Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2023
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,1 tỷ, giảm 2,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -1.088,93x
- P/B
- -120,66x
- EPS
- -551
- BVPS
- -4.973
- ROE
- 12,0%
- ROA
- -2,5%
- Giá thị trường
- 600.000 02-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), SDP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2023
| Chỉ tiêu | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,9 | 6,8 | 37,8 | -1,5 | 15,5 | 11,0 | 18,2 | 4,2 |
| LNST | -2,2 | -1,1 | 0,0 | -2,8 | -0,8 | -1,2 | -0,6 | -1,4 |
| Biên LN ròng | -20,38% | -16,23% | 0,07% | 183,80% | -5,36% | -10,95% | -3,02% | -33,07% |
Doanh thu
11 tỷLNST
−2 tỷBiên LN ròng
−20,38%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 10,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −137% lên −30%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 54 tỷ +10,1%
- Quý gần nhất YoY
- −30% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −11,34%, mất 3,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −11,34% −3,2đ%
- Biên gộp
- −11,71% −15,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- −7,86% −14,6đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −7,48% −2,4đ%
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Dù đóng góp đã giảm 2,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 66,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,50 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 66,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +58,6%, lợi nhuận khác +7,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 66,0% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 58,6%
- LN khác / LNTT
- 7,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1117,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 25,35%, tăng 121,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 11,40 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Cải thiện nhỏ từ phía biên NOPAT — chưa đủ để đánh giá là chuyển động chất lượng, cần theo dõi liệu đà này có tiếp tục.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1117,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,1 ngày, số ngày phải thu tăng 687,0 ngày và số ngày phải trả giảm 412,3 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 461,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +687,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 13,7% xuống 12,0% — do biên lợi nhuận suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,46 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,58 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,1 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,46 lần +0,22 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,58 lần −0,19 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 6,2% −4,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,58 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −3,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 15,4 điểm % so với cùng kỳ, về −11,71% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): −11,71% · so cùng kỳ −15,4 điểm %
Tồn kho 13,1 tỷ — chiếm 5,60% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 79 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 5,60% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 79 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,3 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 58,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 25,4%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 25,35%, cao hơn 121,1 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 58,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,50 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −11,34% và giảm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +10,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −11,34% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.