NCG

Tập đoàn Nova Consumer ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
11,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.93x
P/B 0.62x
EPS 1,425
BVPS 18,241
ROE 8.0%
ROA 4.4%
Biên LN 3.6%
Vòng Quay TS 1.21x
Đòn bẩy VCSH 1.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NCG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.721 tỷ
+7,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,26%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
201 tỷ
+3,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,297.2 1,192.9 1,078.0 1,153.0 1,101.0 1,146.0 1,100.3 1,032.8 970.2 947.1 1,054.3 1,029.0
Tăng trưởng +9% +11% -7% +5% -4% +4% +7% +6% +2% -10% +2%
LNST 55.8 33.1 26.4 85.7 71.5 24.4 42.6 55.2 -20.7 -173.2 -43.5 -67.8
Biên LN ròng 4.30% 2.77% 2.45% 7.43% 6.49% 2.13% 3.87% 5.34% -2.14% -18.29% -4.12% -6.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 95,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 19,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 13,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 70,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 43,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 18,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 12,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 6,8 tỷ
Thuế ↑ 6,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,7% = 4,4% × 1,16 × 1,90
2026Q1 9,4% = 4,3% × 1,21 × 1,83

ROE gần như đi ngang ở mức 9,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 4,3% -0,2pp Vòng quay TS: 1,21x +0,05x Đòn bẩy: 1,83x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,26%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,26% −0,2 điểm %
Biên gộp 16,34% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,01% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 6,28%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,28% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 4,20% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,50 lần +0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.154,1 tỷ +52,8 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,47 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 744,4 tỷ, chiếm khoảng 18,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 186,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +209,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −111,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +88,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,5 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả giảm 0,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 57,2 ngày +3,6 ngày
Tồn kho 60,1 ngày −12,5 ngày
Phải trả 29,1 ngày −0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 88,2 ngày −8,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,47x và khả năng trả lãi đạt 2,29x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.143,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,47x −0,02x
Khả năng trả lãi 2,29x +0,24x
Tiền mặt/Nợ vay 9,7% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +5,5 điểm %
CFO/LNST 0,53x −0,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 230,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 224,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −64,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.53x.

Sau khi chi 13,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 91,3 tỷ −64,1 tỷ
Capex tiền mặt 13,8 tỷ −1,9 tỷ
FCF TTM +77,4 tỷ −62,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,53 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,29 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,53x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,47x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,524.9 4,248.9 4,141.8 4,880.4 865.6
Giá vốn hàng bán
3,770.4 3,679.1 3,742.6 4,366.5 0.0
Lợi nhuận gộp
754.5 569.8 399.2 513.9 76.5
Chi phí tài chính
103.2 110.1 170.7 114.0 -18.6
Chi phí bán hàng
293.7 246.5 182.8 188.0 -41.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
195.1 140.1 1,040.8 193.9 -129.1
Lợi nhuận hoạt động
243.3 129.2 -910.3 312.2 173.3
Lợi nhuận trước thuế
245.8 125.8 -948.1 355.1 169.8
Lợi nhuận sau thuế
216.4 99.2 -950.9 273.6 164.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
193.0 82.9 -930.2 273.7 159.4
EPS cơ bản
1,611.00 692.00 -7,766.00 2,225.00 0.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.