Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), L61 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
76 tỷ
−71,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−69,73%
−36,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−53 tỷ
+38,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
87,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
50.9
123.9
171.2
411.9
664.7
Tăng trưởng
-59%
-28%
-58%
-38%
—
LNST
-71.2
-56.1
-48.9
-74.0
0.4
Biên LN ròng
-139.88%
-45.28%
-28.54%
-17.96%
0.05%
Chỉ tiêu
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Doanh thu
9.1
13.4
14.4
39.3
27.9
50.9
53.1
132.6
83.7
94.9
100.7
200.6
Tăng trưởng
-32%
-7%
-64%
+41%
-45%
-4%
-60%
+58%
-12%
-6%
-50%
—
LNST
-14.6
-14.7
-14.8
-9.0
-12.9
-11.6
-15.3
-47.2
-28.0
0.0
0.0
0.4
Biên LN ròng
-160.43%
-109.93%
-103.12%
-22.90%
-46.41%
-22.74%
-28.71%
-35.59%
-33.42%
0.00%
0.00%
0.18%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L61
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 34,3 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 5,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2023Q3
-112,4% = -32,9% × 0,35 × 9,89
2024Q3
-732,6% = -69,7% × 0,11 × 96,33
ROE giảm từ -112,4% xuống -732,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -69,73%, mất 36,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 23,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 46,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,8 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-69,73%
−36,9 điểm %
Biên gộp
14,05%
+23,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,02%
+6,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-71,76%
−53,8 điểm %
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 53,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 102,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2202,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên -14,88%, tăng 4,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -14,88 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 29,1 điểm % và vòng quay vốn giảm 0,40 lần cùng hỗ trợ ROIC, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 102 tỷ.
Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -14,88% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
ROIC
-14,88%
+4,8 điểm %
Biên NOPAT
-59,21%
−29,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,25 lần
−0,40 lần
Vốn đầu tư bình quân
303,0 tỷ
−101,9 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -6,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 15,00 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 441,0 tỷ, chiếm khoảng 80,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 83,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+106,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−3,3 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−19,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2202,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2221,1 ngày, số ngày phải thu tăng 529,8 ngày và số ngày phải trả tăng 548,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 2860,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +529,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q3 → 2024Q3
Phải thu
730,7 ngày
+529,8 ngày
Tồn kho
2834,8 ngày
+2221,1 ngày
Phải trả
705,3 ngày
+548,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
2860,2 ngày
+2202,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -15,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,96x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 290,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-15,00x
−23,89x
Khả năng trả lãi
-0,96x
+0,97x
Tiền mặt/Nợ vay
0,1%
−0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-0,14x
+0,04x
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 57,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 60,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −59,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.14x.
Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q3 -> 2024Q3
CFO TTM
7,5 tỷ
−8,2 tỷ
Capex tiền mặt
0,1 tỷ
+0,1 tỷ
FCF TTM
+7,5 tỷ
−8,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 36,9 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 87,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,14 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -69,73% và giảm 36,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
50.9
123.9
171.2
411.9
664.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
50.9
123.9
171.2
411.9
664.7
Giá vốn hàng bán
121.4
117.0
159.4
433.5
0.0
Lợi nhuận gộp
-70.5
7.0
11.8
-21.6
52.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.8
0.2
1.6
1.1
1.3
Chi phí tài chính
42.6
44.6
45.1
