← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

GCF

Thực phẩm G.C

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 104,4 tỷ, tăng 14,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí tài chính giảm, chi phí quản lý giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,99x
P/B
1,10x
EPS
2.488
BVPS
15.865
ROE
18,5%
ROA
13,2%
Giá thị trường
17.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GCF đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí bán hàng
  6. Lợi nhuận khác
  7. Thuế hoãn lại
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu209,8186,0171,3192,3199,7147,6146,5172,0
LNST20,031,319,131,627,824,111,422,9
Biên LN ròng9,52%16,85%11,13%16,43%13,94%16,36%7,75%13,34%

Doanh thu

210 tỷ

LNST

20 tỷ

Biên LN ròng

9,52%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 14,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+12% → +5%).

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
759 tỷ
+14,1%
Quý gần nhất YoY
+5%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 13,43%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
13,43%
+0,5đ%
Biên gộp
33,96%
−2,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
16,34%
−1,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 71,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 52,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 85,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,61 lần.

Sau khi chi 6,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 161,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 95% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +2,0%, lợi nhuận khác +3,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
5,1%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
2,0%
LN khác / LNTT
3,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 109,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 17,51%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,51 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,16 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,8 ngày, số ngày phải thu giảm 15,9 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 109,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 13,4% +0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,96 lần +0,00 lần
Đòn bẩy tài chính 1,40 lần −0,24 lần
ROE 18,1% −2,3 điểm %

ROE giảm từ 20,4% xuống 18,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 71,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,21 lần và khả năng trả lãi đạt 19,17 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 481,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 39,3 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,21 lần
−0,72 lần
Khả năng trả lãi
19,17 lần
+12,01 lần
Tiền mặt/Nợ vay
481,4%
+476,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+1,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 94,9 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 74,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực, nhưng phần cải thiện lúc này chủ yếu đến từ hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền, dù biên lợi nhuận gần như đi ngang. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện ở hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,61 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +14,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 13,43% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 71,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi