CAT

Thủy sản Cà Mau ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
15,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E
P/B 0.86x
EPS
BVPS 17,431
ROE 30.6%
ROA 12.1%
Biên LN 6.5%
Vòng Quay TS 1.85x
Đòn bẩy VCSH 2.54x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, CAT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,8%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
861 tỷ
+25,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,53%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
56 tỷ
+70,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26
Doanh thu 155.7
Tăng trưởng
LNST 11.2
Biên LN ròng 7.22%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,53% +1,7 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 136,4 tỷ, chiếm khoảng 28,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 65,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 258,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,36x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 65,5%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
860.8 684.3 569.5 689.3
Giá vốn hàng bán
748.8 594.9 493.9 596.0
Lợi nhuận gộp
112.0 89.4 75.6 93.3
Chi phí tài chính
10.0 13.7 13.0 11.7
Chi phí bán hàng
31.2 34.7 29.2 43.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.7 18.1 16.3 16.4
Lợi nhuận hoạt động
58.9 35.2 26.4 34.1
Lợi nhuận trước thuế
59.7 35.8 26.9 34.2
Lợi nhuận sau thuế
56.2 32.9 24.7 31.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
56.2 32.9 24.7 31.9
EPS cơ bản
6,074.00 3,555.00 2,675.00 3,492.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.