Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HBC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
5.256 tỷ
+12,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,02%
−10,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
264 tỷ
−63,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
62,6%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,634.6
6,420.8
7,537.1
14,149.0
11,355.1
Tăng trưởng
-28%
-15%
-47%
+25%
—
LNST
250.3
963.0
-1,115.3
-2,570.5
92.3
Biên LN ròng
5.40%
15.00%
-14.80%
-18.17%
0.81%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,322.2
1,875.6
1,122.6
935.4
692.0
829.3
974.9
2,159.9
1,650.9
2,190.6
1,893.3
2,297.9
Tăng trưởng
-30%
+67%
+20%
+35%
-17%
-15%
-55%
+31%
-25%
+16%
-18%
—
LNST
22.7
10.6
188.3
42.0
5.4
27.5
12.7
684.4
56.6
101.3
-170.4
546.3
Biên LN ròng
1.71%
0.56%
16.78%
4.49%
0.78%
3.32%
1.30%
31.68%
3.43%
4.62%
-9.00%
23.78%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HBC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 239,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 54,3 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 393,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 356,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 9,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 8,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 5,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 8,7 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
76,8% = 15,7% × 0,31 × 15,80
2026Q1
14,1% = 5,0% × 0,33 × 8,38
ROE giảm từ 76,8% xuống 14,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,02%, mất 10,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,9 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
5,02%
−10,7 điểm %
Biên gộp
5,50%
+0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,19%
+7,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
2,16%
−4,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 4,2 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 62,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống 1,72%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,3 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 700 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,72%
−2,2 điểm %
Biên NOPAT
1,87%
−2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,92 lần
−0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân
5.718,7 tỷ
+699,7 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 7,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,86 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.258,7 tỷ, chiếm khoảng 14,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 809,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−123,4 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+415,6 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+517,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,5 ngày, số ngày phải thu giảm 64,9 ngày và số ngày phải trả giảm 58,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 347,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +6,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
462,6 ngày
−64,9 ngày
Tồn kho
194,0 ngày
+6,5 ngày
Phải trả
308,8 ngày
−58,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
347,8 ngày
−0,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,27x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.027,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,86x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,27x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,86x
−0,40x
Khả năng trả lãi
0,27x
−0,31x
Tiền mặt/Nợ vay
7,5%
+4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
98,8%
+11,8 điểm %
CFO/LNST
3,03x
+2,31x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.267,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −827,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 439,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −362,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.03x.
Sau khi chi 548,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 228,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
776,9 tỷ
+259,4 tỷ
Capex tiền mặt
548,4 tỷ
−30,8 tỷ
FCF TTM
+228,5 tỷ
+290,2 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -22,8%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -22,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,02% và giảm 10,7 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,641.3
