Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LCD chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−19,2%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,1 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
41 tỷ
−19,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,35%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
+41,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
147,3%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
54.1
37.7
35.5
38.1
107.1
Tăng trưởng
+43%
+6%
-7%
-64%
—
LNST
0.2
0.1
0.1
0.1
2.1
Biên LN ròng
0.29%
0.23%
0.32%
0.33%
1.96%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
11.8
15.6
7.0
6.6
24.8
3.9
11.6
10.5
11.7
12.2
4.5
6.9
Tăng trưởng
-24%
+122%
+7%
-73%
+542%
-67%
+11%
-11%
-4%
+170%
-35%
—
LNST
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
1.5
-0.7
-0.6
Biên LN ròng
0.05%
0.82%
0.06%
0.07%
0.07%
1.83%
0.01%
0.10%
0.03%
12.06%
-16.17%
-8.72%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LCD
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 0,5 tỷ
Thuế
↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,3 tỷ
Thuế
↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
0,3% = 0,2% × 0,43 × 3,85
2026Q1
0,5% = 0,3% × 0,38 × 3,54
ROE gần như đi ngang ở mức 0,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,35%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,35%
+0,1 điểm %
Biên gộp
22,00%
+3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
14,73%
+3,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-5,45%
+0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (147,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
ROIC gần như đi ngang ở mức -0,13%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -0,13% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-0,13%
−0,1 điểm %
Biên NOPAT
-0,16%
−0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,79 lần
+0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân
52,0 tỷ
−21,7 tỷ
Cân đối tài sản
●
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 22,0 tỷ, chiếm khoảng 20,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 90,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,6 ngày, số ngày phải thu tăng 124,9 ngày và số ngày phải trả tăng 14,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 752,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +124,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
608,6 ngày
+124,9 ngày
Tồn kho
208,0 ngày
−19,6 ngày
Phải trả
64,5 ngày
+14,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
752,0 ngày
+90,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,11x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,11x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,21x
−0,98x
Khả năng trả lãi
-0,11x
−0,07x
Tiền mặt/Nợ vay
6,3%
+5,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
91,36x
−45,19x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 91.36x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
12,9 tỷ
−0,8 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -0,1%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -445,9%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 91,36 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -445,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
54.1
37.7
35.5
38.1
107.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
54.1
37.7
35.5
38.1
107.1
Giá vốn hàng bán
45.3
27.4
23.6
28.2
0.0
Lợi nhuận gộp
8.8
10.3
12.0
10.0
14.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
Chi phí tài chính
3.3
4.4
5.3
4.2
-4.5
Chi phí lãi vay
3.3
4.4
5.3
4.2
-4.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-2.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.9
6.0
6.6
6.7
-5.4
Lợi nhuận hoạt động
-0.3
-0.0
0.1
-0.9
2.3
Thu nhập khác
1.3
1.3
1.1
2.2
0.0
Chi phí khác
0.2
0.4
0.2
0.9
0.0
Lợi nhuận khác
1.1
0.9
0.9
1.3
0.4
Lợi nhuận trước thuế
0.8
0.9
1.0
0.4
2.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.6
0.8
0.9
0.3
-0.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.2
0.1
0.1
0.1
2.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2
0.1
0.1
0.1
2.1
EPS cơ bản
93.00
52.00
76.00
76.00
1,257.00
EPS suy giảm
93.00
52.00
76.00
84.50
1,396.70
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
86.0
101.7
101.1
110.3
118.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.2
3.8
1.2
2.3
1.5
1. Tiền
0.2
3.8
1.2
2.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
63.8
58.6
69.9
86.7
85.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
62.9
57.7
67.9
