← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

VHC

Vĩnh Hoàn

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.390,4 tỷ, giảm 47,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,10x
P/B
1,08x
EPS
6.246
BVPS
46.872
ROE
14,2%
ROA
10,5%
Giá thị trường
50.600
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VHC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí quản lý
  4. Thu nhập tài chính
  5. Thuế
  6. Lợi nhuận khác
  7. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu3.444,42.954,62.715,03.471,03.193,52.647,83.205,83.277,9
LNST493,3286,0245,0455,4522,5211,3440,6341,1
Biên LN ròng14,32%9,68%9,02%13,12%16,36%7,98%13,74%10,41%

Doanh thu

3.444 tỷ

LNST

493 tỷ

Biên LN ròng

14,32%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 2,1% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh +8%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
12.585 tỷ
+2,1%
Quý gần nhất YoY
+8%
ổn định

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 11,76%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
11,76%
−0,5đ%
Biên gộp
17,11%
−0,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,75%
−0,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.407,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −287,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.119,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −679,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,05 lần.

Sau khi chi 785,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 674,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 10,5% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +10,5%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
10,5%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
10,5%
LN khác / LNTT
0,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 13,91%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,3 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 28,4 ngày, số ngày phải thu tăng 8,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 143,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 11,8% −0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,95 lần −0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 1,35 lần −0,01 lần
ROE 15,1% −1,4 điểm %

ROE giảm từ 16,5% xuống 15,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10 lần và khả năng trả lãi đạt 16,29 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 60,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.469,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,10 lần
+0,02 lần
Khả năng trả lãi
16,29 lần
+8,38 lần
Tiền mặt/Nợ vay
60,8%
+1,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.785,0 tỷ, chiếm khoảng 20,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 547,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực nhờ các trục tài chính khác giữ được nền, dù biên lợi nhuận gần như đi ngang. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 143 ngày.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,05 lần.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 143,3 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +2,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 11,76% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 2.407,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi