Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), SDP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
54 tỷ
+10,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−11,34%
−3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−6 tỷ
−53,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
58,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6.9
30.7
53.9
49.0
10.0
Tăng trưởng
-78%
-43%
+10%
+389%
—
LNST
-0.6
-36.5
-6.8
-6.5
-35.6
Biên LN ròng
-8.89%
-118.82%
-12.52%
-13.36%
-355.86%
Chỉ tiêu
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Doanh thu
10.9
6.8
37.8
-1.5
15.5
11.0
18.2
4.2
5.9
2.1
0.6
1.5
Tăng trưởng
+59%
-82%
-2563%
-110%
+41%
-40%
+336%
-29%
+180%
+277%
-62%
—
LNST
-2.2
-1.1
0.0
-2.8
-0.8
-1.2
-0.6
-1.4
-28.0
-1.8
-1.0
-4.8
Biên LN ròng
-20.38%
-16.23%
0.07%
183.80%
-5.36%
-10.95%
-3.02%
-33.07%
-475.87%
-85.83%
-181.82%
-327.23%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDP
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 7,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 8,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận gộp
↓ 1,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2022Q4
13,7% = -8,1% × 0,17 × -9,80
2023Q4
12,0% = -11,3% × 0,22 × -4,81
ROE giảm từ 13,7% xuống 12,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -11,34%, mất 3,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-11,34%
−3,2 điểm %
Biên gộp
-11,71%
−15,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
-7,86%
−14,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-7,48%
−2,4 điểm %
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 2,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 66,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1117,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲
ROIC cải thiện rõ lên 25,35%, tăng 121,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 11,40 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Cải thiện nhỏ từ phía biên NOPAT — chưa đủ để đánh giá là chuyển động chất lượng, cần theo dõi liệu đà này có tiếp tục.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
ROIC
25,35%
+121,1 điểm %
Biên NOPAT
-10,50%
+0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
-2,41 lần
−11,40 lần
Vốn đầu tư bình quân
22,3 tỷ
−27,8 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,3 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−0,6 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+30,7 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−13,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1117,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,1 ngày, số ngày phải thu tăng 687,0 ngày và số ngày phải trả giảm 412,3 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 461,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +687,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4
Phải thu
1516,2 ngày
+687,0 ngày
Tồn kho
199,5 ngày
+18,1 ngày
Phải trả
1254,3 ngày
−412,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt
461,3 ngày
+1117,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,46x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,58x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,58x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,46x
+0,22x
Khả năng trả lãi
-1,58x
−0,19x
Tiền mặt/Nợ vay
6,2%
−4,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-1,50x
−2,20x
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.50x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4
CFO TTM
9,1 tỷ
+11,9 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 58,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 25,4%.
Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 25,35%, cao hơn 121,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 58,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,50 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -11,34% và giảm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6.9
30.7
53.9
49.0
10.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
6.9
30.7
53.9
49.0
10.0
Giá vốn hàng bán
3.5
28.9
60.9
47.2
0.0
Lợi nhuận gộp
3.4
1.8
-7.0
1.8
0.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
Chi phí tài chính
1.5
2.5
3.6
3.8
-7.9
Chi phí lãi vay
1.3
2.0
3.6
3.8
-4.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.7
32.7
-4.2
5.8
-5.3
Lợi nhuận hoạt động
-0.8
-33.3
-6.3
-7.8
-12.3
Thu nhập khác
0.3
0.0
0.0
1.2
0.0
Chi phí khác
0.1
3.2
0.5
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.2
-3.2
-0.4
1.2
-23.3
Lợi nhuận trước thuế
-0.6
-36.5
-6.8
-6.5
-35.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.6
-36.5
-6.8
-6.5
-35.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.6
-36.5
-6.8
-6.5
-35.6
EPS cơ bản
-55.00
-3,285.00
-607.00
-589.00
-3,206.00
EPS suy giảm
-55.00
-3,285.00
-607.00
-589.00
-3,206.27
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
120.4
157.1
212.4
233.6
288.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.1
1.8
0.7
3.7
0.3
1. Tiền
0.1
1.8
0.7
3.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
102.2
135.4
200.1
185.9
231.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
