DMN

Domenal ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,88%, +2,19 điểm % YoY
Giá
9,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.89x
P/B 0.67x
EPS 1,664
BVPS 14,638
ROE 12.1%
ROA 3.4%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 1.82x
Đòn bẩy VCSH 3.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DMN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+49,5%) và biên lợi nhuận (+2,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.105 tỷ
+49,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,88%
+2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+1.023,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 305.7 306.0 261.7 231.5 179.3 190.4 193.3 176.1 243.7 271.9 137.6 166.7
Tăng trưởng -0% +17% +13% +29% -6% -2% +10% -28% -10% +98% -17%
LNST 5.9 2.7 5.5 6.7 5.2 -8.7 7.1 -5.9 9.0 -4.5 1.2 4.1
Biên LN ròng 1.94% 0.88% 2.09% 2.90% 2.91% -4.57% 3.69% -3.35% 3.69% -1.65% 0.88% 2.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DMN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 25,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,4% = -0,3% × 1,18 × 3,90
2026Q1 12,1% = 1,9% × 1,82 × 3,53

ROE tăng từ -1,4% lên 12,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,9% +2,2pp Vòng quay TS: 1,82x +0,64x Đòn bẩy: 3,53x -0,37x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,88%, tăng 2,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,88% +2,2 điểm %
Biên gộp 6,74% −3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,28% −4,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,17 lần +0,72 lần
Vốn đầu tư bình quân 510,1 tỷ −2,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,74 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 115,8 tỷ, chiếm khoảng 17,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 50,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,4 ngày, số ngày phải thu giảm 63,1 ngày và số ngày phải trả giảm 10,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 51,9 ngày −63,1 ngày
Tồn kho 35,1 ngày +2,4 ngày
Phải trả 15,3 ngày −10,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 71,7 ngày −50,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,74x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 58,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 336,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,74x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,74x −0,50x
Khả năng trả lãi 1,15x +1,11x
Tiền mặt/Nợ vay 5,4% +4,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 58,5% −0,3 điểm %
CFO/LNST 2,17x +9,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 42,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 33,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.17x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 45,2 tỷ +29,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,15 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,88% và mở rộng thêm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,15x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
978.3 804.3 718.8 638.5
Giá vốn hàng bán
911.0 728.8 685.7 614.6
Lợi nhuận gộp
67.3 75.4 33.2 24.0
Chi phí tài chính
24.7 28.1 17.8 10.3
Chi phí bán hàng
12.7 17.0 0.6 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.2 32.0 3.8 2.4
Lợi nhuận hoạt động
28.8 4.3 12.7 13.1
Lợi nhuận trước thuế
28.9 4.0 12.2 13.0
Lợi nhuận sau thuế
21.9 3.8 7.2 10.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
21.9 3.8 7.2 10.4
EPS cơ bản
1,748.00 303.00 573.00 834.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.