LCD

Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −0,13%, −0,11 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 85
BVPS 20,460
ROE 0.5%
ROA 0.1%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 0.38x
Đòn bẩy VCSH 3.54x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LCD chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−19,2%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,1 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
41 tỷ
−19,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,35%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
+41,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
147,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 11.8 15.6 7.0 6.6 24.8 3.9 11.6 10.5 11.7 12.2 4.5 6.9
Tăng trưởng -24% +122% +7% -73% +542% -67% +11% -11% -4% +170% -35%
LNST 0.0 0.1 0.0 0.0 0.0 0.1 0.0 0.0 0.0 1.5 -0.7 -0.6
Biên LN ròng 0.05% 0.82% 0.06% 0.07% 0.07% 1.83% 0.01% 0.10% 0.03% 12.06% -16.17% -8.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LCD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,3 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,3% = 0,2% × 0,43 × 3,85
2026Q1 0,5% = 0,3% × 0,38 × 3,54

ROE gần như đi ngang ở mức 0,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,3% +0,1pp Vòng quay TS: 0,38x -0,05x Đòn bẩy: 3,54x -0,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,35%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,35% +0,1 điểm %
Biên gộp 22,00% +3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,73% +3,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -5,45% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (147,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức -0,13%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,13% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,13% −0,1 điểm %
Biên NOPAT -0,16% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,79 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 52,0 tỷ −21,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 22,0 tỷ, chiếm khoảng 20,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 90,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,6 ngày, số ngày phải thu tăng 124,9 ngày và số ngày phải trả tăng 14,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 752,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +124,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 608,6 ngày +124,9 ngày
Tồn kho 208,0 ngày −19,6 ngày
Phải trả 64,5 ngày +14,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 752,0 ngày +90,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,11x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,11x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,98x
Khả năng trả lãi -0,11x −0,07x
Tiền mặt/Nợ vay 6,3% +5,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 91,36x −45,19x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 91.36x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,9 tỷ −0,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -0,1%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -445,9%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 91,36 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -445,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
54.1 37.7 35.5 38.1 107.1
Giá vốn hàng bán
45.3 27.4 23.6 28.2 0.0
Lợi nhuận gộp
8.8 10.3 12.0 10.0 14.8
Chi phí tài chính
3.3 4.4 5.3 4.2 -4.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -2.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.9 6.0 6.6 6.7 -5.4
Lợi nhuận hoạt động
-0.3 -0.0 0.1 -0.9 2.3
Lợi nhuận trước thuế
0.8 0.9 1.0 0.4 2.7
Lợi nhuận sau thuế
0.2 0.1 0.1 0.1 2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2 0.1 0.1 0.1 2.1
EPS cơ bản
93.00 52.00 76.00 76.00 1,257.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.