6,425.2
7,542.2
14,154.1
11,365.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
6.7
4.4
5.1
5.1
0.0
Doanh thu thuần
4,634.6
6,420.8
7,537.1
14,149.0
11,355.1
Giá vốn hàng bán
4,343.9
6,063.3
7,293.0
13,678.6
0.0
Lợi nhuận gộp
290.6
357.6
244.1
470.3
771.6
Doanh thu hoạt động tài chính
300.0
244.7
74.3
24.0
111.8
Chi phí tài chính
393.9
407.7
559.5
520.6
-302.0
Chi phí lãi vay
383.0
404.2
557.1
519.9
-299.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-3.2
-26.4
-37.9
4.7
-5.3
Chi phí bán hàng
39.2
36.2
38.7
39.1
-46.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
94.9
-266.9
757.7
2,246.2
-380.9
Lợi nhuận hoạt động
59.5
398.8
-1,075.4
-2,306.9
148.3
Thu nhập khác
277.6
635.8
53.0
25.8
0.0
Chi phí khác
66.5
25.3
57.4
52.8
0.0
Lợi nhuận khác
211.1
610.5
-4.4
-27.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
270.6
1,009.4
-1,079.8
-2,333.9
148.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
5.2
13.7
7.5
3.8
-56.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
15.1
32.6
28.0
232.7
0.0
Lợi nhuận sau thuế
250.3
963.0
-1,115.3
-2,570.5
92.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.3
3.2
-4.6
-3.7
-6.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
249.0
959.8
-1,110.7
-2,566.8
98.5
EPS cơ bản
717.14
3,089.00
-4,052.00
-9,698.00
259.00
EPS suy giảm
717.14
3,089.00
-4,051.85
-9,698.00
406.13
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
13,261.9
13,734.8
13,449.3
13,603.8
15,122.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
344.8
268.2
388.5
496.3
733.0
1. Tiền
337.6
261.7
299.7
207.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
7.1
6.5
88.8
289.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
12.3
14.1
15.7
43.8
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
12.3
14.1
15.7
43.8
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
10,535.7
11,012.4
10,669.8
10,672.6
11,572.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
6,886.2
6,851.5
7,232.7
6,589.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,144.3
1,149.1
1,085.7
492.9
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
2,370.3
2,260.2
3,082.7
3,665.5
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
162.7
257.2
67.0
112.5
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,680.4
2,391.4
1,678.2
1,870.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1,708.3
-1,897.1
-2,476.5
-2,059.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
2,258.7
2,357.1
2,278.1
2,218.0
2,600.5
1. Hàng tồn kho
2,298.0
2,396.7
2,333.5
2,273.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-39.3
-39.6
-55.4
-55.9
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
110.5
83.0
97.1
173.2
143.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
29.6
15.7
16.0
92.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
76.2
62.6
76.7
76.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.7
4.7
4.4
4.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,826.1
1,677.0
1,800.6
1,990.4
1,677.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
122.0
256.1
381.2
369.7
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.2
62.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
30.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
122.0
256.1
381.2
339.6
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,177.7
660.1
713.3
959.0
964.1
1. Tài sản cố định hữu hình
1,128.8
605.3
654.2
903.0
904.3
- Nguyên giá
2,223.1
1,632.9
2,056.8
2,208.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,094.3
-1,027.6
-1,402.6
-1,305.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.6
4.3
5.1
5.8
6.6
- Nguyên giá
7.5
7.5
7.5
7.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.0
-3.2
-2.5
-1.7
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
45.3
50.4
54.0
50.2
53.2
- Nguyên giá
77.8
80.1
80.8
73.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-32.5
-29.7
-26.8
-23.8
0.0
III. Bất động sản đầu tư
164.1
163.9
9.7
10.3
11.0
- Nguyên giá
168.7
167.8
12.9
12.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.6
-3.9
-3.3
-2.6
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
778.9
48.2
46.5
52.6
38.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
732.7
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
46.2
48.2
46.5
52.6
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
296.7
304.9
334.5
180.5
194.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
