GCF

Thực phẩm G.C ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 14,66%, +1,02 điểm % YoY
Giá
19,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.52x
P/B 1.23x
EPS 2,912
BVPS 15,404
ROE 19.9%
ROA 14.3%
Biên LN 15.1%
Vòng Quay TS 0.95x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GCF đang cải thiện đồng thời doanh thu (+23,3%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
749 tỷ
+23,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,66%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
110 tỷ
+32,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 186.0 171.3 192.3 199.7 147.6 146.5 172.0 141.5 118.6 107.7 131.5 126.7
Tăng trưởng +9% -11% -4% +35% +1% -15% +22% +19% +10% -18% +4%
LNST 31.3 19.1 31.6 27.8 24.1 11.4 22.9 24.4 7.5 1.4 12.5 4.7
Biên LN ròng 16.85% 11.13% 16.43% 13.94% 16.36% 7.75% 13.34% 17.26% 6.29% 1.27% 9.49% 3.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GCF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 38,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 7,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,8 tỷ
Thuế ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 4,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,7 tỷ
Thuế ↑ 3,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,6% = 13,6% × 0,86 × 1,68
2026Q1 19,4% = 14,7% × 0,95 × 1,39

ROE gần như đi ngang ở mức 19,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 14,7% +1,0pp Vòng quay TS: 0,95x +0,09x Đòn bẩy: 1,39x -0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 14,66%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,66% +1,0 điểm %
Biên gộp 35,72% −1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,54% −2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 103,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 20,26%, tăng 6,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,35 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 52 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 20,26% +6,7 điểm %
Biên NOPAT 15,07% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,34 lần +0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 557,4 tỷ −52,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 94,9 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 63,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +50,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 25,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,2 ngày, số ngày phải thu giảm 16,0 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 103,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 54,0 ngày −16,0 ngày
Tồn kho 67,5 ngày −9,2 ngày
Phải trả 18,2 ngày +0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 103,2 ngày −25,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 71,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,26x và khả năng trả lãi đạt 15,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 312,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 81,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,26x −0,59x
Khả năng trả lãi 15,38x +8,94x
Tiền mặt/Nợ vay 312,8% +288,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +1,4 điểm %
CFO/LNST 1,38x +0,89x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 71,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 52,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 85,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.38x.

Sau khi chi 33,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 122,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 155,1 tỷ +112,9 tỷ
Capex tiền mặt 33,1 tỷ −45,3 tỷ
FCF TTM +122,0 tỷ +158,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,66% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
689.1 578.7 474.7 430.6
Giá vốn hàng bán
470.0 374.4 337.8 310.6
Lợi nhuận gộp
219.1 204.3 136.8 120.0
Chi phí tài chính
10.8 15.5 20.4 14.2
Chi phí bán hàng
46.6 38.9 30.3 29.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
90.7 67.2 46.7 44.4
Lợi nhuận hoạt động
76.7 85.7 41.4 34.4
Lợi nhuận trước thuế
63.0 85.8 41.5 35.8
Lợi nhuận sau thuế
36.2 63.8 26.3 26.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
43.8 67.4 28.9 27.7
EPS cơ bản
1,009.00 1,969.00 767.00 968.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.