VCF

Vinacafé Biên Hòa ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,50 lần
Giá
300,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 15.89x
P/B 6.38x
EPS 18,885
BVPS 46,992
ROE 30.7%
ROA 23.4%
Biên LN 18.3%
Vòng Quay TS 1.28x
Đòn bẩy VCSH 1.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCF có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.750 tỷ
+0,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
18,25%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
502 tỷ
+3,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 661.2 906.7 545.9 635.9 672.9 889.0 605.3 578.4 483.6 810.9 547.5 554.6
Tăng trưởng -27% +66% -14% -5% -24% +47% +5% +20% -40% +48% -1%
LNST 112.2 156.2 112.4 121.1 128.1 159.2 100.6 98.0 88.7 142.9 112.0 122.1
Biên LN ròng 16.97% 17.23% 20.59% 19.04% 19.03% 17.90% 16.62% 16.94% 18.34% 17.62% 20.45% 22.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 6,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 22,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 5,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Thuế ↓ 7,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 16,8 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 23,0% = 17,7% × 1,08 × 1,20
2026Q1 30,7% = 18,3% × 1,28 × 1,31

ROE tăng từ 23,0% lên 30,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 18,3% +0,6pp Vòng quay TS: 1,28x +0,20x Đòn bẩy: 1,31x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 18,25%, tăng 0,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 18,25% +0,6 điểm %
Biên gộp 21,39% +1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,01% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 24,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 28,85%, tăng 5,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,26 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 341 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 28,85% +5,3 điểm %
Biên NOPAT 18,15% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,59 lần +0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.729,5 tỷ −341,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 373,0 tỷ, chiếm khoảng 23,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 232,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +12,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −227,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −17,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 1,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +24,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +26,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 48,5 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 72,9 ngày +26,1 ngày
Phải trả 35,9 ngày +1,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 85,5 ngày +24,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14x và khả năng trả lãi đạt 55,81x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 193,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,14x +0,13x
Khả năng trả lãi 55,81x −12,34x
Tiền mặt/Nợ vay 10,6% −82,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,50x −0,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 449,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 953,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.402,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.430,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.50x.

Sau khi chi 191,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 57,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 249,7 tỷ −127,8 tỷ
Capex tiền mặt 191,8 tỷ +187,3 tỷ
FCF TTM +57,8 tỷ −315,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,50 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,50x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,761.5 2,556.3 2,352.5 2,207.0 2,216.9
Giá vốn hàng bán
2,170.8 2,054.6 1,837.9 1,713.2 0.0
Lợi nhuận gộp
590.7 501.6 514.6 493.8 555.5
Chi phí tài chính
12.1 7.8 9.9 93.8 -5.6
Chi phí bán hàng
4.4 11.5 8.1 12.0 -15.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.0 22.2 22.3 31.2 -48.7
Lợi nhuận hoạt động
643.6 560.3 564.6 400.0 548.4
Lợi nhuận trước thuế
647.4 558.0 563.9 399.4 548.6
Lợi nhuận sau thuế
517.8 446.4 450.0 319.1 428.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
517.8 446.4 450.0 319.1 428.8
EPS cơ bản
19,482.00 16,797.00 16,929.00 12,006.00 16,134.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.