Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LIG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
5.349 tỷ
+39,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,51%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
+1.808,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-14.89x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,661.8
3,695.2
3,321.3
2,966.2
2,395.1
Tăng trưởng
+26%
+11%
+12%
+24%
—
LNST
30.8
6.1
2.6
9.0
47.6
Biên LN ròng
0.66%
0.16%
0.08%
0.30%
1.99%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,248.7
1,281.5
1,231.0
1,588.3
638.3
1,466.4
701.3
1,017.6
564.9
1,409.7
938.6
601.2
Tăng trưởng
-3%
+4%
-22%
+149%
-56%
+109%
-31%
+80%
-60%
+50%
+56%
—
LNST
-3.3
17.4
8.1
5.1
0.4
1.2
0.9
-1.1
1.2
0.1
6.4
0.1
Biên LN ròng
-0.26%
1.36%
0.66%
0.32%
0.06%
0.08%
0.13%
-0.10%
0.21%
0.01%
0.69%
0.01%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LIG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 98,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 16,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 61,5 tỷ
Thuế
↑ 17,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 7,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 5,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Lợi nhuận gộp
↑ 16,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 9,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,6 tỷ
Thuế
↑ 1,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,51%, tăng 0,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,51%
+0,5 điểm %
Biên gộp
4,15%
+0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,60%
−0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
0,56%
+0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,41 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 977,8 tỷ, chiếm khoảng 12,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
103,3 ngày
−38,6 ngày
Tồn kho
67,5 ngày
−12,2 ngày
Phải trả
—
—
Chu kỳ tiền mặt
—
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,41x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,31x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.182,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,41x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
2,41x
—
Khả năng trả lãi
0,31x
+0,23x
Tiền mặt/Nợ vay
1,3%
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
62,4%
—
CFO/LNST
-14,89x
−149,20x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −223,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −389,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −612,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 657,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -14.89x.
Sau khi chi 255,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 528,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
273,3 tỷ
−232,9 tỷ
Capex tiền mặt
255,1 tỷ
+210,1 tỷ
FCF TTM
−528,4 tỷ
−443,0 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 44,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,31 lần.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,31x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,661.8
3,695.2
3,325.2
2,968.8
2,401.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
3.9
2.6
0.0
Doanh thu thuần
4,661.8
3,695.2
3,321.3
2,966.2
2,395.1
Giá vốn hàng bán
4,457.4
3,579.4
3,239.5
2,826.4
0.0
Lợi nhuận gộp
204.4
115.7
81.8
139.8
70.4
Doanh thu hoạt động tài chính
93.4
70.6
316.0
67.0
203.8
Chi phí tài chính
157.8
104.4
284.8
98.6
-159.1
Chi phí lãi vay
123.2
52.0
130.4
98.6
-159.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.4
6.3
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
2.6
4.1
-7.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
83.8
72.6
99.4
85.6
-67.8
Lợi nhuận hoạt động
55.8
15.6
11.1
18.4
40.0
Thu nhập khác
0.6
1.7
3.0
2.5
0.0
Chi phí khác
5.0
6.0
9.9
5.2
0.0
Lợi nhuận khác
-4.4
-4.4
-6.9
-2.8
21.8
Lợi nhuận trước thuế
51.4
11.2
4.2
15.7
61.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
20.5
5.2
1.6
6.7
-14.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
30.8
6.1
2.6
9.0
47.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
8.1
4.0
-0.3
1.4
-0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.7
2.1
2.9
7.6
48.0
EPS cơ bản
241.00
22.00
31.00
101.00
822.00
EPS suy giảm
239.01
21.97
30.70
79.75
739.31
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
4,749.8
3,734.0
4,158.1
3,899.2
3,697.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
81.2
36.6
40.9
44.9
102.7
1. Tiền
77.6
33.1
37.4
38.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
3.5
3.5
3.5
6.7
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
171.8
67.9
73.8
48.1
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
171.8
67.9
73.8
48.1
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3,461.0
3,019.7
3,123.7
2,858.0
2,320.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,613.3
1,668.4
1,625.0
1,266.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,170.1
677.4
629.8
706.9
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
12.3
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
25.3
12.5
35.3
27.3
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
692.3
693.6
846.7
863.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-39.9
-32.2
-25.4
-7.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
1.2
0.0
IV. Hàng tồn kho
977.8
569.4
825.1
856.8
1,084.6
1. Hàng tồn kho
977.8
569.4
825.1
856.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
58.0
40.3
94.5
91.4
107.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.6
1.7
3.6
5.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
55.4
38.6
90.5
84.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.4
2.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,938.2
2,349.7
2,425.9
2,571.2
1,735.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
405.6
228.1
466.9
562.4
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
7.8
23.4
365.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.8
3.4
14.7
127.2
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
27.0
27.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
377.8
197.7
444.4
411.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,004.2
232.5
279.3
294.3
197.7
1. Tài sản cố định hữu hình
871.8
144.3
193.9
205.5
153.5
- Nguyên giá
1,007.9
288.4
394.0
398.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-136.1
-144.1
-200.1
-193.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
130.7
86.5
82.5
85.5
40.5
- Nguyên giá
177.2
116.6
110.9
110.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-46.5
-30.1
-28.4
-24.5
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.7
1.7
2.9
3.3
3.7
- Nguyên giá
1.8
1.9
5.7
5.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.2
-2.8
-2.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
133.0
86.4
182.3
163.4
133.0
- Nguyên giá
133.0
87.6
193.4
169.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
-1.3
-11.1
-5.6
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
793.8
1,253.0
1,189.3
1,294.5
883.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
62.8
62.6
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
731.0
1,190.4
1,189.3
1,294.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
551.6
490.7
233.0
165.1
46.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
462.5
410.0
147.4
30.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
89.7
81.3
85.8
134.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.6
-0.5
-0.4
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.2
0.2
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
50.0
58.9
75.2
91.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.2
2.2
8.2
14.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
109.3
5. Lợi thế thương mại
41.8
56.7
67.0
77.4
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,688.0
6,083.7
6,584.0
6,470.4
5,432.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
6,353.6
4,940.8
5,183.6
5,163.8
4,546.5
I. Nợ ngắn hạn
4,151.9
3,438.8
3,673.4
3,942.0
3,585.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,081.0
895.5
1,074.0
1,096.3
972.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
713.2
397.6
315.4
398.2
780.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
20.0
12.0
38.2
61.4
0.0
4. Phải trả người lao động
24.3
28.5
107.6
47.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
213.9
166.4
213.6
81.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.4
1.4
8.1
1.7
1.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
211.5
259.5
222.3
909.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,883.7
1,674.4
1,690.6
1,341.9
1,058.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.2
0.7
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.8
3.3
3.5
3.6
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,201.7
1,502.0
1,510.1
1,221.8
960.7
1. Phải trả người bán dài hạn
93.4
111.6
237.7
313.0
241.9
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
376.3
27.1
94.3
169.4
132.2
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
5.4
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
1.7
7. Phải trả dài hạn khác
643.5
530.8
302.0
13.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,081.4
827.4
874.3
716.9
403.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
7.1
5.2
1.9
3.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,334.4
1,142.9
1,400.5
1,306.6
886.4
I. Vốn chủ sở hữu
1,334.4
1,142.9
1,400.5
1,306.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
950.8
950.8
950.8
950.8
886.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
