LIG

Licogi 13 ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
3,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 20.32x
P/B 0.28x
EPS 187
BVPS 13,722
ROE 2.5%
ROA 0.3%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 0.69x
Đòn bẩy VCSH 5.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LIG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.349 tỷ
+39,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,51%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
+1.808,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-14.89x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,248.7 1,281.5 1,231.0 1,588.3 638.3 1,466.4 701.3 1,017.6 564.9 1,409.7 938.6 601.2
Tăng trưởng -3% +4% -22% +149% -56% +109% -31% +80% -60% +50% +56%
LNST -3.3 17.4 8.1 5.1 0.4 1.2 0.9 -1.1 1.2 0.1 6.4 0.1
Biên LN ròng -0.26% 1.36% 0.66% 0.32% 0.06% 0.08% 0.13% -0.10% 0.21% 0.01% 0.69% 0.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LIG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 98,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 16,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 61,5 tỷ
Thuế ↑ 17,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 7,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,51%, tăng 0,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,51% +0,5 điểm %
Biên gộp 4,15% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,60% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 0,56% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,41 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 977,8 tỷ, chiếm khoảng 12,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 103,3 ngày −38,6 ngày
Tồn kho 67,5 ngày −12,2 ngày
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,41x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.182,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,41x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,41x
Khả năng trả lãi 0,31x +0,23x
Tiền mặt/Nợ vay 1,3%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,4%
CFO/LNST -14,89x −149,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −223,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −389,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −612,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 657,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -14.89x.

Sau khi chi 255,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 528,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 273,3 tỷ −232,9 tỷ
Capex tiền mặt 255,1 tỷ +210,1 tỷ
FCF TTM −528,4 tỷ −443,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 44,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,31 lần.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,31x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,661.8 3,695.2 3,321.3 2,966.2 2,395.1
Giá vốn hàng bán
4,457.4 3,579.4 3,239.5 2,826.4 0.0
Lợi nhuận gộp
204.4 115.7 81.8 139.8 70.4
Chi phí tài chính
157.8 104.4 284.8 98.6 -159.1
Chi phí bán hàng
0.0 2.6 4.1 -7.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
83.8 72.6 99.4 85.6 -67.8
Lợi nhuận hoạt động
55.8 15.6 11.1 18.4 40.0
Lợi nhuận trước thuế
51.4 11.2 4.2 15.7 61.8
Lợi nhuận sau thuế
30.8 6.1 2.6 9.0 47.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.7 2.1 2.9 7.6 48.0
EPS cơ bản
241.00 22.00 31.00 101.00 822.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.