← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

ANT

Rau quả Thực phẩm An Giang

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 122,4 tỷ, tăng 22,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
2,90x
P/B
1,13x
EPS
5.297
BVPS
13.582
ROE
32,1%
ROA
8,1%
Giá thị trường
15.350
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ANT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,1%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Thu nhập tài chính
  3. Lợi nhuận khác
  4. Chi phí tài chính
  5. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  6. Thuế
  7. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu486,4440,3349,0464,7479,4467,1293,9415,9
LNST32,332,130,632,429,938,810,221,8
Biên LN ròng6,65%7,28%8,78%6,97%6,24%8,30%3,48%5,24%

Doanh thu

486 tỷ

LNST

32 tỷ

Biên LN ròng

6,65%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 5,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+12% → +1%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.740 tỷ
+5,1%
Quý gần nhất YoY
+1%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,32%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
7,32%
+1,2đ%
Biên gộp
23,97%
−1,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
13,69%
−1,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 249,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −172,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 77,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 152,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,39 lần.

Sau khi chi 54,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 238,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 96% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −21,7%, lợi nhuận khác +3,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
3,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−21,7%
LN khác / LNTT
3,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC gần như đi ngang ở mức 9,72%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,0 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,19 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 203 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 16,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,7 ngày, số ngày phải thu tăng 10,0 ngày và số ngày phải trả tăng 5,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 109,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +10,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,3% +1,2 điểm %
Vòng quay tài sản 1,15 lần −0,17 lần
Đòn bẩy tài chính 3,97 lần +0,03 lần
ROE 33,5% +1,8 điểm %

ROE tăng từ 31,7% lên 33,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,20 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,17 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 917,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
2,20 lần
−0,23 lần
Khả năng trả lãi
2,17 lần
+0,51 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,1%
+5,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
85,9%
+5,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,20 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 85,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 219,2 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 122,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,17 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,32% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 2,20 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +5,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,32% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 249,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi