UXC

Chế biến Thủy sản Út Xi ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,53%, +9,27 điểm % YoY
Giá
1,100
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E 6.47x
P/B -0.43x
EPS 170
BVPS -2,580
ROE -6.4%
ROA 0.7%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 0.48x
Đòn bẩy VCSH -8.69x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), UXC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
394 tỷ
−34,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,53%
+9,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+113,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
468,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24
Doanh thu 75.1 102.7 98.9 117.2 71.2 69.8 275.0 181.4
Tăng trưởng -27% +4% -16% +65% +2% -75% +52%
LNST -1.0 13.8 -7.9 1.1 -8.4 -23.5 -15.5 1.2
Biên LN ròng -1.29% 13.47% -8.00% 0.91% -11.85% -33.68% -5.63% 0.64%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận UXC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 29,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 12,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,53%, tăng 9,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 7,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,53% +9,3 điểm %
Biên gộp 18,33% +7,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,32% −1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,48% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 468,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 343,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -10,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 5,56 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 556,2 tỷ, chiếm khoảng 66,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 739,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 205,5 ngày
Tồn kho 634,3 ngày
Phải trả 100,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 739,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 13,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -5,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,56x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 507,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,56x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -5,56x −1,78x
Khả năng trả lãi -0,56x +0,84x
Tiền mặt/Nợ vay 0,0% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,6% +1,1 điểm %
CFO/LNST 4,58x +5,78x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.58x.

Sau khi chi 1,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 26,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 27,5 tỷ −28,2 tỷ
Capex tiền mặt 1,4 tỷ −1,3 tỷ
FCF TTM +26,1 tỷ −26,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -631,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,56 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,53% và mở rộng thêm 9,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,58 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -631,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,56x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023
Doanh thu thuần
390.0 584.3 339.3
Giá vốn hàng bán
324.5 507.3 357.0
Lợi nhuận gộp
65.5 77.0 -17.8
Chi phí tài chính
41.1 52.6 49.5
Chi phí bán hàng
16.6 46.3 19.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.6 46.4 7.8
Lợi nhuận hoạt động
-29.8 -64.1 -85.7
Lợi nhuận trước thuế
-1.6 -37.8 -84.4
Lợi nhuận sau thuế
-1.6 -37.8 -84.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.6 -37.8 -84.4
EPS cơ bản
-46.00 -1,068.00 -2,385.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.