Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CC1 có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
12.630 tỷ
+22,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,81%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
228 tỷ
−12,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
46,0%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
11,810.7
10,160.3
5,611.3
6,435.7
5,670.0
Tăng trưởng
+16%
+81%
-13%
+14%
—
LNST
227.0
229.5
220.4
222.7
594.0
Biên LN ròng
1.92%
2.26%
3.93%
3.46%
10.48%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
2,354.1
4,359.6
2,519.5
3,396.8
1,488.1
4,252.5
2,260.0
2,272.1
1,395.2
2,568.2
1,269.8
1,236.1
Tăng trưởng
-46%
+73%
-26%
+128%
-65%
+88%
-1%
+63%
-46%
+102%
+3%
—
LNST
9.5
44.8
144.8
28.9
9.3
195.1
29.3
26.2
8.9
208.2
18.5
-2.5
Biên LN ròng
0.40%
1.03%
5.75%
0.85%
0.62%
4.59%
1.30%
1.15%
0.63%
8.11%
1.46%
-0.21%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CC1
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận khác
↑ 130,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 65,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 26,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 15,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 122,8 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 77,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 21,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 9,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 2,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 2,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 30,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 8,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
5,9% = 2,5% × 0,65 × 3,56
2026Q1
5,0% = 1,8% × 0,71 × 3,88
ROE giảm từ 5,9% xuống 5,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,81%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,81%
−0,7 điểm %
Biên gộp
4,56%
−0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,21%
+0,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-0,06%
−0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 46,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống 1,45%, mất 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 960 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,45%
−1,9 điểm %
Biên NOPAT
0,98%
−1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,49 lần
+0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân
8.498,5 tỷ
+960,5 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.542,9 tỷ, chiếm khoảng 14,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1.876,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−3.035,3 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−1.254,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+2.413,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 18,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 15,0 ngày, số ngày phải thu tăng 1,4 ngày và số ngày phải trả giảm 2,3 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +18,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
58,0 ngày
+1,4 ngày
Tồn kho
72,0 ngày
+15,0 ngày
Phải trả
57,0 ngày
−2,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt
73,0 ngày
+18,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.121,2 tỷ do capex 65,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,36x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 75,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 40,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.578,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,36x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 75,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,86x
−0,00x
Khả năng trả lãi
0,36x
−0,57x
Tiền mặt/Nợ vay
40,4%
+6,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
75,3%
+13,0 điểm %
CFO/LNST
-8,75x
−0,45x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3.325,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2.438,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −887,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 555,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -8.75x.
Sau khi chi 65,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.121,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
2.056,3 tỷ
−63,1 tỷ
Capex tiền mặt
65,0 tỷ
−219,6 tỷ
FCF TTM
−2.121,2 tỷ
+156,5 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,36 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -48,5%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -48,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -8,75 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,36x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
