Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAS có doanh thu tăng (+17,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,8 điểm %). Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
DOANH THU TTM
66 tỷ
+17,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−4,19%
+8,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−3 tỷ
+62,2%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
45.1
69.3
115.6
145.6
197.5
Tăng trưởng
-35%
-40%
-21%
-26%
—
LNST
-3.5
-10.7
0.3
0.7
2.9
Biên LN ròng
-7.80%
-15.49%
0.27%
0.50%
1.48%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
12.3
33.8
7.3
12.9
3.0
10.4
8.8
34.2
15.9
76.7
19.0
9.6
Tăng trưởng
-64%
+366%
-43%
+331%
-71%
+18%
-74%
+115%
-79%
+304%
+97%
—
LNST
0.0
-3.2
0.4
0.0
0.0
-3.5
-0.6
-3.3
-2.5
2.1
1.3
0.7
Biên LN ròng
0.26%
-9.60%
5.87%
0.12%
0.34%
-33.41%
-6.58%
-9.62%
-15.85%
2.71%
7.05%
6.97%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAS
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 2,2 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-5,6% = -13,0% × 0,31 × 1,40
2026Q1
-2,2% = -4,2% × 0,44 × 1,21
ROE tăng từ -5,6% lên -2,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -4,19%, tăng 8,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-4,19%
+8,8 điểm %
Biên gộp
6,50%
−1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
13,24%
−14,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,52 lần
+0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân
128,4 tỷ
−13,7 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 27,7 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+8,5 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+0,6 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−6,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 176,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,0 ngày, số ngày phải thu giảm 217,8 ngày và số ngày phải trả giảm 50,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 434,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
315,7 ngày
−217,8 ngày
Tồn kho
153,2 ngày
−9,0 ngày
Phải trả
34,1 ngày
−50,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
434,8 ngày
−176,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,78x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 88,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,78x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,01x
−0,03x
Khả năng trả lãi
-2,78x
+0,43x
Tiền mặt/Nợ vay
88,2%
+32,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
97,0%
+12,3 điểm %
CFO/LNST
0,23x
−1,00x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −15,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 15,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.23x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
0,6 tỷ
+8,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -2,78 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -4,19% và mở rộng thêm 8,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,23 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -2,78x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
45.1
69.3
115.6
145.6
197.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
45.1
69.3
115.6
145.6
197.5
Giá vốn hàng bán
41.4
66.8
108.2
135.4
0.0
Lợi nhuận gộp
3.7
2.5
7.4
10.2
14.8
Doanh thu hoạt động tài chính
2.4
3.3
4.6
1.1
2.2
Chi phí tài chính
1.0
2.0
1.7
2.2
-2.8
Chi phí lãi vay
1.0
1.9
1.6
1.1
-3.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.1
12.7
10.5
8.4
-11.3
Lợi nhuận hoạt động
-3.9
-8.9
-0.2
0.6
2.9
Thu nhập khác
0.4
0.0
0.7
0.5
0.0
Chi phí khác
0.0
1.8
0.0
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
0.4
-1.8
0.7
0.4
0.6
Lợi nhuận trước thuế
-3.5
-10.7
0.5
1.0
3.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.1
0.2
0.3
-0.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-3.5
-10.7
0.3
0.7
2.9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.5
-10.7
0.3
0.7
2.9
EPS cơ bản
-439.96
-1,377.00
41.00
93.00
375.00
EPS suy giảm
-439.96
-1,342.60
39.68
90.24
365.11
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
140.2
132.1
178.1
180.4
179.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.4
3.1
5.9
5.6
4.0
1. Tiền
2.4
3.1
4.2
4.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
1.7
1.6
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.3
1.1
21.2
25.1
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
1.1
2.0
2.1
2.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.8
-0.9
-1.1
-1.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
20.2
24.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
109.0
102.7
138.2
138.7
145.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
67.1
72.8
112.6
117.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
4.6
2.8
2.6
3.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
9.7
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
29.0
28.2
24.1
24.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.5
-1.0
-1.0
-5.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
27.7
25.2
12.8
10.7
7.7
1. Hàng tồn kho
27.7
25.2
12.8
10.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.8
0.0
0.0
0.3
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.8
0.0
0.0
0.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
31.9
23.5
35.8
39.8
22.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.9
2.3
13.1
16.0
3.0
1. Tài sản cố định hữu hình
0.9
2.3
13.1
16.0
3.0
- Nguyên giá
8.0
10.3
23.8
23.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.0
-8.0
-10.7
-7.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
12.1
12.9
14.0
10.0
11.3
- Nguyên giá
23.7
23.7
23.7
18.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.6
-10.8
-9.7
-8.1
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.5
0.1
0.0
5.5
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.5
0.1
0.0
5.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
18.0
8.1
8.3
8.3
8.3
1. Đầu tư vào công ty con
10.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8.1
8.1
8.3
8.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
0.1
0.4
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
0.1
0.4
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.3
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
172.1
155.7
213.9
220.2
202.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
48.1
28.0
74.8
79.5
61.1
I. Nợ ngắn hạn
47.2
26.3
66.7
71.5
60.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
11.6
4.9
19.8
40.3
13.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.1
3.1
8.1
3.0
8.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.7
2.9
2.2
0.0
4. Phải trả người lao động
0.3
0.6
2.4
2.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.2
0.2
16.9
0.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.4
0.5
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
2.5
5.9
3.9
8.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
31.0
10.4
12.7
15.8
25.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.9
1.7
8.1
8.0
0.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.5
0.3
0.8
0.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.3
1.5
7.3
7.7
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
124.0
127.7
139.1
140.7
141.6
I. Vốn chủ sở hữu
124.0
127.7
139.1
140.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
80.0
80.0
80.0
80.0
141.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.8
3.8
3.8
3.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-14.5
-10.8
0.7
2.2
3.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-10.9
-0.0
0.4
1.6
0.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
-3.5
-10.7
0.2
0.6
2.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
172.1
155.7
213.9
220.2
202.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-3.5
-10.7
0.5
1.0
3.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.6
3.0
4.6
3.3
2.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.5
-0.2
-4.8
-6.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.2
-2.2
-4.6
-1.1
0.0
Chi phí lãi vay
1.0
1.9
1.6
1.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2.8
-8.2
-2.7
-1.8
5.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-17.1
35.1
5.6
10.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-5.5
-12.4
-2.1
-3.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
6.1
-38.9
5.1
15.5
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.3
0.3
-0.4
0.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.9
0.1
0.0
4.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.8
-1.9
-1.7
-1.6
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-0.1
-1.1
-0.5
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.0
-0.1
-0.5
-0.6
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-19.5
-26.0
2.2
22.2
