HBC

Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 5,02%, −10,66 điểm % YoY
Giá
5,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.77x
P/B 0.87x
EPS 739
BVPS 5,758
ROE 13.7%
ROA 1.6%
Biên LN 4.9%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 8.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HBC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
5.256 tỷ
+12,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,02%
−10,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
264 tỷ
−63,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
62,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,322.2 1,875.6 1,122.6 935.4 692.0 829.3 974.9 2,159.9 1,650.9 2,190.6 1,893.3 2,297.9
Tăng trưởng -30% +67% +20% +35% -17% -15% -55% +31% -25% +16% -18%
LNST 22.7 10.6 188.3 42.0 5.4 27.5 12.7 684.4 56.6 101.3 -170.4 546.3
Biên LN ròng 1.71% 0.56% 16.78% 4.49% 0.78% 3.32% 1.30% 31.68% 3.43% 4.62% -9.00% 23.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HBC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 239,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 54,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 393,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 356,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 9,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 76,8% = 15,7% × 0,31 × 15,80
2026Q1 14,1% = 5,0% × 0,33 × 8,38

ROE giảm từ 76,8% xuống 14,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 5,0% -10,7pp Vòng quay TS: 0,33x +0,02x Đòn bẩy: 8,38x -7,43x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,02%, mất 10,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,9 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,02% −10,7 điểm %
Biên gộp 5,50% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,19% +7,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,16% −4,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 4,2 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 62,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,72%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,3 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 700 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,72% −2,2 điểm %
Biên NOPAT 1,87% −2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,92 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.718,7 tỷ +699,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 7,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,86 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.258,7 tỷ, chiếm khoảng 14,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 809,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −123,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +415,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +517,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,5 ngày, số ngày phải thu giảm 64,9 ngày và số ngày phải trả giảm 58,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 347,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 462,6 ngày −64,9 ngày
Tồn kho 194,0 ngày +6,5 ngày
Phải trả 308,8 ngày −58,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 347,8 ngày −0,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,27x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.027,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,86x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,27x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,86x −0,40x
Khả năng trả lãi 0,27x −0,31x
Tiền mặt/Nợ vay 7,5% +4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,8% +11,8 điểm %
CFO/LNST 3,03x +2,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.267,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −827,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 439,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −362,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.03x.

Sau khi chi 548,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 228,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 776,9 tỷ +259,4 tỷ
Capex tiền mặt 548,4 tỷ −30,8 tỷ
FCF TTM +228,5 tỷ +290,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -22,8%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -22,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,02% và giảm 10,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,634.6 6,420.8 7,537.1 14,149.0 11,355.1
Giá vốn hàng bán
4,343.9 6,063.3 7,293.0 13,678.6 0.0
Lợi nhuận gộp
290.6 357.6 244.1 470.3 771.6
Chi phí tài chính
393.9 407.7 559.5 520.6 -302.0
Chi phí bán hàng
39.2 36.2 38.7 39.1 -46.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
94.9 -266.9 757.7 2,246.2 -380.9
Lợi nhuận hoạt động
59.5 398.8 -1,075.4 -2,306.9 148.3
Lợi nhuận trước thuế
270.6 1,009.4 -1,079.8 -2,333.9 148.4
Lợi nhuận sau thuế
250.3 963.0 -1,115.3 -2,570.5 92.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
249.0 959.8 -1,110.7 -2,566.8 98.5
EPS cơ bản
717.14 3,089.00 -4,052.00 -9,698.00 259.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.