← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

UXC

Chế biến Thủy sản Út Xi

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,9 tỷ, tăng 50,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
10,81x
P/B
-0,46x
EPS
111
BVPS
-2.609
ROE
-4,2%
ROA
0,5%
Giá thị trường
1.200
11-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), UXC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí bán hàng
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu93,175,1102,798,9117,271,269,8275,0
LNST-1,0-1,013,8-7,91,1-8,4-23,5-15,5
Biên LN ròng-1,10%-1,29%13,47%-8,00%0,91%-11,85%-33,68%-5,63%

Doanh thu

93 tỷ

LNST

−1 tỷ

Biên LN ròng

−1,10%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 30,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −64% lên −21%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
370 tỷ
−30,6%
Quý gần nhất YoY
−21%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,06%, tăng 9,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 9,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
1,06%
+9,8đ%
Biên gộp
15,62%
+5,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
14,74%
+5,5đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
0,18%
+9,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 718,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 9,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,24 lần.

Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 718,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −701,8%, lợi nhuận khác +718,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
718,9%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−701,8%
LN khác / LNTT
718,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 273,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 197,7 ngày, số ngày phải thu tăng 73,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 768,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +73,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,1% +9,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,46 lần −0,15 lần
Đòn bẩy tài chính −8,51 lần +3,39 lần
ROE −4,2% −59,5 điểm %

ROE giảm từ 63,7% xuống −4,2% — do vòng quay tài sản suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 13,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −5,46 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,80 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 48,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 504,1 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−5,46 lần
−1,63 lần
Khả năng trả lãi
−0,80 lần
−0,02 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,0%
−0,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
48,1%
−49,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,80 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −10,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 5,46 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 556,2 tỷ, chiếm khoảng 66,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −701,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,80 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,06% và mở rộng thêm 9,8 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,24 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −701,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,80 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −30,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,06% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 13,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi