IDI

Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,29%, +1,09 điểm % YoY
Giá
5,880
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.26x
P/B 0.44x
EPS 522
BVPS 13,432
ROE 4.0%
ROA 1.5%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 0.73x
Đòn bẩy VCSH 2.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IDI có doanh thu gần như đi ngang (−0,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
6.939 tỷ
−0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,29%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
159 tỷ
+89,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,489.4 1,777.7 1,702.2 1,970.1 1,495.2 1,687.3 1,881.4 1,934.9 1,629.8 1,883.3 1,749.2 1,826.6
Tăng trưởng -16% +4% -14% +32% -11% -10% -3% +19% -13% +8% -4%
LNST 44.3 45.8 35.5 33.1 29.1 18.5 17.8 18.4 16.6 20.0 23.4 26.8
Biên LN ròng 2.97% 2.57% 2.09% 1.68% 1.94% 1.09% 0.95% 0.95% 1.02% 1.06% 1.34% 1.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IDI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 85,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 22,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 9,2 tỷ
Thuế ↓ 7,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 29,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 14,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 37,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 12,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,4% = 1,2% × 0,81 × 2,47
2026Q1 4,4% = 2,3% × 0,73 × 2,63

ROE tăng từ 2,4% lên 4,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,3% +1,1pp Vòng quay TS: 0,73x -0,08x Đòn bẩy: 2,63x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,29%, tăng 1,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,29% +1,1 điểm %
Biên gộp 9,02% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,68% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,92%, tăng 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,92 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,09 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 795 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,92% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,92% +0,9 điểm %
Biên NOPAT 2,34% +1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,82 lần −0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 8.446,7 tỷ +794,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,37 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.471,2 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 104,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −62,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −332,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +290,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 4,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 150,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 91,2 ngày −0,1 ngày
Tồn kho 77,2 ngày +1,5 ngày
Phải trả 17,5 ngày +4,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 150,8 ngày −3,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 477,9 tỷ do capex 523,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,37x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,57x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.578,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,37x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,57x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,37x +0,05x
Khả năng trả lãi 0,57x +0,25x
Tiền mặt/Nợ vay 9,8% +1,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,4% +2,6 điểm %
CFO/LNST 0,32x +2,49x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −410,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −802,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.212,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 90,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.32x.

Sau khi chi 523,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 477,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 45,4 tỷ +201,7 tỷ
Capex tiền mặt 523,2 tỷ +465,7 tỷ
FCF TTM −477,9 tỷ −264,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,29% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,945.1 7,136.8 7,221.2 7,930.5 5,718.8
Giá vốn hàng bán
6,356.3 6,578.0 6,696.6 6,835.6 0.0
Lợi nhuận gộp
588.8 558.8 524.6 1,095.0 510.5
Chi phí tài chính
335.5 360.4 411.7 307.6 -237.4
Chi phí bán hàng
169.8 188.8 131.9 307.9 -172.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
91.6 82.4 89.8 61.0 -38.0
Lợi nhuận hoạt động
169.7 106.5 108.8 585.8 158.8
Lợi nhuận trước thuế
172.7 108.2 107.2 617.9 181.1
Lợi nhuận sau thuế
143.0 72.7 73.4 563.1 143.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
128.0 60.5 57.8 547.4 136.6
EPS cơ bản
469.00 248.00 254.00 2,404.00 599.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.