11,810.7
10,161.1
5,613.3
6,436.7
5,670.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.8
2.0
1.0
0.0
Doanh thu thuần
11,810.7
10,160.3
5,611.3
6,435.7
5,670.0
Giá vốn hàng bán
11,253.4
9,676.7
5,282.7
5,938.9
0.0
Lợi nhuận gộp
557.3
483.7
328.6
496.8
308.2
Doanh thu hoạt động tài chính
307.2
385.3
789.6
324.3
819.2
Chi phí tài chính
439.1
324.5
474.0
423.1
-235.1
Chi phí lãi vay
380.3
257.8
431.9
371.9
-233.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
16.0
12.5
18.0
4.5
4.9
Chi phí bán hàng
4.2
8.8
3.1
30.6
-24.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
270.2
261.8
348.0
189.8
-287.7
Lợi nhuận hoạt động
167.0
286.3
311.1
182.1
584.6
Thu nhập khác
185.4
11.8
3.0
111.1
0.0
Chi phí khác
46.5
6.6
12.3
7.3
0.0
Lợi nhuận khác
138.9
5.2
-9.2
103.8
60.4
Lợi nhuận trước thuế
305.9
291.4
301.9
285.8
645.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
78.5
62.7
81.5
68.3
-51.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.5
-0.7
0.0
-5.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
227.0
229.5
220.4
222.7
594.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-6.6
0.7
0.9
5.8
21.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
233.6
228.8
219.5
216.8
573.0
EPS cơ bản
569.00
581.00
651.00
752.00
5,219.00
EPS suy giảm
569.00
581.00
651.00
752.00
5,009.42
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
13,530.4
10,382.3
9,907.2
10,489.1
8,497.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,293.5
2,624.8
2,721.3
1,639.1
1,223.1
1. Tiền
1,282.6
1,686.0
1,861.5
1,214.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
1,010.9
938.8
859.8
424.8
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
241.3
91.1
131.8
205.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
241.3
91.1
131.8
205.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
7,989.7
5,799.5
5,881.1
7,300.9
5,250.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,597.6
1,926.4
1,607.7
2,331.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
5,096.7
3,519.7
3,310.0
3,667.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
20.5
24.8
30.3
215.5
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
497.3
551.1
1,092.5
1,125.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-222.4
-222.4
-159.4
-39.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
2,542.9
1,494.6
927.9
1,006.4
1,255.9
1. Hàng tồn kho
2,543.3
1,495.0
928.3
1,007.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.4
-0.4
-0.4
-0.9
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
463.0
372.3
245.1
337.4
303.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
68.9
49.6
25.9
9.6
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
133.6
138.5
93.5
241.6
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
260.5
184.1
125.7
86.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3,581.5
6,345.7
5,043.2
5,094.0
3,982.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
641.1
2,041.3
1,215.9
1,201.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
959.9
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
30.6
140.8
47.2
55.1
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
610.5
1,900.5
1,168.7
1,146.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
185.6
206.0
159.5
387.4
1,112.6
1. Tài sản cố định hữu hình
62.6
76.2
92.9
308.5
791.1
- Nguyên giá
2,482.3
2,483.5
2,483.9
2,934.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2,419.8
-2,407.2
-2,391.0
-2,626.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
79.6
86.5
23.4
29.8
34.2
- Nguyên giá
99.3
96.8
24.7
40.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-19.6
-10.3
-1.3
-10.4
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
43.4
43.2
43.2
49.1
287.2
- Nguyên giá
52.4
51.4
50.8
56.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.0
-8.2
-7.6
-7.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
397.8
431.3
489.0
514.1
142.6
- Nguyên giá
663.5
703.2
746.0
746.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-265.7
-271.9
-256.9
-231.8
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
684.3
2,852.8
2,585.8
2,118.3
1,332.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
684.3
2,852.8
2,585.8
2,118.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1,655.8
754.5
529.4
767.8
249.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1,009.4
701.0
459.6
649.6
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
653.0
47.5
63.8
109.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-6.6
0.0
0.0
-1.8
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
6.0
6.0
11.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
16.9
59.8
63.5
105.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
16.0
44.5
48.9
89.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.9
15.4
14.7
15.6
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
184.9
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
17,111.9
16,728.0
14,950.4
15,583.1
12,480.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
12,585.8
12,163.6
10,702.9
11,421.2
10,144.6
I. Nợ ngắn hạn
9,918.2
8,370.4
7,345.7
6,096.5
5,762.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,708.4
1,711.7
1,231.8
1,452.0
1,120.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,237.4
2,225.4
2,774.6
1,657.7
1,436.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
93.2
66.3
71.6
52.6
0.0
4. Phải trả người lao động
45.3
47.4
50.4
76.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,173.4
536.7
835.4
425.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7.5
7.4
2.9
7.6
4.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
584.8
21.6
16.1
212.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5,034.1
3,721.7
2,347.8
2,206.6
2,319.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
9.9
13.4
13.9
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
24.3
18.8
1.3
6.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,667.5
3,793.2
3,357.3
5,324.7
4,381.8
1. Phải trả người bán dài hạn
704.2
532.6
419.3
287.9
223.5
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
99.5
99.5
133.7
133.7
262.1
3. Chi phí phải trả dài hạn
174.8
174.8
174.8
153.3
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
20.9
23.5
26.2
28.9
34.3
7. Phải trả dài hạn khác
38.5
661.7
662.4
145.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,627.1
2,298.4
1,940.8
4,561.5
3,624.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
2.7
2.7
0.0
13.9
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
4,526.1
4,564.4
4,247.5
4,161.9
2,335.5
I. Vốn chủ sở hữu
4,526.1
4,564.4
4,247.5
4,161.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,979.1
3,585.1
3,585.1
3,289.3
2,335.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,979,061,000,000.00
3,585,078,250,000.00
3,585,078,250,000.00
3,289,344,690,000.00
1,143,864,740,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
104.8
99.3
99.3
99.3
110.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-6.5
7.5
7.5
3.7
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
64.8
20.4
20.4
23.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
273.7
477.3
270.4
346.8
619.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
40.1
248.5
50.9
129.9
46.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
233.6
228.8
219.5
216.8
573.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
110.3
379.5
269.4
404.2
445.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
17,111.9
16,728.0
14,950.4
15,583.1
12,480.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
305.9
291.4
301.9
285.8
645.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
62.0
53.5
48.8
73.6
100.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
2.5
66.2
153.4
-136.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
43.7
57.1
36.1
43.6
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-473.3
-399.3
-781.7
-425.9
0.0
Chi phí lãi vay
380.3
257.8
431.9
376.5
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
321.1
326.8
190.4
217.1
299.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-2,598.0
-1,613.0
1,462.3
-1,729.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1,048.3
-534.1
79.0
249.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
462.0
-290.9
1,726.3
423.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-19.9
-19.3
24.6
-1.2
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-374.6
-254.0
-452.5
-339.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-58.8
-71.4
-67.4
-55.3
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-10.3
-2.6
-5.5
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-3,325.9
-2,458.5
2,957.1
-1,233.9
-1,426.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-65.4
-244.8
-423.0
-721.1
-553.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
2,170.0
2.9
0.3
35.8
20.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-166.5
-116.6
-136.3
-868.8
-766.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
83.0
72.0
405.6
1,266.7
80.1
