ICF

Đầu tư Thương mại Thủy sản ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 50,93%
Giá
2,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -12.39x
P/B 0.43x
EPS -218
BVPS 6,294
ROE -3.4%
ROA -1.5%
Biên LN -6.4%
Vòng Quay TS 0.23x
Đòn bẩy VCSH 2.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ICF có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
43 tỷ
+0,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−6,44%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−3 tỷ
+4,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
50,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 8.1 10.5 10.6 14.1 7.8 8.5 15.7 11.1 14.5 15.6 12.3 6.6
Tăng trưởng -23% -0% -25% +82% -8% -46% +41% -23% -7% +26% +87%
LNST -2.2 -1.5 0.7 0.2 -1.7 -0.4 0.2 -1.0 -1.1 0.6 1.4 -0.7
Biên LN ròng -26.92% -14.06% 6.39% 1.38% -22.29% -4.78% 1.26% -8.97% -7.47% 3.98% 11.56% -10.22%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ICF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,5% = -6,8% × 0,23 × 2,26
2026Q1 -3,4% = -6,4% × 0,23 × 2,26

ROE gần như đi ngang ở mức -3,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -6,4% +0,4pp Vòng quay TS: 0,23x +0,01x Đòn bẩy: 2,26x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên -6,44%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -6,44% +0,4 điểm %
Biên gộp 24,85% −2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 27,55% −3,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -3,75% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 58,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,38 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 112,9 tỷ −0,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,39 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 133,4 tỷ, chiếm khoảng 74,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 56,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 53,8 ngày, số ngày phải thu giảm 24,0 ngày và số ngày phải trả giảm 21,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1577,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 40,6 ngày −24,0 ngày
Tồn kho 1673,3 ngày −53,8 ngày
Phải trả 136,4 ngày −21,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1577,5 ngày −56,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,39x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,60x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 34,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,60x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,39x +0,04x
Khả năng trả lãi -1,60x +0,25x
Tiền mặt/Nợ vay 8,2% +5,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 66,1% +5,1 điểm %
CFO/LNST 0,74x +1,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.74x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,1 tỷ −4,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,60 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 50,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,74 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,60x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
43.0 45.4 48.9 61.2 65.8
Giá vốn hàng bán
31.5 34.5 36.9 48.2 0.0
Lợi nhuận gộp
11.5 11.0 12.0 13.0 10.2
Chi phí tài chính
1.5 1.7 1.8 1.9 -1.5
Chi phí bán hàng
2.7 3.1 2.1 3.2 -3.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.8 6.0 8.1 8.5 -6.0
Lợi nhuận hoạt động
-2.2 0.4 0.5 -0.3 -0.2
Lợi nhuận trước thuế
-2.5 0.3 0.3 -0.9 -0.3
Lợi nhuận sau thuế
-2.5 0.3 0.3 -0.9 -0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.5 0.3 0.3 -0.9 -0.3
EPS cơ bản
-195.00 22.00 21.00 -71.00 -25.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.