← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2025

LSS

Mía Đường Lam Sơn

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2025

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 113,2 tỷ, tăng 81,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,43x
P/B
0,37x
EPS
1.447
BVPS
21.145
ROE
6,5%
ROA
4,0%
Giá thị trường
7.850
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2023, LSS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+48,9%) và biên lợi nhuận (+2,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2025

Chỉ tiêuQ2'25Q1'25Q3'23Q2'23Q1'23Q4'22Q3'22Q2'22
Doanh thu567,3384,4726,1601,2471,3721,2406,5394,8
LNST24,415,435,440,217,05,38,81,2
Biên LN ròng4,30%4,00%4,88%6,68%3,61%0,73%2,16%0,32%

Doanh thu

567 tỷ

LNST

24 tỷ

Biên LN ròng

4,30%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
4,51%
+2,8đ%
Biên gộp
13,14%
+4,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,20%
−0,5đ%

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −72,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −89,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2023).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −161,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 206,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −6,43 lần.

Sau khi chi 4,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 733,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −37,2%, lợi nhuận khác +0,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,3%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−37,2%
LN khác / LNTT
0,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 733,1 tỷ do capex 4,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,64 lần và khả năng trả lãi đạt 2,15 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.195,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,64 lần
Khả năng trả lãi
2,15 lần
Tiền mặt/Nợ vay
2,7%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,5%
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.078,7 tỷ, chiếm khoảng 36,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 913,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −6,43 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,15 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −6,43 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,64 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +48,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,51% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −72,6 tỷ (lũy kế năm 2023) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi