HAS

Hacisco ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −4,19%, +8,82 điểm % YoY
Giá
9,100
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E -25.63x
P/B 0.59x
EPS -355
BVPS 15,501
ROE -2.2%
ROA -1.8%
Biên LN -4.2%
Vòng Quay TS 0.44x
Đòn bẩy VCSH 1.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAS có doanh thu tăng (+17,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,8 điểm %). Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
66 tỷ
+17,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−4,19%
+8,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−3 tỷ
+62,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12.3 33.8 7.3 12.9 3.0 10.4 8.8 34.2 15.9 76.7 19.0 9.6
Tăng trưởng -64% +366% -43% +331% -71% +18% -74% +115% -79% +304% +97%
LNST 0.0 -3.2 0.4 0.0 0.0 -3.5 -0.6 -3.3 -2.5 2.1 1.3 0.7
Biên LN ròng 0.26% -9.60% 5.87% 0.12% 0.34% -33.41% -6.58% -9.62% -15.85% 2.71% 7.05% 6.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -5,6% = -13,0% × 0,31 × 1,40
2026Q1 -2,2% = -4,2% × 0,44 × 1,21

ROE tăng từ -5,6% lên -2,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -4,2% +8,8pp Vòng quay TS: 0,44x +0,13x Đòn bẩy: 1,21x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -4,19%, tăng 8,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -4,19% +8,8 điểm %
Biên gộp 6,50% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,24% −14,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,52 lần +0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 128,4 tỷ −13,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 27,7 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 176,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,0 ngày, số ngày phải thu giảm 217,8 ngày và số ngày phải trả giảm 50,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 434,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 315,7 ngày −217,8 ngày
Tồn kho 153,2 ngày −9,0 ngày
Phải trả 34,1 ngày −50,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 434,8 ngày −176,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 88,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,78x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x −0,03x
Khả năng trả lãi -2,78x +0,43x
Tiền mặt/Nợ vay 88,2% +32,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,0% +12,3 điểm %
CFO/LNST 0,23x −1,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −15,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 15,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.23x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,6 tỷ +8,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -2,78 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -4,19% và mở rộng thêm 8,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,23 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -2,78x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
45.1 69.3 115.6 145.6 197.5
Giá vốn hàng bán
41.4 66.8 108.2 135.4 0.0
Lợi nhuận gộp
3.7 2.5 7.4 10.2 14.8
Chi phí tài chính
1.0 2.0 1.7 2.2 -2.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.1 12.7 10.5 8.4 -11.3
Lợi nhuận hoạt động
-3.9 -8.9 -0.2 0.6 2.9
Lợi nhuận trước thuế
-3.5 -10.7 0.5 1.0 3.4
Lợi nhuận sau thuế
-3.5 -10.7 0.3 0.7 2.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.5 -10.7 0.3 0.7 2.9
EPS cơ bản
-439.96 -1,377.00 41.00 93.00 375.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.