648,980,320,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.1
0.1
0.1
0.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-12,034,773,335.00
-12,034,773,335.00
-12,034,773,335.00
-12,034,773,335.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
20.8
20.2
22.6
22.5
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
28.7
6.3
10.6
10.1
54.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.0
4.2
7.7
2.5
18.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
22.7
2.1
2.9
7.6
35.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
345.7
177.3
428.1
334.8
174.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,688.0
6,083.7
6,584.0
6,470.4
5,432.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
51.4
11.2
4.2
15.7
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
47.5
30.8
59.4
43.6
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
5.8
3.9
16.2
-0.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-53.2
-71.7
-21.6
-67.0
0.0
Chi phí lãi vay
123.2
52.0
136.3
98.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
174.7
26.2
194.6
90.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-628.3
398.4
-185.6
-959.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-408.5
240.9
31.6
230.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
766.7
-173.6
-267.8
442.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-6.9
8.0
7.2
6.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-106.7
-59.6
-136.3
-104.3
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-13.8
-3.2
-8.7
-9.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-9.9
-0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-223.0
427.1
-364.9
-304.1
44.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-265.2
-335.7
-65.5
-521.3
-242.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.3
2.7
0.8
0.0
0.3
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-180.5
-112.8
-33.7
-21.7
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
66.4
106.9
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-60.9
-15.8
-68.3
-119.0
-2.0
Thu hồi đầu tư
49.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.3
9.4
21.6
9.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-389.4
-345.3
-145.1
-653.0
-242.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
147,000,000,000.00
0.00
0.00
257,000,000,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
4,480.2
3,484.3
3,330.2
2,877.8
1,838.0
Trả nợ gốc
-3,931.4
-3,547.4
-2,824.1
-2,265.2
-1,798.7
Trả nợ thuê tài chính
-38.8
-23.0
0.0
-26.6
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
657.0
-86.1
506.1
843.0
39.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44.5
-4.3
-3.9
-114.1
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36.6
40.9
44.9
158.9
190.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81.2
36.6
40.9
44.9
0.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,248.7
1,281.5
1,231.0
1,588.3
638.3
1,466.4
701.3
1,017.6
564.9
1,410.9
938.6
601.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1.2
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,248.7
1,281.5
1,231.0
1,588.3
638.3
1,466.4
701.3
1,017.6
564.9
1,409.7
938.6
601.2
Giá vốn hàng bán
1,200.2
1,228.3
1,170.6
1,528.4
606.7
1,430.3
671.0
992.0
524.1
1,373.7
982.4
555.6
Lợi nhuận gộp
48.5
53.2
60.4
59.8
31.6
36.0
30.3
25.6
40.8
36.0
-43.8
45.7
Doanh thu hoạt động tài chính
0.2
78.6
10.1
5.1
9.5
4.6
10.2
53.5
0.4
191.2
112.3
4.9
Chi phí tài chính
32.3
68.2
40.7
34.2
25.0
2.4
26.0
60.7
23.8
199.9
38.2
29.0
Chi phí lãi vay
32.3
33.0
41.5
13.5
18.1
6.8
26.0
14.0
23.8
199.9
38.2
29.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
-0.4
-0.1
—
—
0.0
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.1
1.4
0.7
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.1
27.3
19.0
23.1
14.5
32.5
13.7
19.0
16.1
22.3
18.7
21.0
Lợi nhuận hoạt động
0.2
35.9
10.7
7.6
1.7
5.7
1.5
0.1
1.3
3.5
11.0
0.6
Thu nhập khác
0.6
0.1
0.5
0.0
0.2
0.6
0.1
0.0
3.9
4.1
0.4
1.8
Chi phí khác
1.7
1.9
2.2
0.4
0.6
2.8
0.4
0.3
3.4
7.1
2.9
2.2
Lợi nhuận khác
-1.1
-1.8
-1.7
-0.3
-0.5
-2.2
-0.3
-0.3
0.5
-3.0
-2.5
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
-0.9
34.1
9.0
7.2
1.2
3.5
1.2
-0.2
1.8
0.5
8.5
0.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.4
16.7
0.9
2.2
0.8
2.3
0.3
0.9
0.6
0.3
2.1
0.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-3.3
17.4
8.1
5.1
0.4
1.2
0.9
-1.1
1.2
0.1
6.4
0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.3
-0.7
7.5
3.4
0.1
1.5
-0.2
0.4
0.7
0.1
0.3
0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.0
18.1
0.6
1.7
0.3
-0.2
1.1
-1.5
0.5
0.1
6.1
-0.1
EPS cơ bản
-29.00
192.00
6.00
18.00
1.00
-3.00
12.00
-16.00
5.00
1.00
65.00
-1.00
EPS suy giảm
-20.53
190.15
5.96
17.40
—
-2.63
11.88
-15.47
4.99
0.67
64.45
-0.55
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
