SPD

Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,75 lần
Giá
8,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 13.57x
P/B 0.72x
EPS 626
BVPS 11,862
ROE 5.5%
ROA 2.0%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 2.22x
Đòn bẩy VCSH 2.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SPD có doanh thu tăng (+9,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
825 tỷ
+9,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,91%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
−19,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 190.4 209.3 222.1 203.6 190.4 211.2 179.4 172.1 162.6 216.9 199.0 185.6
Tăng trưởng -9% -6% +9% +7% -10% +18% +4% +6% -25% +9% +7%
LNST -0.9 3.2 3.3 1.9 -0.9 4.8 3.1 2.3 -1.8 0.2 0.1 0.2
Biên LN ròng -0.45% 1.51% 1.51% 0.92% -0.45% 2.28% 1.71% 1.34% -1.13% 0.08% 0.05% 0.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SPD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 4,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,4% = 1,2% × 1,86 × 3,20
2026Q1 5,5% = 0,9% × 2,22 × 2,72

ROE giảm từ 7,4% xuống 5,5% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,9% -0,3pp Vòng quay TS: 2,22x +0,36x Đòn bẩy: 2,72x -0,48x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,91%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,91% −0,3 điểm %
Biên gộp 8,75% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,80% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,59 lần +0,48 lần
Vốn đầu tư bình quân 318,5 tỷ −37,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,92 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 209,1 tỷ, chiếm khoảng 54,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,5 ngày, số ngày phải thu giảm 5,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 148,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 70,4 ngày −5,5 ngày
Tồn kho 83,9 ngày −25,5 ngày
Phải trả 6,3 ngày −1,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 148,0 ngày −29,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 161,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,92x −0,86x
Khả năng trả lãi 0,75x +0,24x
Tiền mặt/Nợ vay 19,1% +8,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,4% +0,5 điểm %
CFO/LNST 14,48x +14,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 37,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 14.48x.

Sau khi chi 6,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 102,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 108,9 tỷ +111,1 tỷ
Capex tiền mặt 6,9 tỷ +0,8 tỷ
FCF TTM +102,0 tỷ +110,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,75 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 110,3 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,75x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
825.3 725.3 751.8 901.3 812.4
Giá vốn hàng bán
753.1 655.9 685.4 818.3 0.0
Lợi nhuận gộp
72.2 69.4 66.4 83.0 62.4
Chi phí tài chính
13.8 17.0 20.2 18.5 -13.2
Chi phí bán hàng
15.6 15.2 15.9 25.7 -15.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
40.5 35.9 38.6 43.1 -35.6
Lợi nhuận hoạt động
10.3 8.5 0.7 6.5 2.1
Lợi nhuận trước thuế
10.0 9.2 0.7 7.5 2.3
Lợi nhuận sau thuế
7.5 8.3 0.7 7.5 0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.5 8.3 0.7 7.5 0.3
EPS cơ bản
625.00 696.00 60.00 626.00 21.15

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.