LSS

Mía Đường Lam Sơn ·HOSE ·2025Q2

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,06%, +3,44 điểm % YoY
Giá
8,250
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.70x
P/B 0.39x
EPS 1,447
BVPS 21,145
ROE 6.5%
ROA 4.0%
Biên LN 5.0%
Vòng Quay TS 0.80x
Đòn bẩy VCSH 1.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), LSS có doanh thu tăng (+14,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.279 tỷ
+14,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,06%
+3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
115 tỷ
+257,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-6.43x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'25 Q1'25 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21
Doanh thu 567.3 384.4 726.1 601.2 471.3 721.2 406.5 394.8 303.9 493.4 303.2 822.9
Tăng trưởng +48% -47% +21% +28% -35% +77% +3% +30% -38% +63% -63%
LNST 24.4 15.4 35.4 40.2 17.0 5.3 8.8 1.2 7.6 6.2 7.4 14.9
Biên LN ròng 4.30% 4.00% 4.88% 6.68% 3.61% 0.73% 2.16% 0.32% 2.50% 1.26% 2.45% 1.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LSS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 118,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 24,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,06%, tăng 3,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,06% +3,4 điểm %
Biên gộp 13,14% +4,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,20% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 86,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,73%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,73 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,06 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 441 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,73% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

ROIC 4,73% +3,2 điểm %
Biên NOPAT 5,08% +3,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,93 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.445,5 tỷ +440,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.078,7 tỷ, chiếm khoảng 36,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 913,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +59,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −994,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +21,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 86,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 93,7 ngày, số ngày phải thu giảm 6,5 ngày và số ngày phải trả tăng 1,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 191,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +93,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 → 2025Q2

Phải thu 15,7 ngày −6,5 ngày
Tồn kho 188,6 ngày +93,7 ngày
Phải trả 12,6 ngày +1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 191,8 ngày +86,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 733,1 tỷ do capex 4,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,64x và khả năng trả lãi đạt 2,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.195,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,64x +0,49x
Khả năng trả lãi 2,15x +1,10x
Tiền mặt/Nợ vay 2,7% −11,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,5% +0,5 điểm %
CFO/LNST -6,43x −16,20x

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −72,6 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −89,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −161,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 206,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.43x.

Sau khi chi 4,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 733,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2025Q2

CFO TTM 728,3 tỷ −1.036,2 tỷ
Capex tiền mặt 4,8 tỷ −45,4 tỷ
FCF TTM −733,1 tỷ −990,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 4,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,06% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
2,692.4 1,807.6 2,138.2 1,450.2
Giá vốn hàng bán
2,350.3 1,627.3 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
342.1 180.3 193.7 132.4
Chi phí tài chính
54.5 30.7 -28.2 -21.6
Chi phí bán hàng
65.7 55.6 -63.1 -43.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
83.7 61.3 -65.8 -49.8
Lợi nhuận hoạt động
151.0 38.2 42.5 22.5
Lợi nhuận trước thuế
143.8 39.7 39.6 20.3
Lợi nhuận sau thuế
121.4 30.1 33.2 15.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
118.2 29.6 33.0 15.2
EPS cơ bản
1,475.00 397.00 470.86 216.46

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.