Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,9 tỷ, tăng 11,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,69x
- P/B
- 0,54x
- EPS
- 1.750
- BVPS
- 15.293
- ROE
- 12,2%
- ROA
- 3,3%
- Giá thị trường
- 8.200 14-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DMN đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 388,9 | 305,7 | 306,0 | 261,7 | 231,5 | 179,3 | 190,4 | 193,3 |
| LNST | 7,8 | 5,9 | 2,7 | 5,5 | 6,7 | 5,2 | -8,7 | 7,1 |
| Biên LN ròng | 2,00% | 1,94% | 0,88% | 2,09% | 2,90% | 2,91% | -4,57% | 3,69% |
Doanh thu
389 tỷLNST
8 tỷBiên LN ròng
2,00%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 58,9% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +35% lên +68%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.262 tỷ +58,9%
- Quý gần nhất YoY
- +68% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,73%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
- Biên LN ròng
- 1,73% +0,4đ%
- Biên gộp
- 6,40% −3,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2,42% −2,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 42,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 33,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,20 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 98% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −76,5%, lợi nhuận khác +2,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 2,2% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −76,5%
- LN khác / LNTT
- 2,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 53,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 11,9 ngày, số ngày phải thu giảm 42,1 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 6,4% lên 12,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,50 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,17 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 318,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,50 lần −0,60 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,17 lần +0,59 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 9,7% +7,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 64,3% +3,9đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,50 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,17 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
●Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,50 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 115,8 tỷ, chiếm khoảng 17,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,17 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,17 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +58,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,73% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 42,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.