L61

Lilama 69-1 ·UPCOM ·2024Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −69,73%, −36,86 điểm % YoY
Giá
1,300
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E -0.19x
P/B -0.51x
EPS -7,010
BVPS -2,555
ROE -732.6%
ROA -7.6%
Biên LN -69.7%
Vòng Quay TS 0.11x
Đòn bẩy VCSH 96.33x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), L61 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
76 tỷ
−71,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−69,73%
−36,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−53 tỷ
+38,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
87,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21
Doanh thu 9.1 13.4 14.4 39.3 27.9 50.9 53.1 132.6 83.7 94.9 100.7 200.6
Tăng trưởng -32% -7% -64% +41% -45% -4% -60% +58% -12% -6% -50%
LNST -14.6 -14.7 -14.8 -9.0 -12.9 -11.6 -15.3 -47.2 -28.0 0.0 0.0 0.4
Biên LN ròng -160.43% -109.93% -103.12% -22.90% -46.41% -22.74% -28.71% -35.59% -33.42% 0.00% 0.00% 0.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L61

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q3 -112,4% = -32,9% × 0,35 × 9,89
2024Q3 -732,6% = -69,7% × 0,11 × 96,33

ROE giảm từ -112,4% xuống -732,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -69,7% -36,9pp Vòng quay TS: 0,11x -0,24x Đòn bẩy: 96,33x +86,43x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -69,73%, mất 36,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 23,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 46,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,8 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -69,73% −36,9 điểm %
Biên gộp 14,05% +23,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,02% +6,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -71,76% −53,8 điểm %

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 53,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 102,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2202,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -14,88%, tăng 4,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -14,88 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 29,1 điểm % và vòng quay vốn giảm 0,40 lần cùng hỗ trợ ROIC, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 102 tỷ.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -14,88% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

ROIC -14,88% +4,8 điểm %
Biên NOPAT -59,21% −29,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,25 lần −0,40 lần
Vốn đầu tư bình quân 303,0 tỷ −101,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -6,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 15,00 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 441,0 tỷ, chiếm khoảng 80,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 83,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +106,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −19,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2202,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2221,1 ngày, số ngày phải thu tăng 529,8 ngày và số ngày phải trả tăng 548,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 2860,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +529,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 → 2024Q3

Phải thu 730,7 ngày +529,8 ngày
Tồn kho 2834,8 ngày +2221,1 ngày
Phải trả 705,3 ngày +548,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2860,2 ngày +2202,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -15,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 290,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -15,00x −23,89x
Khả năng trả lãi -0,96x +0,97x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,14x +0,04x

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 57,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 60,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −59,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.14x.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q3 -> 2024Q3

CFO TTM 7,5 tỷ −8,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,1 tỷ +0,1 tỷ
FCF TTM +7,5 tỷ −8,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 36,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 87,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,14 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -69,73% và giảm 36,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
50.9 123.9 171.2 411.9 664.7
Giá vốn hàng bán
121.4 117.0 159.4 433.5 0.0
Lợi nhuận gộp
-70.5 7.0 11.8 -21.6 52.4
Chi phí tài chính
42.6 44.6 45.1 28.5 -26.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.6 -0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.4 8.4 14.1 17.6 -20.3
Lợi nhuận hoạt động
-119.7 -45.9 -45.9 -67.2 6.3
Lợi nhuận trước thuế
-71.2 -56.1 -48.9 -74.0 3.2
Lợi nhuận sau thuế
-71.2 -56.1 -48.9 -74.0 0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-71.2 -56.1 -48.9 -74.0 0.4
EPS cơ bản
-9,402.00 -7,408.00 -6,449.00 -9,765.00 47.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.