73.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.3
0.7
0.4
11.9
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
4.3
3.9
5.2
4.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.7
-3.7
-3.7
-3.5
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
22.0
39.3
30.0
21.4
30.2
1. Hàng tồn kho
22.0
39.3
30.0
21.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
19.8
20.7
20.4
21.3
22.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.5
1.4
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.5
1.4
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
17.8
18.7
19.8
20.7
21.8
1. Tài sản cố định hữu hình
1.5
2.5
3.5
4.4
5.5
- Nguyên giá
45.5
45.7
45.6
44.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.9
-43.3
-42.1
-40.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
- Nguyên giá
16.3
16.3
16.3
16.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
105.9
122.4
121.6
131.6
141.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
75.2
91.9
91.0
100.6
109.5
I. Nợ ngắn hạn
75.2
91.9
91.0
100.3
104.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
5.9
6.2
3.4
4.5
1.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.0
0.6
0.5
0.2
0.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.8
3.2
1.6
1.1
0.0
4. Phải trả người lao động
2.3
1.1
1.8
2.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
10.8
8.9
7.4
8.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.5
1.6
0.5
0.5
0.5
9. Phải trả ngắn hạn khác
50.9
27.9
20.7
30.6
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.1
42.4
54.9
52.7
50.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.3
5.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
1.4
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.3
0.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
30.7
30.5
30.6
31.0
31.6
I. Vốn chủ sở hữu
30.7
30.5
30.6
31.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
15.0
15.0
15.0
15.0
31.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
9.3
9.2
9.2
9.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
5.7
5.6
5.6
6.1
7.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.5
5.5
5.5
5.9
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.2
0.1
0.1
0.1
7.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
105.9
122.4
121.6
131.6
141.1
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
43.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
-19.1
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
-6.7
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
-5.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
-0.6
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
-13.4
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
-2.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.8
-0.5
0.0
-1.4
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.9
7.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-16.1
-13.6
0.0
-5.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
21.4
15.3
-2.1
-0.2
-7.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-0.2
-1.0
-0.6
-0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.1
-0.2
-0.9
-0.6
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
24.2
30.4
44.2
58.0
56.3
Trả nợ gốc
-49.3
-42.9
-42.3
-56.4
-57.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-25.1
-12.5
1.9
1.6
-1.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3.6
2.6
-1.1
0.8
-1.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.8
1.2
2.3
1.5
9.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.2
3.8
1.2
2.3
1.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
11.8
15.6
7.0
6.6
24.8
3.9
11.6
10.5
11.7
12.2
4.5
6.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
11.8
15.6
7.0
6.6
24.8
3.9
11.6
10.5
11.7
12.2
4.5
6.9
Giá vốn hàng bán
9.2
13.7
4.9
4.1
22.5
1.8
9.3
7.6
8.7
7.8
2.6
4.3
Lợi nhuận gộp
2.6
1.8
2.1
2.5
2.3
2.1
2.4
2.8
3.0
4.4
2.0
2.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
1.0
0.6
0.7
1.0
0.9
0.9
1.0
1.1
1.3
1.3
1.3
1.5
Chi phí lãi vay
1.0
0.6
0.7
1.0
0.9
0.9
1.0
1.1
1.3
1.3
1.3
1.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
1.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.6
—
1.3
1.5
1.4
1.4
1.3
1.7
1.5
1.6
1.5
1.7
Lợi nhuận hoạt động
0.0
-0.4
0.1
-0.0
0.0
-0.2
0.0
-0.0
0.1
1.6
-0.9
-0.6
Thu nhập khác
0.0
1.2
0.1
0.0
0.1
1.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.3
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
0.1
Lợi nhuận khác
-0.0
1.1
-0.0
0.0
-0.0
1.0
-0.0
0.0
-0.1
-0.0
0.2
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
0.0
0.7
0.0
0.0
0.0
0.8
0.0
0.0
0.0
1.5
-0.7