124.8
159.8
225.5
222.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3.2
12.7
14.4
16.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
63.5
52.2
19.7
15.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-89.3
-89.3
-59.5
-68.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
17.3
18.6
11.6
41.0
54.3
1. Hàng tồn kho
23.2
24.5
17.5
46.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.7
1.2
0.0
2.9
1.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
2.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.7
1.2
0.0
0.6
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
17.0
17.4
19.3
20.3
22.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
15.9
16.4
17.0
17.9
19.7
1. Tài sản cố định hữu hình
15.9
16.4
17.0
17.9
19.7
- Nguyên giá
26.0
27.0
27.4
27.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.2
-10.7
-10.4
-9.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.2
0.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
-0.2
-0.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
1.3
1.3
1.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
1.3
1.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.1
1.1
1.1
1.1
1.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2.6
2.6
2.6
7.1
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.5
-1.5
-1.5
-6.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
137.3
174.5
231.7
253.9
310.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
202.8
239.4
288.5
303.0
322.0
I. Nợ ngắn hạn
202.8
239.4
288.5
303.0
322.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
146.1
179.3
202.7
211.4
219.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2.7
2.9
2.9
2.9
6.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.6
0.7
18.6
17.9
0.0
4. Phải trả người lao động
0.3
0.3
0.6
0.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
37.3
37.4
35.2
33.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
14.6
17.6
27.1
35.7
37.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.9
1.0
1.0
1.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-65.5
-64.9
-56.7
-49.2
-11.3
I. Vốn chủ sở hữu
-65.5
-64.9
-56.7
-49.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
111.1
111.1
111.1
111.1
-11.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
10.3
10.3
10.3
10.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-212.5
-211.9
-203.8
-196.2
-158.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-211.9
-175.4
-197.0
-189.6
-122.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.6
-36.5
-6.8
-6.5
-35.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
137.3
174.5
231.7
253.9
310.8
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-0.6
-36.5
-6.8
-6.5
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
0.6
1.0
1.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
29.6
-7.8
2.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.3
0.0
0.0
0.7
0.0
Chi phí lãi vay
1.3
2.0
3.6
3.8
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.9
-4.3
-10.0
1.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
5.2
42.0
-5.8
11.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
1.3
-7.0
29.4
13.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-4.8
-19.9
-8.9
-11.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
-0.0
2.4
-0.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.0
0.2
-1.4
-4.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.1
-0.0
-0.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1.4
11.1
5.5
9.5
7.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.3
0.0
0.0
2.0
1.1
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.2
0.0
0.6
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.3
0.2
0.0
2.6
5.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2.8
6.8
7.2
17.5
14.3
Trả nợ gốc
-6.3
-16.4
-15.8
-26.2
-28.1
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-3.4
-9.5
-8.6
-8.7
-13.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1.7
1.7
-3.0
3.4
-2.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1.8
0.1
3.7
0.3
1.1
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.1
1.8
0.7
3.7
0.3
Item
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Doanh thu
10.9
6.8
38.3
7.0
15.5
11.0
18.2
4.2
5.9
2.1
0.6
1.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.5
8.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
10.9
6.8
37.8
-1.5
15.5
11.0
18.2
4.2
5.9
2.1
0.6
1.5
Giá vốn hàng bán
11.2
6.5
35.6
7.1
14.6
10.4
18.2
4.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-0.3
0.4
2.2
-8.6
1.0
0.6
0.0
0.2
-0.3
-0.0
0.4
0.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
Chi phí tài chính
0.9
0.7
0.9
1.1
0.8
1.2
0.8
0.9
-1.1
-1.2
-1.3
-4.3
Chi phí lãi vay
0.9
0.7
0.9
1.1
0.8
1.2
0.8
0.9
-1.1
-1.1
-1.3
-1.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.0
0.8
0.9
-6.9
1.0
0.7
0.9
0.7
-3.1
-0.7
-0.7
-0.8
Lợi nhuận hoạt động
-2.2
-1.1
0.4
-2.8
-0.8
-1.4
-1.6
-1.4
-4.4
-1.8
-1.7
-4.4
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
1.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.4
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
-0.0
-0.4
0.0
0.0
0.2
1.1
0.0
-23.6