Đầu tư vào đơn vị khác
-560.9
-216.0
-94.0
-1,665.1
-30.2
Thu hồi đầu tư
643.0
974.0
295.0
241.3
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
335.4
178.3
98.7
260.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
2,438.6
649.7
146.4
-1,451.1
-30.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
5,475,213,713.00
113,000,000,000.00
3,000,000,000.00
2,222,607,773,220.00
12,150,030,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
8,397.1
7,300.7
4,068.1
6,025.6
6,658.6
Trả nợ gốc
-7,827.3
-5,687.2
-6,087.9
-5,228.3
-4,846.4
Trả nợ thuê tài chính
-19.9
-14.1
-4.6
-11.6
-10.8
Cổ tức đã trả
—
-0.0
-0.0
-7.9
-6.7
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
555.5
1,712.3
-2,021.4
3,000.4
1,806.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-331.8
-96.5
1,082.1
315.5
741.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,624.8
2,721.3
1,639.1
1,323.0
856.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.5
0.0
0.1
0.6
16.4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,293.5
2,624.8
2,721.3
1,639.1
1,223.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
2,354.1
4,359.6
2,519.5
3,396.8
1,488.1
4,252.5
2,260.0
2,272.2
1,395.9
2,569.4
1,270.5
1,236.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.7
1.1
0.7
0.6
Doanh thu thuần
2,354.1
4,359.6
2,519.5
3,396.8
1,488.1
4,252.5
2,260.0
2,272.1
1,395.2
2,568.2
1,269.8
1,236.1
Giá vốn hàng bán
2,233.8
4,159.8
2,434.1
3,226.1
1,389.0
4,088.7
2,176.5
2,107.7
1,315.7
2,514.0
1,137.1
1,127.2
Lợi nhuận gộp
120.4
199.8
85.4
170.7
99.2
163.8
83.5
164.4
79.5
54.3
132.7
108.8
Doanh thu hoạt động tài chính
30.9
100.3
99.0
86.7
21.1
222.7
81.1
34.4
13.2
585.0
47.4
76.7
Chi phí tài chính
90.1
149.6
91.1
135.0
59.6
100.0
64.6
118.7
37.4
221.0
114.1
132.1
Chi phí lãi vay
87.0
136.9
87.0
96.4
56.2
94.3
59.9
62.1
37.2
233.7
67.5
125.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
2.6
3.8
9.9
1.2
0.6
0.1
-1.4
2.9
1.4
5.8
3.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
—
0.7
3.5
2.7
1.7
2.6
1.8
2.3
0.5
0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.9
70.7
102.0
51.2
46.4
50.2
57.4
47.2
43.1
142.3
43.9
44.5
Lợi nhuận hoạt động
8.9
83.8
1.2
71.7
11.4
233.8
39.3
33.2
12.0
279.5
24.5
8.7
Thu nhập khác
3.2
-1.4
181.7
3.4
1.7
13.6
1.3
0.3
0.4
1.2
0.4
0.6
Chi phí khác
0.2
6.3
0.1
39.2
1.0
2.0
3.1
0.3
1.1
9.1
0.3
1.5
Lợi nhuận khác
2.9
-7.7
181.6
-35.7
0.7
11.6
-1.8
-0.1
-0.7
-7.9
0.1
-1.0
Lợi nhuận trước thuế
11.8
76.1
182.8
36.0
12.1
245.4
37.5
33.1
11.3
271.6
24.6
7.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.2
31.3
37.6
7.1
2.8
48.0
7.7
9.6
2.2
63.3
6.1
10.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.1
—
0.5
—
—
2.2
0.5
-2.7
0.2
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận sau thuế
9.5
44.8
144.8
28.9
9.3
195.1
29.3
26.2
8.9
208.2
18.5
-2.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
1.2
-9.5
1.2
0.5
19.5
0.3
-0.5
-0.1
0.8
0.5
0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9.6
43.6
154.3
27.7
8.8
175.6
29.0
26.7
9.0
207.5
18.0
-2.8
EPS cơ bản
24.00
109.00
388.00
67.00
25.00
490.00
81.00
20.00
27.00
599.00
55.00
-11.00
EPS suy giảm
24.00
109.00
388.00
67.00
25.00
614.00
81.00
20.00
27.00
599.00
55.00
-11.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
15,397.3
13,530.4
11,016.2
11,480.0
9,750.6
10,396.0
10,735.9
10,074.2
9,827.3
9,865.9
9,236.0
9,190.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,660.4
2,293.5
1,846.5
2,953.6
2,080.9
2,625.1
2,179.6
1,871.5
1,964.0
2,663.1
967.8
897.0
1. Tiền
992.7
1,282.6
966.4
1,897.6
1,039.1
1,686.4
1,304.9
943.8
862.4
1,861.5
317.0
324.6
2. Các khoản tương đương tiền
1,667.7
1,010.9
880.1
1,056.0
1,041.7
938.7
874.7
927.6
1,101.6
801.6
650.8
572.3
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
470.4
241.3
238.1
241.1
91.1
91.1
111.1
110.8
119.0
190.0
175.9
275.8
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
470.4
241.3
238.1
241.1
91.1
91.1
111.1
110.8
119.0
190.0
175.9
275.8
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
8,727.4
7,989.7
6,257.4
5,860.3
5,421.5
5,822.0
6,552.3
6,277.0
6,156.3
5,852.8
6,690.8
6,906.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,256.6
2,597.6
1,924.1
2,093.2
1,754.5
1,940.1
1,665.8
1,693.5
1,427.3
1,620.2
1,124.2
1,307.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
6,203.0
5,096.7
3,935.7
3,631.1
3,615.8
3,484.8
4,625.4
4,308.7
4,483.4
3,328.8
4,688.4
4,696.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
20.5
105.0
26.1
24.5
24.8
22.8
23.8
28.2
30.3
66.2
65.9
6. Phải thu ngắn hạn khác
490.1
497.3
