← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

IDI

Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 166,4 tỷ, tăng 80,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,49x
P/B
0,38x
EPS
609
BVPS
13.658
ROE
4,6%
ROA
1,8%
Giá thị trường
5.170
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), IDI có doanh thu gần như đi ngang (−0,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Thu nhập tài chính
  4. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu2.041,11.489,41.777,71.702,21.970,11.495,21.687,31.881,4
LNST61,744,345,835,533,129,118,517,8
Biên LN ròng3,02%2,97%2,57%2,09%1,68%1,94%1,09%0,95%

Doanh thu

2.041 tỷ

LNST

62 tỷ

Biên LN ròng

3,02%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 0,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −10% lên +4%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
7.010 tỷ
−0,3%
Quý gần nhất YoY
+4%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,67%, tăng 1,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
2,67%
+1,3đ%
Biên gộp
9,17%
+1,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,83%
+0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −410,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −802,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.212,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 90,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,18 lần.

Sau khi chi 592,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 562,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −69,0%, lợi nhuận khác +0,9% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,9%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−69,0%
LN khác / LNTT
0,9%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 2,22%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,08 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 717 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,22% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,8 ngày, số ngày phải thu giảm 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 149,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,7% +1,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,75 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 2,58 lần +0,09 lần
ROE 5,1% +2,3 điểm %

ROE tăng từ 2,8% lên 5,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 562,8 tỷ do capex 592,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,34 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.470,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,34 lần
+0,09 lần
Khả năng trả lãi
0,66 lần
+0,31 lần
Tiền mặt/Nợ vay
8,9%
−4,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
79,8%
+2,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,34 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,34 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.471,2 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 109,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,2%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,67% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −0,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 2,67% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −410,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi