KDC

Tập đoàn KIDO ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,47%, +7,71 điểm % YoY
Giá
51,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 23.00x
P/B 2.01x
EPS 2,222
BVPS 25,479
ROE 8.8%
ROA 4.8%
Biên LN 6.9%
Vòng Quay TS 0.69x
Đòn bẩy VCSH 1.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KDC có doanh thu tăng (+8,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
9.399 tỷ
+8,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,47%
+7,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
702 tỷ
+3.436,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
63,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,481.6 2,468.4 2,429.4 2,019.9 2,146.0 2,555.7 2,243.7 1,716.6 1,815.4 1,983.3 2,303.0 2,317.1
Tăng trưởng +1% +2% +20% -6% -16% +14% +31% -5% -8% -14% -1%
LNST 32.1 460.7 66.7 142.8 -67.3 13.8 21.5 11.0 21.7 -544.2 81.9 651.4
Biên LN ròng 1.29% 18.66% 2.74% 7.07% -3.14% 0.54% 0.96% 0.64% 1.19% -27.44% 3.56% 28.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KDC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 594,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 257,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 83,6 tỷ
Thuế ↑ 108,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 76,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 108,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 26,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 12,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 12,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 36,0 tỷ
Thuế ↑ 11,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,3% = -0,2% × 0,69 × 1,75
2026Q1 9,6% = 7,5% × 0,69 × 1,86

ROE tăng từ -0,3% lên 9,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 7,5% +7,7pp Vòng quay TS: 0,69x +0,00x Đòn bẩy: 1,86x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+7,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,47%, tăng 7,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,47% +7,7 điểm %
Biên gộp 18,92% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,88% −0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 6,24% +6,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 70,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,58%, tăng 6,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 746 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,58% +6,7 điểm %
Biên NOPAT 6,89% +7,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,96 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 9.837,6 tỷ +746,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,33 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.504,3 tỷ, chiếm khoảng 10,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 591,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +13,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −85,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +664,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,4 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả tăng 3,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,9 ngày +1,2 ngày
Tồn kho 58,9 ngày +5,4 ngày
Phải trả 30,8 ngày +3,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 42,0 ngày +2,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,33x và khả năng trả lãi đạt 3,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.291,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,33x −0,03x
Khả năng trả lãi 3,30x +3,24x
Tiền mặt/Nợ vay 25,2% −17,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 89,5% +14,5 điểm %
CFO/LNST 0,57x −1,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 86,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 599,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 686,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −498,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.57x.

Sau khi chi 63,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 302,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 366,2 tỷ +487,6 tỷ
Capex tiền mặt 63,8 tỷ −44,0 tỷ
FCF TTM +302,4 tỷ +531,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,47% và mở rộng thêm 7,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 63,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,57 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
9,054.5 8,323.8 8,649.6 12,535.2 10,501.2
Giá vốn hàng bán
7,379.8 6,811.7 7,113.4 10,261.6 0.0
Lợi nhuận gộp
1,674.7 1,512.1 1,536.2 2,273.6 2,053.6
Chi phí tài chính
228.2 135.6 1,016.9 274.0 -192.7
Chi phí bán hàng
1,207.1 1,135.0 1,181.1 1,446.0 -1,203.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
517.5 455.8 422.0 409.2 -242.2
Lợi nhuận hoạt động
688.8 99.2 321.7 498.5 681.0
Lợi nhuận trước thuế
726.7 104.8 323.1 510.6 680.3
Lợi nhuận sau thuế
587.5 66.9 135.2 374.7 648.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
522.4 37.3 143.2 362.6 589.1
EPS cơ bản
1,803.00 139.00 554.00 1,572.00 2,575.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.