KHS
Kiên Hùng ·HNX ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KHS có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 187.0 | 184.8 | 169.2 | 185.5 | 184.4 | 155.7 | 185.4 | 177.6 | 138.8 | 151.2 | 166.9 | 201.8 |
| Tăng trưởng | +1% | +9% | -9% | +1% | +18% | -16% | +4% | +28% | -8% | -9% | -17% | — |
| LNST | 9.1 | 8.3 | 7.4 | 11.3 | 21.1 | 4.7 | 5.1 | 3.2 | 4.1 | 5.9 | -16.5 | -7.7 |
| Biên LN ròng | 4.89% | 4.47% | 4.36% | 6.06% | 11.44% | 3.01% | 2.75% | 1.81% | 2.97% | 3.91% | -9.89% | -3.82% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KHS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 14,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 4,96%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 188,6 tỷ, chiếm khoảng 46,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 35,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 7,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +8,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +2,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 3,68x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 110,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 23,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −50,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.46x.
Sau khi chi 0,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 16,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,40 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,9%.
Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,06 lần xuống 0,40x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 3,68x.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,46 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
723.8 | 657.5 | 704.3 | 950.8 | 1,017.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
629.6 | 579.5 | 665.3 | 839.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
94.3 | 78.0 | 39.1 | 111.8 | 127.4 |
|
Chi phí tài chính
|
9.8 | 17.4 | 20.8 | 19.6 | -20.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.7 | 12.2 | 14.2 | 38.3 | -31.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.5 | 15.9 | 17.9 | 22.0 | -22.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
60.1 | 34.8 | -9.2 | 38.3 | 58.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
55.5 | 17.1 | -10.2 | 35.0 | 56.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
55.5 | 17.1 | -10.2 | 35.0 | 56.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
55.5 | 25.7 | -11.3 | 38.1 | 57.1 |
|
EPS cơ bản
|
3,933.00 | 1,953.00 | 81.00 | 2,834.00 | 4,250.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.