4,826.7
4,748.2
4,620.7
4,159.0
3,901.6
3,828.7
3,700.6
4,030.3
4,186.4
4,180.9
3,885.4
3,732.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
41.1
81.2
205.0
22.6
67.9
36.6
27.0
20.3
43.2
40.9
85.2
27.9
1. Tiền
37.5
77.6
201.4
19.0
64.3
33.1
23.5
16.8
39.7
37.4
66.5
24.4
2. Các khoản tương đương tiền
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
18.7
3.5
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
202.0
171.8
150.9
62.5
88.6
67.9
49.8
78.3
50.8
37.9
44.1
54.4
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
202.0
171.8
150.9
62.5
88.6
67.9
49.8
78.3
50.8
37.9
44.1
54.4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3,406.8
3,461.0
3,406.3
3,269.9
2,928.1
3,115.2
2,825.1
3,045.9
3,132.5
3,200.5
2,866.5
2,645.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,577.6
1,613.3
1,738.7
1,618.3
1,450.1
1,723.1
1,554.1
1,716.1
1,514.1
1,627.1
1,497.7
1,148.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,228.9
1,170.1
936.2
922.9
735.0
688.4
699.9
645.4
706.9
633.5
497.1
580.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
7.0
9.8
7.2
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
25.3
25.3
18.6
12.5
12.5
12.5
60.4
55.4
74.8
82.8
49.9
6. Phải thu ngắn hạn khác
640.3
692.3
741.1
745.2
763.4
723.5
583.4
641.7
871.5
865.2
796.2
873.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-39.9
-39.9
-35.1
-35.1
-32.9
-32.2
-24.6
-24.6
-25.4
-7.3
-7.3
-7.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,134.0
977.8
815.8
763.4
762.2
569.6
739.0
821.2
852.9
808.0
795.3
923.9
1. Hàng tồn kho
1,134.0
977.8
815.8
763.4
762.2
569.6
739.0
821.2
852.9
808.0
795.3
923.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
42.8
56.4
42.8
40.6
54.8
39.3
59.7
64.6
107.0
93.6
94.3
80.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.4
0.9
2.3
1.6
1.0
0.6
0.8
0.9
3.5
2.7
3.4
3.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
40.4
55.4
40.3
28.7
41.1
24.9
43.4
49.1
91.0
80.3
56.2
64.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.1
0.1
10.2
12.7
13.7
15.5
14.5
12.5
10.6
34.7
12.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3,193.1
2,939.8
2,537.0
2,418.4
2,281.4
2,174.8
2,076.0
1,927.2
2,459.5
2,411.7
2,596.4
2,560.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
413.0
405.6
106.6
67.8
68.1
68.6
144.2
46.6
421.5
456.2
639.0
680.6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
8.9
7.8
19.2
19.9
2. Trả trước cho người bán dài hạn
90.9
0.8
3.6
3.5
3.5
3.4
3.4
8.4
14.5
14.7
183.5
105.8
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
433.7
0.0
554.8
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
322.0
377.8
76.0
37.2
37.7
38.1
113.8
38.2
398.2
0.0
436.4
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
991.5
1,004.2
242.1
233.7
231.3
232.5
228.5
225.4
266.6
279.3
278.4
285.7
1. Tài sản cố định hữu hình
860.4
871.8
137.3
139.3
140.4
142.2
149.1
140.7
187.9
193.9
190.8
192.5
- Nguyên giá
1,009.0
—
—
—
—
286.2
283.9
304.6
393.2
394.0
388.7
375.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-148.6
—
—
—
—
-144.1
-134.8
-163.8
-205.3
-200.1
-198.0
-182.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
129.5
130.7
103.2
92.8
89.2
88.7
77.7
84.2
76.0
82.5
84.7
90.1
- Nguyên giá
182.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-53.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
0.5
2.8
2.9
3.0
3.1
- Nguyên giá
1.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
213.0
133.0
133.0
134.7
101.8
86.3
74.5
74.6
185.0
159.2
160.3
161.7
- Nguyên giá
213.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
853.7
793.8
1,476.3
1,445.1
1,346.0
1,243.6
1,080.0
1,031.5
1,274.9
1,204.1
1,198.9
1,116.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
62.8
62.8
62.7
—
62.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
790.9
731.0
1,413.6
1,445.1
1,283.4
1,243.6
1,080.0
1,031.5
1,274.9
1,204.1
1,198.9
1,116.5
V. Đầu tư tài chính dài hạn
672.2
551.6
518.3
482.8
474.4
484.5
484.5
484.1
235.4
233.1
228.3
225.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
536.0
462.5
513.7
478.2
469.8
479.5
89.0
153.4
147.4
172.9
33.1
58.5
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
109.7
89.7
5.4
5.4
5.4
5.4
395.9
330.9
88.2
60.3
195.2
166.8
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.6
-0.6
-0.8
-0.8
-0.8
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.3
-0.3
-0.3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
27.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
49.8
51.6
60.8
54.3
59.8
59.3
64.3
64.9
9.1
12.9
19.4
18.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.0
9.8
9.8
3.4
3.1
3.2
3.1
3.7
9.0
12.9
19.3
18.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
41.8
41.8
50.9
50.9
56.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
56.0
61.1
61.1
67.0
67.0
72.1
