Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DC4 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
DOANH THU TTM
1.541 tỷ
+21,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,03%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
185 tỷ
+14,4%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,645.6
1,094.4
578.0
263.9
614.2
Tăng trưởng
+50%
+89%
+119%
-57%
—
LNST
181.7
120.4
107.1
-2.1
43.0
Biên LN ròng
11.04%
11.00%
18.52%
-0.78%
7.00%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
173.5
342.9
520.9
503.6
291.4
203.3
283.8
490.0
111.9
320.7
138.4
84.3
Tăng trưởng
-49%
-34%
+3%
+73%
+43%
-28%
-42%
+338%
-65%
+132%
+64%
—
LNST
48.8
36.4
58.3
41.9
40.6
25.3
34.5
61.8
4.5
100.3
4.0
-2.4
Biên LN ròng
28.13%
10.63%
11.19%
8.31%
13.92%
12.43%
12.15%
12.61%
4.03%
31.26%
2.86%
-2.79%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DC4
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 141,3 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 26,9 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 7,9 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 129,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 8,8 tỷ
Thuế hoãn lại
↑ 5,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 8,6 tỷ
Chi phí bán hàng
↓ 6,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 3,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 5,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,9 tỷ
Thuế hoãn lại
↑ 2,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
17,9% = 12,8% × 0,55 × 2,56
2026Q1
15,3% = 12,0% × 0,57 × 2,26
ROE giảm từ 17,9% xuống 15,3% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 12,03%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 5,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
12,03%
−0,7 điểm %
Biên gộp
28,63%
+5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
13,08%
+8,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 13,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 13,86%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,13 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 95 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
13,86%
+1,2 điểm %
Biên NOPAT
12,18%
−0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,14 lần
+0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.353,9 tỷ
+94,6 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 323,2 tỷ, chiếm khoảng 13,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 332,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+691,9 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−89,1 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−270,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 119,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 140,9 ngày, số ngày phải thu tăng 6,3 ngày và số ngày phải trả giảm 15,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 193,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +6,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
142,9 ngày
+6,3 ngày
Tồn kho
82,7 ngày
−140,9 ngày
Phải trả
32,4 ngày
−15,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
193,2 ngày
−119,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 16,38x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 192,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 90,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,06x
−0,28x
Khả năng trả lãi
16,38x
+11,58x
Tiền mặt/Nợ vay
192,0%
+175,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+83,8 điểm %
CFO/LNST
3,46x
+4,13x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 593,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −411,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 181,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −146,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.46x.
Sau khi chi 13,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 628,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
641,1 tỷ
+750,1 tỷ
Capex tiền mặt
13,0 tỷ
—
FCF TTM
+628,1 tỷ
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,46 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 13,9%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,46x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,645.6
1,094.4
578.0
264.5
614.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.6
0.0
Doanh thu thuần
1,645.6
1,094.4
578.0
263.9
614.2
Giá vốn hàng bán
1,184.5