28.5
-26.4
Chi phí lãi vay
42.6
44.4
45.1
28.2
-26.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.6
-0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.4
8.4
14.1
17.6
-20.3
Lợi nhuận hoạt động
-119.7
-45.9
-45.9
-67.2
6.3
Thu nhập khác
51.9
0.2
0.3
0.0
0.0
Chi phí khác
3.4
10.4
3.3
6.8
0.0
Lợi nhuận khác
48.5
-10.2
-3.0
-6.8
-3.0
Lợi nhuận trước thuế
-71.2
-56.1
-48.9
-74.0
3.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
-2.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-71.2
-56.1
-48.9
-74.0
0.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-71.2
-56.1
-48.9
-74.0
0.4
EPS cơ bản
-9,402.00
-7,408.00
-6,449.00
-9,765.00
47.00
EPS suy giảm
-9,401.62
-7,407.95
-6,448.51
-9,765.32
47.94
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
526.5
621.2
653.2
659.1
724.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.8
0.4
0.4
1.2
18.3
1. Tiền
0.8
0.4
0.4
1.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
83.8
179.1
149.3
133.6
115.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
101.7
191.2
164.4
165.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2.2
1.6
1.0
4.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
25.7
32.1
29.7
9.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-45.8
-45.8
-45.8
-45.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
441.0
441.7
503.4
524.1
575.6
1. Hàng tồn kho
441.0
441.7
503.4
524.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.9
0.0
0.0
0.1
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
20.9
34.3
52.9
70.7
90.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.3
1.6
5.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.3
1.6
5.6
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
17.8
30.3
47.6
59.8
75.6
1. Tài sản cố định hữu hình
17.8
27.8
34.9
43.9
56.5
- Nguyên giá
240.1
263.9
260.9
260.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-222.3
-236.1
-226.0
-217.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
2.4
12.4
15.4
18.5
- Nguyên giá
—
4.8
24.2
24.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
-2.4
-11.8
-8.7
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.1
0.3
0.4
0.6
- Nguyên giá
2.3
2.3
2.3
2.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.3
-2.2
-2.0
-1.8
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.6
0.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.5
0.5
0.5
0.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.7
3.5
3.6
4.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.7
3.5
3.6
4.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
12.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
547.4
655.5
706.1
729.8
815.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
650.0
686.9
681.4
656.2
667.9
I. Nợ ngắn hạn
650.0
686.9
681.4
655.5
662.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
119.7
126.7
136.4
125.6
130.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
13.8
49.5
52.7
74.7
100.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
18.4
25.1
36.5
30.7
0.0
4. Phải trả người lao động
46.8
27.5
36.0
39.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
143.7
101.2
58.7
14.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.9
0.7
0.7
0.7
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
76.2
66.0
61.7
54.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
228.7
288.4
296.8
313.5
323.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.8
1.8
1.8
2.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.7
5.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.7
5.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-102.6
-31.4
24.7
73.6
147.6
I. Vốn chủ sở hữu
-102.6
-31.4
24.7
73.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
75.8
75.8
75.8
75.8
147.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
49.1
49.1
49.1
49.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
4.4
4.4
4.4
4.4
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-246.8
-175.6
-119.4
-70.6
3.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-175.6
-119.4
-70.6
3.4
3.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-71.2
-56.1
-48.9
-74.0
0.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
547.4
655.5
706.1
729.8
815.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-71.2
-56.1
-48.9
-74.0
2.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.6
10.4
12.2
15.8
12.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
1.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.2
-0.3
0.2
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-50.8
1.2
-0.4
-0.9
0.0
Chi phí lãi vay
42.6
44.4
45.1
28.2
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-73.8
0.1
7.8
-29.3
31.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
94.4
-28.5
-11.4
