CMM

Camimex ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,51%, +1,56 điểm % YoY
Giá
24,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.14x
P/B 1.96x
EPS 1,400
BVPS 12,242
ROE 11.8%
ROA 3.5%
Biên LN 5.5%
Vòng Quay TS 0.65x
Đòn bẩy VCSH 3.33x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMM có doanh thu suy giảm (−1,1%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,6 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.510 tỷ
−1,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,51%
+1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
138 tỷ
+37,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.50x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 524.6 515.3 644.9 825.5 509.3 1,005.0 454.1 570.9 617.8 762.7 463.2 452.6
Tăng trưởng +2% -20% -22% +62% -49% +121% -20% -8% -19% +65% +2%
LNST 21.8 45.3 34.1 37.1 29.7 31.6 25.4 13.7 28.2 17.2 12.4 15.4
Biên LN ròng 4.16% 8.80% 5.29% 4.50% 5.83% 3.14% 5.59% 2.41% 4.57% 2.26% 2.67% 3.40%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 137,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 10,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 44,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 26,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 25,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí bán hàng ↓ 2,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↓ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,3% = 4,0% × 0,79 × 2,97
2026Q1 11,9% = 5,5% × 0,65 × 3,33

ROE tăng từ 9,3% lên 11,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,5% +1,6pp Vòng quay TS: 0,65x -0,14x Đòn bẩy: 3,33x +0,36x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,51%, tăng 1,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,51% +1,6 điểm %
Biên gộp 22,38% +5,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,52% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 121,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 3,91%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,17 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 647 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,91% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,91% +1,2 điểm %
Biên NOPAT 5,52% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,71 lần −0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.542,8 tỷ +646,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,33 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,12 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.082,5 tỷ, chiếm khoảng 53,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 121,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 158,8 ngày, số ngày phải thu giảm 24,6 ngày và số ngày phải trả tăng 13,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 406,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +158,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 50,4 ngày −24,6 ngày
Tồn kho 396,1 ngày +158,8 ngày
Phải trả 39,7 ngày +13,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 406,8 ngày +121,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,12x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,76x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.584,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,12x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,76x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,12x +0,15x
Khả năng trả lãi 0,76x +0,21x
Tiền mặt/Nợ vay 1,8% +1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 73,3% +7,0 điểm %
CFO/LNST -1,50x −3,62x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −385,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −95,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −481,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 373,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.50x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 206,0 tỷ −416,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,9%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,51% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
2,494.9 2,647.8 1,913.4 2,414.2
Giá vốn hàng bán
2,026.9 2,289.2 1,658.9 2,084.8
Lợi nhuận gộp
468.0 358.6 254.5 329.4
Chi phí tài chính
202.4 142.4 99.0 103.7
Chi phí bán hàng
130.3 111.1 62.0 111.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77.7 72.4 63.2 49.3
Lợi nhuận hoạt động
95.0 52.1 58.8 121.1
Lợi nhuận trước thuế
97.2 74.4 51.5 121.0
Lợi nhuận sau thuế
77.5 54.5 44.8 106.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
77.4 54.5 44.7 107.1
EPS cơ bản
791.00 564.00 587.00 1,700.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.