AAM

Thủy sản MeKong ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,03%, +3,77 điểm % YoY
Giá
6,630
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 24.46x
P/B 0.41x
EPS 271
BVPS 16,238
ROE 1.5%
ROA 1.5%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 0.73x
Đòn bẩy VCSH 1.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AAM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
150 tỷ
−13,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,03%
+3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
+199,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
129,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 33.4 9.3 42.5 64.3 54.4 35.1 49.8 34.0 34.6 37.8 28.2 40.5
Tăng trưởng +259% -78% -34% +18% +55% -29% +46% -2% -9% +34% -30%
LNST 2.4 -0.9 0.4 1.1 1.2 -1.4 -1.3 -1.6 -2.1 -0.4 -1.0 0.9
Biên LN ròng 7.14% -9.53% 0.94% 1.75% 2.22% -3.85% -2.56% -4.75% -5.99% -1.01% -3.59% 2.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AAM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,6 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,5% = -1,7% × 0,83 × 1,05
2026Q1 1,5% = 2,0% × 0,73 × 1,04

ROE tăng từ -1,5% lên 1,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,0% +3,8pp Vòng quay TS: 0,73x -0,11x Đòn bẩy: 1,04x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,03%, tăng 3,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,03% +3,8 điểm %
Biên gộp 12,43% +5,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,92% −1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -2,98% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,2 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 227,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 4,67% +3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,01 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 30,1 tỷ, chiếm khoảng 15,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 56,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +5,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +53,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 126,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 120,1 ngày, số ngày phải thu giảm 7,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 106,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,4 ngày −7,8 ngày
Tồn kho 110,9 ngày −120,1 ngày
Phải trả 12,9 ngày −1,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 106,4 ngày −126,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 61,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x +0,28x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 19,44x +37,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 61,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −98,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 19.44x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 58,9 tỷ +5,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 98,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,03% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 19,44 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 98,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
170.5 153.5 136.8 212.0 134.1
Giá vốn hàng bán
149.3 149.1 135.9 184.7 0.0
Lợi nhuận gộp
21.2 4.4 0.9 27.3 7.5
Chi phí tài chính
3.0 0.5 0.1 0.2 -0.2
Chi phí bán hàng
4.0 6.1 4.0 12.8 -6.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.9 4.8 6.0 7.6 -6.4
Lợi nhuận hoạt động
13.0 -3.7 -4.3 12.0 -1.0
Lợi nhuận trước thuế
3.7 -6.3 0.8 17.9 0.2
Lợi nhuận sau thuế
1.8 -6.3 0.7 16.9 0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 -6.3 0.7 16.9 0.2
EPS cơ bản
168.00 -602.00 40.00 1,455.00 20.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.