Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 147,8 tỷ, giảm 44,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, thuế giảm, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,27x
- P/B
- 1,13x
- EPS
- 8.780
- BVPS
- 33.185
- ROE
- 29,2%
- ROA
- 14,3%
- Giá thị trường
- 37.500 14-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TFC vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Thuế
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 220,2 | 224,8 | 195,7 | 388,6 | 230,0 | 213,0 | 222,9 | 398,6 |
| LNST | 29,1 | 18,6 | 31,0 | 69,3 | 30,9 | 39,2 | 40,3 | 81,8 |
| Biên LN ròng | 13,23% | 8,27% | 15,82% | 17,83% | 13,45% | 18,39% | 18,09% | 20,53% |
Doanh thu
220 tỷLNST
29 tỷBiên LN ròng
13,23%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 3,3% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh −4%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.029 tỷ −3,3%
- Quý gần nhất YoY
- −4% ổn định
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 14,38%, mất 3,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 14,38% −3,7đ%
- Biên gộp
- 23,32% −5,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,70% −0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 80,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,20 lần.
Sau khi chi 10,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 20,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 94% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −0,3%, lợi nhuận khác +5,7% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 5,7% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −0,3%
- LN khác / LNTT
- 5,7%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 20,95%, mất 13,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,95 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,31 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 92 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 27,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,4 ngày, số ngày phải thu tăng 6,6 ngày và số ngày phải trả giảm 10,8 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 131,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +6,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 52,7% xuống 29,3% — do vòng quay tài sản và biên lợi nhuận cùng suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25 lần và khả năng trả lãi đạt 7,34 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 62,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 374,5 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,25 lần −0,14 lần
- Khả năng trả lãi
- 7,34 lần −1,19 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 62,2% +19,7đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 98,8% +1,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 190,1 tỷ, chiếm khoảng 18,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 80,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,20 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,7 điểm %.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 14,38% và giảm 3,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −3,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 14,38% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 94,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.