72.1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
8,019.8
7,688.0
7,157.7
6,577.4
6,183.0
6,003.5
5,776.5
5,957.5
6,645.9
6,592.7
6,481.8
6,292.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
6,715.1
6,353.6
5,862.8
5,288.8
—
4,862.5
4,635.7
4,801.0
5,205.4
5,185.0
5,069.3
4,886.7
I. Nợ ngắn hạn
4,322.0
4,151.9
3,800.1
3,556.5
—
3,608.6
3,355.2
3,599.6
3,560.3
3,926.0
3,377.1
3,161.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,219.3
1,081.0
1,042.8
974.2
—
986.0
940.0
1,055.2
1,007.7
0.0
1,008.2
979.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
591.7
713.2
514.2
375.2
—
442.1
427.3
380.3
432.5
1,040.9
420.0
450.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
25.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
19.2
20.0
7.3
12.4
—
7.3
6.0
5.4
39.3
320.5
38.2
70.3
4. Phải trả người lao động
17.7
24.3
14.1
22.2
—
28.5
15.4
25.7
28.1
39.4
75.4
29.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
236.1
213.9
198.9
158.8
—
142.9
121.6
144.9
163.1
106.1
116.2
74.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
211.1
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.6
1.4
4.9
2.0
—
1.4
1.8
1.8
8.0
8.1
3.3
3.7
9. Phải trả ngắn hạn khác
221.1
211.5
127.4
161.4
—
227.2
199.3
194.8
191.7
433.5
139.0
187.8
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,987.4
1,883.7
1,887.7
1,846.8
—
1,769.7
1,640.5
1,787.3
1,686.3
1,762.8
1,571.5
1,362.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
2.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.6
2.8
2.9
3.5
—
3.3
3.3
4.1
3.5
3.5
3.4
3.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,393.1
2,201.7
2,062.7
1,732.3
—
1,253.9
1,280.4
1,201.5
1,645.2
1,259.0
1,692.2
1,725.4
1. Phải trả người bán dài hạn
78.5
93.4
178.3
155.4
—
213.1
204.5
210.2
269.5
274.2
261.7
316.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
376.2
376.3
149.5
—
—
0.0
0.0
0.0
91.6
94.3
211.4
187.4
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
80.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
656.5
643.5
678.9
559.6
—
299.2
287.2
268.6
302.0
85.4
377.2
363.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,195.0
1,081.4
1,050.0
1,011.3
—
736.5
785.0
719.2
980.2
803.3
842.0
856.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
6.9
7.1
6.0
6.0
—
5.2
3.8
3.5
1.8
1.9
0.0
2.1
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,304.7
1,334.4
1,294.9
1,288.6
—
1,141.0
1,140.9
1,156.4
1,440.4
1,407.6
1,412.5
1,406.1
I. Vốn chủ sở hữu
1,304.7
1,334.4
1,294.9
1,288.6
—
1,141.0
1,140.9
1,156.4
1,440.4
1,407.6
1,412.5
1,406.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
950.8
950.8
950.8
950.8
—
950.8
950.8
950.8
950.8
950.8
950.8
950.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
—
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
950,845,690,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.3
0.3
0.3
0.3
—
0.3
0.3
1.4
0.3
0.3
0.3
0.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
0.1
—
—
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
-12.0
-12.0
0.1
—
-12.0
-12.0
-12.0
-12.0
0.1
-12.0
0.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-12,034,773,335.00
—
—
-12,034,773,335.00
—
0.00
0.00
0.00
0.00
-12,034,773,335.00
0.00
-12,034,773,335.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
21.2
20.8
27.4
27.3
—
26.9
20.4
29.5
22.6
22.6
22.6
22.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
—
—
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
31.2
28.7
16.0
7.9
—
8.4
9.2
8.5
6.0
16.7
17.5
10.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
33.2
6.0
6.0
-4.2
—
2.3
2.4
2.6
5.1
10.1
10.1
10.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
-2.0
22.7
10.1
12.1
—
6.1
6.8
5.9
0.8
6.6
7.5
0.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
313.1
345.7
312.2
314.3
—
166.4
172.0
178.1
472.6
429.1
433.2
433.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
8,019.8
7,688.0
7,157.7
6,577.4
—
6,003.5
5,776.5
5,957.5
6,645.9
6,592.7
6,481.8
6,292.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
43.0
—
8.3
—
0.0
-2.1
2.1
0.0
4.2
-1.1
1.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
30.5
—
17.0
—
0.0
-16.3
16.3
0.0
59.4
-25.9
25.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
3.8
—
2.0
—
0.0
2.6
-2.6
0.0
16.2
1.9
-1.9
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-48.3
—
-4.9
—
0.0
8.3
-8.3
0.0
-21.6
9.1
-9.1
Chi phí lãi vay
—
74.5
—
48.7
—
0.0
-42.2
42.2
0.0
136.3
-49.9
49.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
103.5
—
71.2
—
0.0
-49.9
49.9
0.0
194.6
-65.9
65.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-537.0
—
-91.3
—
0.0
-342.9
342.9
0.0
-185.6
-284.3
284.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
-214.4
—
-194.1
—
0.0
3.7
-3.7
0.0
31.6
65.1
-65.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)