← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

CMF

Thực phẩm Cholimex

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 293,5 tỷ, tăng 40,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
10,74x
P/B
2,15x
EPS
36.231
BVPS
181.166
ROE
21,7%
ROA
15,1%
Giá thị trường
389.000
29-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMF vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí bán hàng
  4. Chi phí quản lý
  5. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q3'24Q2'24Q3'22
Doanh thu1.032,01.158,21.055,0974,8887,8990,8858,5862,8
LNST73,172,975,272,264,065,563,459,6
Biên LN ròng7,09%6,30%7,13%7,41%7,21%6,61%7,39%6,91%

Doanh thu

1.032 tỷ

LNST

73 tỷ

Biên LN ròng

7,09%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 17,2% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +14% lên +16%.

3/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
4.220 tỷ
+17,2%
Quý gần nhất YoY
+16%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 6,95%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
6,95%
−0,1đ%
Biên gộp
28,29%
+0,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
20,25%
+0,5đ%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 336,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −60,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 276,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −193,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,88 lần.

Sau khi chi 122,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 135,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +4,9%, lợi nhuận khác +2,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,4%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
4,9%
LN khác / LNTT
2,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức 22,96%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

None

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,0% −0,1 điểm %
Vòng quay tài sản 2,17 lần −0,15 lần
Đòn bẩy tài chính 1,43 lần −0,15 lần
ROE 21,7% −4,1 điểm %

ROE giảm từ 25,8% xuống 21,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 336,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,11 lần và khả năng trả lãi đạt 31,27 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 250,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 130,4 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,11 lần
−0,09 lần
Khả năng trả lãi
31,27 lần
+5,78 lần
Tiền mặt/Nợ vay
250,8%
+139,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+37,1đ%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 261,8 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực nhờ các trục tài chính khác giữ được nền, dù biên lợi nhuận gần như đi ngang.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,88 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +17,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 6,95% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 336,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi