ANT
Rau quả Thực phẩm An Giang ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ANT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+9,6%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 440.3 | 349.0 | 464.7 | 479.4 | 467.1 | 293.9 | 415.9 | 404.7 | 291.0 |
| Tăng trưởng | +26% | -25% | -3% | +3% | +59% | -29% | +3% | +39% | — |
| LNST | 32.1 | 30.6 | 32.4 | 29.9 | 38.8 | 10.2 | 21.8 | 22.2 | 12.7 |
| Biên LN ròng | 7.28% | 8.78% | 6.97% | 6.24% | 8.30% | 3.48% | 5.24% | 5.48% | 4.36% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ANT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 32,8% xuống 29,3% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,21%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 10,61%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,61 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,35 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 292 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 219,2 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 107,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,6 ngày, số ngày phải thu tăng 11,0 ngày và số ngày phải trả tăng 7,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 94,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +11,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,91x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 81,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 831,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,91x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 249,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −172,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 77,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 152,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.26x.
Sau khi chi 61,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 212,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,91 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,21% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,91x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,799.8 | 1,404.8 | 756.4 | 584.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,350.0 | 1,060.4 | 601.5 | 418.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
449.8 | 344.4 | 154.9 | 166.2 |
|
Chi phí tài chính
|
73.2 | 54.5 | 41.3 | 12.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
139.3 | 126.4 | 64.3 | 70.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
125.2 | 95.5 | 59.7 | 54.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
143.7 | 87.0 | 1.7 | 39.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
149.4 | 87.6 | 11.7 | 39.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
129.2 | 73.7 | 10.1 | 35.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
123.9 | 73.1 | 13.6 | 35.2 |
|
EPS cơ bản
|
5,875.00 | 3,975.00 | 1,412.00 | 4,401.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.