851.8
357.8
213.2
0.0
Lợi nhuận gộp
461.1
242.6
220.2
50.7
99.4
Doanh thu hoạt động tài chính
9.3
3.4
1.0
2.3
1.2
Chi phí tài chính
23.1
37.7
16.3
10.2
-3.4
Chi phí lãi vay
22.2
36.0
16.0
4.1
-3.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
154.5
18.7
1.5
8.6
-6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.9
38.1
61.2
34.3
-33.5
Lợi nhuận hoạt động
229.0
151.5
142.3
-0.1
56.8
Thu nhập khác
2.6
8.1
2.7
2.1
0.0
Chi phí khác
1.8
9.5
0.3
0.4
0.0
Lợi nhuận khác
0.8
-1.4
2.3
1.8
-1.0
Lợi nhuận trước thuế
229.8
150.1
144.6
1.6
55.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
47.9
35.4
39.0
4.7
-12.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.1
-5.6
-1.4
-1.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
181.7
120.4
107.1
-2.1
43.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
-0.3
-0.3
-0.2
0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
181.7
120.7
107.4
-1.9
42.4
EPS cơ bản
2,031.00
2,090.00
2,045.00
-35.00
1,229.00
EPS suy giảm
2,031.00
2,090.00
2,044.94
-35.30
848.49
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,705.3
2,028.4
1,308.7
858.2
888.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
162.1
127.5
22.5
31.5
195.2
1. Tiền
21.3
21.3
16.4
25.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
140.8
106.1
6.1
6.5
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
14.4
4.4
4.4
0.9
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
1.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
-0.4
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.4
4.4
4.4
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,204.9
1,539.6
343.6
298.5
381.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
397.9
400.1
244.9
186.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
543.9
876.1
39.5
79.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
339.1
316.5
110.0
54.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-76.1
-53.2
-50.8
-21.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
323.2
349.6
930.5
518.3
309.6
1. Hàng tồn kho
324.5
350.5
931.0
518.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.3
-0.9
-0.5
-0.3
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.8
7.2
7.7
9.0
1.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.1
0.1
0.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.2
6.5
6.9
8.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.4
0.7
0.7
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
767.9
391.6
369.2
319.4
96.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.7
4.3
3.5
3.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
4.7
4.3
3.5
3.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
29.6
24.6
31.3
25.7
30.9
1. Tài sản cố định hữu hình
29.3
24.3
31.3
25.6
30.8
- Nguyên giá
102.9
103.8
110.3
99.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-73.6
-79.4
-79.1
-73.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.3
0.0
0.0
0.1
- Nguyên giá
0.8
0.7
0.5
0.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.5
-0.5
-0.4
-0.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
595.4
167.9
228.1
226.3
0.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
592.4
166.8
227.0
225.3
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.0
1.1
1.2
1.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
138.3
194.8
106.3
63.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
90.1
151.8
61.8
14.6
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
8.8
9.3
4.1
2.1
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
62.0
5. Lợi thế thương mại
39.4
33.7
40.4
47.2
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,473.2
2,420.0
1,677.9
1,177.6
984.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,213.0
1,613.7
975.8
582.6
381.9
I. Nợ ngắn hạn
1,192.9
1,219.8
963.2
574.5
370.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
93.7
114.1
184.7
196.6
62.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
871.1
915.0
19.9
13.9
37.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
40.1
35.5
40.3
3.9
0.0
4. Phải trả người lao động
4.8
4.1
5.7
4.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
34.4
12.3
5.1
2.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11.9
0.0
369.9
166.5
73.6
9. Phải trả ngắn hạn khác
54.0
14.8
20.4
5.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
53.2
105.4
312.4
175.2
148.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
29.8
18.6
4.8
