Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PQN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,5%) và biên lợi nhuận (+0,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
1.855 tỷ
+19,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,04%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
38 tỷ
+34,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.83x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,562.7
1,603.3
1,076.8
1,050.3
847.7
Tăng trưởng
-3%
+49%
+3%
+24%
—
LNST
32.3
28.3
21.9
21.1
17.1
Biên LN ròng
2.07%
1.76%
2.04%
2.00%
2.02%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
422.0
477.5
322.4
633.1
150.5
418.8
316.0
667.2
201.4
397.4
245.2
213.6
Tăng trưởng
-12%
+48%
-49%
+321%
-64%
+33%
-53%
+231%
-49%
+62%
+15%
—
LNST
8.4
8.6
6.5
14.2
3.6
6.0
5.4
13.2
4.3
8.5
4.9
3.7
Biên LN ròng
2.00%
1.80%
2.03%
2.25%
2.39%
1.44%
1.70%
1.98%
2.12%
2.13%
1.99%
1.74%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PQN
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 13,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 4,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 4,4 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 12,6 tỷ
Thuế
↑ 1,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 11,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 6,8 tỷ
Thuế
↑ 1,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
17,0% = 1,8% × 1,49 × 6,32
2026Q1
19,1% = 2,0% × 1,51 × 6,21
ROE tăng từ 17,0% lên 19,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 2,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,04%
+0,2 điểm %
Biên gộp
5,43%
−0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,69%
+0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
0,77%
+0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (30,8% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 28,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống 28,17%, mất 23,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 15,63 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 75 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
28,17%
−23,8 điểm %
Biên NOPAT
1,91%
+0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
14,77 lần
−15,63 lần
Vốn đầu tư bình quân
125,6 tỷ
+74,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 368,1 tỷ, chiếm khoảng 28,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 142,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−206,8 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−9,6 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+73,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 14,6 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +3,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +14,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
61,0 ngày
+14,6 ngày
Tồn kho
76,3 ngày
−9,1 ngày
Phải trả
66,1 ngày
+2,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
71,2 ngày
+3,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 210,4 tỷ do capex 141,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 9,32x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 54,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 72,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,15x
+1,15x
Khả năng trả lãi
9,32x
+5,60x
Tiền mặt/Nợ vay
54,1%
−717,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
7,7%
−10,0 điểm %
CFO/LNST
-1,83x
−8,63x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 48,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −79,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −31,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 19,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.83x.
Sau khi chi 141,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 210,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
69,3 tỷ
−260,7 tỷ
Capex tiền mặt
141,2 tỷ
+101,7 tỷ
FCF TTM
−210,4 tỷ
−362,4 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,3%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,83 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,562.7
1,603.3
1,076.8
1,050.3
847.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,562.7
1,603.3
1,076.8
1,050.3
847.7
Giá vốn hàng bán
1,473.0
1,517.2
1,011.4
987.8
0.0
Lợi nhuận gộp
89.6
86.2
65.4
62.5
57.3
Doanh thu hoạt động tài chính
13.3
6.1
4.8
2.7
1.3
Chi phí tài chính
4.2
1.8
2.3
2.4
-0.3
Chi phí lãi vay
1.9
0.3
0.2
0.5
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
61.7
55.4
42.2
38.9
-35.6
Lợi nhuận hoạt động
37.0
35.1
25.8
23.8
22.6
Thu nhập khác
4.3
2.8
3.0
2.7
0.0
Chi phí khác
0.8
1.4
1.3
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
3.4
1.4
1.7
2.5
-1.1
Lợi nhuận trước thuế
40.5
36.4
27.5
26.3