-24.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.7
61.7
20.7
51.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-19.7
-26.0
-1.3
-7.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.8
0.0
1.2
8.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.1
-1.9
-0.7
-14.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-2.7
-0.4
-2.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-0.2
-1.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
2.3
2.7
15.7
-19.5
48.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.1
-0.0
0.0
0.0
-0.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
57.7
5.7
0.0
0.0
1.9
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
-4.5
-10.3
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
19.3
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.5
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.1
0.0
0.4
1.6
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
57.8
5.7
0.9
16.4
-8.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
0.7
2.0
0.0
305.9
408.9
Trả nợ gốc
-60.3
-7.7
-13.5
-317.4
-430.4
Trả nợ thuê tài chính
-0.1
-2.7
-4.0
-2.7
-8.6
Cổ tức đã trả
—
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-59.7
-8.4
-17.5
-14.3
-30.1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
0.4
-0.0
-0.8
-17.4
3.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.4
0.4
1.2
18.3
10.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.4
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.8
0.4
0.4
1.2
18.3
Item
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
Doanh thu
9.1
13.4
14.4
39.3
27.9
50.9
53.1
132.6
83.7
94.9
100.7
200.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
9.1
13.4
14.4
39.3
27.9
50.9
53.1
132.6
83.7
94.9
100.7
200.6
Giá vốn hàng bán
7.6
13.2
12.5
32.2
26.2
44.7
56.4
160.8
100.0
83.1
89.5
0.0
Lợi nhuận gộp
1.5
0.2
1.9
7.2
1.7
6.2
-3.3
-28.3
-16.4
11.8
11.2
12.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.1
0.1
0.3
0.0
0.5
0.8
-0.0
0.3
0.8
0.1
0.9
Chi phí tài chính
12.2
11.5
11.0
12.5
11.6
11.5
9.5
8.8
6.9
6.6
6.1
-6.2
Chi phí lãi vay
12.2
11.5
11.0
12.5
11.6
11.5
9.5
8.6
6.9
6.6
6.1
-6.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.2
0.2
-0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.8
2.3
1.9
3.2
2.4
5.9
2.7
4.9
4.2
4.5
3.8
-5.4
Lợi nhuận hoạt động
-12.5
-13.4
-11.0
-8.2
-12.2
-10.7
-14.6
-42.0
-27.4
1.2
1.2
1.9
Thu nhập khác
5.7
0.2
0.0
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
7.9
1.5
3.8
1.1
0.7
0.8
0.6
5.2
0.6
0.5
0.5
0.0
Lợi nhuận khác
-2.1
-1.3
-3.8
-0.8
-0.7
-0.8
-0.6
-5.1
-0.6
-0.5
-0.5
-0.8
Lợi nhuận trước thuế
-14.6
-14.7
-14.8
-9.0
-12.9
-11.6
-15.3
-47.2
-28.0
0.6
0.7
1.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.7
-0.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-14.6
-14.7
-14.8
-9.0
-12.9
-11.6
-15.3
-47.2
-28.0
0.0
0.0
0.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-14.6
-14.7
-14.8
-9.0
-12.9
-11.6
-15.3
-47.2
-28.0
0.0
0.0
0.4
EPS cơ bản
-1,926.00
-1,942.00
-1,953.00
-1,189.00
-1,707.00
-1,526.00
-2,013.00
-6,229.00
-3,691.00
0.24
0.28
46.00
EPS suy giảm
-1,926.17
-1,941.58
-1,953.32
-1,188.91
-1,707.14
-1,526.18
-2,012.90
-6,229.37
-3,690.87
0.24
0.28
46.48
Item
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q4'21
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
639.7
634.7
642.2
649.2
660.6
657.0
641.0
659.1
737.1
780.2
709.9
724.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.2
0.6
0.2
0.4
1.2
1.1
6.2
1.2
8.4
6.4
3.8
18.3
1. Tiền
0.2
0.6
0.2
0.4
1.2
1.1
6.2
1.2
6.8
4.8
2.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.6
1.6
1.6
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
19.3
19.3
19.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
19.3
19.3
19.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
132.1
132.3
137.2
145.3
150.1
146.9
125.5
133.6
249.7
113.1
106.2
115.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
137.6
138.8
141.9
164.4
167.3
167.2
150.7
165.6
123.8
137.3
138.7
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.1
1.0
1.2
1.0
1.5
1.1
2.0
4.8
10.2
11.3
4.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
39.1
38.4
40.0
25.7
27.2
24.4
18.6
9.1
9.2
8.9
7.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-45.8
-45.8
-45.8
-45.8
-45.8
-45.8
-45.8
-45.8
-44.5
-44.3
-44.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
151.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
507.4
501.8
504.8
503.4
509.3
509.0
509.2
524.1
459.3
641.1
580.2
575.6
1. Hàng tồn kho
507.4
501.8
504.8
503.4
509.3
509.0
509.2
524.1
459.3
641.1
580.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.4
0.3
0.4
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.4
0.3
0.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