6.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
20.1
393.9
12.7
8.2
11.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
3.8
3.8
3.8
3.8
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.9
0.7
4.7
7. Phải trả dài hạn khác
0.6
0.4
0.4
0.8
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
386.6
4.1
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12.5
0.4
0.8
0.3
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
3.2
2.7
2.6
2.5
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,260.2
806.3
702.0
595.0
602.5
I. Vốn chủ sở hữu
1,260.2
806.3
702.0
595.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
982.4
577.5
525.0
525.0
602.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
982,357,040,000.00
577,492,670,000.00
524,997,230,000.00
524,997,230,000.00
500,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
30.7
31.1
31.1
31.1
31.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
27.0
21.0
15.6
15.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
217.5
175.5
128.7
21.4
55.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
35.8
54.8
21.4
23.2
12.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
181.7
120.7
107.4
-1.9
42.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.7
1.3
1.6
1.9
2.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,473.2
2,420.0
1,677.9
1,177.6
984.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
229.8
150.1
144.6
1.6
21.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
11.5
11.5
12.3
13.0
10.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
23.7
2.8
29.7
2.7
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-5.3
-1.8
-1.0
-2.6
0.0
Chi phí lãi vay
22.2
36.0
16.0
4.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
281.8
198.6
201.6
18.8
31.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
385.8
-1,200.0
-75.8
79.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-37.0
640.6
-414.2
-436.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-23.8
455.0
218.6
165.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
61.6
-86.2
-46.7
-7.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
1.3
-1.3
0.0
Lãi vay đã trả
-23.0
-35.1
-16.0
-3.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-44.2
-40.9
-3.1
-4.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-8.1
-2.3
-1.2
-2.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
593.1
-70.3
-135.4
-191.5
-149.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-11.3
-1.8
-11.3
-1.6
-2.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.1
0.1
0.0
0.9
0.1
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-700.0
0.0
-4.4
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
690.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-396.4
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
5.0
1.5
0.9
1.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-411.6
-0.2
-14.8
0.7
-1.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
317,818,130,000.00
0.00
0.00
0.00
193,390,700,110.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
116.3
676.6
521.7
354.8
273.4
Trả nợ gốc
-555.1
-501.1
-380.5
-327.7
-165.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-25.8
0.0
-0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-146.8
175.6
141.3
27.1
301.1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
34.6
105.0
-9.0
-163.7
130.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
127.5
22.5
31.5
195.2
45.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
162.1
127.5
22.5
31.5
195.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
173.5
342.9
520.9
503.6
291.4
203.3
283.8
490.0
111.9
320.7
138.4
84.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
173.5
342.9
520.9
503.6
291.4
203.3
283.8
490.0
111.9
320.7
138.4
84.3
Giá vốn hàng bán
100.4
243.5
397.8
358.0
212.9
150.5
222.0
383.2
90.3
129.3
125.0
72.3
Lợi nhuận gộp
73.1
99.4
123.1
145.6
78.5
52.8
61.8
106.8
21.6
191.4
13.4
12.0
Doanh thu hoạt động tài chính
3.3
4.3
2.7
1.3
0.3
1.3
0.2
1.7
0.2
0.4
0.1
0.3
Chi phí tài chính
1.7
0.8
3.8
8.1
10.3
15.2
7.4
8.4
6.7
17.1
2.1
5.4
Chi phí lãi vay
1.7
0.8
3.8
8.1
10.1
14.3
7.4
8.4
6.7
17.1
2.1
5.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
1.3
43.3
39.1
69.5
7.8
10.9
5.2
0.2
0.1
0.4
0.3
0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.1
10.0
9.0
17.1
9.3
1.5
9.7
19.1
5.7
48.8
5.6
8.4
Lợi nhuận hoạt động
61.3
49.5
73.8
52.1
51.4
26.5
39.8
80.7
9.2
