CAD

Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −2,39%, +413,20 điểm % YoY
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -19,230.77x
P/B -6.89x
EPS -26
BVPS -72,582
ROE 0.0%
ROA -4.7%
Biên LN -2.4%
Vòng Quay TS 1.99x
Đòn bẩy VCSH -0.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CAD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+47,7%) và biên lợi nhuận (+413,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
22 tỷ
+47,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−2,39%
+413,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+99,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
577,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 3.8 7.6 6.5 4.5 3.8 4.9 3.9 2.6 4.6 6.6 6.4 3.1
Tăng trưởng -50% +18% +43% +21% -23% +23% +49% -43% -31% +4% +108%
LNST 0.3 2.7 -0.1 -3.4 -2.0 -7.1 -23.1 -31.0 -27.0 -28.5 -13.6 -12.9
Biên LN ròng 8.27% 35.03% -1.25% -76.25% -52.12% -145.01% -587.74% -1174.37% -586.22% -429.72% -211.42% -416.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CAD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 59,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,3% = -415,6% × 1,20 × -0,01
2026Q1 0,0% = -2,4% × 1,99 × -0,01

ROE giảm nhẹ từ 4,3% xuống 0,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -2,4% +413,2pp Vòng quay TS: 1,99x +0,79x Đòn bẩy: -0,01x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -2,39%, tăng 413,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 21,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 9,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 376,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -2,39% +413,2 điểm %
Biên gộp 23,47% +21,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,59% −9,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -15,27% +382,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 639,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 382,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -0,02 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.067,6 tỷ −37,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,01 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1396,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 131,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1334,0 ngày và số ngày phải trả giảm 68,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 3123,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2797,5 ngày −1334,0 ngày
Tồn kho 855,9 ngày −131,0 ngày
Phải trả 530,3 ngày −68,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3123,1 ngày −1396,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,29x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 443,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x −0,00x
Khả năng trả lãi -0,05x +0,93x
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,57x −1,57x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.57x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,8 tỷ +0,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 413,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,05 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -2,39% và mở rộng thêm 413,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 577,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,57 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,05x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
22.4 14.9 20.7 23.3 22.8
Giá vốn hàng bán
17.2 15.4 17.7 18.1 0.0
Lợi nhuận gộp
5.2 -0.4 3.0 5.2 5.7
Chi phí tài chính
5.2 77.3 143.3 84.6 -0.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.2 0.6 -2.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.6 3.1 4.6 4.9 -4.2
Lợi nhuận hoạt động
-2.2 -76.5 -145.1 -84.9 -1.3
Lợi nhuận trước thuế
-2.8 -77.6 -144.4 -87.5 -4.8
Lợi nhuận sau thuế
-2.8 -77.6 -144.4 -87.5 -4.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.8 -77.6 -144.4 -87.5 -4.8
EPS cơ bản
-135.00 -3,731.00 -6,940.00 -4,206.00 -232.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.