MLS

Chăn nuôi - Mitraco ·UPCOM ·2020Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,04 lần
Giá
18,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E
P/B 0.78x
EPS
BVPS 23,940
ROE 59.0%
ROA 25.3%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 3.04x
Đòn bẩy VCSH 2.33x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, MLS đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
422 tỷ
+8,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,33%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
35 tỷ
+16,8%YoY
Chỉ tiêu Q4'20
Doanh thu 90.8
Tăng trưởng
LNST 10.1
Biên LN ròng 11.09%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,33% +0,6 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,82 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 96,4 tỷ, chiếm khoảng 68,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2020Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 37,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 139,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 139,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%

TTM YoY · Prior -> 2020Q4

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,04 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,04x vốn chủ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
422.3 390.7 347.1 398.1 90.8
Giá vốn hàng bán
373.9 349.9 372.6 408.7 0.0
Lợi nhuận gộp
48.5 40.8 -25.5 -10.5 15.7
Chi phí tài chính
0.5 2.3 3.0 2.2 -0.2
Chi phí bán hàng
2.6 2.5 2.0 2.2 -1.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.0 6.3 5.2 5.7 -3.4
Lợi nhuận hoạt động
36.6 29.8 -35.7 -20.4 11.2
Lợi nhuận trước thuế
37.0 30.1 -33.9 -20.5 11.2
Lợi nhuận sau thuế
35.2 30.1 -33.9 -20.5 10.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
35.2 30.1 -33.9 -20.5 10.1
EPS cơ bản
8,791.00 7,526.00 -8,472.00 -5,121.00 2,517.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.