PQN

Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 1,261
BVPS 7,214
ROE 19.1%
ROA 3.1%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 1.51x
Đòn bẩy VCSH 6.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PQN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,5%) và biên lợi nhuận (+0,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.855 tỷ
+19,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,04%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
38 tỷ
+34,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.83x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 422.0 477.5 322.4 633.1 150.5 418.8 316.0 667.2 201.4 397.4 245.2 213.6
Tăng trưởng -12% +48% -49% +321% -64% +33% -53% +231% -49% +62% +15%
LNST 8.4 8.6 6.5 14.2 3.6 6.0 5.4 13.2 4.3 8.5 4.9 3.7
Biên LN ròng 2.00% 1.80% 2.03% 2.25% 2.39% 1.44% 1.70% 1.98% 2.12% 2.13% 1.99% 1.74%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PQN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,6 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,8 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,0% = 1,8% × 1,49 × 6,32
2026Q1 19,1% = 2,0% × 1,51 × 6,21

ROE tăng từ 17,0% lên 19,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,0% +0,2pp Vòng quay TS: 1,51x +0,02x Đòn bẩy: 6,21x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,04% +0,2 điểm %
Biên gộp 5,43% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,69% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,77% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (30,8% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 28,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 28,17%, mất 23,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 15,63 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 75 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 28,17% −23,8 điểm %
Biên NOPAT 1,91% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 14,77 lần −15,63 lần
Vốn đầu tư bình quân 125,6 tỷ +74,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 368,1 tỷ, chiếm khoảng 28,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 142,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −206,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −9,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +73,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 14,6 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +14,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 61,0 ngày +14,6 ngày
Tồn kho 76,3 ngày −9,1 ngày
Phải trả 66,1 ngày +2,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 71,2 ngày +3,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 210,4 tỷ do capex 141,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 9,32x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 54,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 72,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x +1,15x
Khả năng trả lãi 9,32x +5,60x
Tiền mặt/Nợ vay 54,1% −717,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 7,7% −10,0 điểm %
CFO/LNST -1,83x −8,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 48,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −79,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −31,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 19,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.83x.

Sau khi chi 141,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 210,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 69,3 tỷ −260,7 tỷ
Capex tiền mặt 141,2 tỷ +101,7 tỷ
FCF TTM −210,4 tỷ −362,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,3%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,83 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,562.7 1,603.3 1,076.8 1,050.3 847.7
Giá vốn hàng bán
1,473.0 1,517.2 1,011.4 987.8 0.0
Lợi nhuận gộp
89.6 86.2 65.4 62.5 57.3
Chi phí tài chính
4.2 1.8 2.3 2.4 -0.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
61.7 55.4 42.2 38.9 -35.6
Lợi nhuận hoạt động
37.0 35.1 25.8 23.8 22.6
Lợi nhuận trước thuế
40.5 36.4 27.5 26.3 21.5
Lợi nhuận sau thuế
32.3 28.3 21.9 21.1 17.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.3 28.3 21.9 21.1 17.1
EPS cơ bản
1,076.00 943.00 732.00 702.00 571.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.