-0.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.6
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
1.5
-0.7
-0.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
1.5
-0.7
-0.6
EPS cơ bản
3.00
76.00
3.00
3.00
11.00
42.00
1.00
6.00
2.00
882.00
-487.29
-402.55
EPS suy giảm
3.00
76.00
3.00
3.00
11.00
52.00
1.00
6.00
2.00
882.00
-487.29
-402.55
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
80.8
86.0
85.1
88.5
95.8
102.9
105.3
99.9
98.9
101.9
111.2
108.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.4
0.2
0.0
2.3
0.4
4.4
1.2
0.4
4.5
1.2
1.9
4.1
1. Tiền
0.4
0.2
0.0
2.3
0.4
4.4
1.2
0.4
4.5
1.2
1.9
4.1
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
65.7
63.8
61.4
63.5
73.5
59.3
69.5
65.6
64.8
70.6
80.9
81.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
64.1
62.9
60.1
61.6
72.8
58.3
67.6
63.7
61.9
68.3
66.9
63.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.7
0.7
0.8
0.5
0.4
12.0
11.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
4.9
4.3
4.6
5.3
4.0
4.0
4.8
4.7
6.1
5.3
5.5
8.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.7
-3.7
-3.7
-3.7
-3.7
-3.7
-3.7
-3.7
-3.7
-3.5
-3.5
-3.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
14.6
22.0
23.7
22.7
21.9
39.3
34.6
33.9
29.5
30.0
28.4
23.2
1. Hàng tồn kho
14.6
22.0
23.7
22.7
21.9
39.3
34.6
33.9
29.5
30.0
28.4
23.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
19.6
19.8
20.1
20.3
20.4
20.7
19.7
19.8
20.1
20.4
20.5
20.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.5
1.5
1.5
1.5
1.4
1.4
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.5
1.5
1.5
1.5
1.4
1.4
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
17.6
17.8
18.0
18.2
18.5
18.7
19.0
19.2
19.5
19.8
20.0
19.8
1. Tài sản cố định hữu hình
1.3
1.5
1.7
2.0
2.2
2.5
2.7
3.0
3.2
3.5
3.7
3.5
- Nguyên giá
45.5
—
—
—
—
45.7
45.7
45.7
45.7
45.6
45.3
44.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-44.1
—
—
—
—
-43.3
-43.0
-42.8
-42.5
-42.1
-41.6
-41.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
- Nguyên giá
16.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.5
—
—
—
0.5
0.0
0.5
0.5
0.5
0.0
0.5
0.5
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.5
0.5
0.5
—
0.5
0.0
0.0
0.0
0.5
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
100.4
105.9
105.2
108.8
116.2
123.6
125.0
119.7
119.0
122.4
131.8
128.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
69.7
75.2
74.6
78.2
85.7
93.1
94.4
89.1
88.4
91.3
102.1
98.5
I. Nợ ngắn hạn
69.7
75.2
74.6
78.2
85.7
93.1
94.4
89.1
88.4
91.3
102.1
98.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
4.7
5.9
6.4
6.9
6.6
6.5
6.4
5.4
4.6
3.9
4.0
3.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.6
0.6
0.1
1.1
0.5
0.3
0.0
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
1.9
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.8
4.8
3.6
4.3
3.9
3.2
2.2
1.6
1.7
0.5
0.2
0.7
4. Phải trả người lao động
0.7
2.3
1.4
1.9
1.7
2.0
1.5
1.0
1.1
1.8
1.8
1.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.8
10.8
10.3
9.6
9.5
8.8
10.1
7.2
7.2
8.2
8.0
8.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.5
0.8
1.1
1.4
1.6
1.9
0.0
0.3
0.5
0.8
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
42.6
50.9
37.7
37.6
25.8
27.9
22.8
22.2
18.0
20.8
32.4
30.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
7.0
0.1
14.3
16.7
36.7
42.4
48.9
51.4
54.5
54.9
54.6
53.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
30.7
30.7
30.6
30.6
30.6
30.5
30.6
30.6
30.6
31.1
29.6
30.4
I. Vốn chủ sở hữu
30.7
30.7
30.6
30.6
30.6
30.5
30.6
30.6
30.6
31.1
29.6
30.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
15,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
-544,500.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
9.3
9.3
9.3
9.3
9.2
9.2
9.2
9.2
9.2
9.2
9.2
9.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
5.7
5.7
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
6.2
4.7
5.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.7
—
—
—
—
5.6
0.0
5.6
5.6
6.2
4.1
5.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
100.4
105.9
105.2
108.8
116.2
123.6
125.0
119.7
119.0
122.4
131.8
128.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
43.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-19.1
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-6.7
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-5.3
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.6
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-13.4
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-2.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)