VC2

Đầu tư và Xây dựng Vina2 ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 1,41%, −1,93 điểm % YoY
Giá
4,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 23.12x
P/B 0.37x
EPS 199
BVPS 12,514
ROE 1.7%
ROA 0.5%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 0.39x
Đòn bẩy VCSH 3.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC2 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.157 tỷ
−2,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,41%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
−58,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 242.8 430.3 216.8 266.7 225.5 395.7 322.9 238.2 276.3 339.0 200.2 386.6
Tăng trưởng -44% +99% -19% +18% -43% +23% +36% -14% -19% +69% -48%
LNST 2.4 7.1 2.6 4.4 3.8 24.9 5.7 5.2 1.7 4.5 4.8 5.2
Biên LN ròng 0.98% 1.64% 1.19% 1.64% 1.70% 6.28% 1.76% 2.19% 0.62% 1.32% 2.41% 1.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC2

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 12,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 12,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,1 tỷ
Thuế ↓ 4,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 61,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 14,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 17,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,3% = 3,3% × 0,42 × 3,09
2026Q1 1,7% = 1,4% × 0,39 × 3,13

ROE giảm từ 4,3% xuống 1,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,4% -1,9pp Vòng quay TS: 0,39x -0,03x Đòn bẩy: 3,13x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,41%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,41% −1,9 điểm %
Biên gộp 7,54% −5,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,21% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 0,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,80%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,80% −1,2 điểm %
Biên NOPAT 1,23% −1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,65 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.786,6 tỷ −23,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 401,1 tỷ, chiếm khoảng 13,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 66,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −103,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −57,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +227,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,0 ngày, số ngày phải thu giảm 10,6 ngày và số ngày phải trả tăng 9,2 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 184,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 179,8 ngày −10,6 ngày
Tồn kho 136,7 ngày −4,0 ngày
Phải trả 132,0 ngày +9,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 184,5 ngày −23,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 846,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 79,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,86x −0,07x
Khả năng trả lãi 0,37x −0,33x
Tiền mặt/Nợ vay 3,4% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 79,1% +2,6 điểm %
CFO/LNST 3,17x −6,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −118,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 128,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.17x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 49,5 tỷ −349,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,9%.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,41% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,138.4 1,232.7 1,088.1 969.6 935.5
Giá vốn hàng bán
1,034.5 1,089.2 967.4 841.9 0.0
Lợi nhuận gộp
103.8 143.5 120.8 127.7 157.0
Chi phí tài chính
56.0 64.6 63.6 53.1 -38.6
Chi phí bán hàng
3.4 5.1 0.0 0.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
57.0 67.1 75.7 80.1 -56.0
Lợi nhuận hoạt động
21.8 47.1 25.9 33.8 70.4
Lợi nhuận trước thuế
24.9 74.4 22.1 34.3 106.9
Lợi nhuận sau thuế
17.3 57.5 15.3 29.4 86.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.6 57.5 14.2 29.5 86.3
EPS cơ bản
243.00 847.00 273.00 625.00 2,158.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.