-8.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.5
-0.1
-5.8
-14.9
-0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.1
7.9
0.0
0.0
0.5
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-6.1
0.0
-13.2
-35.0
-14.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
7.8
20.2
17.0
31.0
4.5
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
1.2
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.8
2.5
4.7
1.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
4.0
31.8
2.8
-18.0
-7.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
31.8
36.6
27.1
39.4
97.6
Trả nợ gốc
-16.4
-44.7
-30.6
-41.0
-93.8
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
-0.4
-1.2
-1.2
-2.4
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
15.4
-8.5
-4.7
-2.7
1.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-0.1
-2.8
0.3
1.5
-5.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2.5
5.9
5.6
4.0
18.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2.4
3.1
5.9
5.6
4.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
12.3
33.8
7.3
12.9
3.0
10.4
8.8
34.2
15.9
76.7
19.0
9.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
12.3
33.8
7.3
12.9
3.0
10.4
8.8
34.2
15.9
76.7
19.0
9.6
Giá vốn hàng bán
10.3
34.6
6.6
10.5
1.1
9.5
8.1
33.1
15.2
72.2
18.1
8.9
Lợi nhuận gộp
2.0
-0.7
0.7
2.3
1.9
0.9
0.6
1.1
0.7
4.4
0.8
0.7
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
2.1
0.4
0.0
0.1
1.7
1.3
0.1
0.5
3.7
3.8
Chi phí tài chính
0.2
0.4
0.2
0.3
0.1
0.4
0.6
0.7
0.3
0.5
0.8
0.2
Chi phí lãi vay
—
0.4
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
4.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.8
1.9
2.7
2.4
1.8
4.0
1.8
3.8
2.9
2.8
2.4
3.5
Lợi nhuận hoạt động
0.0
-3.0
-0.0
0.0
0.0
-3.4
0.0
-2.1
-2.5
1.6
1.4
0.7
Thu nhập khác
0.0
0.1
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
3.5
0.0
0.6
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.1
0.0
—
0.0
0.1
0.6
4.6
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
0.0
0.5
0.0
-0.0
-0.1
-0.6
-1.1
-0.0
0.6
0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
0.0
-3.0
0.4
0.0
0.0
-3.5
-0.6
-3.2
-2.5
2.2
1.4
0.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.2
—
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.0
-3.2
0.4
0.0
0.0
-3.5
-0.6
-3.3
-2.5
2.1
1.3
0.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0
-3.2
0.4
0.0
0.0
-3.5
-0.6
-3.3
-2.5
2.1
1.3
0.7
EPS cơ bản
4.00
-416.00
55.00
2.00
1.00
-445.00
-74.00
-422.00
-324.00
267.00
172.00
86.00
EPS suy giảm
3.98
-406.09
53.28
2.01
1.27
-434.28
-72.18
-411.82
-315.58
259.93
167.27
83.97
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
122.6
150.2
140.3
135.5
137.0
148.2
142.3
158.5
173.9
179.0
161.5
162.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.2
2.9
4.9
3.2
5.4
3.1
2.5
10.2
8.2
5.9
12.6
8.4
1. Tiền
5.2
2.9
4.9
3.2
5.4
3.1
2.5
9.2
6.5
4.2
5.9
2.7
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
1.0
1.7
1.7
6.7
5.7
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.3
0.3
0.3
1.5
1.1
1.1
4.9
10.7
11.0
21.2
12.1
12.2
1. Chứng khoán kinh doanh
1.1
1.1
1.1
2.3
1.9
2.0
2.6
2.6
2.9
2.1
2.1
2.1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.8
-0.8
-0.8
-0.8
-0.8
-0.9
-1.0
-1.2
-1.1
-1.1
-1.0
-0.9
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
3.2
9.2
9.2
20.2
11.0
11.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
91.5
116.3
106.9
102.0
103.5
117.9
111.6
118.8
133.6
139.1
120.0
120.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
51.3
74.8
68.5
67.2
63.3
72.7
79.0
86.4
101.5
113.5
77.0
82.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
4.4
5.2
9.0
5.2
3.8
2.8
2.3
7.2
6.3
2.6
3.2
4.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
2.2
0.3
15.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
—
37.4
30.4
28.5
37.1
28.3
31.3
26.3
26.8
24.1
40.8
35.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
37.4
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
-1.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
25.3
29.9
28.2
28.7
26.7
26.1
22.9
18.0
19.3
12.8
16.5
19.5
1. Hàng tồn kho
25.3
29.9
28.2
28.7
26.7
26.1
22.9
18.0
19.3
12.8
16.5
19.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.3
0.8
0.0
0.0
0.2
0.0
0.4
0.9
1.8
0.0
0.5
1.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.3
0.0
0.1
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.3
0.8
0.0
0.0
0.2
0.0
0.4
0.7
1.5
0.0
0.4
