VHC

Vĩnh Hoàn ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,23%, +1,45 điểm % YoY
Giá
57,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.13x
P/B 1.26x
EPS 6,334
BVPS 46,027
ROE 14.5%
ROA 10.7%
Biên LN 11.5%
Vòng Quay TS 0.93x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VHC có doanh thu tăng chậm (+0,1%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,5 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
12.334 tỷ
+0,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,23%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.509 tỷ
+13,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,954.6 2,715.0 3,471.0 3,193.5 2,647.8 3,205.8 3,277.9 3,195.7 2,855.8 2,395.7 2,697.6 2,723.7
Tăng trưởng +9% -22% +9% +21% -17% -2% +3% +12% +19% -11% -1%
LNST 286.0 245.0 455.4 522.5 211.3 440.6 341.1 335.9 189.1 66.3 200.9 578.7
Biên LN ròng 9.68% 9.02% 13.12% 16.36% 7.98% 13.74% 10.41% 10.51% 6.62% 2.77% 7.45% 21.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 145,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 112,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 27,4 tỷ
Thuế ↑ 50,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 39,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 22,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 94,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 30,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 15,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,7 tỷ
Thuế ↑ 9,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,2% = 10,8% × 0,99 × 1,42
2026Q1 15,4% = 12,2% × 0,93 × 1,36

ROE gần như đi ngang ở mức 15,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 12,2% +1,5pp Vòng quay TS: 0,93x -0,06x Đòn bẩy: 1,36x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 12,23%, tăng 1,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,23% +1,5 điểm %
Biên gộp 16,76% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,77% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 153,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,16%, tăng 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,16% +2,2 điểm %
Biên NOPAT 12,17% +1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,16 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 10.598,6 tỷ −253,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.785,0 tỷ, chiếm khoảng 20,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 162,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −593,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +244,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +187,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,0 ngày, số ngày phải thu tăng 5,5 ngày và số ngày phải trả giảm 0,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 153,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 57,3 ngày +5,5 ngày
Tồn kho 115,4 ngày −12,0 ngày
Phải trả 18,7 ngày −0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 153,9 ngày −6,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 17,58x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 91,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.300,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x −0,14x
Khả năng trả lãi 17,58x +11,46x
Tiền mặt/Nợ vay 91,0% +49,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,25x −0,83x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.407,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −287,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.119,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −679,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.25x.

Sau khi chi 605,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.171,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.777,1 tỷ −827,5 tỷ
Capex tiền mặt 605,6 tỷ +47,7 tỷ
FCF TTM +1.171,5 tỷ −875,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,5%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 154 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,23% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,25 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 153,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
12,020.9 12,512.8 10,033.0 13,230.8 9,054.2
Giá vốn hàng bán
9,980.7 10,617.8 8,540.2 10,254.9 0.0
Lợi nhuận gộp
2,040.2 1,895.0 1,492.8 2,975.9 1,752.2
Chi phí tài chính
108.8 216.8 228.6 369.6 -106.9
Chi phí bán hàng
252.4 296.5 216.3 349.4 -343.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
312.6 357.8 307.7 372.1 -212.4
Lợi nhuận hoạt động
1,732.2 1,449.6 1,118.2 2,319.2 1,289.9
Lợi nhuận trước thuế
1,749.5 1,484.6 1,145.0 2,322.9 1,287.8
Lợi nhuận sau thuế
1,506.8 1,302.6 973.8 2,012.9 1,110.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,418.3 1,226.2 919.2 1,975.2 1,101.2
EPS cơ bản
6,319.00 5,473.00 4,998.00 10,266.00 6,052.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.