Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7.053,6 tỷ, tăng 4.235,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lãi từ công ty liên kết tăng, lợi nhuận khác cải thiện và thuế hoãn lại giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 15,61x
- P/B
- 2,22x
- EPS
- 4.638
- BVPS
- 32.599
- ROE
- 15,5%
- ROA
- 5,3%
- Giá thị trường
- 72.400 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MSN có doanh thu tăng (+18,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,6 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Lợi nhuận khác
- Thuế hoãn lại
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 28.117,7 | 24.019,8 | 23.245,8 | 21.163,8 | 18.315,1 | 18.896,5 | 22.701,5 | 21.486,9 |
| LNST | 3.799,9 | 1.973,6 | 2.295,3 | 1.865,8 | 1.619,4 | 983,0 | 1.546,6 | 1.301,0 |
| Biên LN ròng | 13,51% | 8,22% | 9,87% | 8,82% | 8,84% | 5,20% | 6,81% | 6,05% |
Doanh thu
28.118 tỷLNST
3.800 tỷBiên LN ròng
13,51%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 18,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −2% lên +54%.
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 96.547 tỷ +18,6%
- Quý gần nhất YoY
- +54% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,29%, tăng 3,6 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 10,29% +3,6đ%
- Biên gộp
- 31,61% +0,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 20,09% −2,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.369,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16.898,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18.268,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24.783,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,47 lần.
Sau khi chi 2.086,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.196,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −46,8%, lợi nhuận khác +0,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,1% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −46,8%
- LN khác / LNTT
- 0,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 31,5 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 9,97%, tăng 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,97 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 5.619 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,2 ngày, số ngày phải thu tăng 0,8 ngày và số ngày phải trả tăng 13,5 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
DSO tăng thêm +0,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +1,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 12,4% lên 21,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,16 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,53 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 40,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 69.139,9 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,16 lần −0,04 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,53 lần +0,41 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 16,7% −0,7đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 40,7% +5,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,16 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,53 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,16 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 2.616,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,53 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,6 điểm %.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,29% và mở rộng thêm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,53 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +18,6% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 10,29% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1.369,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.