21.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
9.0
8.1
5.6
5.1
-4.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.8
0.0
-0.0
0.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
32.3
28.3
21.9
21.1
17.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.3
28.3
21.9
21.1
17.1
EPS cơ bản
1,076.00
943.00
732.00
702.00
571.00
EPS suy giảm
1,076.21
943.00
731.55
701.83
570.89
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
958.9
710.8
674.2
597.5
506.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
139.5
150.3
177.6
43.1
50.6
1. Tiền
139.5
150.3
127.6
43.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
50.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
6.5
6.4
6.4
6.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.5
6.4
6.4
6.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
409.7
377.6
267.5
300.4
238.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
356.0
342.3
211.9
246.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
36.5
21.7
29.7
17.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
22.5
17.6
28.3
39.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-5.4
-4.0
-2.4
-2.4
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
368.1
165.6
217.1
242.9
212.9
1. Hàng tồn kho
368.1
165.6
217.1
242.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
35.2
10.9
5.6
4.7
4.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.8
2.5
2.7
2.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
30.4
8.4
2.9
2.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
328.5
293.4
286.9
311.7
346.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.5
13.5
13.5
13.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
13.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
13.5
13.5
13.5
13.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
134.2
158.0
166.6
193.2
232.2
1. Tài sản cố định hữu hình
128.5
156.6
164.8
191.0
230.8
- Nguyên giá
961.0
942.1
900.5
880.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-832.4
-785.6
-735.7
-689.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
5.6
1.4
1.8
2.2
1.5
- Nguyên giá
11.5
6.3
5.7
5.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.9
-4.8
-3.9
-3.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
134.8
88.4
83.5
87.3
79.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
21.3
69.8
69.8
69.8
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
113.5
18.6
13.7
17.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
4.5
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.5
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
41.5
33.5
23.4
17.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
40.8
33.5
23.4
17.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
20.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,287.4
1,004.2
961.1
909.1
852.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,079.4
828.5
813.6
783.7
748.2
I. Nợ ngắn hạn
680.0
445.9
454.7
424.7
389.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
396.6
240.6
254.3
230.9
218.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
154.0
59.0
96.4
90.5
74.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
6.7
3.1
3.2
3.1
0.0
4. Phải trả người lao động
27.5
12.8
6.5
5.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
62.5
73.6
41.1
38.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.7
1.9
9. Phải trả ngắn hạn khác
27.0
53.2
53.1
55.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.7
3.7
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
399.4
382.5
359.0
359.0
358.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
358.9
358.9
358.9
358.9
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
40.5
23.5
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.1
0.1
0.1
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
208.0
175.7
147.4
125.5
104.5
I. Vốn chủ sở hữu
208.0
175.7
147.4
125.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
300.0
300.0
300.0
300.0
104.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
4.7
4.7
4.7
4.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-96.7
-129.0
-157.3
-179.2
-200.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-129.0
-157.3
-179.2
-200.3
-220.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
32.3
28.3
21.9
21.1
19.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,287.4
1,004.2
961.1
909.1
852.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
40.5
36.4
27.5
26.3
21.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
53.4
50.8
49.7
51.3
56.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.4
1.6
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-2.4
-0.4
-0.9
-0.3
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.4
-0.8
-0.8
-0.4
0.0
Chi phí lãi vay
1.9
0.3
0.2
0.5
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
93.4
87.9
75.7
77.4
77.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-55.2
-115.0
32.3
-61.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-154.0
51.5
25.8
-30.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
183.4
-3.4
21.1
32.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-9.6
-6.2
-5.9
2.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.9
-0.3
-0.2
-0.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-8.0
-8.6
-5.7
-3.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
48.1
5.9
143.2
16.6
-34.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-76.0
-61.3
-10.2
-18.2
-9.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-11.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
6.4
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.7
0.9
0.8
0.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-79.6
-60.4
-9.4
-17.7
-8.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
22.7
27.6
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
-3.7
-0.4
0.0
0.0
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
19.0
27.2
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12.4
-27.3
133.8
-1.1
-3.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
150.3
177.6
43.1
44.2
93.1
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
1.6
-0.0
0.7
0.1
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
139.5
150.3
177.6
43.1
50.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
422.0
477.5
322.4
633.1
150.5
418.8
316.0
667.2
201.4
397.4
245.2
213.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
422.0
477.5
322.4
633.1
150.5
418.8
316.0
667.2
201.4
397.4
245.2
213.6
Giá vốn hàng bán
396.4
446.2
300.1
611.7
136.4
394.7
292.0
642.1
188.3
374.8
230.2
200.5
Lợi nhuận gộp
25.6
31.2
22.4
21.5
14.1
24.1
23.9
25.1
13.0
22.5
15.0
13.1
Doanh thu hoạt động tài chính
2.6
-0.4
4.9
8.8
1.6
6.5
0.3
2.9
1.4
0.5
1.1
0.6
Chi phí tài chính
1.7
-2.5
5.0
0.5
2.3
0.5
4.6
1.6
0.1
0.4
0.0
0.6
Chi phí lãi vay
0.3
0.5
0.4
0.5
0.5
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.6
22.8
15.9
13.3
9.8
22.7
12.6
10.8
9.3
12.4
10.0
9.5
Lợi nhuận hoạt động
10.0
10.6
6.4
16.5
3.6
7.3
7.1
15.7
5.1
10.1
6.2
3.7
Thu nhập khác
0.6
6.6
1.8
0.1
1.3
1.4
0.1
0.9
0.4
1.7
0.0
1.4
Chi phí khác
0.0
5.9
0.0
0.1
0.4
0.7
0.5
0.1
0.1
1.2
0.1
0.2
Lợi nhuận khác
0.5
0.7
1.8
0.0
0.9
0.7
-0.4
0.8
0.3
0.5
-0.1
1.2
Lợi nhuận trước thuế
10.5
11.3
8.2
16.5
4.5
8.0
6.7
16.5
5.3
10.6
6.1
4.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.1
2.7
1.6
2.3
0.9
1.9
1.3
3.3
1.1
2.1
1.2
1.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
8.4
8.6
6.5
14.2
3.6
6.0
5.4
13.2
4.3
8.5
4.9
3.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.4
8.6
6.5
14.2
3.6
6.0
5.4
13.2
4.3
8.5
4.9
3.7
EPS cơ bản
281.00
287.00
218.00
475.00
120.00
201.00
179.00
439.00
142.00
282.00
163.00
124.00
EPS suy giảm
281.05
287.26
218.09
474.51
119.70
200.80
178.75
439.40
142.43
282.49
163.00
123.56
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
950.4
959.5
852.2
929.3
833.8
710.8
708.9
876.7
683.1
674.3
630.9
630.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
39.4
139.5
158.3
174.3
204.4
150.3
54.2
54.9
50.9
177.6
88.8
33.6
1. Tiền
39.4
139.5
158.3
174.3
174.4
150.3
54.2
54.9
50.9
127.6
68.8
33.6
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
30.0
0.0
0.0
0.0
0.0
50.0
20.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
11.8
6.5
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
11.8
6.5
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
6.4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
465.1
410.5
299.4
493.0
256.4
377.6
393.2
558.0
265.6
267.3
233.2
305.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
400.4
356.5
237.8
419.4
219.5
342.3
339.1
501.9
175.0
211.9
147.1
217.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
36.7
36.5
50.9
41.9
22.9
21.7
24.1
26.1
64.5
29.7
50.6
46.8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
33.4
22.8
14.6
35.6
17.9
17.6
32.3
32.4
28.5
28.2
38.0
43.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-5.4
-5.4
-4.0
-4.0
-4.0
-4.0
-2.4
-2.4
-2.4
-2.4
-2.4
-2.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
395.9
368.1
355.8
232.2
337.8
165.6
240.8
250.7
347.8
217.4
293.9
273.5
1. Hàng tồn kho
395.9
368.1
355.8
232.2
337.8
165.6
240.8
250.7
347.8
217.4
293.9
273.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
38.3
35.0
32.4
23.5
28.7
10.9
14.2
6.6
12.4
5.5
8.5
11.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.9
4.8
6.0
7.2
2.7
2.5
3.1
3.4
2.8
2.7
2.5
2.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
31.8
30.2
26.4
15.6
26.0
8.4
11.1