125.4
5.4
-2.0
Thu nhập khác
0.1
1.4
0.1
0.3
0.1
6.2
0.4
1.3
0.0
0.6
0.2
1.3
Chi phí khác
0.0
4.2
0.5
0.0
0.0
0.3
1.6
3.3
2.6
0.0
0.3
0.5
Lợi nhuận khác
0.1
-2.8
-0.4
0.3
0.0
5.9
-1.1
-2.0
-2.5
0.6
-0.1
0.8
Lợi nhuận trước thuế
61.4
46.7
73.4
52.4
51.4
32.5
38.7
78.8
6.7
126.0
5.3
-1.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
13.0
8.7
15.2
14.4
13.4
10.4
5.3
18.7
3.1
26.6
1.9
0.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.3
1.6
-0.1
-3.9
-2.6
-3.2
-1.1
-1.7
-1.0
-0.9
-0.5
0.2
Lợi nhuận sau thuế
48.8
36.4
58.3
41.9
40.6
25.3
34.5
61.8
4.5
100.3
4.0
-2.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.1
-0.0
-0.1
-0.1
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
48.8
36.4
58.3
41.9
40.6
25.3
34.5
61.8
4.6
100.3
4.0
-2.3
EPS cơ bản
495.00
428.00
612.00
661.00
692.00
438.00
619.00
1,178.00
87.00
1,910.00
77.00
-43.98
EPS suy giảm
495.00
370.95
611.88
439.25
468.92
438.13
598.04
1,177.79
86.69
1,909.93
76.51
-43.98
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,771.6
2,070.8
2,140.9
2,113.8
2,468.1
1,971.4
1,888.6
1,623.9
1,382.5
1,295.0
1,095.7
1,019.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
173.4
162.1
341.8
190.8
71.7
127.5
72.1
9.2
39.1
22.5
18.4
19.4
1. Tiền
19.6
21.3
74.8
73.8
31.7
21.3
56.0
3.1
33.0
16.4
7.4
8.4
2. Các khoản tương đương tiền
153.8
140.8
267.0
117.0
40.0
106.1
16.1
6.1
6.1
6.1
11.0
11.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
14.4
14.4
14.4
14.4
194.4
4.4
4.4
54.4
4.4
4.4
4.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.4
14.4
14.4
14.4
194.4
4.4
4.4
54.4
4.4
4.4
4.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,329.0
1,231.9
1,525.3
1,557.2
1,958.8
1,481.4
1,483.3
688.6
394.7
338.1
273.8
246.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
531.3
419.4
447.3
275.2
675.6
397.1
507.6
548.5
274.3
246.7
162.8
135.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
534.4
530.1
731.1
960.2
974.7
1,022.6
923.1
86.8
56.9
39.5
75.1
74.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
339.4
339.9
406.8
381.4
361.7
114.9
115.1
113.4
114.3
110.1
55.6
56.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-76.1
-57.5
-59.8
-59.6
-53.2
-53.2
-62.5
-60.1
-50.7
-58.2
-19.7
-19.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
253.9
661.4
257.4
326.7
242.2
350.6
306.7
870.3
943.3
922.6
776.5
732.2
1. Hàng tồn kho
255.2
662.4
258.3
327.6
243.1
351.5
307.2
870.8
943.8
923.1
776.7
732.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.3
-1.1
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
-0.5
-0.5
-0.5
-0.5
-0.3
-0.3
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.8
1.0
2.0
24.8
1.0
7.5
22.1
1.5
0.9
7.4
22.7
21.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.4
0.3
0.0
0.0
0.3
0.1
0.1
0.1
0.2
0.1
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.2
0.2
1.0
23.5
0.0
6.4
21.5
0.6
0.2
6.5
21.9
20.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.4
0.4
0.7
1.3
1.0
0.7
0.5
0.7
0.5
0.7
0.7
0.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
784.0
466.3
363.7
392.3
428.8
452.1
431.1
367.8
368.2
369.1
342.7
336.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.8
3.8
3.6
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
4.8
3.8
3.6
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
28.5
30.0
31.6
24.7
23.5
28.6
29.4
30.6
30.0
31.3
32.4
30.8
1. Tài sản cố định hữu hình
28.3
29.3
31.3
24.4
23.2
28.4
29.2
30.6
30.0
31.3
32.4
30.8
- Nguyên giá
103.0
—
—
—
—
111.4
111.0
111.3
110.3
110.3
110.3
107.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-74.8
—
—
—
—
-83.0
-81.8
-80.7
-80.3
-79.1
-77.8
-76.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.7
0.3
0.2
0.2
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
225.3
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
610.3
245.5
168.3
176.2
172.5
228.3
227.9
227.9
228.3
228.1
227.8
1.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
606.3
243.7
166.8
166.8
166.8
227.3
227.0
227.0
227.0
227.0
226.8
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
4.0
1.8
1.4
9.4
5.7
1.0
1.0
1.0
1.3
1.2
1.0
1.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
140.4
186.9
160.2
187.9
229.4
191.6
170.2
105.8
66.0
65.8
35.2
31.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
93.6
89.5
121.1
142.2
185.5
147.3
126.9
61.8
60.9
61.7
32.0
29.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
9.1
8.9
10.5
15.4
11.9
10.6
7.9
6.9
5.0
4.1
3.2
2.6
