KHS

Kiên Hùng ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Áp lực đòn bẩy đang dịu lại Nợ/VCSH 0,40 lần, −0,06 lần YoY
Giá
13,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.91x
P/B 0.79x
EPS 2,750
BVPS 17,166
ROE 15.8%
ROA 9.4%
Biên LN 5.3%
Vòng Quay TS 1.78x
Đòn bẩy VCSH 1.69x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KHS có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
726 tỷ
+3,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,96%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
36 tỷ
+5,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 187.0 184.8 169.2 185.5 184.4 155.7 185.4 177.6 138.8 151.2 166.9 201.8
Tăng trưởng +1% +9% -9% +1% +18% -16% +4% +28% -8% -9% -17%
LNST 9.1 8.3 7.4 11.3 21.1 4.7 5.1 3.2 4.1 5.9 -16.5 -7.7
Biên LN ròng 4.89% 4.47% 4.36% 6.06% 11.44% 3.01% 2.75% 1.81% 2.97% 3.91% -9.89% -3.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KHS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 10,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 3,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,9% = 4,8% × 1,56 × 1,97
2026Q1 14,9% = 5,0% × 1,78 × 1,69

ROE gần như đi ngang ở mức 14,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 5,0% +0,1pp Vòng quay TS: 1,78x +0,22x Đòn bẩy: 1,69x -0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,96%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,96% +0,1 điểm %
Biên gộp 10,67% −2,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,67% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,09 lần +0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân 347,2 tỷ −34,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 188,6 tỷ, chiếm khoảng 46,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 35,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +4,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −39,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 7,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 19,0 ngày −1,2 ngày
Tồn kho 70,3 ngày +2,0 ngày
Phải trả 11,3 ngày −7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 78,0 ngày +8,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 3,68x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 110,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,40x −0,06x
Khả năng trả lãi 3,68x +0,54x
Tiền mặt/Nợ vay 13,1% −4,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 82,5% −3,6 điểm %
CFO/LNST 0,46x −1,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 23,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −50,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.46x.

Sau khi chi 0,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 16,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 17,5 tỷ −62,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,8 tỷ +0,8 tỷ
FCF TTM +16,7 tỷ −63,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,40 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,9%.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,06 lần xuống 0,40x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 3,68x.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,46 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
723.8 657.5 704.3 950.8 1,017.0
Giá vốn hàng bán
629.6 579.5 665.3 839.0 0.0
Lợi nhuận gộp
94.3 78.0 39.1 111.8 127.4
Chi phí tài chính
9.8 17.4 20.8 19.6 -20.9
Chi phí bán hàng
10.7 12.2 14.2 38.3 -31.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.5 15.9 17.9 22.0 -22.0
Lợi nhuận hoạt động
60.1 34.8 -9.2 38.3 58.3
Lợi nhuận trước thuế
55.5 17.1 -10.2 35.0 56.9
Lợi nhuận sau thuế
55.5 17.1 -10.2 35.0 56.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
55.5 25.7 -11.3 38.1 57.1
EPS cơ bản
3,933.00 1,953.00 81.00 2,834.00 4,250.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.