273.2
276.4
310.2
154.6
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
36.2
40.4
40.4
40.4
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-14.8
-14.1
-18.1
-16.5
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0
2.1
2.0
2.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
286.8
243.8
315.4
418.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
235.9
185.4
253.0
347.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
44.8
46.1
48.7
50.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
408.0
5. Lợi thế thương mại
6.1
12.3
13.7
20.7
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
16,088.0
15,411.8
15,249.9
15,594.2
16,799.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
14,114.6
13,663.9
15,156.5
14,375.7
12,573.4
I. Nợ ngắn hạn
13,333.8
12,410.7
13,703.3
12,640.6
11,660.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
4,165.7
4,170.7
4,801.0
4,738.1
3,653.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2,965.3
2,273.2
2,779.3
1,084.9
1,291.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
138.4
244.5
218.6
124.9
0.0
4. Phải trả người lao động
390.3
432.0
452.4
449.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,137.5
918.6
916.0
717.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
6.9
35.2
44.8
36.0
13.5
9. Phải trả ngắn hạn khác
522.0
442.9
444.0
383.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3,921.6
3,818.3
3,995.3
5,104.3
4,694.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
84.0
72.8
49.1
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.1
2.4
2.7
2.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
780.7
1,253.2
1,453.2
1,735.0
913.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
31.9
30.5
37.7
38.7
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
66.5
532.4
722.7
1,026.6
403.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
549.6
523.1
491.5
413.6
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
132.7
167.2
201.4
256.1
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,973.5
1,747.9
93.4
1,218.6
4,226.2
I. Vốn chủ sở hữu
1,973.5
1,747.9
93.4
1,218.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,472.1
3,472.1
2,741.3
2,741.3
4,226.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
2,741,332,700,000.00
2,741,332,700,000.00
2,424,157,840,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
458.6
458.6
459.0
459.0
346.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
96.7
96.7
96.8
96.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-2,071.1
-2,299.3
-3,240.3
-2,100.7
803.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-2,466.9
-3,266.9
-2,131.5
466.7
727.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
395.7
967.6
-1,108.8
-2,567.4
76.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
17.1
19.7
36.5
22.1
555.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
16,088.0
15,411.8
15,249.9
15,594.2
16,799.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
270.6
1,009.4
-1,079.8
-2,333.9
148.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
247.4
163.6
241.8
233.9
231.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-211.6
-554.7
412.9
1,745.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-224.3
-742.7
-3.8
-28.2
0.0
Chi phí lãi vay
383.0
404.2
557.1
519.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
465.1
279.8
128.4
136.9
594.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
808.7
876.5
2,044.7
-899.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
103.8
-63.2
-75.0
-186.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
341.2
-432.1
-585.4
659.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-76.1
67.9
153.3
-42.7
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-363.3
-421.9
-548.8
-494.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-12.4
-7.3
-3.4
-37.5
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.1
-1.4
-18.7
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1,267.2
299.8
1,112.4
-883.1
596.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-932.8
-193.6
-8.1
-254.1
-61.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
99.3
204.3
43.4
27.4
48.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-24.4
-126.5
-51.2
-112.4
-91.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
29.4
58.2
154.7
74.0
1.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-2.2
0.0
-364.5
-2.0
Thu hồi đầu tư
—
74.4
33.2
58.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.5
14.0
3.6
18.6
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-827.9
28.7
175.6
-553.0
-87.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
23,000,000,000.00
257,600,700,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
4,400.1
2,625.8
3,295.3
10,397.8
7,957.8
Trả nợ gốc
-4,762.7
-3,073.9
-4,709.1
-9,383.9
-7,977.7
Trả nợ thuê tài chính
—
-0.7
-0.7
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
-4.2
-73.6
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-362.6
-448.8
-1,395.7
1,198.0
-19.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
76.6
-120.4
-107.7
-238.1
372.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
268.2
388.5
496.3
734.4
244.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
344.8
268.2
388.5
496.3
733.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,322.2
1,881.8
1,122.8
935.7
692.0
829.3
975.2
2,160.2
1,650.9
2,190.6
1,893.3
2,297.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
6.2
0.2
0.2
—
0.0
0.3
0.3
0.0
0.1
0.1
0.0
Doanh thu thuần
1,322.2
1,875.6
1,122.6
935.4
692.0
829.3
974.9
2,159.9
1,650.9
2,190.6
1,893.3
2,297.9
Giá vốn hàng bán
1,266.3
1,769.0
1,055.7
875.5
639.5
807.2
914.4
2,060.1
1,629.6
2,137.1
1,853.4
1,874.3
Lợi nhuận gộp
55.8
106.6
66.8
59.9
52.5
22.1
60.5
99.8
21.3
53.5
39.9
423.6
Doanh thu hoạt động tài chính
19.6
13.6
229.5
62.1
10.8
51.0
-22.3
46.2
113.7
20.0
30.8
93.1
Chi phí tài chính
91.4
104.5
98.0
95.6
96.9
64.5
72.0
128.0
99.8
135.4
145.0
142.4
Chi phí lãi vay
90.3
98.6
94.9
94.4
96.4
99.2
71.0
130.6
98.6
135.2
144.2
141.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.0
-2.0
-1.5
0.2
1.0
0.0
0.2
-18.5
1.4
-32.5
-2.3
-0.0
Chi phí bán hàng
16.0
14.0
10.9
6.9
7.3
0.0
7.8
6.5
6.6
16.8
7.9
6.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-49.2
8.1
14.5
93.8
-39.8
22.1
-52.0
-220.1
-21.1
-223.0
78.5
435.9
Lợi nhuận hoạt động
17.3
-8.4
171.5
-74.1
-0.1
-13.5
10.6
213.0
51.1
111.8
-163.0
-68.0
Thu nhập khác
32.2
50.7
44.4
138.1
15.6
43.5
6.8
526.9
7.3
17.9
2.6
659.2
Chi phí khác
22.7
33.8
13.9
17.0
5.9
1.9
1.2
12.2
4.0
20.4
3.0
6.2
Lợi nhuận khác
9.5
16.9
30.5
121.2
9.7
41.6
5.6
514.6
3.2
-2.5
-0.3
653.0
Lợi nhuận trước thuế
26.8
8.5
202.0
47.1
9.5
28.1
16.2
727.6
54.3
109.3
-163.3
585.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
-1.4
2.4
4.1
0.1
0.0
6.3
8.1
0.1
4.4
0.6
34.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
4.1
-0.7
11.2
1.0
4.1
0.5
-2.7
35.1
-2.3
3.6
6.5
4.2
Lợi nhuận sau thuế
22.7
10.6
188.3
42.0
5.4
27.5
12.7
684.4
56.6
101.3
-170.4
546.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.7
-0.2
6.4
0.2
-0.0
0.0
4.8
1.9
-1.2
-1.1
-1.9
-0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.0
10.8
181.9
41.8
5.4
27.5
7.9
682.4
57.8
102.4
-168.5
546.9
EPS cơ bản
63.25
31.16
523.91
120.34
15.62
79.33
22.63
1,965.49
210.67
373.53
-614.48
1,995.00
EPS suy giảm
63.25
31.16
523.91
120.34
15.62
79.33
22.63
1,965.49
210.67
373.53
-614.48
1,995.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
13,645.6
13,261.9
12,999.2
13,154.5
13,267.8
13,213.1
12,934.5
13,224.3
12,322.5
11,280.6
11,810.6
13,173.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
302.4
344.8
316.7
101.8
135.9
234.6
144.5
310.7
314.7
390.6
515.8
274.1
1. Tiền
295.4
337.6
312.4
97.5
131.8
234.6
136.8
300.4
301.7
299.8
501.0
250.8
2. Các khoản tương đương tiền
7.0
7.1
4.3
4.3
4.1
0.0
7.7
10.3
13.0
90.8
14.8
23.3
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
136.2
12.3
2.7
3.6
15.6
11.4
13.5
13.5
13.5
13.7
30.6
29.5
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
177.3
12.3
2.7
3.6
15.6
11.4
13.5
13.5
13.5
13.7
30.6
29.5
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-41.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
10,683.6
10,535.7
10,228.3
10,109.6
10,236.8
11,472.1
10,884.3
11,219.5
10,239.5
8,492.2
8,856.8
10,463.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
6,880.5
6,886.2
6,728.1
6,279.4
6,440.9
6,265.6
6,305.5
6,457.3
7,016.0
4,980.1
5,293.5
5,454.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,335.5
1,144.3
1,075.6
1,088.9
1,155.0
1,315.1
1,301.6
1,167.6
1,091.9
524.6
551.3
589.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
2,187.1
2,370.3
2,322.2
2,371.9
2,131.1
2,204.5
2,528.3
3,015.1
2,594.3
3,083.0
3,658.6
3,795.7
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
162.7
161.3
159.6
171.4
1,613.1
155.8
120.6
87.0
67.0
84.6
74.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,822.6
1,680.4
1,707.5
2,033.2
2,130.7
1,718.7
2,535.4
2,514.4
1,837.5
1,964.1
1,773.7
2,936.5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1,542.1
-1,708.3
-1,766.4
-1,823.5
-1,792.4
-1,644.7
-1,942.4
-2,055.5
-2,387.2
-2,126.7
-2,504.8
-2,386.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
2,406.9
2,258.7
2,357.4
2,850.1
2,793.5
1,481.2
1,787.3
1,582.7
1,653.1
2,285.4
2,296.6
2,285.9
1. Hàng tồn kho
2,446.2
2,298.0
2,396.9
2,889.7
2,833.1
1,513.1
1,842.8
1,638.1
1,708.2
2,338.5
2,352.5
2,341.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-39.3
-39.3
-39.6
-39.6
-39.6
-31.8
-55.4
-55.4
-55.1
-53.1
-55.9
-55.9
V. Tài sản ngắn hạn khác
116.5
110.5
94.2
89.5
86.0
13.7
104.9
97.8
101.6
98.6
110.8
120.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
33.5
29.6
19.9
17.1
16.8
13.7
17.0
10.2
12.9
16.1
28.5
40.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
78.1
76.2
69.5
67.6
64.5
0.0
83.5
83.2
84.3
78.1
77.6
76.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.8
4.7
4.8
4.7
4.7
0.0
4.5
4.5
4.4
4.4
4.7
4.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,629.1
2,826.1
2,909.1
2,229.3
1,868.2
1,311.2
2,368.9
2,407.4
2,569.7
1,774.1
1,886.3
1,528.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
119.6
122.0
116.9
112.4
110.1
286.4
376.6
379.3
379.3
327.9
327.9
343.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
0.4
0.4
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
119.6
122.0
116.9
112.4
110.1
286.4
376.6
379.3
379.3
327.5
327.5
343.3
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,022.6
1,177.7
1,273.9
1,329.7
1,003.5
543.9
527.2
549.3
643.4
724.4
775.2
407.8
1. Tài sản cố định hữu hình
974.4
1,128.8
1,224.3
1,279.3
949.6
503.8
471.4
492.5
585.8
665.3
715.2
347.6
- Nguyên giá
2,096.7
—
—
—
—
1,474.4
1,480.1
1,471.1
2,004.2
2,095.8
2,108.1
860.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,122.3
—
—
—
—
-970.6
-1,008.7
-978.5
-1,418.5
-1,430.5
-1,392.9
-513.1
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.4
3.6
3.8
4.0
4.1
0.0
4.5
4.7
4.9
5.1
5.3
5.5
- Nguyên giá
7.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
44.8
45.3
45.8
46.5
49.7
40.1
51.2
52.0
52.8
54.0
54.7
54.7
- Nguyên giá
77.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-33.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
164.0
164.1
163.4
163.6
163.8
0.0
109.9
110.1
103.2
9.7
9.8
10.0
- Nguyên giá
168.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
748.6
778.9
787.9
46.0
46.4
37.5
787.8
788.8
788.3
48.6
47.4
47.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
702.4
732.7
741.8
—
—
0.0
741.7
741.7
741.7
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
46.1
46.2
46.2
46.0
46.4
37.5
46.1
47.1
46.6
48.6
47.4
47.2
V. Đầu tư tài chính dài hạn
296.5
296.7
298.8
302.4
306.1
381.4
309.4
311.2
377.5
334.7
367.0
368.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
720.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
273.1
273.2
275.2
277.6
277.4
91.0
281.0
282.3
311.6
310.4
342.8
345.1
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
36.2
36.2
36.2
36.2
40.4
39.2
40.4
40.4
82.4
40.4
40.4
40.4
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-14.8
-14.8
-14.8
-13.6
-13.8
-470.9
-14.1
-13.6
-18.5
-18.1
-18.2
-17.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0
2.0
2.1
2.1
2.1
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
277.7
286.8
268.1
275.2
238.4
62.0
258.1
268.8
266.0
315.2
343.6
334.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
228.3
235.9
217.5
223.1
181.3
59.0
195.8
205.6
217.5
261.2
291.1
286.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
44.8
44.8
43.0
43.0
46.4
3.0
48.1
47.9
48.4
54.0
52.4
47.6
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
4.7
6.1
7.6
9.2
10.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
14.2
15.3
12.0
13.7
15.4
17.2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
16,274.6
16,088.0
15,908.3
15,383.8
15,136.0
14,524.3
15,303.4
15,631.6
14,892.2
13,054.8
13,696.9
14,701.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
14,275.5
14,114.6
13,945.4
13,595.8
13,385.0
11,948.7
13,658.1
14,064.8
14,743.0
12,601.1
13,344.6
13,407.5
I. Nợ ngắn hạn
13,510.3
13,333.8
12,739.1
12,331.7
12,108.9
11,411.3
12,367.7
12,719.3
13,253.9
11,139.0
11,859.5
11,947.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
4,123.4