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
37.7
88.5
28.6
30.3
32.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
33.7
35.4
37.1
40.4
40.4
43.8
43.8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,555.6
2,537.1
2,504.6
2,506.1
2,897.0
2,423.4
2,319.6
1,991.7
1,750.7
1,664.1
1,438.5
1,355.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,246.5
1,281.2
1,315.7
1,375.9
1,790.0
1,615.2
1,536.6
1,292.0
1,044.1
967.2
841.8
762.0
I. Nợ ngắn hạn
1,226.6
1,235.5
1,308.8
1,211.0
1,408.5
1,221.3
1,190.7
1,280.8
1,031.8
954.7
829.1
753.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
98.2
115.1
121.7
92.1
97.1
108.9
114.8
132.9
156.5
181.6
183.0
175.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
896.5
871.1
1,034.6
998.5
1,164.4
919.5
737.8
644.5
11.3
19.9
44.5
21.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
3.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
26.0
40.5
65.7
43.8
34.5
36.9
56.7
49.9
19.8
32.3
5.9
3.8
4. Phải trả người lao động
2.4
4.4
2.5
2.4
2.4
4.3
2.3
2.3
2.2
5.6
2.6
4.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
13.3
55.6
17.3
29.4
12.5
12.4
7.8
5.3
2.9
7.9
12.3
2.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11.8
11.9
15.4
—
—
0.0
0.0
0.0
456.8
369.9
289.4
234.7
9. Phải trả ngắn hạn khác
58.8
53.7
17.9
10.0
9.7
15.2
14.6
65.9
13.1
20.4
18.3
19.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
90.3
53.2
2.8
1.8
72.4
105.4
237.7
360.6
365.5
312.4
268.2
287.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
26.2
30.0
31.1
33.1
15.4
18.7
19.0
19.4
3.6
4.8
5.0
5.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
20.0
45.6
7.0
164.9
381.5
393.8
346.0
11.2
12.4
12.5
12.7
8.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.9
0.9
0.9
0.9
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
158.0
374.2
386.6
338.2
3.5
3.8
4.1
4.3
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12.5
—
—
—
0.4
0.4
1.0
1.0
0.8
0.7
0.6
0.5
12. Dự phòng phải trả dài hạn
3.2
41.4
2.8
2.7
2.7
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.5
2.5
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,309.0
1,255.9
1,188.8
1,130.2
1,107.0
808.3
783.0
699.7
706.5
696.9
596.7
593.1
I. Vốn chủ sở hữu
1,309.0
1,255.9
1,188.8
1,130.2
1,107.0
808.3
783.0
699.7
706.5
696.9
596.7
593.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
982.4
982.4
952.9
952.9
866.2
577.5
577.5
525.0
525.0
525.0
525.0
525.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
982,357,040,000.00
982,357,040,000.00
952,857,040,000.00
952,857,040,000.00
866,239,000,000.00
577,492,670,000.00
577,492,670,000.00
524,997,230,000.00
524,997,230,000.00
524,997,230,000.00
524,997,230,000.00
524,997,230,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
30.7
30.7
30.8
30.8
30.8
31.1
31.1
31.1
31.1
31.1
31.1
31.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
27.0
27.0
27.0
27.0
21.0
21.0
21.0
21.0
15.6
15.6
15.6
15.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
266.3
213.4
177.0
118.3
187.8
177.4
152.1
121.2
133.3
123.5
23.3
19.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
217.5
35.8
35.8
35.8
147.2
54.8
54.8
54.8
128.7
21.4
21.4
21.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
48.8
177.6
141.2
82.5
40.6
122.6
97.3
66.4
4.6
102.2
1.9
-1.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.7
2.4
1.2
1.2
1.2
1.3
1.4
1.5
1.5
1.7
1.7
1.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,555.6
2,537.1
2,504.6
2,506.1
2,897.0
2,423.4
2,319.6
1,991.7
1,750.7
1,664.1
1,438.5
1,355.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
61.4
52.1
73.4
52.9
51.4
32.5
38.7
74.3
6.7
139.3
5.3
-1.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.9
3.0
2.9
2.8
2.8
4.9
0.9
4.5
1.2
4.6
1.4
3.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.1
16.8
0.2
6.7
—
-9.3
0.6
11.7
0.0
31.0
0.4
-1.6
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.6
-4.1
—
-1.2
—
22.6
-22.3
-1.9
-0.1
0.2
-0.5
-1.3
Chi phí lãi vay
1.7
0.1
3.8
8.1
10.1
14.3
7.4
8.4
6.7
7.0
2.1
5.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64.4
66.6
81.6
69.3
64.3
65.0
25.2
97.0
14.6
182.1
8.7
4.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-106.9
368.2
36.7
393.8
-413.0
859.3
-757.4
-305.3
-45.2
-91.9
-25.2
14.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
55.3
-129.3
76.0
-91.2
107.4
-881.0
525.5
111.1
-12.8
-156.0
-44.2
-168.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)