Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,0 tỷ, giảm 3,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -4,39x
- P/B
- 0,28x
- EPS
- -387
- BVPS
- 6.110
- ROE
- -6,1%
- ROA
- -2,6%
- Giá thị trường
- 1.700 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ICF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,6 | 8,1 | 10,5 | 10,6 | 14,1 | 7,8 | 8,5 | 15,7 |
| LNST | -2,0 | -2,2 | -1,5 | 0,7 | 0,2 | -1,7 | -0,4 | 0,2 |
| Biên LN ròng | -18,60% | -26,92% | -14,06% | 6,39% | 1,38% | -22,29% | -4,78% | 1,26% |
Doanh thu
11 tỷLNST
−2 tỷBiên LN ròng
−18,60%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 13,5% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+25% → −25%).
2/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 40 tỷ −13,5%
- Quý gần nhất YoY
- −25% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −12,46%, mất 8,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- −12,46% −8,7đ%
- Biên gộp
- 19,86% −9,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 29,01% +0,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,10 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 26,5% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +23,2%, lợi nhuận khác +3,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 26,5% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 23,2%
- LN khác / LNTT
- 3,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 55,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 95,4 ngày, số ngày phải thu tăng 1,5 ngày và số ngày phải trả tăng 41,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 1625,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +1,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −2,1% xuống −6,1% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −3,56 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 31,8 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,40 lần +0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- −3,56 lần −2,73 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,4% −0,2đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 63,4% +0,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −3,56 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 63,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 133,4 tỷ, chiếm khoảng 74,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 23,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 8,7 điểm %.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 23,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,10 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −12,46% và giảm 8,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −13,5% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −12,46% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −4,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.