514.8
332.3
249.1
530.7
396.7
409.3
375.8
968.0
815.5
840.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-222.4
-222.4
-222.4
-222.4
-222.4
-158.4
-158.4
-158.4
-158.4
-94.6
-3.6
-3.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
0.2
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3,002.8
2,542.9
2,218.2
1,976.9
1,751.7
1,486.8
1,542.0
1,486.1
1,294.5
914.9
991.8
732.8
1. Hàng tồn kho
3,003.2
2,543.3
2,218.6
1,977.4
1,752.1
1,487.2
1,542.4
1,486.6
1,294.9
915.4
992.8
733.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.9
-0.9
V. Tài sản ngắn hạn khác
536.4
463.0
456.1
448.1
405.4
371.0
350.8
328.8
293.5
245.0
409.7
378.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
80.7
68.9
85.2
97.2
54.8
49.1
40.6
34.3
36.6
25.7
23.3
11.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
179.7
133.6
141.1
138.7
156.7
137.8
146.9
145.6
121.0
93.6
272.9
264.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
276.1
260.5
229.9
212.2
193.8
184.1
163.3
148.9
135.9
125.7
113.4
102.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3,426.6
3,581.5
4,743.0
6,292.7
6,783.4
6,342.9
6,145.0
5,172.9
5,053.8
5,100.3
5,277.2
5,225.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
70.5
641.1
1,771.3
1,249.2
1,850.8
2,041.3
2,125.2
1,155.9
1,194.7
1,216.0
1,180.9
1,179.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
30.6
57.0
136.3
140.3
140.8
144.3
44.3
47.2
47.2
52.0
50.5
6. Phải thu dài hạn khác
70.5
610.5
1,714.4
1,112.8
1,710.5
1,900.5
1,980.9
1,111.5
1,147.5
1,168.8
1,128.9
1,128.8
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
179.7
185.6
183.2
191.6
198.7
206.0
200.5
203.5
154.5
159.5
155.8
159.8
1. Tài sản cố định hữu hình
59.2
62.6
65.7
69.7
73.4
76.2
80.8
85.0
88.7
92.9
93.3
96.7
- Nguyên giá
2,483.3
—
—
—
—
2,483.5
2,484.8
2,484.3
2,484.0
2,484.8
2,481.5
2,480.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2,424.1
—
—
—
—
-2,407.2
-2,404.0
-2,399.4
-2,395.3
-2,391.9
-2,388.3
-2,383.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
77.3
79.6
73.8
78.0
82.3
86.5
77.0
75.8
22.8
23.5
20.5
20.9
- Nguyên giá
100.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-22.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
43.1
43.4
43.7
43.9
43.1
43.2
42.7
42.8
43.0
43.2
42.1
42.2
- Nguyên giá
52.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
391.9
397.8
403.6
419.5
425.4
431.3
470.0
476.4
482.7
489.0
495.3
501.7
- Nguyên giá
663.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-271.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
718.5
684.3
662.8
2,952.0
2,885.1
2,852.8
2,789.0
2,731.9
2,625.4
2,641.4
2,540.8
2,497.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
718.5
684.3
662.8
2,952.0
2,885.1
2,852.8
2,789.0
2,731.9
2,625.4
2,641.4
2,540.8
2,497.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
2,040.3
1,655.8
1,707.8
1,426.6
1,367.9
752.6
497.0
537.9
530.8
530.7
825.6
812.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1,362.7
1,009.4
1,305.3
1,373.1
1,314.4
699.1
435.3
476.2
461.0
460.8
757.0
743.7
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
653.6
653.0
402.5
47.5
47.5
47.5
55.8
55.8
63.8
63.8
64.4
64.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-6.6
-6.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-1.8
-1.8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
30.6
—
—
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
25.6
16.9
14.2
53.8
55.5
58.9
63.2
67.3
65.7
63.7
78.8
75.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
25.3
16.0
13.3
38.4
40.1
44.5
46.5
50.1
51.3
49.0
64.1
64.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.3
0.9
0.9
15.4
15.4
14.5
16.7
17.2
14.5
14.7
14.7
10.4
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
18,823.9
17,111.9
15,759.2
17,772.7
16,533.9
16,738.9
16,880.9
15,247.1
14,881.1
14,966.1
14,513.3
14,415.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
14,284.8
12,585.8
11,216.1
13,173.7
11,960.5
12,161.5
12,478.7
10,976.0
10,624.8
10,693.2
10,744.3
10,362.7
I. Nợ ngắn hạn
11,591.9
9,918.2
8,534.8
9,281.6
8,184.3
8,367.9
8,736.0
7,521.7
7,256.9
7,340.6
5,372.9
5,015.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,280.6
1,708.4
1,201.6
1,327.9
1,215.5
1,711.6
1,169.5
1,344.7
982.3
1,235.3
832.8
965.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3,645.3
1,237.4
1,749.2
2,433.7
2,410.2
2,206.1
3,099.3
2,737.6
2,962.3
2,780.3
1,410.6
1,529.5
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
4.7
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
85.9
93.2
63.3
17.7
69.6
69.2
30.0
81.2
