SGC

Xuất nhập khẩu Sa Giang ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 17,34%, +3,42 điểm % YoY
Giá
109,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.85x
P/B 1.49x
EPS 18,728
BVPS 73,547
ROE 29.8%
ROA 21.6%
Biên LN 17.4%
Vòng Quay TS 1.24x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGC có doanh thu tăng (+8,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
770 tỷ
+8,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,34%
+3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
133 tỷ
+34,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 193.0 212.1 176.8 187.8 167.0 186.8 169.8 188.9 162.0 150.1 106.0 108.5
Tăng trưởng -9% +20% -6% +12% -11% +10% -10% +17% +8% +42% -2%
LNST 32.5 33.9 32.8 34.4 27.3 17.4 19.2 35.2 27.7 21.2 10.5 10.7
Biên LN ròng 16.81% 15.97% 18.55% 18.29% 16.35% 9.33% 11.31% 18.65% 17.13% 14.11% 9.93% 9.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,8 tỷ
Thuế ↑ 4,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,3% = 13,9% × 1,66 × 1,31
2026Q1 29,7% = 17,3% × 1,24 × 1,38

ROE giảm từ 30,3% xuống 29,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 17,3% +3,4pp Vòng quay TS: 1,24x -0,42x Đòn bẩy: 1,38x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,34%, tăng 3,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,34% +3,4 điểm %
Biên gộp 30,39% +3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,60% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 28,27%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,27 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 3,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,56 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 145 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 28,27% −2,3 điểm %
Biên NOPAT 17,21% +3,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,64 lần −0,56 lần
Vốn đầu tư bình quân 468,6 tỷ +145,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 90,4 tỷ, chiếm khoảng 14,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 15,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −11,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −5,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 95,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,8 ngày −0,1 ngày
Tồn kho 82,5 ngày +1,5 ngày
Phải trả 15,9 ngày −1,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 95,4 ngày +3,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 75,66x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 120,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,13x
Khả năng trả lãi 75,66x +19,72x
Tiền mặt/Nợ vay 58,3% −69,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,11x +0,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 140,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −83,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 56,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −47,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.11x.

Sau khi chi 125,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 23,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 148,7 tỷ +38,6 tỷ
Capex tiền mặt 125,4 tỷ +93,5 tỷ
FCF TTM +23,3 tỷ −54,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,34% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
743.8 707.5 454.7 444.4 383.6
Giá vốn hàng bán
519.6 520.1 354.8 329.3 0.0
Lợi nhuận gộp
224.1 187.4 99.9 115.1 84.5
Chi phí tài chính
1.8 1.9 1.1 3.5 -2.3
Chi phí bán hàng
40.4 36.3 24.5 29.3 -25.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.8 40.5 17.4 15.0 -19.1
Lợi nhuận hoạt động
155.9 118.5 60.8 70.8 39.3
Lợi nhuận trước thuế
155.5 119.3 61.8 71.2 39.9
Lợi nhuận sau thuế
128.4 100.2 51.4 59.4 31.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
128.6 100.2 51.4 59.4 31.7
EPS cơ bản
17,993.00 14,019.00 7,197.00 8,306.00 4,439.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.