IDP

Sữa Quốc tế Lof ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,19%, −8,23 điểm % YoY
Giá
285,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 56.08x
P/B 4.90x
EPS 5,082
BVPS 58,119
ROE 9.2%
ROA 4.1%
Biên LN 4.2%
Vòng Quay TS 1.00x
Đòn bẩy VCSH 2.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IDP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
7.502 tỷ
+1,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,19%
−8,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
314 tỷ
−65,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 1,901.0 1,870.2 1,618.0 2,112.7 1,831.7 2,048.3 1,929.9 1,584.4 1,676.8 1,646.2 1,576.8 1,671.7
Tăng trưởng +2% +16% -23% +15% -11% +6% +22% -6% +2% +4% -6%
LNST 244.1 239.9 -133.7 -36.2 107.0 299.6 287.9 223.4 186.4 257.4 218.2 165.7
Biên LN ròng 12.84% 12.83% -8.26% -1.71% 5.84% 14.62% 14.92% 14.10% 11.11% 15.64% 13.84% 9.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IDP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Thuế ↓ 161,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 441,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 213,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 65,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 119,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 28,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 27,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 14,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 29,3% = 12,4% × 1,18 × 2,01
2026Q1 9,2% = 4,2% × 1,00 × 2,21

ROE giảm từ 29,3% xuống 9,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,2% -8,2pp Vòng quay TS: 1,00x -0,18x Đòn bẩy: 2,21x +0,20x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,19%, mất 8,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,3 điểm % và Biên gộp giảm 3,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,19% −8,2 điểm %
Biên gộp 36,67% −3,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 31,70% +6,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,19%, mất 14,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 8,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,36 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.411 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,19% −14,6 điểm %
Biên NOPAT 4,15% −8,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,25 lần −0,36 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.005,4 tỷ +1.411,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,79 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 315,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +293,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +104,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −81,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 1,0 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +9,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,0 ngày +1,0 ngày
Tồn kho 49,1 ngày +3,2 ngày
Phải trả 69,0 ngày −5,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt -11,9 ngày +9,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 262,5 tỷ do capex 1.237,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,79x và khả năng trả lãi đạt 2,57x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 58,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.903,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,79x +0,05x
Khả năng trả lãi 2,57x −11,00x
Tiền mặt/Nợ vay 2,5% −4,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 58,2% −11,5 điểm %
CFO/LNST 3,12x +3,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 308,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −836,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −527,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 325,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.12x.

Sau khi chi 1.237,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 262,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 975,3 tỷ +926,1 tỷ
Capex tiền mặt 1.237,9 tỷ +538,9 tỷ
FCF TTM −262,5 tỷ +387,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,12 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 8,2 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,12x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,19% và giảm 8,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,432.6 7,658.2 6,654.7 6,086.5 4,827.1
Giá vốn hàng bán
4,709.6 4,533.2 3,948.1 3,723.5 0.0
Lợi nhuận gộp
2,723.1 3,125.0 2,706.6 2,363.0 2,083.1
Chi phí tài chính
142.6 62.4 59.2 57.3 -27.2
Chi phí bán hàng
2,197.4 1,884.2 1,450.8 1,281.9 -989.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
327.9 249.7 177.4 134.3 -102.6
Lợi nhuận hoạt động
228.2 1,105.1 1,165.4 990.8 1,038.4
Lợi nhuận trước thuế
245.5 1,108.4 1,152.4 990.1 1,041.6
Lợi nhuận sau thuế
177.2 875.3 924.4 810.5 822.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
175.3 875.3 924.4 810.5 822.8
EPS cơ bản
2,836.00 14,183.00 15,465.00 13,750.00 13,958.84

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.