MCM

Giống Bò sữa Mộc Châu ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
27,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 13.59x
P/B 1.29x
EPS 2,031
BVPS 21,377
ROE 10.6%
ROA 9.2%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 1.11x
Đòn bẩy VCSH 1.15x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCM đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
2.985 tỷ
+3,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,31%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
248 tỷ
+13,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
35,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 741.6 721.2 716.2 806.3 591.2 742.9 739.7 809.0 625.4 794.7 816.2 790.3
Tăng trưởng +3% +1% -11% +36% -20% +0% -9% +29% -21% -3% +3%
LNST 80.1 64.1 28.1 75.7 47.8 71.0 42.6 56.3 50.0 85.4 95.0 92.6
Biên LN ròng 10.80% 8.89% 3.92% 9.39% 8.08% 9.56% 5.76% 6.96% 7.99% 10.74% 11.64% 11.71%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 46,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 22,1 tỷ
Thuế ↑ 5,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 66,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 35,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,2% = 7,6% × 1,08 × 1,14
2026Q1 10,6% = 8,3% × 1,11 × 1,15

ROE tăng từ 9,2% lên 10,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 8,3% +0,8pp Vòng quay TS: 1,11x +0,03x Đòn bẩy: 1,15x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 8,31%, tăng 0,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,31% +0,8 điểm %
Biên gộp 28,94% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,76% −0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,33% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (35,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 8,32% +0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −63,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +48,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +15,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,7 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,8 ngày +0,5 ngày
Tồn kho 35,3 ngày −8,7 ngày
Phải trả 25,0 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 33,1 ngày −7,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi đạt 56,13x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,00x −0,04x
Khả năng trả lãi 56,13x −22,80x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,77x −0,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 180,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 71,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 252,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −252,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.77x.

Sau khi chi 186,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 192,2 tỷ −36,8 tỷ
Capex tiền mặt 186,2 tỷ +60,0 tỷ
FCF TTM +6,0 tỷ −96,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 35,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 35,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,77 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,834.9 2,917.0 3,135.4 3,133.1 2,925.7
Giá vốn hàng bán
2,037.9 2,068.4 2,126.8 2,115.3 0.0
Lợi nhuận gộp
797.0 848.5 1,008.6 1,017.8 898.5
Chi phí tài chính
6.0 1.9 0.9 1.0 -0.5
Chi phí bán hàng
606.6 657.0 708.9 688.7 -594.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.1 37.1 37.9 39.6 -36.6
Lợi nhuận hoạt động
250.2 253.7 423.3 391.6 362.6
Lợi nhuận trước thuế
248.5 252.1 423.6 380.7 353.8
Lợi nhuận sau thuế
215.7 219.9 374.4 346.5 319.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
215.7 219.9 374.4 346.5 319.1
EPS cơ bản
1,765.00 1,799.00 3,063.00 2,835.00 2,884.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.