VHC
Vĩnh Hoàn ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VHC có doanh thu tăng chậm (+0,1%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,5 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,954.6 | 2,715.0 | 3,471.0 | 3,193.5 | 2,647.8 | 3,205.8 | 3,277.9 | 3,195.7 | 2,855.8 | 2,395.7 | 2,697.6 | 2,723.7 |
| Tăng trưởng | +9% | -22% | +9% | +21% | -17% | -2% | +3% | +12% | +19% | -11% | -1% | — |
| LNST | 286.0 | 245.0 | 455.4 | 522.5 | 211.3 | 440.6 | 341.1 | 335.9 | 189.1 | 66.3 | 200.9 | 578.7 |
| Biên LN ròng | 9.68% | 9.02% | 13.12% | 16.36% | 7.98% | 13.74% | 10.41% | 10.51% | 6.62% | 2.77% | 7.45% | 21.25% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VHC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 15,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 12,23%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 153,9 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 14,16%, tăng 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.785,0 tỷ, chiếm khoảng 20,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 162,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,0 ngày, số ngày phải thu tăng 5,5 ngày và số ngày phải trả giảm 0,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 153,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +5,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 17,58x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 91,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.300,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.407,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −287,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.119,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −679,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.25x.
Sau khi chi 605,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.171,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,5%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 154 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,23% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,25 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 153,9 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
12,020.9 | 12,512.8 | 10,033.0 | 13,230.8 | 9,054.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
9,980.7 | 10,617.8 | 8,540.2 | 10,254.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2,040.2 | 1,895.0 | 1,492.8 | 2,975.9 | 1,752.2 |
|
Chi phí tài chính
|
108.8 | 216.8 | 228.6 | 369.6 | -106.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
252.4 | 296.5 | 216.3 | 349.4 | -343.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
312.6 | 357.8 | 307.7 | 372.1 | -212.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,732.2 | 1,449.6 | 1,118.2 | 2,319.2 | 1,289.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,749.5 | 1,484.6 | 1,145.0 | 2,322.9 | 1,287.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,506.8 | 1,302.6 | 973.8 | 2,012.9 | 1,110.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,418.3 | 1,226.2 | 919.2 | 1,975.2 | 1,101.2 |
|
EPS cơ bản
|
6,319.00 | 5,473.00 | 4,998.00 | 10,266.00 | 6,052.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.