← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 4/2022

NGC

Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2022

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,9 tỷ, giảm 13,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-0,56x
P/B
-0,53x
EPS
-2.131
BVPS
-2.245
ROE
197,1%
ROA
-3,5%
Giá thị trường
1.200
24-06-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), NGC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Khác
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2022

Chỉ tiêuQ4'22Q3'22Q2'22Q1'22Q4'21Q3'21Q2'21Q1'21
Doanh thu13,53,054,013,699,326,644,75,1
LNST-2,3-1,2-0,2-1,13,14,00,90,2
Biên LN ròng-17,36%-40,48%-0,44%-8,19%3,08%15,20%1,98%4,06%

Doanh thu

13 tỷ

LNST

−2 tỷ

Biên LN ròng

−17,36%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 52,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+166% → −86%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
84 tỷ
−52,1%
Quý gần nhất YoY
−86%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −5,83%, mất 10,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,6 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
−5,83%
−10,5đ%
Biên gộp
0,15%
−7,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,54%
+1,9đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−4,43%
−7,6đ%

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 7,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 80,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2022).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −2,58 lần.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 80,1% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +78,1%, lợi nhuận khác +2,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
80,1%
cao
Tài chính ròng / LNTT
78,1%
LN khác / LNTT
2,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống −10,77%, mất 28,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −10,77 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 10,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 2,20 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện −10,77% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +182,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −5,8% −10,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,60 lần −1,19 lần
Đòn bẩy tài chính −56,73 lần −30,21 lần
ROE 197,1% −23,1 điểm %

ROE tăng từ −220,2% lên 197,1%, nhưng động lực chính chưa đến từ vận hành cốt lõi.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −8,67 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,31 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 44,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−8,67 lần
−285,40 lần
Khả năng trả lãi
−1,31 lần
−2,81 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,1%
−0,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,31 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −21,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 8,67 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 26,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,5 điểm %.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 23,6 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 78,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −2,58 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −5,83% và giảm 10,5 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −52,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −5,83% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 12,6 tỷ (lũy kế năm 2022) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi