LAF

Chế biến hàng Xuất khẩu Long An ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 6,31%, −3,45 điểm % YoY
Giá
16,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.91x
P/B 0.95x
EPS 2,793
BVPS 17,337
ROE 16.5%
ROA 9.3%
Biên LN 6.3%
Vòng Quay TS 1.48x
Đòn bẩy VCSH 1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LAF vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
674 tỷ
+51,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,31%
−3,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
43 tỷ
−1,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.26x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 134.0 278.6 127.0 134.6 75.8 150.5 104.4 113.3 97.8 130.8 92.2 133.4
Tăng trưởng -52% +119% -6% +77% -50% +44% -8% +16% -25% +42% -31%
LNST 6.3 16.2 7.6 12.4 3.8 16.3 13.1 10.1 5.5 13.5 5.3 7.1
Biên LN ròng 4.67% 5.83% 6.02% 9.21% 5.07% 10.85% 12.53% 8.92% 5.57% 10.32% 5.72% 5.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LAF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 10,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,7 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,1% = 9,8% × 1,16 × 1,61
2026Q1 16,5% = 6,3% × 1,48 × 1,77

ROE giảm từ 18,1% xuống 16,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 6,3% -3,5pp Vòng quay TS: 1,48x +0,32x Đòn bẩy: 1,77x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 6,31%, mất 3,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,31% −3,5 điểm %
Biên gộp 14,44% −7,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,00% −4,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 10,65%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,37 lần, biên NOPAT thu hẹp 3,6 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 62 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,65% −2,2 điểm %
Biên NOPAT 6,55% −3,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,63 lần +0,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 414,7 tỷ +61,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 284,8 tỷ, chiếm khoảng 48,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 71,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −25,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −69,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +23,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 81,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 74,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả tăng 6,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 146,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,5 ngày −1,2 ngày
Tồn kho 136,7 ngày −74,2 ngày
Phải trả 10,5 ngày +6,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 146,7 ngày −81,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 60,3 tỷ do capex 49,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi đạt 2,77x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 222,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,76x +0,30x
Khả năng trả lãi 2,77x −3,19x
Tiền mặt/Nợ vay 10,0% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,26x −2,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −119,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −26,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −145,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 150,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.26x.

Sau khi chi 49,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 60,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,1 tỷ −102,7 tỷ
Capex tiền mặt 49,2 tỷ +15,1 tỷ
FCF TTM −60,3 tỷ −117,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,26 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,5 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,26x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 6,31% và giảm 3,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
616.0 466.0 431.5 509.8 415.4
Giá vốn hàng bán
521.1 362.9 354.2 428.5 0.0
Lợi nhuận gộp
94.9 103.1 77.2 81.3 81.0
Chi phí tài chính
18.9 10.7 14.5 21.1 -5.4
Chi phí bán hàng
18.9 16.0 14.7 13.1 -15.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.5 26.6 17.3 17.1 -20.5
Lợi nhuận hoạt động
52.2 59.3 37.3 33.9 45.1
Lợi nhuận trước thuế
50.6 56.8 36.2 32.6 43.2
Lợi nhuận sau thuế
40.1 45.0 28.6 25.7 39.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.1 45.0 28.6 25.7 39.1
EPS cơ bản
2,503.00 2,557.00 1,943.00 1,748.00 2,652.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.