
4.2
4.4
4.6
4.8
2.4
2.4
- Nguyên giá
16.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
40.3
40.8
41.4
41.8
42.5
48.7
51.6
52.3
5.8
5.9
6.0
6.1
- Nguyên giá
49.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
119.2
100.9
47.2
37.4
37.8
37.0
38.6
36.7
67.0
65.9
33.4
33.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
119.2
100.9
47.2
37.4
37.8
37.0
38.6
36.7
67.0
65.9
33.4
33.1
V. Đầu tư tài chính dài hạn
158.7
150.7
161.2
158.6
143.7
6.9
3.7
3.7
3.7
3.7
5.6
5.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
156.3
150.7
160.9
158.3
143.4
5.3
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
1.6
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
-1.9
-1.9
-1.9
-1.9
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.4
—
0.3
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
35.4
36.3
37.0
35.8
33.7
46.2
45.0
45.0
45.1
45.7
46.1
46.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
16.4
17.1
18.0
18.5
17.1
29.2
28.4
28.7
29.5
30.3
30.3
31.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
19.0
19.1
19.0
17.3
16.6
17.0
16.5
16.3
15.6
15.4
15.8
15.3
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,871.6
1,839.0
1,776.2
1,710.4
1,630.3
1,594.1
1,662.0
1,619.0
1,598.1
1,739.1
1,706.8
1,909.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,426.3
1,366.5
1,319.7
1,271.7
1,182.9
1,159.9
1,225.9
1,183.7
1,167.0
1,307.7
1,274.5
1,477.9
I. Nợ ngắn hạn
1,356.7
1,328.6
1,261.2
1,207.5
1,112.4
1,082.6
1,141.9
1,094.5
1,090.3
1,254.1
1,182.9
1,405.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
369.1
467.4
470.1
432.4
422.5
397.5
407.4
368.8
385.9
512.6
380.9
374.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
306.4
164.4
201.5
226.2
234.9
131.4
192.9
149.3
121.4
89.6
111.4
166.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.7
10.9
8.4
9.5
12.3
13.4
7.6
3.2
3.3
2.8
7.8
6.3
4. Phải trả người lao động
10.1
0.3
10.2
9.6
6.2
2.7
13.2
13.1
10.4
6.6
8.4
9.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
33.1
86.8
70.6
82.1
83.1
103.4
100.4
127.0
141.5
121.6
252.8
246.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.5
3.1
1.3
3.1
1.1
3.1
0.8
2.4
0.0
0.4
0.2
0.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
12.5
22.1
24.3
40.4
19.6
15.4
25.5
11.1
20.7
19.2
13.0
15.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
593.2
570.1
471.2
399.1
328.1
409.0
389.7
414.7
401.7
493.7
400.7
578.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
16.3
—
0.1
0.1
0.1
1.7
1.3
1.5
1.7
1.3
1.5
0.9
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.2
3.5
3.6
5.0
4.6
5.0
3.3
3.3
3.7
6.3
6.3
7.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
69.7
38.0
58.5
64.2
70.6
77.3
84.0
89.2
76.7
53.6
91.6
72.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.6
0.6
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
4.8
4.2
4.2
4.2
4.4
4.4
4.8
4.5
0.9
0.9
1.0
1.3
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
27.1
27.6
50.1
58.4
64.5
71.3
77.3
82.5
73.6
50.5
88.0
68.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
4.6
2.5
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
445.3
472.4
456.5
438.7
447.3
434.2
436.1
435.3
431.1
431.4
432.3
431.5
I. Vốn chủ sở hữu
445.3
472.4
456.5
438.7
447.3
434.2
436.1
435.3
431.1
431.4
432.3
431.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
355,667,800,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
36,229,900,000.00
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.3
21.9
21.9
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
8.5
8.5
8.5
5.2
4.1
8.5
8.5
8.5
4.4
4.4
4.4
4.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
-29,238,407,099.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
8.3
8.3
8.3
8.3
8.3
8.3
8.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
22.9
13.8
0.4
23.4
35.1
0.5
1.3
0.6
0.9
2.2
3.2
2.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
20.6
-3.8
-3.8
21.3
26.5
-1.6
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.3
17.6
4.2
2.1
8.6
2.1
0.9
0.2
0.5
1.8
2.8
2.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
81.8
96.3
93.8
77.9
76.0
90.1
91.3
91.1
90.7
89.8
89.6
89.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,871.6
1,839.0
1,776.2
1,710.4
1,630.3
1,594.1
1,662.0
1,619.0
1,598.1
1,739.1
1,706.8
1,909.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.0
19.6
1.1
-2.7
13.5
2.5
1.5
1.0
2.1
2.8
1.3
1.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.9
4.5
4.5
4.2
5.2
1.5
4.1
4.5
3.5
3.6
5.6
4.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.0
4.3
0.0
19.5
76.2
-0.7
-0.5
-0.2
1.6
6.1
0.8
0.7
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-1.3
0.5
2.0
-2.0
2.0
-0.8
0.7
0.3
0.4
3.1
-0.2
1.2
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.6
22.0
-13.5
-180.1
-0.2
-3.0
-2.7
-0.7
-1.3
-1.6
-3.0
-5.0
Chi phí lãi vay
11.7
12.5
9.2
8.7
6.9
7.2
8.2
7.9
7.5
8.7
11.5
12.7
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
-0.6
0.6
0.0
-0.5
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12.8
63.3
3.3
-152.4
103.6
6.6
10.7
13.4
13.7
22.2
15.9
15.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
56.5
-43.3
-8.8
-4.8
-19.5
-37.1
32.5
-16.7
56.2
62.9
-10.2
-133.1
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-130.6
-25.0
12.8
-42.1
-96.4
40.4
-33.8
-28.7
-45.4
42.4
32.6
3.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)