DC4

DICERA Holdings ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 3,46 lần
Giá
8,110
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.69x
P/B 0.61x
EPS 2,196
BVPS 13,325
ROE 15.3%
ROA 6.8%
Biên LN 12.0%
Vòng Quay TS 0.57x
Đòn bẩy VCSH 2.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DC4 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
1.541 tỷ
+21,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,03%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
185 tỷ
+14,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 173.5 342.9 520.9 503.6 291.4 203.3 283.8 490.0 111.9 320.7 138.4 84.3
Tăng trưởng -49% -34% +3% +73% +43% -28% -42% +338% -65% +132% +64%
LNST 48.8 36.4 58.3 41.9 40.6 25.3 34.5 61.8 4.5 100.3 4.0 -2.4
Biên LN ròng 28.13% 10.63% 11.19% 8.31% 13.92% 12.43% 12.15% 12.61% 4.03% 31.26% 2.86% -2.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DC4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 141,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 26,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 129,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,8 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 5,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 8,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 6,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,9 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,9% = 12,8% × 0,55 × 2,56
2026Q1 15,3% = 12,0% × 0,57 × 2,26

ROE giảm từ 17,9% xuống 15,3% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 12,0% -0,7pp Vòng quay TS: 0,57x +0,02x Đòn bẩy: 2,26x -0,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 12,03%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 5,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,03% −0,7 điểm %
Biên gộp 28,63% +5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,08% +8,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 13,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 13,86%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,13 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 95 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,86% +1,2 điểm %
Biên NOPAT 12,18% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,14 lần +0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.353,9 tỷ +94,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 323,2 tỷ, chiếm khoảng 13,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 332,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +691,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −89,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −270,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 119,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 140,9 ngày, số ngày phải thu tăng 6,3 ngày và số ngày phải trả giảm 15,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 193,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 142,9 ngày +6,3 ngày
Tồn kho 82,7 ngày −140,9 ngày
Phải trả 32,4 ngày −15,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 193,2 ngày −119,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 16,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 192,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 90,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x −0,28x
Khả năng trả lãi 16,38x +11,58x
Tiền mặt/Nợ vay 192,0% +175,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +83,8 điểm %
CFO/LNST 3,46x +4,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 593,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −411,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 181,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −146,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.46x.

Sau khi chi 13,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 628,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 641,1 tỷ +750,1 tỷ
Capex tiền mặt 13,0 tỷ
FCF TTM +628,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,46 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 13,9%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,46x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,645.6 1,094.4 578.0 263.9 614.2
Giá vốn hàng bán
1,184.5 851.8 357.8 213.2 0.0
Lợi nhuận gộp
461.1 242.6 220.2 50.7 99.4
Chi phí tài chính
23.1 37.7 16.3 10.2 -3.4
Chi phí bán hàng
154.5 18.7 1.5 8.6 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.9 38.1 61.2 34.3 -33.5
Lợi nhuận hoạt động
229.0 151.5 142.3 -0.1 56.8
Lợi nhuận trước thuế
229.8 150.1 144.6 1.6 55.8
Lợi nhuận sau thuế
181.7 120.4 107.1 -2.1 43.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
181.7 120.7 107.4 -1.9 42.4
EPS cơ bản
2,031.00 2,090.00 2,045.00 -35.00 1,229.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.