1.4
9.6
2.9
6.1
9.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
2.5
—
—
0.7
—
0.0
0.0
1.9
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
380.4
327.8
287.8
239.6
292.5
293.4
273.1
284.9
281.1
287.2
282.9
287.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
13.5
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
141.0
134.2
134.1
146.5
149.9
158.0
151.2
163.7
157.6
166.6
160.9
169.3
1. Tài sản cố định hữu hình
135.9
128.5
132.2
144.3
148.4
156.6
150.1
162.4
156.0
164.8
159.3
167.5
- Nguyên giá
976.0
—
—
—
—
942.1
922.7
922.5
903.9
900.5
882.7
879.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-840.0
—
—
—
—
-785.6
-772.6
-760.1
-747.9
-735.7
-723.4
-711.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
5.1
5.6
1.9
2.2
1.5
1.4
1.1
1.3
1.5
1.8
1.6
1.8
- Nguyên giá
11.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
185.7
134.8
87.2
33.8
88.7
88.4
89.2
87.5
87.2
83.5
86.8
87.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
21.3
21.3
21.3
—
69.8
69.8
69.8
69.8
69.8
69.8
69.8
69.8
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
164.4
113.5
65.8
33.8
18.9
18.6
19.4
17.6
17.4
13.7
16.9
17.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
4.5
11.0
11.0
11.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
4.5
11.0
11.0
11.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
40.1
40.8
42.1
34.8
29.4
33.5
19.2
20.2
22.8
23.6
21.7
16.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
39.4
40.8
42.1
34.8
29.4
33.5
19.2
20.2
22.8
23.6
21.7
16.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,330.8
1,287.3
1,140.1
1,168.9
1,126.3
1,004.2
981.9
1,161.6
964.2
961.5
913.8
917.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,114.4
1,077.9
939.6
975.4
947.0
828.0
811.7
996.7
812.5
814.1
774.9
784.5
I. Nợ ngắn hạn
688.3
678.3
560.0
594.9
566.2
445.4
438.7
637.7
453.5
455.2
416.0
425.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
369.2
396.4
309.8
366.9
266.2
240.6
247.1
460.5
244.0
254.3
197.2
209.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
126.7
154.0
113.0
93.6
188.6
59.0
86.1
57.9
92.9
96.4
101.2
130.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.4
5.3
1.7
2.0
0.4
2.5
1.6
2.8
0.4
3.7
2.1
1.1
4. Phải trả người lao động
21.5
27.5
18.5
17.5
15.9
12.8
7.8
3.8
0.5
6.5
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
142.2
62.5
88.8
66.3
46.2
73.6
42.0
57.2
55.9
41.1
55.0
28.8
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
2.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
18.8
27.0
23.5
44.5
44.2
53.2
54.1
55.5
59.8
53.1
60.5
55.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.6
5.7
4.0
4.0
4.7
3.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
0.7
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
426.1
399.6
379.5
380.5
380.8
382.6
373.0
359.0
359.0
358.9
358.9
359.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
358.9
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
67.2
40.5
20.5
21.5
21.8
23.5
13.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.1
0.1
0.0
0.0
0.1
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
216.4
209.1
200.5
193.5
179.3
176.2
170.2
164.9
151.7
147.4
138.9
133.4
I. Vốn chủ sở hữu
216.4
209.1
200.5
193.5
179.3
176.2
170.2
164.9
151.7
147.4
138.9
133.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-88.3
-95.6
-104.2
-111.2
-125.4
-128.5
-134.5
-139.8
-153.0
-157.3
-165.8
-171.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-96.7
-129.0
-129.0
-129.0
-129.0
-157.3
-157.3
-157.3
-157.3
-179.2
-179.2
-179.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
8.4
33.4
24.8
17.8
3.6
28.8
22.8
17.5
4.3
21.9
13.4
8.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,330.8
1,287.0
1,140.1
1,168.9
1,126.3
1,004.2
981.9
1,161.6
964.2
961.5
913.8
917.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
10.5
11.3
7.6
17.1
4.5
8.0
6.7
16.4
5.3
10.3
6.1
5.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
8.2
15.4
11.7
15.1
11.3
13.2
12.9
12.3
12.4
12.4
12.3
12.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
1.4
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
1.9
-5.1
10.7
-10.4
2.3
1.8
-4.5
-0.5
1.6
-1.4
1.1
-1.4
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-0.4
-0.1
-0.5
-0.3
-0.1
-0.1
-1.1
0.5
-0.3
-0.0
-0.3
Chi phí lãi vay
0.3
0.5
0.4
0.5
0.5
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20.7
22.6
30.9
21.7
18.2
23.1
15.0
27.1
19.9
21.0
19.5
16.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-59.4
-115.4
160.2
-192.3
92.3
17.5
150.3
-280.8
-9.1
-31.5
75.8
-92.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-27.8
36.1
-172.0
154.1
-172.2
75.2
9.9
97.1
-130.7
76.8
-20.3
14.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)