Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,4 tỷ, giảm 0,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 10,14x
- P/B
- 0,59x
- EPS
- 700
- BVPS
- 11.995
- ROE
- 6,1%
- ROA
- 1,9%
- Giá thị trường
- 7.100 15-09-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SPD đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 200,6 | 190,4 | 209,3 | 222,1 | 203,6 | 190,4 | 211,2 | 179,4 |
| LNST | 2,8 | -0,9 | 3,2 | 3,3 | 1,9 | -0,9 | 4,8 | 3,1 |
| Biên LN ròng | 1,37% | -0,45% | 1,51% | 1,51% | 0,92% | -0,45% | 2,28% | 1,71% |
Doanh thu
201 tỷLNST
3 tỷBiên LN ròng
1,37%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 4,8% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+24% → −1%).
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 822 tỷ +4,8%
- Quý gần nhất YoY
- −1% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 1,02%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 1,02% −0,1đ%
- Biên gộp
- 8,72% −0,1đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,93% +0,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 37,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −5,01 lần.
Sau khi chi 10,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 52,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 13,8% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −46,5%, lợi nhuận khác +13,8% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 13,8% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- −46,5%
- LN khác / LNTT
- 13,8%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,9 ngày, số ngày phải thu tăng 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
CCC hiện ở mức 160,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +0,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 6,9% xuống 6,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,63 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,73 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 258,8 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,63 lần +0,24 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,73 lần +0,16 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 9,3% −15,1đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 99,2% +1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,63 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,73 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
●Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,63 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 209,1 tỷ, chiếm khoảng 54,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,73 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,73 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +4,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,02% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 37,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.