QNS

Đường Quảng Ngãi ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 17,32%, −5,07 điểm % YoY
Giá
47,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.77x
P/B 1.62x
EPS 6,100
BVPS 29,172
ROE 18.5%
ROA 12.6%
Biên LN 17.3%
Vòng Quay TS 0.73x
Đòn bẩy VCSH 1.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QNS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
11.105 tỷ
+11,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,32%
−5,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.923 tỷ
−14,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,763.4 2,700.9 2,684.9 2,955.8 2,269.4 2,173.9 2,726.5 2,820.4 2,522.4 2,273.6 2,467.2 3,152.4
Tăng trưởng +2% +1% -9% +30% +4% -20% -3% +12% +11% -8% -22%
LNST 391.5 604.7 380.9 546.1 391.6 622.7 531.9 690.3 531.8 654.4 506.3 712.0
Biên LN ròng 14.17% 22.39% 14.19% 18.47% 17.26% 28.64% 19.51% 24.48% 21.08% 28.78% 20.52% 22.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận QNS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 307,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 85,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 635,5 tỷ
Thuế ↑ 39,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 149,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 36,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 163,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,5 tỷ
Thuế ↑ 9,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 23,7% = 22,4% × 0,70 × 1,52
2026Q1 18,5% = 17,3% × 0,73 × 1,47

ROE giảm từ 23,7% xuống 18,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 17,3% -5,1pp Vòng quay TS: 0,73x +0,03x Đòn bẩy: 1,47x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 17,32%, mất 5,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,6 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,32% −5,1 điểm %
Biên gộp 33,53% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,37% +4,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 13,48%, mất 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 922 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,48% −3,5 điểm %
Biên NOPAT 16,52% −5,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,82 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 13.605,1 tỷ +922,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 602,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +382,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +211,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,0 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 2,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 108,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,7 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 111,7 ngày −8,0 ngày
Phải trả 18,0 ngày −2,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 108,3 ngày −6,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi đạt 17,44x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.441,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x −0,06x
Khả năng trả lãi 17,44x −7,69x
Tiền mặt/Nợ vay 12,8% +2,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,36x +0,62x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.106,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −946,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.159,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.425,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.36x.

Sau khi chi 722,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.888,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.611,2 tỷ +965,2 tỷ
Capex tiền mặt 722,4 tỷ +467,2 tỷ
FCF TTM +1.888,8 tỷ +498,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,36 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,1 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,36x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 17,32% và giảm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,574.9 10,243.3 10,021.2 8,255.0 7,335.3
Giá vốn hàng bán
7,050.3 6,759.2 6,670.4 5,796.1 0.0
Lợi nhuận gộp
3,524.5 3,484.0 3,350.8 2,458.9 2,255.0
Chi phí tài chính
111.3 95.9 138.9 83.7 -66.3
Chi phí bán hàng
1,358.8 862.7 805.5 868.3 -692.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
245.4 240.5 391.3 232.1 -257.3
Lợi nhuận hoạt động
2,115.3 2,547.2 2,355.7 1,465.9 1,381.4
Lợi nhuận trước thuế
2,212.4 2,645.2 2,446.8 1,505.3 1,427.7
Lợi nhuận sau thuế
1,916.5 2,376.7 2,183.5 1,286.7 1,241.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,916.5 2,376.7 2,183.5 1,286.7 1,241.9
EPS cơ bản
6,079.00 7,680.00 7,172.00 4,226.00 4,103.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.