4,165.7
4,425.5
4,268.4
4,280.4
3,964.3
4,090.2
4,051.5
4,607.1
4,367.9
4,238.8
4,283.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3,109.0
2,965.3
2,803.7
2,443.8
2,306.9
2,043.1
2,317.8
2,500.4
2,799.8
847.7
1,177.1
1,180.3
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
2.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
149.1
138.4
55.0
81.0
139.0
203.0
271.4
277.9
245.0
207.6
189.2
306.1
4. Phải trả người lao động
392.9
390.3
382.7
388.7
406.5
412.4
440.8
418.2
400.1
452.1
445.1
433.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,186.9
1,137.5
836.9
822.6
871.8
785.1
902.6
1,020.2
932.0
913.2
1,040.9
944.9
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9.9
6.9
12.6
14.0
19.0
0.0
56.5
46.8
49.9
44.8
49.2
50.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
473.0
522.0
621.3
646.7
466.6
212.9
463.6
446.7
435.3
314.3
316.6
310.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3,980.7
3,921.6
3,521.4
3,611.5
3,568.4
3,718.3
3,745.7
3,905.7
3,731.6
3,988.5
4,400.0
4,435.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
80.7
84.0
77.8
52.7
48.1
72.3
76.7
49.3
50.5
0.2
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.0
2.1
2.2
2.3
2.3
0.0
2.5
2.5
2.6
2.7
2.7
2.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
765.2
780.7
1,206.3
1,264.1
1,276.1
537.4
1,290.3
1,345.4
1,489.1
1,462.2
1,485.1
1,460.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
33.0
31.9
29.2
25.6
25.8
0.0
36.5
41.1
41.9
37.5
38.4
37.5
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
46.4
66.5
490.4
534.5
530.0
376.0
587.4
578.8
758.4
729.5
749.8
742.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
553.7
549.6
548.5
524.9
527.3
0.0
488.7
525.0
490.4
438.0
432.9
418.8
12. Dự phòng phải trả dài hạn
132.1
132.7
138.2
179.1
193.0
161.4
177.6
200.5
198.3
257.2
264.1
262.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,999.1
1,973.5
1,962.9
1,788.0
1,751.0
2,575.6
1,645.4
1,566.9
149.2
453.6
352.3
1,294.2
I. Vốn chủ sở hữu
1,999.1
1,973.5
1,962.9
1,788.0
1,751.0
2,575.6
1,645.4
1,566.9
149.2
453.6
352.3
1,294.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,472.1
3,472.1
3,472.1
3,472.1
3,472.1
3,472.1
3,472.1
3,472.1
2,741.3
2,741.3
2,741.3
2,741.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
3,472,132,700,000.00
2,741,332,700,000.00
2,741,332,700,000.00
2,741,332,700,000.00
2,741,332,700,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
458.6
458.6
458.6
458.6
458.6
458.6
458.6
458.6
459.0
459.0
459.0
459.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
8. Quỹ đầu tư phát triển
96.7
96.7
96.7
96.7
96.7
94.5
96.8
96.8
96.8
96.8
96.8
96.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-2,043.8
-2,071.1
-2,082.0
-2,253.7
-2,293.9
-1,449.7
-2,424.1
-2,498.3
-3,182.5
-2,877.8
-2,980.3
-2,020.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-2,084.9
-2,466.9
-2,466.9
-2,450.3
-2,299.3
-2,401.4
-3,261.1
-3,239.2
-3,238.9
-2,102.2
-2,102.2
-2,102.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
41.1
395.7
384.9
196.6
5.4
951.8
837.0
740.9
56.5
-775.7
-878.1
82.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.4
17.1
17.4
14.2
17.4
0.0
41.9
37.6
34.4
34.3
35.4
17.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
16,274.6
16,088.0
15,908.3
15,383.8
15,136.0
14,524.3
15,303.4
15,631.6
14,892.2
13,054.8
13,696.9
14,701.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
26.8
8.5
202.0
50.7
9.5
14.6
16.2
787.0
54.3
-213.1
-163.3
-260.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
49.8
57.8
89.1
59.4
41.2
36.4
34.3
43.3
49.5
75.8
49.8
58.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-132.8
-57.8
-78.8
29.4
-104.5
-0.6
-132.5
-298.7
-92.6
-42.5
27.9
415.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
-0.2
0.2
-0.0
-0.2
0.0
0.2
0.0
0.2
0.0
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-27.4
-41.9
-36.3
-128.5
-17.7
-245.7
17.5
-549.7
-118.6
11.1
0.5
-13.1
Chi phí lãi vay
90.3
98.6
94.9
93.1
96.4
104.1
71.0
129.9
99.9
138.5
144.2
137.6
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6.8
65.2
270.7
104.3
24.9
-91.4
6.4
112.0
-7.5
-30.0
59.1
337.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
8.0
-256.4
-251.6
376.6
940.1
235.2
43.7
546.9
-290.6
653.4
528.0
67.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-124.6
98.9
437.8
3.5
-436.4
629.3
135.8
-689.0
620.3
3.6
-11.3
-37.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)