0.0
0.6
-0.4
Lợi nhuận trước thuế
-2.2
-1.1
0.0
-2.8
-0.8
-1.2
-0.6
-1.4
-28.0
-1.8
-1.0
-4.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-2.2
-1.1
0.0
-2.8
-0.8
-1.2
-0.6
-1.4
-28.0
-1.8
-1.0
-4.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.2
-1.1
0.0
-2.8
-0.8
-1.2
-0.6
-1.4
-28.0
-1.8
-1.0
-4.8
EPS cơ bản
-199.00
-100.00
2.00
-254.00
-75.00
-109.00
-50.00
-124.00
-2,520.00
-162.00
-91.00
-433.00
EPS suy giảm
-199.01
-99.80
2.28
-253.63
-74.99
-108.53
-49.54
-124.47
-2,520.15
-162.26
-91.07
-432.80
Item
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
214.2
215.8
221.7
226.9
236.1
246.0
245.9
241.3
288.1
296.5
297.8
299.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.7
2.0
1.3
1.4
3.7
1.8
2.2
4.9
0.3
2.5
1.2
0.7
1. Tiền
1.7
2.0
1.3
1.4
3.7
1.8
2.2
4.9
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
199.4
189.8
190.6
187.0
188.4
192.4
200.9
183.2
231.5
232.2
234.5
241.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
225.5
214.6
219.5
215.4
222.5
222.1
231.4
215.6
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
14.4
15.3
15.3
15.9
16.2
19.3
18.8
17.7
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
19.0
19.3
16.0
15.9
15.2
16.6
16.3
15.4
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-59.5
-59.5
-60.2
-60.2
-65.5
-65.5
-65.5
-65.5
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
13.1
21.1
27.0
35.1
41.0
48.3
40.9
51.1
54.3
57.6
56.5
52.5
1. Hàng tồn kho
19.0
27.0
32.9
41.0
46.9
54.2
46.8
57.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
-5.9
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
2.8
2.8
3.3
2.9
3.4
2.0
2.0
1.9
2.3
2.4
1.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
2.8
2.8
2.5
2.4
2.1
2.0
2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.8
0.6
1.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
19.3
19.6
19.8
20.1
20.3
21.2
21.4
22.4
22.7
46.1
46.3
47.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
17.0
17.2
17.5
17.7
17.9
18.2
18.4
19.4
19.7
20.5
20.7
21.4
1. Tài sản cố định hữu hình
17.0
17.2
17.5
17.7
17.9
18.2
18.4
19.4
19.7
20.5
20.7
21.4
- Nguyên giá
27.4
27.4
27.4
27.4
27.4
27.4
27.4
28.9
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.4
-10.2
-10.0
-9.7
-9.5
-9.2
-9.0
-9.5
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
23.9
23.9
23.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2.6
2.6
7.1
7.1
7.1
7.7
7.7
7.7
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.5
-1.5
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
-6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
233.5
235.4
241.5
246.9
256.4
267.2
267.4
263.7
310.8
342.5
344.1
346.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
288.8
288.4
293.5
298.9
302.9
313.0
311.9
307.7
322.0
325.8
325.6
326.7
I. Nợ ngắn hạn
288.8
288.4
293.5
298.9
302.9
313.0
311.9
307.7
322.0
325.8
325.6
326.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
202.7
205.0
207.6
207.7
211.4
213.9
207.0
209.8
219.4
216.3
215.4
215.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2.9
3.0
3.0
3.0
2.9
6.3
6.4
6.9
6.7
8.2
8.0
8.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
18.6
17.7
17.1
16.9
18.0
18.6
18.6
17.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.6
0.3
0.3
0.3
0.7
0.5
0.5
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.3
7.9
1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.2
0.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
35.5
34.3
34.3
34.1
33.2
32.5
31.9
31.8
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
27.1
26.8
29.9
35.6
35.5
37.4
38.3
38.9
37.4
48.2
49.1
54.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.0
1.0
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-55.3
-53.1
-51.9
-52.0
-46.6
-45.8
-44.5
-44.0
-11.3
16.7
18.5
19.5
I. Vốn chủ sở hữu
-55.3
-53.1
-51.9
-52.0
-46.6
-45.8
-44.5
-44.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
111.1
111.1
111.1
111.1
111.1
111.1
111.1
111.1
-11.3
16.7
18.5
19.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
111,144,720,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-202.3
-200.1
-199.0
-199.0
-193.6
-192.8
-191.6
-191.0
-158.3
-130.3
-128.5
-127.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-196.2
-196.2
-196.2
-196.2
-189.6
-189.6
-189.6
-189.6
-122.7
-122.7
-122.7
-122.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
-6.1
-3.9
-2.8
-2.8
-4.0
-3.1
-1.9
-1.4
-35.6
-7.6
-5.8
-4.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
233.5
235.4
241.5
246.9
256.4
267.2
267.4
263.7
310.8
342.5
344.1
346.3
Item
Q4'25
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Lợi nhuận trước thuế
-0.6
-6.8
0.0
0.0
0.0
-6.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
1.0
0.0
0.0
0.0
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-7.8
0.0
0.0
0.0
2.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
1.3
3.6
0.0
0.0
0.0
3.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.9
-10.0
0.0
0.0
0.0
1.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
5.2
-5.8
0.0
0.0
0.0
11.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
1.3
29.4
0.0
0.0
0.0
13.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)