1.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
21.6
22.1
22.7
23.1
23.2
23.5
23.6
29.4
34.6
35.8
36.6
37.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.8
0.9
1.7
2.0
2.2
2.3
2.5
7.6
12.3
13.1
13.8
14.5
1. Tài sản cố định hữu hình
0.8
0.9
1.7
2.0
2.2
2.3
2.5
7.6
12.3
13.1
13.8
14.5
- Nguyên giá
8.0
—
—
—
—
10.3
10.3
17.8
23.8
23.8
23.7
23.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.1
—
—
—
—
-8.0
-7.8
-10.2
-11.4
-10.7
-9.9
-9.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
11.9
12.1
12.3
12.5
12.7
12.9
12.8
13.4
13.7
14.0
14.3
9.4
- Nguyên giá
23.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.5
0.5
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
5.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.5
0.5
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
5.2
V. Đầu tư tài chính dài hạn
8.0
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.3
8.3
8.3
8.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.3
8.3
8.3
8.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
0.4
0.5
0.5
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
0.4
0.3
0.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
0.4
0.5
0.5
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
0.4
0.3
0.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
144.2
172.3
163.0
158.6
160.2
171.7
165.8
188.0
208.5
214.9
198.1
199.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
20.2
47.7
35.2
30.9
32.5
43.2
33.8
55.4
71.9
75.7
60.8
60.4
I. Nợ ngắn hạn
19.5
46.9
33.9
29.1
30.8
41.5
32.1
51.1
64.6
67.6
51.9
53.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
7.2
12.4
5.3
4.4
4.4
4.8
4.6
4.2
19.7
20.7
22.1
24.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.0
1.2
6.8
4.5
4.9
2.9
4.8
3.9
12.7
8.1
9.7
7.6
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.3
0.6
0.5
0.2
0.7
0.3
0.4
0.3
2.9
0.1
0.4
4. Phải trả người lao động
0.2
0.4
0.7
0.3
0.3
0.8
0.7
1.2
0.8
2.4
5.0
4.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.9
0.9
6.6
6.6
0.3
0.2
0.2
0.4
0.0
16.9
0.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.5
0.4
0.2
0.4
0.4
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
3.9
4.7
5.3
5.2
12.1
5.8
4.9
13.8
13.9
3.9
1.6
1.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.7
26.6
8.4
7.3
8.2
25.6
16.5
27.3
17.2
12.7
13.3
14.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.7
0.9
1.3
1.8
1.7
1.7
1.8
4.3
7.4
8.1
8.9
6.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.5
0.5
0.5
0.5
0.3
0.3
0.1
0.2
0.8
0.8
0.8
0.2
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.2
0.3
0.7
1.3
1.5
1.5
1.7
4.1
6.6
7.3
8.1
6.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
124.0
124.6
127.8
127.7
127.7
128.5
132.0
132.6
136.6
139.1
137.3
139.4
I. Vốn chủ sở hữu
124.0
124.6
127.8
127.7
127.7
128.5
132.0
132.6
136.6
139.1
137.3
139.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
80.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
80,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
57.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
-2,511,165,126.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-14.4
-13.9
-10.6
-10.8
-10.8
-9.9
-6.5
-5.9
-1.9
0.7
-1.1
1.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-14.5
-10.8
-10.8
-10.8
-10.8
0.2
0.1
0.1
0.6
0.4
0.7
0.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.0
-3.1
0.2
0.0
0.0
-10.2
-6.6
-6.0
-2.5
0.2
-1.8
0.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
144.2
172.3
163.0
158.6
160.2
171.7
165.8
188.0
208.5
214.9
198.1
199.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.0
-3.7
0.4
-0.3
0.0
-3.5
-0.6
-3.3
-2.5
2.2
1.4
-2.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.3
1.3
-0.5
0.4
0.3
0.1
1.0
0.7
1.1
1.0
1.6
0.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
0.6
-0.0
0.0
-0.1
-0.0
-0.2
0.1
-0.0
-4.8
0.2
-0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.7
-1.3
-0.3
-0.0
-0.1
-1.4
-0.7
-0.1
-0.5
-3.7
-0.3
Chi phí lãi vay
0.2
0.4
0.2
0.2
0.2
0.3
0.6
0.6
0.4
0.4
0.6
0.3
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.5
-2.1
-1.1
0.1
0.4
-3.2
-0.5
-2.5
-1.1
-1.8
0.0
-2.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
24.9
-12.9
-7.2
3.7
-0.7
9.3
7.6
15.3
3.0
-12.8
-2.3
2.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
4.6
-2.5
0.5
-1.9
-1.5
-3.2
-4.9
1.3
-6.5
3.6
3.1
-3.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)