73.0
72.4
12.5
10.3
4. Phải trả người lao động
29.1
45.3
30.1
26.3
24.2
47.6
30.5
31.7
28.6
50.4
28.1
24.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
998.9
1,173.4
872.5
849.3
543.7
534.7
654.4
595.6
859.4
833.9
527.3
419.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.9
7.5
6.8
7.6
7.0
23.4
2.2
3.1
2.5
2.9
4.1
6.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
555.1
584.8
272.6
172.2
113.1
21.6
25.0
21.5
24.0
16.5
386.1
10.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4,955.0
5,034.1
4,298.8
4,418.6
3,769.2
3,721.4
3,689.6
2,670.1
2,309.9
2,347.7
2,169.3
2,048.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
9.6
9.9
14.9
13.4
13.4
13.4
13.9
13.9
13.9
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
23.7
24.3
25.0
15.0
18.4
18.8
21.6
22.1
0.9
1.3
2.0
1.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,693.0
2,667.5
2,681.3
3,892.1
3,776.2
3,793.6
3,742.7
3,454.4
3,367.9
3,352.6
5,371.4
5,347.6
1. Phải trả người bán dài hạn
732.7
704.2
615.6
582.2
535.9
532.6
480.1
444.0
436.6
421.3
380.4
371.3
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
99.5
99.5
99.5
99.5
99.5
99.5
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
133.7
3. Chi phí phải trả dài hạn
174.8
174.8
174.8
174.8
174.8
174.8
174.8
174.8
174.8
153.3
153.3
153.3
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
20.9
20.9
22.2
22.2
23.5
23.5
24.9
24.9
26.2
26.2
26.9
27.6
7. Phải trả dài hạn khác
39.1
38.5
61.8
61.9
661.7
661.7
661.2
662.0
662.6
663.2
62.6
67.3
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,623.5
1,627.1
1,704.6
2,948.9
2,278.1
2,298.7
2,268.0
2,015.0
1,934.0
1,940.9
4,600.6
4,580.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
2.6
2.7
2.7
2.7
2.7
2.7
0.0
0.0
0.0
13.9
13.9
13.9
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
4,539.1
4,526.1
4,543.2
4,598.9
4,573.4
4,577.4
4,402.2
4,271.1
4,256.3
4,273.0
3,769.0
4,052.7
I. Vốn chủ sở hữu
4,539.1
4,526.1
4,543.2
4,598.9
4,573.4
4,577.4
4,402.2
4,271.1
4,256.3
4,273.0
3,769.0
4,052.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
3,979.1
3,979.1
3,979.1
3,979.1
3,585.1
3,585.1
3,585.1
3,585.1
3,585.1
3,585.1
3,289.3
3,289.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
3,979,061,000,000.00
3,979,061,000,000.00
3,979,061,000,000.00
3,979,061,000,000.00
3,585,078,250,000.00
3,585,078,250,000.00
3,585,078,250,000.00
3,585,078,250,000.00
3,585,078,250,000.00
3,585,078,250,000.00
3,289,344,690,000.00
3,289,344,690,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
104.8
104.8
99.3
99.3
99.3
99.3
99.3
99.3
99.3
99.3
99.3
99.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
-4,796,760,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-6.5
-6.5
-6.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
64.8
64.8
64.8
20.4
20.4
20.4
20.4
20.4
20.4
20.4
20.4
20.4
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
286.2
273.7
253.5
116.4
486.1
487.0
312.7
284.3
279.4
296.0
88.5
362.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
276.6
40.1
63.4
79.8
477.3
247.2
248.5
248.6
270.4
50.9
50.9
356.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
9.6
233.6
190.1
36.6
8.8
239.8
64.2
35.7
9.0
245.0
37.5
6.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
110.8
110.3
157.8
381.1
379.9
382.9
382.0
279.2
269.3
269.4
268.7
278.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
18,823.9
17,111.9
15,759.2
17,772.7
16,533.9
16,738.9
16,880.9
15,247.1
14,881.1
14,966.1
14,513.3
14,415.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
11.8
76.1
182.8
34.9
12.1
245.4
37.5
30.6
11.3
245.3
24.6
20.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
13.5
7.4
25.3
14.9
14.5
15.0
14.2
12.4
11.9
11.9
11.6
12.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
2.5
—
—
—
2.5
0.0
1.0
-1.0
153.6
0.0
-0.2
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
3.1
5.7
0.0
50.7
-12.7
41.6
-37.6
54.7
0.0
-2.1
37.2
6.3
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-31.0
-274.6
-92.4
-101.0
-5.2
-268.1
-41.3
-43.8
-14.3
-545.6
-96.1
-75.1
Chi phí lãi vay
87.0
136.9
87.0
100.2
56.2
94.3
59.9
66.0
37.2
149.9
83.0
135.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
84.4
-46.0
202.7
99.6
64.9
130.6
32.6
120.9
45.1
13.0
60.3
99.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-431.4
-754.5
-2,237.3
388.0
5.9
41.0
-916.5
-589.7
-515.5
2,009.7
-334.6
442.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-459.9
-326.3
-259.6
-208.5
-254.0
94.4
-64.0
-183.5
-366.6
535.2
-729.8
389.9
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)