MEC

Cơ khí - Lắp máy Sông Đà ·UPCOM ·2020Q2

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −6,67 lần
Giá
2,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E
P/B -0.43x
EPS
BVPS -6,082
ROE 15.8%
ROA -6.1%
Biên LN -37.8%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH -2.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, MEC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+26,1%) và biên lợi nhuận (+51,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
101 tỷ
+26,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−37,41%
+51,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−38 tỷ
+46,9%YoY
Chỉ tiêu Q2'20 Q1'20
Doanh thu 17.7 14.0
Tăng trưởng +26%
LNST -8.5 -9.7
Biên LN ròng -48.15% -69.14%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -37,41% +51,5 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,30 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 6,67 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 97,5 tỷ, chiếm khoảng 16,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 22,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2020Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +27,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +20,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −25,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2020Q2

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 18,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 67,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 339,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 67,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -6,67x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,3%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 67,8%

TTM YoY · Prior -> 2020Q2

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 18,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,9 tỷ.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2020Q2

CFO TTM 24,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -6,67 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 6,67x vốn chủ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
101.5 80.5 71.1 61.1 31.8
Giá vốn hàng bán
89.2 68.5 65.1 62.7 0.0
Lợi nhuận gộp
12.3 11.9 6.0 -1.6 2.1
Chi phí tài chính
23.6 58.8 27.1 17.1 -15.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.0 12.9 15.4 1.8 -3.9
Lợi nhuận hoạt động
-34.3 -59.8 -36.5 -19.8 -17.2
Lợi nhuận trước thuế
-38.0 -71.2 -40.8 -20.9 -18.2
Lợi nhuận sau thuế
-38.0 -71.5 -40.8 -20.9 -18.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-38.4 -71.6 -40.1 -20.9 -18.1
EPS cơ bản
-4,593.00 -8,571.00 -4,801.00 -2,499.89 -2,166.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.