SDT

Sông Đà 10 ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,59%, +5,93 điểm % YoY
Giá
4,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 3.18x
P/B 0.24x
EPS 1,540
BVPS 20,206
ROE 7.9%
ROA 3.2%
Biên LN 8.7%
Vòng Quay TS 0.37x
Đòn bẩy VCSH 2.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
758 tỷ
−25,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,59%
+5,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
65 tỷ
+139,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
93,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 122.4 230.7 209.5 195.8 137.7 341.7 307.5 233.2 140.1 328.7 145.9 151.7
Tăng trưởng -47% +10% +7% +42% -60% +11% +32% +66% -57% +125% -4%
LNST 2.3 49.0 11.2 2.7 -0.6 23.8 9.3 -5.2 1.4 7.4 1.3 3.7
Biên LN ròng 1.87% 21.23% 5.36% 1.37% -0.47% 6.96% 3.01% -2.24% 1.00% 2.27% 0.87% 2.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 116,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 59,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 2,7% × 0,48 × 2,66
2026Q1 7,8% = 8,6% × 0,37 × 2,45

ROE tăng từ 3,4% lên 7,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,6% +5,9pp Vòng quay TS: 0,37x -0,11x Đòn bẩy: 2,45x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+5,9 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,59%, tăng 5,9 điểm %. Dù Biên gộp giảm 3,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 13,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,7 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,59% +5,9 điểm %
Biên gộp 9,95% −3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,80% +2,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 7,16% +11,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 110,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 11,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 7,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,15%, tăng 5,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,14 lần; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 130 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,15% +5,0 điểm %
Biên NOPAT 10,03% +7,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,71 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.064,4 tỷ −129,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 337,4 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 165,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +109,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −33,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +89,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 86,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 43,0 ngày, số ngày phải thu tăng 60,8 ngày và số ngày phải trả tăng 17,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 426,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +60,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 321,8 ngày +60,8 ngày
Tồn kho 207,3 ngày +43,0 ngày
Phải trả 102,7 ngày +17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 426,4 ngày +86,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,27x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 48,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 62,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 363,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,27x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x −0,26x
Khả năng trả lãi 1,27x +0,66x
Tiền mặt/Nợ vay 62,4% +28,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 48,6% −11,7 điểm %
CFO/LNST 2,59x −0,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 248,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 42,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 290,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −166,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.59x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 170,6 tỷ +82,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,27 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,59% và mở rộng thêm 5,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,59 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 93,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,27x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
775.5 1,022.1 702.7 444.8 1,075.3
Giá vốn hàng bán
698.1 886.2 582.3 310.3 0.0
Lợi nhuận gộp
77.4 135.9 120.3 134.5 148.4
Chi phí tài chính
37.4 50.6 71.7 88.2 -94.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
60.7 89.9 53.7 45.8 -53.6
Lợi nhuận hoạt động
-19.0 -0.7 -1.6 4.3 5.3
Lợi nhuận trước thuế
67.6 -0.7 3.2 -2.3 -5.8
Lợi nhuận sau thuế
62.5 -4.2 -5.0 -15.6 -13.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
66.2 -0.2 -1.1 -15.8 -11.5
EPS cơ bản
1,548.00 -4.00 -28.00 -369.00 -270.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.