36.2
46.9
49.9
56.9
60.1
63.2
67.1
70.7
71.9
77.5
89.0
90.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
1.6
1.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
1.7
1.7
6.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
1.6
1.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
1.7
1.7
6.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
32.2
41.7
44.6
47.6
50.6
53.7
56.7
59.8
63.6
67.6
71.6
75.6
1. Tài sản cố định hữu hình
29.5
30.6
32.7
34.9
37.1
39.4
41.6
43.9
46.9
50.1
53.3
56.5
- Nguyên giá
263.9
260.9
260.9
260.9
260.9
260.9
260.9
260.9
260.9
260.9
260.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-234.4
-230.3
-228.2
-226.0
-223.8
-221.6
-219.3
-217.0
-214.0
-210.9
-207.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
2.5
10.9
11.7
12.4
13.2
13.9
14.7
15.4
16.2
17.0
17.7
18.5
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.6
0.6
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
3.5
3.4
3.5
3.6
3.7
3.8
4.2
4.7
6.0
7.6
10.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.5
3.4
3.5
3.6
3.7
3.8
4.2
4.7
6.0
7.6
10.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12.8
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
675.9
681.6
692.1
706.1
720.7
720.2
708.1
729.8
809.0
857.7
798.8
815.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
695.3
686.4
682.2
681.3
686.8
673.4
649.7
656.2
688.2
710.1
651.2
667.9
I. Nợ ngắn hạn
695.3
686.4
682.2
681.3
686.8
673.4
649.5
655.5
686.5
707.2
647.2
662.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
123.0
125.7
126.4
136.4
129.9
132.2
122.2
125.6
116.9
124.3
121.7
130.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
56.6
52.8
56.8
52.7
73.1
69.6
69.3
74.7
83.1
91.4
96.9
100.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
36.0
37.4
38.1
36.5
34.1
33.7
30.1
30.7
21.2
19.9
21.6
0.0
4. Phải trả người lao động
30.5
28.1
30.3
36.0
35.4
37.2
37.6
39.5
44.1
40.3
32.3
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
91.4
80.8
69.4
58.6
49.5
35.1
23.7
14.3
5.9
1.0
0.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
0.0
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
65.4
64.2
63.1
61.7
60.4
59.2
56.3
54.5
52.6
50.7
46.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
290.4
295.5
296.3
296.8
302.5
304.6
307.6
313.5
360.6
377.6
0.0
323.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
324.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
2.0
2.0
2.0
2.0
3.6
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.7
1.8
2.8
4.0
5.1
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.7
1.8
2.8
4.0
5.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-19.4
-4.8
9.9
24.8
33.9
46.8
58.4
73.6
120.8
147.6
147.6
147.6
I. Vốn chủ sở hữu
-19.4
-4.8
9.9
24.8
33.9
46.8
58.4
73.6
120.8
147.6
147.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
75.8
147.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
75,762,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.9
14.9
14.9
14.9
0.0
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
14,925,000,000.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
49.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
49.1
49.1
49.1
49.1
0.0
49.1
49.1
49.1
49.1
49.1
49.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
4.4
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-163.5
-149.0
-134.2
-119.3
-110.3
-97.4
-85.8
-70.6
-23.4
3.4
3.4
3.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-119.4
-119.4
-119.4
-70.6
-70.6
-70.6
-70.6
3.4
3.4
3.4
3.4
3.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-44.1
-29.5
-14.8
-48.8
-39.7
-26.8
-15.3
-74.0
-26.8
0.0
0.0
0.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
675.9
681.6
692.1
706.1
720.7
720.2
708.1
729.8
809.0
857.7
798.8
815.4
Item
Q4'25
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Lợi nhuận trước thuế
-71.2
-14.6
-14.7
-14.8
-9.1
-12.9
-11.6
-15.3
-47.2
-28.0
0.5
0.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.6
2.5
2.9
3.0
3.0
3.0
3.0
3.1
3.8
4.0
4.0
4.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.4
0.0
0.1
-0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.2
0.0
0.6
-0.8
0.4
-0.0
-0.2
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-50.8
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.4
0.0
-0.2
0.0
-0.6
-0.1
Chi phí lãi vay
42.6
12.2
11.5
11.0
12.6
11.6
11.5
9.5
8.6
6.9
6.6
6.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-73.8
0.1
-0.3
-0.8
6.3
1.7
3.2
-3.4
-33.2
-17.1
10.5
10.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
94.4
1.1
-1.5
12.1
5.3
-8.2
-12.6
4.1
109.4
-137.1
-1.2
4.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.7
-5.7
3.0
-1.4
5.9
-0.3
0.1
14.9
-64.8
181.8
-59.4
-6.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)